Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu Hằng - AOB3 | +84......290 | 760 điểm | 405 điểm | 355 điểm | 02/12/2011 | Đề 9C |
| Đỗ Thị Thu - BA4 | +84......989 | 645 điểm | 295 điểm | 350 điểm | 02/12/2011 | Đề 9C |
| Nguyễn Thị Thủy - NEU3 | +84......831 | 380 điểm | 210 điểm | 170 điểm | 02/12/2011 | Đề 9C |
| Đào Bích Hằng - AOB4 | +84......557 | 740 điểm | 385 điểm | 355 điểm | 02/12/2011 | Đề 9C |
| Bùi Linh Hương - AOB4 | +84.......165 | 685 điểm | 330 điểm | 355 điểm | 02/12/2011 | Đề 9C |
| Đặng Thúy An - NEU | +84.......007 | 570 điểm | 280 điểm | 290 điểm | 02/12/2011 | Đề 9C |
| Lê Thị Ngọc Tú | +84.......405 | 680 điểm | 295 điểm | 385 điểm | 02/12/2011 | Đề 9C |
| Lê Thị Hằng | +84......180 | 605 điểm | 275 điểm | 330 điểm | 02/12/2011 | Đề 9C |
| Nguyễn Kiên Cường - PTIT4 | +84.......414 | 500 điểm | 230 điểm | 270 điểm | 02/12/2011 | Đề 9C |
| Trần Văn Hải - HUT4 | 090....589 | 540 điểm | 240 điểm | 300 điểm | 02/12/2011 | Đề 9C |
| Phan Thị Hồng Anh - AOB3 | +84......018 | 635 điểm | 310 điểm | 325 điểm | 02/12/2011 | Đề 9C |
| Đậu Huyền Trang - FTU4 | +84.......761 | 560 điểm | 275 điểm | 285 điểm | 02/12/2011 | Đề 9C |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Mai Hương - HOU4 | +84......569 | 765 điểm | 400 điểm | 365 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Trần Hải Đăng - NEU4 | +84......060 | 610 điểm | 260 điểm | 350 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Nguyễn Mạnh Toàn - FTU3 | +84.......130 | 785 điểm | 370 điểm | 415 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Đàm Thị Như Trang - NEU4 | +84......884 | 550 điểm | 215 điểm | 335 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Nguyễn Thị Thu Trang | 098....879 | 695 điểm | 315 điểm | 380 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Chu Thị Bảo Ngọc - FTU4 | +84.......229 | 690 điểm | 300 điểm | 390 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Nguyễn Việt Anh - FTU4 | +84......737 | 600 điểm | 250 điểm | 350 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Trần Hải Long - NEU4 | +84......567 | 740 điểm | 325 điểm | 415 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Mai Thị Hường - NEU3 | +84.......702 | 615 điểm | 260 điểm | 355 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Bùi Thị Bích Diệp - FTU4 | +84......727 | 695 điểm | 330 điểm | 365 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Nguyễn Ngọc Phương Anh - NEU3 | +84.......755 | 635 điểm | 335 điểm | 300 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Ngô Hải Anh - HOU4 | +84.......999 | 735 điểm | 330 điểm | 405 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Trần Thị Hường | 097....123 | 780 điểm | 370 điểm | 410 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Nguyễn Thị Hằng Nga - NEU4 | +84.......021 | 895 điểm | 465 điểm | 430 điểm | 01/12/2011 | Đề 14 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Bình | 097....791 | 695 điểm | 325 điểm | 370 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| To Tuan Anh_DAV3 | +84.......921 | 720 điểm | 325 điểm | 395 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| Nguyễn Bích Ngọc | 016.....642 | 585 điểm | 255 điểm | 330 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| nguyễn thị thơm | 016.....975 | 665 điểm | 315 điểm | 350 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| Phạm Thị Ngoc Lan | +84......896 | 670 điểm | 280 điểm | 390 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| Trần Ngọc Khánh - NEU | +84......406 | 755 điểm | 350 điểm | 405 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| Đặng Công Ngọc - Neu | 097....988 | 640 điểm | 280 điểm | 360 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| Nguyễn Xuân Hiếu | 016.....824 | 680 điểm | 340 điểm | 340 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| Nguyễn Xuân Thành | 094....888 | 675 điểm | 315 điểm | 360 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| Nguyễn Văn Tiến - NEU3 | +84.......509 | 615 điểm | 280 điểm | 335 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| Lê Quốc Hùng | 016.....998 | 640 điểm | 275 điểm | 365 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| Nguyen Thu Thao | 016....... 98 | 655 điểm | 270 điểm | 385 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| nguyen quynh trang | 091....802 | 655 điểm | 275 điểm | 380 điểm | 28/11/2011 | Đề 14 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hoàng Anh - NEU3 | 012.....080 | 610 điểm | 300 điểm | 310 điểm | 21/11/2011 | Đề 9C |
| Bùi Quỳnh Hoa | +84.......783 | 535 điểm | 300 điểm | 235 điểm | 21/11/2011 | Đề 9C |
| Nguyễn Bích Quyên - HOU3 | +84......368 | 745 điểm | 365 điểm | 380 điểm | 21/11/2011 | Đề 9C |
| Nguyễn Thị Thu Thủy - HLU4 | +84......596 | 590 điểm | 300 điểm | 290 điểm | 21/11/2011 | Đề 9C |
| Nguyễn Thị Hoài Thương - HOU4 | +84.......806 | 670 điểm | 300 điểm | 370 điểm | 21/11/2011 | Đề 9C |
| Nguyễn Thị Kim Hoàn | +84......574 | 535 điểm | 245 điểm | 290 điểm | 21/11/2011 | Đề 9C |
| Nguyễn Thiị Thu Trang | +84.......413 | 665 điểm | 310 điểm | 355 điểm | 21/11/2011 | Đề 9C |
| Lê Quỳnh Mai - NEU4 | +84.......277 | 750 điểm | 360 điểm | 390 điểm | 21/11/2011 | Đề 9C |
| Nguyễn Thị Thu - AOB4 | +84......362 | 605 điểm | 270 điểm | 335 điểm | 21/11/2011 | Đề 9C |
| Vũ Hồng Ngọc - NEU4 | 016.....678 | 575 điểm | 290 điểm | 285 điểm | 21/11/2011 | Đề 9C |
| Nguyễn Thanh Thủy - AOB | +84.......488 | 500 điểm | 260 điểm | 240 điểm | 21/11/2011 | Đề 9C |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Ngọc Ánh | 097....590 | 450 điểm | 215 điểm | 235 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | 094....695 | 410 điểm | 175 điểm | 235 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| Lê Anh Tuán | 098....066 | 700 điểm | 315 điểm | 385 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| Trịnh Thị Thanh Loan | 016.....124 | 425 điểm | 250 điểm | 175 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Huyền | 097....909 | 405 điểm | 165 điểm | 240 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| Đỗ Diệu Thúy | 016.....553 | 325 điểm | 135 điểm | 190 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| vương thị thanh nhàn | 097....276 | 360 điểm | 135 điểm | 225 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| nguyễn hương trà | 012.....199 | 250 điểm | 190 điểm | 60 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| Đào Hồng Hạnh | 016.....022 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| luong thi kim thoa | 090....073 | 320 điểm | 145 điểm | 175 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| Phạm Thị Hiền | +84.......928 | 450 điểm | 275 điểm | 175 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| Đỗ Việt Cường | 090....348 | 695 điểm | 345 điểm | 350 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| phạm thị thủy | 097....120 | 480 điểm | 230 điểm | 250 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| Đoàn Thanh Lan Anh | 093....890 | 335 điểm | 145 điểm | 190 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| Mai Bảo Trâm | 094....988 | 500 điểm | 245 điểm | 255 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Ngừng | 097....885 | 360 điểm | 190 điểm | 170 điểm | 26/11/2011 