Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thủy | 098....662 | 520 điểm | 220 điểm | 300 điểm | 12/11/2011 | Đề 8 |
| Đặng Hữu Phú | 098....108 | 255 điểm | 165 điểm | 90 điểm | 12/11/2011 | Đề 8 |
| Hoàng Mạnh Thắng | 016.....061 | 355 điểm | 240 điểm | 115 điểm | 12/11/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Xuân Hòa | 097....275 | 300 điểm | 185 điểm | 115 điểm | 12/11/2011 | Đề 8 |
| Vũ Lan Hương | 016.....044 | 365 điểm | 195 điểm | 170 điểm | 12/11/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Thanh Hồng - VCU3 | +84......022 | 310 điểm | 185 điểm | 125 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Tố Uyên | 090....891 | 350 điểm | 160 điểm | 190 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hoa | 097....987 | 470 điểm | 255 điểm | 215 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Đỗ Thương Huyền | 091....583 | 420 điểm | 200 điểm | 220 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Đăng Quang | 097....555 | 665 điểm | 345 điểm | 320 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Diệu Linh | 093....990 | 445 điểm | 250 điểm | 195 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Mai Thị Ngân Hà | 093....441 | 410 điểm | 220 điểm | 190 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Thu Hiền | 090....682 | 320 điểm | 175 điểm | 145 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Đặng Hùng Cường | 016.....011 | 445 điểm | 250 điểm | 195 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Trịnh Nguyễn Nguyên | 016.....606 | 870 điểm | 450 điểm | 420 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| to thanh nga | 016.....638 | 510 điểm | 295 điểm | 215 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Chu Ngọc Anh | 012.....664 | 365 điểm | 190 điểm | 175 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Phương Thu | 016.....270 | 440 điểm | 215 điểm | 225 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Linh | 090....359 | 370 điểm | 180 điểm | 190 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Tran Huy | 016.....746 | 285 điểm | 140 điểm | 145 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Đặng Họa My | 097....193 | 680 điểm | 345 điểm | 335 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Phương Hoa | 094....019 | 380 điểm | 230 điểm | 150 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Minh | 016.....681 | 315 điểm | 185 điểm | 130 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Ngô xuân khánh | 097....960 | 550 điểm | 340 điểm | 210 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Phạm Thị Linh | 097....506 | 560 điểm | 280 điểm | 280 điểm | 06/11/2011 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Thị Mỹ Linh | 093....669 | 420 điểm | 230 điểm | 190 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Đoàn Hương Hoa Ban | 097....055 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Dương Thị Vân Anh | 093....091 | 470 điểm | 330 điểm | 140 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Trịnh Thúy Vân | 099....073 | 385 điểm | 185 điểm | 200 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Đăng Quang | 097....555 | 515 điểm | 290 điểm | 225 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Anh Phương | 016.....332 | 645 điểm | 360 điểm | 285 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| trần thị bích ngọc | 016.....516 | 295 điểm | 180 điểm | 115 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Nhung | 097....022 | 350 điểm | 170 điểm | 180 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Vương Thị Thu Huế | 098....135 | 165 điểm | 95 điểm | 70 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| lethithanhxuan | 016.....127 | 360 điểm | 160 điểm | 200 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thu Linh | 016.....799 | 715 điểm | 315 điểm | 400 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Nguyen Diu | 090....077 | 310 điểm | 185 điểm | 125 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| nguyen minh ngoc | 097....428 | 620 điểm | 400 điểm | 220 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| phan lý thu thảo | 016.....783 | 425 điểm | 200 điểm | 225 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Vũ Thanh Hương | 098....626 | 540 điểm | 240 điểm | 300 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Đặng Hùng Cường | 016.....011 | 580 điểm | 245 điểm | 335 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thu Ngân | 090....649 | 325 điểm | 180 điểm | 145 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 094....727 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Chung Thị Ngọc Mai | 09......041 | 235 điểm | 95 điểm | 140 điểm | 30/10/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Ngọc Lan - AOB3 | +84......377 | 585 điểm | 290 điểm | 295 điểm | 01/11/2011 | Đề 15 |
| Đào Thị Hải - PTIT4 | +84.......443 | 725 điểm | 390 điểm | 335 điểm | 01/11/2011 | Đề 15 |
| Phạm Thị Hồng Mai - NEU3 | +84......369 | 650 điểm | 365 điểm | 285 điểm | 01/11/2011 | Đề 15 |
| Bùi Thị Ngọc - NEU3 | +84.......802 | 635 điểm | 315 điểm | 320 điểm | 01/11/2011 | Đề 15 |
| Nguyễn Thị Thu Hương - AOB3 | +84......906 | 745 điểm | 360 điểm | 385 điểm | 01/11/2011 | Đề 15 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LÊ THỊ THÚY | 097....260 | 400 điểm | 175 điểm | 225 điểm | 30/10/2011 | Đề 7 |
