Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đinh Thanh Hằng | +84......995 | 315 điểm | 150 điểm | 165 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Vũ Đình Tĩnh | +84.......394 | 500 điểm | 240 điểm | 260 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Hồ Thị Thanh Hoà - BA4 | +84.......523 | 335 điểm | 175 điểm | 160 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Lan Anh - FTU4 | +84......305 | 690 điểm | 370 điểm | 320 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Phạm Thị Thu Hằng - HOU4 | 098...... 13 | 540 điểm | 280 điểm | 260 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Trương Thị Hà Trang - BA2 | +84.......817 | 310 điểm | 140 điểm | 170 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Huơng - NEU3 | 016......774 | 360 điểm | 170 điểm | 190 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Vũ Ngọc Tú | +84......180 | 465 điểm | 210 điểm | 255 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Tiến Thành - HUT5 | +84......987 | 450 điểm | 260 điểm | 190 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Kim Tân | +84......359 | 310 điểm | 145 điểm | 165 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | +84.......443 | 345 điểm | 150 điểm | 195 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Mỹ Linh - HUBT4 | +84......710 | 415 điểm | 225 điểm | 190 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Lan Hương Sam Barbie | +84................830 | 465 điểm | 280 điểm | 185 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu Hương - AOF4 | +84.......568 | 440 điểm | 190 điểm | 250 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh - NEU4 | +84.......979 | 375 điểm | 210 điểm | 165 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| To Tuan Anh_DAV3 | +84.......921 | 515 điểm | 280 điểm | 235 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu Hương - BA4 | +84.......581 | 310 điểm | 170 điểm | 140 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thu Hằng - BA3 | +84......090 | 360 điểm | 195 điểm | 165 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Cao Đức Lượng | +84......118 | 525 điểm | 235 điểm | 290 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Phạm Thị Thúy - VCU4 | +84......210 | 345 điểm | 180 điểm | 165 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Lê Hằng Nga - VCU4 | +84......979 | 435 điểm | 180 điểm | 255 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Cao Xuân Tỉnh | +84......001 | 430 điểm | 235 điểm | 195 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Lê Thị Mỹ Dung - FTU4 | +84.......949 | 740 điểm | 410 điểm | 330 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Khổng Thị Thêu - NEU4 | +84......934 | 295 điểm | 115 điểm | 180 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Minh Quang - VCU4 | +84......088 | 340 điểm | 125 điểm | 215 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Văn Nguyên - HUT5 | +84.......064 | 470 điểm | 220 điểm | 250 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Đoàn Lê Thu Trang - AOB3 | +84.......591 | 760 điểm | 420 điểm | 340 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Phương - AOB4 | +84.......742 | 495 điểm | 285 điểm | 210 điểm | 21/08/2011 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A Test | 111111 | 500 điểm | 300 điểm | 200 điểm | 02/04/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Chà - HOU4 | +84......760 | 465 điểm | 220 điểm | 245 điểm | 02/04/2011 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Phương Thúy - NEU3 | +84......883 | 370 điểm | 175 điểm | 195 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Đôn Thị Thùy - AOB4 | +84......019 | 430 điểm | 240 điểm | 190 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Phạm Quang Cường - TLU3 | +84.......939 | 320 điểm | 170 điểm | 150 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Giang | +84......146 | 210 điểm | 85 điểm | 125 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Tuấn Cường | +84......199 | 465 điểm | 175 điểm | 290 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Bích Quyên - HOU3 | +84......368 | 545 điểm | 255 điểm | 290 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Trần Hải Bình - HUT5 | +84......885 | 630 điểm | 305 điểm | 325 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Huệ - NEU3 | +84......320 | 305 điểm | 130 điểm | 175 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Lê Minh Hiếu - TLU4 | +84......576 | 410 điểm | 180 điểm | 230 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Trần Ngọc Khánh - NEU | +84......406 | 595 điểm | 250 điểm | 345 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Đinh Thị Thu Hương | +84.......137 | 380 điểm | 180 điểm | 200 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Mai Trang | +84......198 | 695 điểm | 335 điểm | 360 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Phạm Mai Hải Yến - BA4 | +84.......475 | 510 điểm | 270 điểm | 240 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Oanh | +84......095 | 565 điểm | 305 điểm | 260 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Đặng Trang | +84......405 | 405 điểm | 190 điểm | 215 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Lê Thị Chiên | +84.......300 | 325 điểm | 160 điểm | 165 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hoài Thương - HOU4 | +84.......806 | 545 điểm | 305 điểm | 240 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thơm - NEU3 | +84.......676 | 530 điểm | 255 điểm | 275 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Giần Hải Anh | +84......112 | 310 điểm | 140 điểm | 170 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Bích Ngọc - AOF3 | +84.......485 | 540 điểm | 285 