Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LÊ THỊ THÚY | 097....260 | 560 điểm | 300 điểm | 260 điểm | 10/05/2012 | Đề 15 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Mạnh Tuấn | 098....952 | 555 điểm | 255 điểm | 300 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| Nguyễn Văn Phương | 016.....532 | 630 điểm | 320 điểm | 310 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| Vũ Trung Kiên | 097....506 | 570 điểm | 250 điểm | 320 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| hoàng thị thu trang | 094....268 | 580 điểm | 290 điểm | 290 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| Mai Bảo Trâm | 094....988 | 680 điểm | 340 điểm | 340 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| Trần Đoàn Tuấn | 016.....960 | 545 điểm | 240 điểm | 305 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| Nguyen Son Tung | 012.....866 | 540 điểm | 240 điểm | 300 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| Nguyễn Thị Hiền | 097....128 | 545 điểm | 310 điểm | 235 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| Bich Hoang | 016.....645 | 545 điểm | 330 điểm | 215 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| Nguyễn Hồng Sơn | 090....211 | 550 điểm | 280 điểm | 270 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| Nhung Đỗ | 097....579 | 550 điểm | 250 điểm | 300 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| nguyen van tung | 016.....289 | 515 điểm | 230 điểm | 285 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| Đỗ Khánh Huyền | 016.....930 | 490 điểm | 200 điểm | 290 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| Bùi Ngọc Bích | 097....867 | 460 điểm | 240 điểm | 220 điểm | 27/04/2012 | Đề 9C |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Thu Hồng Nhung | 098....781 | 580 điểm | 320 điểm | 260 điểm | 13/04/2012 | Đề 15 |
| Lê Thu Cúc | 098....779 | 615 điểm | 310 điểm | 305 điểm | 13/04/2012 | Đề 15 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Bảo Ngọc | +84......957 | 770 điểm | 435 điểm | 335 điểm | 23/04/2012 | Đề 15 |
| Nguyễn Thị Hằng Nga | 098....261 | 690 điểm | 320 điểm | 370 điểm | 23/04/2012 | Đề 15 |
| Dương Thu Huyền | 091....497 | 620 điểm | 295 điểm | 325 điểm | 23/04/2012 | Đề 15 |
| Nguyễn Thị Phương Thu | 016.....270 | 725 điểm | 345 điểm | 380 điểm | 23/04/2012 | Đề 15 |
| Nguyễn Phương Hoa | 094....019 | 695 điểm | 350 điểm | 345 điểm | 23/04/2012 | Đề 15 |
| Nguyễn Đình Quý | 097....413 | 655 điểm | 345 điểm | 310 điểm | 23/04/2012 | Đề 15 |
| Trần Thu Trang | 016.....291 | 655 điểm | 350 điểm | 305 điểm | 23/04/2012 | Đề 15 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Hoạt | 097....740 | 330 điểm | 160 điểm | 170 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thùy Ngân | 016.....549 | 480 điểm | 195 điểm | 285 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Phạm Thị Thu Phương | 016.....274 | 600 điểm | 320 điểm | 280 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| buianhthu | 016.....129 | 385 điểm | 175 điểm | 210 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hạnh | 016.....730 | 525 điểm | 260 điểm | 265 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Khánh Ly | 016.....871 | 430 điểm | 255 điểm | 175 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Phạm Thị Ngọc Diệp | 016.....746 | 450 điểm | 240 điểm | 210 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| le thi xuan quynh | 016.....412 | 290 điểm | 175 điểm | 115 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| trang thu | 097....029 | 445 điểm | 220 điểm | 225 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Nguyen Giap Tiep | 090....737 | 400 điểm | 240 điểm | 160 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Nguyen Thi Lan Anh | 098....595 | 470 điểm | 270 điểm | 200 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| nguyen minh trang | 016.....791 | 400 điểm | 210 điểm | 190 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Cao Khắc Sơn | 016.....972 | 230 điểm | 150 điểm | 80 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Bùi Thị Hồng Vân | 016.....284 | 335 điểm | 185 điểm | 150 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| phạm hồng | 093....022 | 460 điểm | 220 điểm | 240 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Cung Thị Minh Đức | 016.....765 | 370 điểm | 210 điểm | 160 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Nguyen Thi Quynh | 097....046 | 320 điểm | 210 điểm | 110 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Hải Anh | 016.....099 | 565 điểm | 295 điểm | 270 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Tô Hoàng Dương | 097....128 | 265 điểm | 115 điểm | 150 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị An | 016.....068 | 570 điểm | 320 điểm | 250 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Trần Ngọc Lan | 090....235 | 825 điểm | 440 điểm | 385 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Thai thien son | 099...... 