| Trần Mai Quy - NEU4 | +84......091 | 485 điểm | 220 điểm | 265 điểm | 30/10/2011 | Đề 7 |
| Hoàng thị anh Linh | 012.....242 | 435 điểm | 245 điểm | 190 điểm | 30/10/2011 | Đề 7 |
| vuhuyen | 016.....846 | 540 điểm | 250 điểm | 290 điểm | 30/10/2011 | Đề 7 |
| Trịnh Nguyễn Nguyên | 016.....606 | 825 điểm | 420 điểm | 405 điểm | 30/10/2011 | Đề 7 |
| Đỗ Quang Huy | 098....008 | 320 điểm | 175 điểm | 145 điểm | 30/10/2011 | Đề 7 |
| Trần Trọng Hoạt | 091....880 | 380 điểm | 185 điểm | 195 điểm | 30/10/2011 | Đề 7 |
| nguyễn hải yến | 016.....347 | 520 điểm | 260 điểm | 260 điểm | 30/10/2011 | Đề 7 |
| nguyễn thùy dung | 097....719 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 30/10/2011 | Đề 7 |
| hà thanh thảo | 016.....575 | 335 điểm | 170 điểm | 165 điểm | 30/10/2011 | Đề 7 |
| Ngo Thi Thanh | 016.....029 | 705 điểm | 370 điểm | 335 điểm | 30/10/2011 | Đề 7 |
| pham lan huong | 012.....839 | 680 điểm | 360 điểm | 320 điểm | 30/10/2011 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu - AOB3 | +84......087 | 475 điểm | 255 điểm | 220 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Nguyễn Ngọc Thanh - ULSA3 | 098....822 | 670 điểm | 320 điểm | 350 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Hoàng Vũ Thùy Linh - AOB3 | 094....610 | 805 điểm | 420 điểm | 385 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Nguyễn Thị Hải Hà - AOB3 | +84.......161 | 670 điểm | 320 điểm | 350 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Hoàng Nguyệt Mai - NEU3 | 093....931 | 660 điểm | 330 điểm | 330 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Đậu Thị Thanh Hoa - DNU3 | +84.......135 | 560 điểm | 310 điểm | 250 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Đào Thị Minh Ngọc | 037....522 | 605 điểm | 350 điểm | 255 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Trần Thị Hồng Oanh - NEU3 | +84.......140 | 550 điểm | 260 điểm | 290 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh - AOB3 | +84.......386 | 530 điểm | 290 điểm | 240 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Đặng Thanh Hà - NEU3 | +84......637 | 765 điểm | 400 điểm | 365 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Lại Huy Tiền | +84......588 | 490 điểm | 340 điểm | 150 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Hoàng Trí Công - PTIT3 | +84......505 | 675 điểm | 340 điểm | 335 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Nguyễn Thị Ngọc - NEU3 | +84.......848 | 750 điểm | 370 điểm | 380 điểm | 27/10/2011 | Đề 15 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Loan - NEU4 | +84.......520 | 570 điểm | 260 điểm | 310 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Nguyễn Thị Phương - AOB4 | +84.......995 | 635 điểm | 330 điểm | 305 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Đỗ Thị Phương Thảo - HOU3 | +84......856 | 640 điểm | 380 điểm | 260 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Chu Mạnh Hùng - HUT5 | +84.......666 | 605 điểm | 340 điểm | 265 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Đỗ Đức Minh - NEU3 | +84.......982 | 720 điểm | 410 điểm | 310 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Ngô Lan Hương - DHDD3 | +84......617 | 530 điểm | 250 điểm | 280 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Nguyễn Ngọc Mai - AOB3 | +84.......965 | 600 điểm | 340 điểm | 260 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Lưu Khánh Chi - NEU3 | +84......489 | 535 điểm | 295 điểm | 240 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Trương Bích Thủy | 094....225 | 660 điểm | 360 điểm | 300 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Phạm Lê Na - AOB2 | +84......779 | 505 điểm | 250 điểm | 255 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Phạm Thị Anh Thơ | +84......108 | 650 điểm | 290 điểm | 360 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Bùi Thị Hồng Vinh - AOB3 | +84.......052 | 580 điểm | 290 điểm | 290 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Cao Thùy Linh - NEU+ | +84......512 | 635 điểm | 315 điểm | 320 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Vũ Thị Nga - NEU4 | +84......193 | 730 điểm | 400 điểm | 330 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Lê Thị Phương - AOF3 | +84......275 | 515 điểm | 260 điểm | 255 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Thái Thị Thảo - NEU3 | +84.......816 | 660 điểm | 300 điểm | 360 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Lại Thị Diệu Linh - AOB3 | +84.......650 | 795 điểm | 400 điểm | 395 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Trần Thị Hằng - NEU3 | +84......849 | 645 điểm | 280 điểm | 365 điểm | 15/10/2011 | Đề 15 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Quang Xuân | 016.....122 | 280 điểm | 150 điểm | 130 điểm | 22/10/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thanh Hương | 097....513 | 285 điểm | 160 điểm | 125 điểm | 22/10/2011 | Đề 7 |
| do thi bich ngoc | 097....688 | 370 điểm | 200 điểm | 170 điểm | 22/10/2011 | Đề 7 |
| Nguyen Nhat Minh | 019.....702 | 220 điểm | 125 điểm | 95 điểm | 22/10/2011 | Đề 7 |
| Bui Minh Hanh | 098....760 | 535 điểm | 230 điểm | 305 điểm | 22/10/2011 | Đề 7 |
| Lưu Thúy Hà | 097....876 | 335 điểm | 165 điểm | 170 điểm | 22/10/2011 | Đề 7 |
| Đỗ Thị Thu Hương | 090....950 | 125 điểm | 75 điểm | 50 điểm | 22/10/2011 | Đề 7 |
| doan vu | 098....818 | 340 điểm | 180 điểm | 160 điểm | 22/10/2011 | Đề 7 |