Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Thị Hồng Hà - NEU4 | +84......876 | 585 điểm | 220 điểm | 365 điểm | 19/06/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào Thị Long - NEU+ | +84......168 | 545 điểm | 325 điểm | 220 điểm | 10/04/2011 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Ngọc- NEU4 | +84.......200 | 500 điểm | 225 điểm | 275 điểm | 23/01/2010 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Ngọc Hiếu | +84.......956 | 445 điểm | 235 điểm | 210 điểm | 10/07/2010 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Kim Miên - NEU++ | +84......003 | 410 điểm | 190 điểm | 220 điểm | 06/03/2011 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Huệ - UNETI4 | +84......931 | 370 điểm | 180 điểm | 190 điểm | 23/01/2011 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Xuân Vinh - HUT5 | +84......098 | 375 điểm | 235 điểm | 140 điểm | 13/12/2009 | Đề 8 |
| Bùi Quốc Dũng - HUT5 | +84.......136 | 500 điểm | 260 điểm | 240 điểm | 13/12/2009 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Thị Thủy - DHCN4 | +84.......162 | 645 điểm | 330 điểm | 315 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Toán - NEU4 | +84......024 | 330 điểm | 150 điểm | 180 điểm | 19/03/2011 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Bùi khánh Toàn - NEU+ | +84.......678 | 795 điểm | 325 điểm | 470 điểm | 20/03/2010 | Đề 5 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Công Ngọc - Neu | 097....988 | 515 điểm | 235 điểm | 280 điểm | 24/01/2010 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Kiều Anh - AOF4 | +84.......041 | 525 điểm | 280 điểm | 245 điểm | 15/11/2009 | Đề 6 |
| Trần Thị Ngọc Mai - AOF4 | +84......698 | 530 điểm | 270 điểm | 260 điểm | 15/11/2009 | Đề 6 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu Trang | +84.......617 | 425 điểm | 175 điểm | 250 điểm | 06/06/2010 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Tú Quyên - FTU3 | +84......893 | 540 điểm | 220 điểm | 320 điểm | 14/08/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hải Yến | +84......724 | 595 điểm | 265 điểm | 330 điểm | 28/11/2010 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Mạnh Cường - NEU4 | +84......585 | 505 điểm | 235 điểm | 270 điểm | 24/07/2010 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quách Thị Hồng Nhung - NEU4 | +84......868 | 525 điểm | 235 điểm | 290 điểm | 28/11/2009 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thanh Loan | +84......535 | 490 điểm | 260 điểm | 230 điểm | 15/05/2010 | Đề 5 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Phương Thảo | +84......211 | 490 điểm | 260 điểm | 230 điểm | 24/07/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Bích Ngọc | +84......846 | 665 điểm | 335 điểm | 330 điểm | 05/09/2010 | Đề 8 |