Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Thị Hằng | 097....927 | 645 điểm | 345 điểm | 300 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| Luong thi thanh hoa | 016.....496 | 475 điểm | 210 điểm | 265 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| ngô thái anh | 098....703 | 635 điểm | 310 điểm | 325 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| Trần Thị Phương Anh | 016.....296 | 590 điểm | 255 điểm | 335 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hoan | 093....069 | 350 điểm | 160 điểm | 190 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| Vũ Thu Hường | 097....590 | 360 điểm | 200 điểm | 160 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| đặng tuấn tiệp | 097....010 | 310 điểm | 210 điểm | 100 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 016.....946 | 445 điểm | 185 điểm | 260 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| phạm hoài nam | 098....851 | 360 điểm | 190 điểm | 170 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| Lê Đức Trường | 016.....043 | 455 điểm | 230 điểm | 225 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| Nguyễn Hoàng Huy | 012.....168 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| tienta | 090....181 | 420 điểm | 220 điểm | 200 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| Bùi Thị Mai | 016....... 10 | 350 điểm | 170 điểm | 180 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| Phạm Thị Ngọc Bích | 091....986 | 340 điểm | 210 điểm | 130 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| Trần Thị Bảo Giang | 016.....868 | 520 điểm | 255 điểm | 265 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| Đoàn Dạ Hương - ULSA3 | +84......032 | 665 điểm | 330 điểm | 335 điểm | 11/02/2012 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thu Hà | 016.....794 | 420 điểm | 195 điểm | 225 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| vũ thị mai | 016.....212 | 360 điểm | 165 điểm | 195 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Nguyen thi quynh nhung | 016.....082 | 345 điểm | 185 điểm | 160 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Vu thi Hong Anh | 016.....184 | 550 điểm | 250 điểm | 300 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Trần Đình Thành | 097......891 | 540 điểm | 215 điểm | 325 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Đặng Đức Trung | 016.....990 | 745 điểm | 345 điểm | 400 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Hồng - DLPD | +84......531 | 855 điểm | 405 điểm | 450 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Phạm Quốc Thắng | 016.....102 | 370 điểm | 190 điểm | 180 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Yến | 098....707 | 775 điểm | 350 điểm | 425 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Nguyễn Sinh Thái | 016.....282 | 695 điểm | 300 điểm | 395 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Đặng Thị Phước Hạnh | 016.....657 | 525 điểm | 245 điểm | 280 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Bich Hoang | 016.....645 | 490 điểm | 250 điểm | 240 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Phạm Duy Phượng | 090....936 | 630 điểm | 275 điểm | 355 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Trần Thị Hồng Lam | 016.....989 | 380 điểm | 180 điểm | 200 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Ngô Thị Thùy Linh | 016.....532 | 570 điểm | 220 điểm | 350 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Phạm Mạnh Tường | 090....314 | 305 điểm | 130 điểm | 175 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Hà Thị Dung | 016.....511 | 505 điểm | 185 điểm | 320 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| nguyen thi phuong | 016.....071 | 415 điểm | 175 điểm | 240 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Nguyễn Văn Phương | 016.....532 | 480 điểm | 190 điểm | 290 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Chử Quốc Huy | 098....606 | 555 điểm | 230 điểm | 325 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Nguyen Van Thang | 093....233 | 320 điểm | 140 điểm | 180 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Tran Thi Phuong | 012.....444 | 470 điểm | 220 điểm | 250 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Thúy Hằng | 097....405 | 430 điểm | 160 điểm | 270 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Phạm Thị Thu Hà Anh | 090....188 | 440 điểm | 170 điểm | 270 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| phanthivan | 090....867 | 500 điểm | 200 điểm | 300 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| trần thị hải yến | 016.....148 | 365 điểm | 175 điểm | 190 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Nguyễn Đức Anh | 097....247 | 465 điểm | 210 điểm | 255 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Đặng Thị Phương Dung | 097....182 | 530 điểm | 180 điểm | 350 điểm | 05/02/2012 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyen thi nga | 016....... 05 | 820 điểm | 405 điểm | 415 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Kiều Minh Phú | 097....427 | 425 điểm | 230 điểm | 195 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Phạm Mai Linh | 094....661 | 245 điểm | 185 điểm | 60 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| lehaiyen | 097....256 | 415 điểm | 245 điểm | 170 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Hoàng Thị Thuần | 016....... 