95 | 600 điểm | 365 điểm | 235 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Diêu Ly Ly | 097....088 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Nguyen Thi Thu Trang | 012.....608 | 400 điểm | 210 điểm | 190 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Trần Trung Hiếu | 012.....888 | 190 điểm | 120 điểm | 70 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Lê Tiến Đạt | 098....201 | 430 điểm | 215 điểm | 215 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Lê Thanh Phương | 016.....451 | 690 điểm | 340 điểm | 350 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Ngọc Mai | +84......875 | 355 điểm | 195 điểm | 160 điểm | 05/05/2012 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Loan | 09.....................869 | 695 điểm | 355 điểm | 340 điểm | 09/03/2011 | IIG |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| le thi quyen | 097....492 | 240 điểm | 180 điểm | 60 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Bùi Hữu Bằng | 090....765 | 765 điểm | 385 điểm | 380 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Nguyễn Hải Đăng | 016.....869 | 480 điểm | 255 điểm | 225 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Nguyễn Ngọc Minh | 016.....629 | 535 điểm | 230 điểm | 305 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Nguyễn Đức Bằng | 098....864 | 595 điểm | 295 điểm | 300 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| BUI HONG THUY | 016.....105 | 720 điểm | 385 điểm | 335 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Nong Hai Yen | 093....668 | 395 điểm | 175 điểm | 220 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Vũ Anh Tuấn | 094....067 | 570 điểm | 245 điểm | 325 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Minh Lê | 090....228 | 560 điểm | 280 điểm | 280 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Dương Hoàng Tiểu Linh | 097....649 | 500 điểm | 275 điểm | 225 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Nguyễn Trọng Nghĩa | 093....148 | 510 điểm | 280 điểm | 230 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Nguyen Binh | 097....300 | 710 điểm | 330 điểm | 380 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Đỗ Minh Châm | 016.....758 | 645 điểm | 325 điểm | 320 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Vũ Thu Trang | 097....616 | 355 điểm | 180 điểm | 175 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Phạm Thị Ngọc Bích | 016.....908 | 330 điểm | 160 điểm | 170 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Pham van dong | 012.....058 | 625 điểm | 300 điểm | 325 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Trần Minh Thành | 097....739 | 500 điểm | 240 điểm | 260 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Nguyen Khac Son | 094....836 | 390 điểm | 175 điểm | 215 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu Thủy | 016.....704 | 560 điểm | 240 điểm | 320 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Nguyễn Viết Chiến | 094....736 | 540 điểm | 275 điểm | 265 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Ngô Thị Kim Hoa | 016.....719 | 450 điểm | 250 điểm | 200 điểm | 28/04/2012 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phùng Thị Hương Giang | 097....215 | 485 điểm | 260 điểm | 225 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| viet anh nguyen | 090....863 | 250 điểm | 130 điểm | 120 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| TONG MINH TRANG | 016.....442 | 385 điểm | 195 điểm | 190 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Nguyễn Mai Ly | 097....630 | 790 điểm | 480 điểm | 310 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Nong Hai Yen | 093....668 | 325 điểm | 185 điểm | 140 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Lê Thị Phượng | 016.....072 | 760 điểm | 405 điểm | 355 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Phùng Thị Nhàn | 016.....249 | 390 điểm | 195 điểm | 195 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Hồ Hồng Minh | 098....037 | 445 điểm | 250 điểm | 195 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Triệu Thị Nhinh | 098....276 | 355 điểm | 195 điểm | 160 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Bùi Thị Hồng Nhung | 016.....563 | 805 điểm | 425 điểm | 380 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Nguyễn Hạnh Chi | 093....850 | 730 điểm | 370 điểm | 360 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Nguyễn Trung Sơn | 016.....492 | 360 điểm | 220 điểm | 140 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Ngô Thị Ánh | 016.....492 | 495 điểm | 275 điểm | 220 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Lê Ánh Dương | 098....517 | 375 điểm | 245 điểm | 130 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| phạm huyền trang | 016.....842 | 475 điểm | 250 điểm | 225 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Bùi Kiên | 090...... 31 | 520 điểm | 290 điểm | 230 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Ha Mai Phuong | 097....241 | 740 điểm | 400 điểm | 340 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Lê Thị Nghĩa | 097....398 | 425 điểm | 210 điểm | 215 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Bùi Thị Thúy Dịu - VCU3 | +84.......413 | 480 điểm | 190 điểm | 290 điểm | 21/04/2012 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyethangbui | 016.....525 | 440 điểm | 210 điểm | 230 điểm | 22/04/2012 | Đề 13 |
| vu thi lan | 093....508 | 530 điểm | 250 điểm | 280 điểm | 22/04/2012 | Đề 13 |
| Trịnh Trường Nam | 097....566 | 660 điểm | 370 điểm | 290 điểm | 22/04/2012 | Đề 13 |
| le thi my linh | 098....430 | 645 điểm | 295 điểm | 350 điểm | 22/04/2012 | Đề 13 |
| Nguyễn Trung Dũng | 093....966 | 485 điểm | 195 điểm | 290 điểm | 22/04/2012 | Đề 13 |
| Nguyễn Thùy Dương | 094....198 | 425 điểm | 255 điểm | 170 điểm | 22/04/2012 | Đề 13 |
| Mai Thị Minh Nguyệt | 093.......68 | 370 điểm | 135 điểm | 235 điểm | 22/04/2012 | Đề 13 |