điểm | 255 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Cao Thị Tú Trang - NEU3 | +84.......342 | 395 điểm | 180 điểm | 215 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Trương Đắc Huy - FTU2 | +84.......080 | 615 điểm | 355 điểm | 260 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Phạm Quang Cường - TLU3 | +84.......939 | 320 điểm | 170 điểm | 150 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Phương Thúy - NEU3 | +84......883 | 370 điểm | 175 điểm | 195 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Trần Hoàng Anh | +84......200 | 550 điểm | 230 điểm | 320 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Nhữ Huyền Trang - HUBT3 | +84.......897 | 295 điểm | 120 điểm | 175 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Hoàng Thị Thùy Linh - NEU+ | +84.......509 | 420 điểm | 230 điểm | 190 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Đôn Thị Thùy - AOB4 | +84......019 | 430 điểm | 240 điểm | 190 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thu Hiền - HOU3 | +84......113 | 410 điểm | 215 điểm | 195 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Thu Trang - NEU4 | +84......871 | 530 điểm | 250 điểm | 280 điểm | 17/04/2011 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Vân Chi - NEU4 | +84.......034 | 360 điểm | 175 điểm | 185 điểm | 19/02/2011 | Đề 12 |
| Lê Thị Trang Nhung - VCU3 | 097....664 | 465 điểm | 215 điểm | 250 điểm | 19/02/2011 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Phương Thảo | +84......211 | 490 điểm | 260 điểm | 230 điểm | 24/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Ngân Sơn | +84......501 | 350 điểm | 190 điểm | 160 điểm | 24/07/2011 | Đề 8 |
| Phạm Thành Nam | +84......759 | 715 điểm | 325 điểm | 390 điểm | 24/07/2011 | Đề 8 |
| Đinh Xuân Hải | +84......103 | 415 điểm | 225 điểm | 190 điểm | 24/07/2011 | Đề 8 |
| Hoàng Thị Nụ | +84.......105 | 275 điểm | 95 điểm | 180 điểm | 24/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hương | +84......072 | 265 điểm | 130 điểm | 135 điểm | 24/07/2011 | Đề 8 |
| Trần Thị Phương | +84......135 | 465 điểm | 225 điểm | 240 điểm | 24/07/2011 | Đề 8 |
| Lê Thanh Phương | 016.....451 | 485 điểm | 270 điểm | 215 điểm | 24/07/2011 | Đề 8 |
| Bùi Hồng Yến | +84......450 | 270 điểm | 150 điểm | 120 điểm | 24/07/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Duy Chinh - NEU3 | +84......681 | 515 điểm | 255 điểm | 260 điểm | 10/07/2011 | Đề 8 |
| Trần Lan Hương - NEU4 | +84......925 | 405 điểm | 210 điểm | 195 điểm | 10/07/2011 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thủy - NEU3 | +84......831 | 375 điểm | 200 điểm | 175 điểm | 10/07/2011 | Đề 8 |
| Trần Thị Mai Hoa - NEU3 | +84......552 | 550 điểm | 320 điểm | 230 điểm | 10/07/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Trọng Tường - HUT+ | +84......928 | 480 điểm | 265 điểm | 215 điểm | 26/03/2011 | Đề 8 |
| Thái Thị Trà Giang - NEU4 | +84......518 | 580 điểm | 290 điểm | 290 điểm | 26/03/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đinh Phương Liên - AOB3 | +84......985 | 375 điểm | 250 điểm | 125 điểm | 05/03/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Hải Yến - NEU4 | +84.......767 | 515 điểm | 260 điểm | 255 điểm | 05/03/2011 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thu Hương - NEU3 | +84......330 | 355 điểm | 180 điểm | 175 điểm | 03/07/2011 | Đề 7 |
| Lý Tú Anh - AOB1 | +84.......199 | 715 điểm | 305 điểm | 410 điểm | 03/07/2011 | Đề 7 |
| Vũ Đức Anh - NEU3 | +84......789 | 670 điểm | 305 điểm | 365 điểm | 03/07/2011 | Đề 7 |
| Trần Bích Hải | +84......950 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 03/07/2011 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Công Hoan - HUT4 | +84......967 | 575 điểm | 250 điểm | 325 điểm | 20/03/2011 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Mai Anh - AOB4 | +84......400 | 405 điểm | 195 điểm | 210 điểm | 26/06/2011 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào Thị Long - NEU+ | +84......168 | 545 điểm | 325 điểm | 220 điểm | 10/04/2011 | Đề 7 |
| Nguyễn Phương Ngọc - NEU4 | +84.......898 | 425 điểm | 210 điểm | 215 điểm | 10/04/2011 | Đề 7 |
| Đào Thị Long - NEU+ | +84......168 | 545 điểm | 325 điểm | 220 điểm | 10/04/2011 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Kiều Anh -NEU4 | +84......301 | 520 điểm | 260 điểm | 260 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hữu Thắng - NEU4 | +84......202 | 390 điểm | 215 điểm | 175 điểm | 18/09/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Phương Thanh - AOB3 | +84.......511 | 385 điểm | 220 điểm | 165 điểm | 19/06/2011 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Thương Huyền - AOF4 | 016.....041 | 360 điểm | 200 điểm | 160 điểm | 12/03/2011 | Đề 10 |
| Nguyễn Mạnh Toàn - FTU3 | +84.......130 | 670 điểm | 325 điểm | 345 điểm | 12/03/2011 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Tú - FTU4 | +84......099 | 555 điểm | 260 điểm | 295 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thu Thủy - AOB4 | +84......808 | 890 điểm | 485 điểm | 405 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Tiến Luận | +84.......420 | 665 điểm | 305 điểm | 360 điểm | 25/09/2010 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Hiển - FTU3 | +84......303 | 745 điểm | 355 điểm | 390 điểm | 26/02/2011 | Đề 12 |
| Nguyễn Hồng Quân | +84......781 | 475 điểm | 220 điểm | 255 điểm | 26/02/2011 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu Thủy - NEU4 | +84......514 | 610 điểm | 285 điểm | 325 điểm | 14/08/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Hồng Phương - NEU3 | +84.......726 | 505 điểm | 305 điểm | 200 điểm | 12/09/2010 | Đề 12 |