33 | 240 điểm | 120 điểm | 120 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Phạm Thùy Hương - AOB4 | +84......379 | 650 điểm | 300 điểm | 350 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Quỳnh Trang | 092....888 | 660 điểm | 390 điểm | 270 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Hoàng Thị Thảo | 090....314 | 335 điểm | 195 điểm | 140 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Nguyen Hieu Minh | 016.....069 | 310 điểm | 165 điểm | 145 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Nguyen Hien Linh | 092....275 | 280 điểm | 130 điểm | 150 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Ngô Thu Trang - TLU3 | +84......235 | 460 điểm | 295 điểm | 165 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Đỗ Thị Hằng | 097....927 | 295 điểm | 170 điểm | 125 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Dương Quang Lâm | 016.....700 | 390 điểm | 215 điểm | 175 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Kieu Duc Huynh | 016.....833 | 380 điểm | 215 điểm | 165 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| đỗ thị thùy | 098....562 | 345 điểm | 185 điểm | 160 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Lưu Ngọc Quân | 012.....798 | 475 điểm | 250 điểm | 225 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Lê Thúy Nga | 097...... 57 | 415 điểm | 190 điểm | 225 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Lê Vũ Bảo | 098....971 | 340 điểm | 195 điểm | 145 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Hồng Thịnh | 097....168 | 200 điểm | 140 điểm | 60 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| vũ thị mai | 016.....096 | 260 điểm | 140 điểm | 120 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Nguyen Thanh Loan | 097....751 | 490 điểm | 250 điểm | 240 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Nga | 097....824 | 620 điểm | 340 điểm | 280 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Thiều Đình Tùng | 098....300 | 325 điểm | 185 điểm | 140 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Thu Hằng | 016.....492 | 310 điểm | 185 điểm | 125 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| luyen tham | 016.....460 | 260 điểm | 150 điểm | 110 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Đặng Trang | 016.....601 | 405 điểm | 190 điểm | 215 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Lê Vân | 098....530 | 585 điểm | 315 điểm | 270 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| vũ thị thu hà | 012.....490 | 270 điểm | 200 điểm | 70 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Phạm Thị Mân - NEU3 | +84.......568 | 290 điểm | 190 điểm | 100 điểm | 04/02/2012 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thành Phước | 097....952 | 270 điểm | 180 điểm | 90 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Trần Đoàn Tuấn | 016.....960 | 395 điểm | 215 điểm | 180 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Đỗ Văn Trọng | 016.....293 | 310 điểm | 145 điểm | 165 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Phan Thi Hoang Anh | 090....395 | 590 điểm | 310 điểm | 280 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thìn | 097...... 40 | 730 điểm | 350 điểm | 380 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Phạm Duy Phượng | 090....936 | 480 điểm | 250 điểm | 230 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| nguyen van tung | 016.....289 | 360 điểm | 170 điểm | 190 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Mai Hương | 091.......45 | 545 điểm | 240 điểm | 305 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Nhung Đỗ | 097....579 | 405 điểm | 175 điểm | 230 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Đinh Vân Anh | 090....949 | 415 điểm | 245 điểm | 170 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Le Thi Thu Trang | 016.....032 | 490 điểm | 255 điểm | 235 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hồng Thương - AOB3 | +84......387 | 410 điểm | 210 điểm | 200 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| trần tiến bảo | 097....872 | 290 điểm | 150 điểm | 140 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Tạ Hồng Sơn | 016.....963 | 855 điểm | 475 điểm | 380 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Đào Thanh Trà | 016.....821 | 390 điểm | 165 điểm | 225 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Trần Hải Minh | 016.....196 | 370 điểm | 145 điểm | 225 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| do thi kim oanh | 097....831 | 430 điểm | 215 điểm | 215 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| nguyen quynh anh | 098....990 | 675 điểm | 365 điểm | 310 điểm | 14/01/2012 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nghiêm Văn Vinh | 097....212 | 485 điểm | 230 điểm | 255 điểm | 15/01/2012 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thuỷ | 098....582 | 235 điểm | 150 điểm | 85 điểm | 15/01/2012 | Đề 7 |
| Nguyen Thi Khanh Linh | 097....843 | 410 điểm | 245 điểm | 165 điểm | 15/01/2012 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Hồng Phương - NEU3 | +84......420 | 650 điểm | 310 điểm | 340 điểm | 08/01/2012 | Đề 12 |
| Nguyen thuy linh | 098....712 | 345 điểm | 230 điểm | 115 điểm | 08/01/2012 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Thùy Nga | 098....565 | 425 điểm | 280 điểm | 145 điểm | 08/01/2012 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Giang | 016.....160 | 375 điểm | 160 điểm | 215 điểm | 08/01/2012 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 096....567 | 410 điểm | 220 điểm | 190 điểm | 08/01/2012 | Đề 12 |
| nguyễn văn hoàng | 094....766 | 420 điểm | 210 điểm | 210 điểm | 08/01/2012 | Đề 12 |