Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đoàn Thị Trang | 097...... 96 | 435 điểm | 200 điểm | 235 điểm | 08/10/2011 | Đề 12 |
| Phạm Trọng Đức - HUT | +84......912 | 520 điểm | 255 điểm | 265 điểm | 08/10/2011 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Thanh Thư | 097....446 | 830 điểm | 395 điểm | 435 điểm | 08/10/2011 | Đề 12 |
| Bùi Minh Chi | 098....621 | 520 điểm | 300 điểm | 220 điểm | 08/10/2011 | Đề 12 |
| vũ thị mai | 098....628 | 520 điểm | 300 điểm | 220 điểm | 08/10/2011 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Minh Tuyền - BA4 | +84.......983 | 650 điểm | 280 điểm | 370 điểm | 08/10/2011 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyễn thị thơm | 016.....975 | 610 điểm | 275 điểm | 335 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Tiến Đạt | 016.....965 | 355 điểm | 180 điểm | 175 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| nguyen tra my | 098....829 | 330 điểm | 165 điểm | 165 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Vũ Thị Tuyết | 097....861 | 635 điểm | 315 điểm | 320 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| bui thuy linh | 016.....252 | 575 điểm | 340 điểm | 235 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Hồng Sơn | 090....211 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| TRIỆU THU HẰNG | 094....891 | 450 điểm | 230 điểm | 220 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Trần Khánh Dương | 098....670 | 240 điểm | 160 điểm | 80 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 016.....476 | 720 điểm | 385 điểm | 335 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| phạm thị hà my | 094....006 | 310 điểm | 145 điểm | 165 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Phan Thị Như Quỳnh | 016.....439 | 530 điểm | 270 điểm | 260 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Phạm Thị Thanh | 097....201 | 675 điểm | 350 điểm | 325 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 016.....359 | 305 điểm | 145 điểm | 160 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Trần Thu Trang | 016.....291 | 450 điểm | 215 điểm | 235 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Lan Ánh | +84......179 | 460 điểm | 250 điểm | 210 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Lê Thu Cúc | 098....779 | 525 điểm | 275 điểm | 250 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| vũ thị nghĩa | 016.....802 | 340 điểm | 140 điểm | 200 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Co Ngoc Long | 016.....289 | 530 điểm | 260 điểm | 270 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Bích Ngọc | 016.....642 | 605 điểm | 315 điểm | 290 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Phạm Gia Liêm | 097....118 | 315 điểm | 165 điểm | 150 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Le Thi Nu | 090....622 | 320 điểm | 190 điểm | 130 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Tạ Thu Hồng Nhung | 098....781 | 430 điểm | 250 điểm | 180 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Phạm Minh Anh | 097....240 | 435 điểm | 240 điểm | 195 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Phan Vũ Hoài Nam | 093....051 | 485 điểm | 160 điểm | 325 điểm | 01/10/2011 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Hoàng Dương | 091....819 | 275 điểm | 185 điểm | 90 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| Đàm Thị My Ly | 097....880 | 430 điểm | 190 điểm | 240 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| Đặng Thị Ánh Hồng | 016.....229 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| Nguyen Van Tuan | 098....039 | 235 điểm | 170 điểm | 65 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| Bùi Thị Hải Yến | 097....879 | 390 điểm | 175 điểm | 215 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 016.....606 | 425 điểm | 165 điểm | 260 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| Đỗ Mạnh Cường | 094....681 | 305 điểm | 165 điểm | 140 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Hậu | 097....858 | 355 điểm | 160 điểm | 195 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| Cao Việt Linh | 012.....476 | 505 điểm | 245 điểm | 260 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| Phạm Tuấn Sơn | 016.....965 | 225 điểm | 165 điểm | 60 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| Thái Thủy Ngân | 098....366 | 455 điểm | 275 điểm | 180 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| phạm thị thùy linh | 097....656 | 270 điểm | 110 điểm | 160 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| hoàng thị quỳnh trang | 098....838 | 410 điểm | 160 điểm | 250 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| Đỗ Văn Hiếu | 097......569 | 290 điểm | 190 điểm | 100 điểm | 01/10/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyen quynh trang | 091....802 | 495 điểm | 275 điểm | 220 điểm | 28/08/2011 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Xuân Thắng | +84......375 | 755 điểm | 410 điểm | 345 điểm | 09/03/2011 | IIG |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thu Huyền | +84......511 | 270 điểm | 130 điểm | 140 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Trần Thị Thu Giang | 098....191 | 405 điểm | 195 điểm | 210 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Nguyen Thi Dan | 098....596 | 550 điểm | 290 điểm | 260 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Minh Thương | 097....400 | 700 điểm | 315 điểm | 385 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Vuong Thu Huong | 016.....722 | 625 điểm | 325 điểm | 300 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| nguyễn văn chuẩn | 098....012 | 375 điểm | 185 điểm | 190 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Trịnh Hương Giang | 012.....011 | 810 điểm | 405 điểm | 405 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| phạm thị thu quỳnh | 016.....157 | 350 điểm | 160 điểm | 190 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Phan Thị Thắng | +84......274 | 260 điểm | 135 điểm | 125 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| nguyễn khắc hạnh | 016.....805 | 670 điểm | 345 điểm | 325 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hoài Giang | 097....667 | 275 điểm | 130 điểm | 145 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Lai Thi To Uyen | 098....022 | 255 điểm | 110 điểm | 145 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Lại Thị Ngọc | 098....559 | 310 điểm | 120 điểm | 190 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Thái Quang Anh | 097....959 | 240 điểm | 125 điểm | 115 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Nguyen Thanh Binh | 016.....358 | 460 điểm | 195 điểm | 265 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Nghiêm Thu Hồng - AOB3 | +84......708 | 435 điểm | 200 điểm | 235 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Thanh Tùng - DHCN | +84......091 | 305 điểm | 190 điểm | 115 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| le vieng | 097....886 | 530 điểm | 320 điểm | 210 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Trần Đức Thành | 097....903 | 375 điểm | 185 điểm | 190 điểm | 25/09/2011 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Huyền Trang | +84......585 | 465 điểm | 200 điểm | 265 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Lê Thị Thùy Dung | 016.....945 | 370 điểm | 180 điểm | 190 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Lê Thị Thanh Trà | +84......101 | 480 điểm | 215 điểm | 265 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| phạm thế toản | 016.....651 | 385 điểm | 215 điểm | 170 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Lê Thanh Thủy | 016.....372 | 395 điểm | 145 điểm | 250 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Hoàng Thị Bình | 097....791 | 720 điểm | 350 điểm | 370 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Nguyen Thi Linh | 016.....530 | 520 điểm | 180 điểm | 340 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| vũ thị minh thư | 016.....706 | 475 điểm | 245 điểm | 230 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Đỗ Mạnh Tiến | 097....585 | 170 điểm | 90 điểm | 80 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Nguyễn Văn Toản | 094....106 | 450 điểm | 195 điểm | 255 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Lê Duy Hưng | 092....928 | 780 điểm | 400 điểm | 380 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Lê Quốc Hùng | 016.....998 | 570 điểm | 245 điểm | 325 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Lê Thanh Trình | 012.....068 | 530 điểm | 230 điểm | 300 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Vũ Duy An | 093....122 | 430 điểm | 230 điểm | 200 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| lại văn hiến | 016.....939 | 390 điểm | 190 điểm | 200 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| nguyễn sơn anh | 097....133 | 400 điểm | 220 điểm | 180 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Dương Thu Huyền | 091....497 | 485 điểm | 160 điểm | 325 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 098......699 | 470 điểm | 190 điểm | 280 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Nguyễn Xuân Hiếu | 016.....824 | 690 điểm | 320 điểm | 370 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Nguyen Thuy Linh | 012.....536 | 455 điểm | 215 điểm | 240 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Luu Thi Tuan Oanh | 098....992 | 465 điểm | 230 điểm | 235 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Mai Van Linh | 092....025 | 415 điểm | 190 điểm | 225 điểm | 24/09/2011 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyen Thu Thao | 016....... 98 | 595 điểm | 325 điểm | 270 điểm | 21/08/2011 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Phương Anh | 098....609 | 785 điểm | 380 điểm | 405 điểm | 18/09/2011 | Đề 13 |
| Ngô Quang Xuân | 016.....122 | 290 điểm | 130 điểm | 160 điểm | 18/09/2011 | Đề 13 |
| Sơn Hà | 098....118 | 460 điểm | 220 điểm | 240 điểm | 18/09/2011 | Đề 13 |
| Trần Thị Lan Anh | 016.....054 | 375 điểm | 150 điểm | 225 điểm | 18/09/2011 | Đề 13 |
| phạm thị thu hiền | 098....893 | 515 điểm | 230 điểm | 285 điểm | 18/09/2011 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Hà | 097....574 | 590 điểm | 260 điểm | 330 điểm | 18/09/2011 | Đề 13 |
| Phạm Tiến Thi | +84......966 | 310 điểm | 195 điểm | 115 điểm | 18/09/2011 | Đề 13 |
| Đặng Công Ngọc - Neu | 097....988 | 560 điểm | 275 điểm | 285 điểm | 18/09/2011 | Đề 13 |
| Trần Thúy Hằng | 016.....387 | 520 điểm | 260 điểm | 260 điểm | 18/09/2011 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Đào | 016....... 42 | 385 điểm | 130 điểm | 255 điểm | 18/09/2011 | Đề 13 |
| Hoàng Đức Lộc | 097....792 | 450 điểm | 200 điểm | 250 điểm | 18/09/2011 | Đề 13 |
| Nguyen Thu Hue | 098....828 | 840 điểm | 390 điểm | 450 điểm | 18/09/2011 | Đề 13 |