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Như Thái | 091....896 | 340 điểm | 200 điểm | 140 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Nguyễn Văn Hà | +84......672 | 760 điểm | 420 điểm | 340 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| trần khánh hà | 098....059 | 515 điểm | 290 điểm | 225 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Vũ Hồng Lực | 012.....073 | 515 điểm | 215 điểm | 300 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| do thi hue | 016.....232 | 710 điểm | 340 điểm | 370 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Do Ngoc Thuy | 098....582 | 410 điểm | 210 điểm | 200 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Đỗ Thị Ngọc Bích | 016.....139 | 690 điểm | 370 điểm | 320 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Le Vui | 094....611 | 325 điểm | 180 điểm | 145 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Do Dang Hai | 094......398 | 695 điểm | 365 điểm | 330 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Trần Thị Bích Phương | 016........04 | 635 điểm | 330 điểm | 305 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Đặng Thanh Tú | 016.....415 | 520 điểm | 260 điểm | 260 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| nguyễn văn mạnh | 016.....200 | 295 điểm | 135 điểm | 160 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Hà Hoàng Phương | 090....621 | 790 điểm | 405 điểm | 385 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Phạm Thị Thanh Quỳnh | 097....689 | 340 điểm | 215 điểm | 125 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Phạm Phương Linh | 097....036 | 520 điểm | 290 điểm | 230 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| mai thị phương mai | 098....913 | 600 điểm | 280 điểm | 320 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Lê Đăng Hải | 016.....576 | 780 điểm | 425 điểm | 355 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Đỗ Văn Hiếu | 097......569 | 415 điểm | 180 điểm | 235 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Vũ Thị Cúc - HUP4 | +84.......748 | 505 điểm | 250 điểm | 255 điểm | 19/11/2011 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Thị Thanh Thủy | 098.......68 | 560 điểm | 245 điểm | 315 điểm | 09/03/2011 | IIG |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Hương Sen | +84......345 | 200 điểm | 115 điểm | 85 điểm | 12/11/2011 | Đề 8 |
| Đinh Thị Thu Trang | 016.....434 | 540 điểm | 255 điểm | 285 điểm | 12/11/2011 | Đề 8 |
| Trương Mỹ Hạnh - AOB3 | +84......546 | 300 điểm | 200 điểm | 100 điểm | 12/11/2011 | Đề 8 |
| Hoàng Mạnh Thắng | 016.....061 | 355 điểm | 240 điểm | 115 điểm | 12/11/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Đức Trung | 016.....685 | 540 điểm | 260 điểm | 280 điểm | 12/11/2011 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Lý | 098....498 | 560 điểm | 240 điểm | 320 điểm | 12/11/2011 | Đề 13 |
| duong thi thu ha | 012.....808 | 300 điểm | 150 điểm | 150 điểm | 12/11/2011 | Đề 13 |
| ho ngoc tu | 097....381 | 325 điểm | 150 điểm | 175 điểm | 12/11/2011 | Đề 13 |
| Nguyễn Văn Toàn | 097....566 | 500 điểm | 245 điểm | 255 điểm | 12/11/2011 | Đề 13 |
| Đỗ Đức Hiền | 097....733 | 405 điểm | 185 điểm | 220 điểm | 12/11/2011 | Đề 13 |
| pham thi ly | 016.....743 | 565 điểm | 240 điểm | 325 điểm | 12/11/2011 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy | 097....571 | 665 điểm | 315 điểm | 350 điểm | 12/11/2011 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Lệ | 016.....793 | 575 điểm | 270 điểm | 305 điểm | 12/11/2011 | Đề 13 |
| hà thanh thảo | 016.....575 | 410 điểm | 210 điểm | 200 điểm | 12/11/2011 | Đề 13 |