Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào Thị Thu Hiền | 016.....299 | 585 điểm | 280 điểm | 305 điểm | 10/03/2012 | Đề 12 |
| Phạm Thanh Chi | 016.....768 | 660 điểm | 390 điểm | 270 điểm | 10/03/2012 | Đề 12 |
| Nguyễn Ngọc Duy | 016.....168 | 610 điểm | 270 điểm | 340 điểm | 10/03/2012 | Đề 12 |
| Trần Thị Thanh Tâm | 094....818 | 395 điểm | 275 điểm | 120 điểm | 10/03/2012 | Đề 12 |
| Phạm thị hoàng ngân | 016.....350 | 355 điểm | 145 điểm | 210 điểm | 10/03/2012 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hoang cam tu | 016.....566 | 305 điểm | 165 điểm | 140 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Mai Anh | 090....436 | 470 điểm | 180 điểm | 290 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| nguyễn ngọc huế | 097....740 | 450 điểm | 150 điểm | 300 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| nguyễn thị ngà | 016.....518 | 315 điểm | 145 điểm | 170 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| nguyen thi trang | 097....625 | 315 điểm | 135 điểm | 180 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| nguyen van hien | 094....480 | 375 điểm | 210 điểm | 165 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| trần thị gái | 016.....930 | 535 điểm | 230 điểm | 305 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| Nguyễn Thu Trang | 016.....322 | 325 điểm | 175 điểm | 150 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| Phạm Thế Hiệp | 016.....100 | 670 điểm | 320 điểm | 350 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| Thu Thủy | 097...... 28 | 470 điểm | 255 điểm | 215 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Hằng | 016.....505 | 385 điểm | 175 điểm | 210 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| Thái Thị Phương Trà | 016.....579 | 370 điểm | 200 điểm | 170 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| Lê Đình Hoan | 096....211 | 380 điểm | 145 điểm | 235 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| Trương Phương Thảo | 093....505 | 430 điểm | 170 điểm | 260 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| Phùng Thị Luyến | 097....568 | 420 điểm | 170 điểm | 250 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| Le thi Huyên | 016.....825 | 505 điểm | 180 điểm | 325 điểm | 11/03/2012 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Phượng | 012.....199 | 560 điểm | 290 điểm | 270 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| cao tien | 098....856 | 280 điểm | 140 điểm | 140 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Nguyen Thi Nhung | 093....015 | 575 điểm | 290 điểm | 285 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Lê Thị Thúy Hằng - NEU3 | +84.......543 | 380 điểm | 215 điểm | 165 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| do thi ngoc anh | 016.....208 | 365 điểm | 215 điểm | 150 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| nguyen thi dong | 097....602 | 290 điểm | 145 điểm | 145 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Võ Minh Anh | 098....286 | 630 điểm | 360 điểm | 270 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| vũ thị hương | 016.....729 | 370 điểm | 200 điểm | 170 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Mai | 016.....520 | 280 điểm | 140 điểm | 140 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| dung le | 098....824 | 420 điểm | 180 điểm | 240 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Bùi Thu Hằng | 098....108 | 395 điểm | 185 điểm | 210 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu Phương | 016.....414 | 520 điểm | 325 điểm | 195 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Trang | 097....418 | 555 điểm | 290 điểm | 265 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Minh Phương | 012.....909 | 820 điểm | 410 điểm | 410 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| nguyễn thùy trang | 016.....149 | 445 điểm | 270 điểm | 175 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Giần Hải Anh | +84......112 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Phạm Trung Hiếu | 090....141 | 285 điểm | 190 điểm | 95 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| dinh thi thom | 016.....051 | 445 điểm | 255 điểm | 190 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Đào minh Hiền | 012.....848 | 370 điểm | 210 điểm | 160 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Le | 098....268 | 625 điểm | 315 điểm | 310 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Mai Trang | 016.....904 | 565 điểm | 280 điểm | 285 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Mai Đức Hải | 097....156 | 325 điểm | 210 điểm | 115 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Hoàng Văn Long - HUT5 | +84.......716 | 385 điểm | 210 điểm | 175 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Phạm Thị Lan Hương | 097....120 | 470 điểm | 245 điểm | 225 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Cao Thị Kim Cúc | 016.....746 | 290 điểm | 150 điểm | 140 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Phan Thị Hồng Vân | 097....606 | 265 điểm | 140 điểm | 125 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Đinh Huế | 016.....444 | 420 điểm | 210 điểm | 210 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| trangpham270788 | 097.......00 | 560 điểm | 290 điểm | 270 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Đào Thị Thuý Hạnh | 016.....325 | 520 điểm | 255 điểm | 265 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Lợi | 097....927 | 335 điểm | 210 điểm | 125 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| phan thị xuân | 098....321 | 560 điểm | 345 điểm | 215 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Nguyễn Văn Trường | 016.....233 | 345 điểm | 180 điểm | 165 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Ngô Hải Sơn | 097....590 | 530 điểm | 250 điểm | 280 điểm | 04/03/2012 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Văn Tuấn | 094....369 | 340 điểm | 170 điểm | 170 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Ngô Quang Xuân | 016.....122 | 400 điểm | 190 điểm | 210 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Tiến Hưng | 098......464 | 455 điểm | 245 điểm | 210 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| hoàng thanh hải | 016.....986 | 215 điểm | 115 điểm | 100 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Tạ khánh Ly | 098....554 | 550 điểm | 315 điểm | 235 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Phạm Huyền Trang | 093....000 | 470 điểm | 255 điểm | 215 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Trịnh Thị Thu Hoài | 094....146 | 520 điểm | 310 điểm | 210 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Hoàng Mạnh Hà | 098....029 | 730 điểm | 365 điểm | 365 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thanh Tâm | 016.....600 | 360 điểm | 185 điểm | 175 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Trần Thị Bích Hồng | 016.....723 | 420 điểm | 230 điểm | 190 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Đàm Thị Ngọc | 098....619 | 435 điểm | 245 điểm | 190 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Vũ Thị Thơm | 097....333 | 480 điểm | 255 điểm | 225 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Trần Ngọc Tùng | 012.....194 | 470 điểm | 270 điểm | 200 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Anh Đức | 097....830 | 455 điểm | 255 điểm | 200 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Đỗ tuấn việt | 090....153 | 280 điểm | 170 điểm | 110 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Giang Thị Nga | 012.....529 | 710 điểm | 320 điểm | 390 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Hà Trúc Vy | 016.....962 | 620 điểm | 380 điểm | 240 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Đào Dung | 097.......41 | 300 điểm | 190 điểm | 110 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Phương Mai | 016.....569 | 520 điểm | 220 điểm | 300 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Trần Thị Tuyết Nhung | 016.....202 | 600 điểm | 300 điểm | 300 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| phanhoanglien | 090....299 | 555 điểm | 340 điểm | 215 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Trịnh Duy Chiến | 097....473 | 485 điểm | 275 điểm | 210 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| nguyễn quang dũng | 016.....284 | 470 điểm | 290 điểm | 180 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Trần Quốc Khánh | 016.....669 | 285 điểm | 170 điểm | 115 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Bùi Thị Ánh Nguyệt | 016.....443 | 375 điểm | 195 điểm | 180 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Đỗ Thúy Ngân Hằng | 097....004 | 330 điểm | 165 điểm | 165 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Đỗ Văn Trọng | 016.....293 | 425 điểm | 255 điểm | 170 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Chinh | 091....822 | 265 điểm | 180 điểm | 85 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Vũ Thị Tuyến | 098...... 65 | 580 điểm | 275 điểm | 305 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Phạm Thị Thu Hường | 016.....274 | 510 điểm | 300 điểm | 210 điểm | 03/03/2012 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bui Minh Hanh | 098....760 | 600 điểm | 260 điểm | 340 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Cao Việt Linh | 012.....476 | 625 điểm | 260 điểm | 365 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Đặng Thanh Tú | 016.....415 | 565 điểm | 255 điểm | 310 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Đỗ Việt Cường | 090....348 | 820 điểm | 400 điểm | 420 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Vũ Thị Thư Thư | 097....313 | 615 điểm | 295 điểm | 320 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Nguyễn Thị Lệ | 016.....793 | 640 điểm | 255 điểm | 385 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Lê Đăng Hải | 016.....576 | 605 điểm | 300 điểm | 305 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy | 097....571 | 660 điểm | 260 điểm | 400 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Hồ Thị Thanh Thủy | 098.......68 | 685 điểm | 250 điểm | 435 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Nguyễn Thị Anh Phương | 016.....332 | 725 điểm | 315 điểm | 410 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Trần Thị Mai Hoa - NEU3 | +84......552 | 635 điểm | 300 điểm | 335 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Hoàng Thị Thương Thảo - BA4 | 097....884 | 720 điểm | 340 điểm | 380 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Nguyễn Khắc Khôi | 096....280 | 610 điểm | 220 điểm | 390 điểm | 15/02/2012 | Đề 14 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Trang Nhung - VCU3 | 097....664 | 720 điểm | 395 điểm | 325 điểm | 03/01/2012 | Đề 15 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Thu Huyền - AOF3 | +84......829 | 735 điểm | 370 điểm | 365 điểm | 17/02/2012 | Đề 15 |
| Trần Thị Phương | +84......135 | 670 điểm | 335 điểm | 335 điểm | 17/02/2012 | Đề 15 |