Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Bá Hoàng | 016.....564 | 280 điểm | 160 điểm | 120 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Ngô Minh Thành | 016.....119 | 375 điểm | 210 điểm | 165 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Tô Thị Kim Anh | 097....256 | 410 điểm | 210 điểm | 200 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Ngô Thị Ánh Đăng | 096....470 | 625 điểm | 295 điểm | 330 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Vũ Ngọc Ánh | 016.....881 | 445 điểm | 195 điểm | 250 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Vũ Thị Xoa | 097....740 | 505 điểm | 180 điểm | 325 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Phùng Minh Hùng | 016.....393 | 280 điểm | 200 điểm | 80 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Trịnh Văn Phước | 091....606 | 265 điểm | 180 điểm | 85 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Đặng Thị Thu Huyền | 098....512 | 360 điểm | 200 điểm | 160 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thành | 096....809 | 240 điểm | 145 điểm | 95 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Vũ Thị Thu Trang | 090....280 | 760 điểm | 400 điểm | 360 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Kiều Oanh | 016.....821 | 560 điểm | 220 điểm | 340 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Dương Thị Trang Nguyên | 036....672 | 475 điểm | 255 điểm | 220 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Vân | 096....660 | 470 điểm | 245 điểm | 225 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thanh | 097....017 | 405 điểm | 195 điểm | 210 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Lê Thị Huyền Trang | 098....555 | 570 điểm | 310 điểm | 260 điểm | 23/12/2015 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thanh Tâm | 016.....381 | 385 điểm | 210 điểm | 175 điểm | 20/12/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Hữu Trí | 096....133 | 205 điểm | 125 điểm | 80 điểm | 20/12/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 016.....556 | 405 điểm | 195 điểm | 210 điểm | 20/12/2015 | Đề 7 |
| Phạm Thị Hoa | 016.....801 | 400 điểm | 170 điểm | 230 điểm | 20/12/2015 | Đề 7 |
| Đinh Thị Ngọc Uyên | 096....455 | 290 điểm | 145 điểm | 145 điểm | 20/12/2015 | Đề 7 |
| Lê Thị Mười | 096....842 | 330 điểm | 180 điểm | 150 điểm | 20/12/2015 | Đề 7 |
| Đinh Sỹ Thông | 016.....257 | 535 điểm | 275 điểm | 260 điểm | 20/12/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Xuan | 097....162 | 405 điểm | 260 điểm | 145 điểm | 20/12/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Mình Thắng | 094....838 | 215 điểm | 135 điểm | 80 điểm | 20/12/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thúy Loan | 016.....318 | 330 điểm | 180 điểm | 150 điểm | 20/12/2015 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Tùng | 093....833 | 680 điểm | 360 điểm | 320 điểm | 04/03/2015 | IIG |
| Nguyễn Hoài Thu | 098....383 | 455 điểm | 255 điểm | 200 điểm | 04/03/2015 | IIG |
| Tran Thanh An | 091....765 | 470 điểm | 200 điểm | 270 điểm | 04/03/2015 | IIG |
| Nguyễn Đình Hùng | 096....218 | 395 điểm | 225 điểm | 170 điểm | 04/03/2015 | IIG |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hồng Nhâm | 090....454 | 260 điểm | 170 điểm | 90 điểm | 16/12/2015 | Đề 8 |
| vũ thị phương | 096....948 | 380 điểm | 200 điểm | 180 điểm | 16/12/2015 | Đề 8 |
| Lê Phú Hiển | 016.....445 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 16/12/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Long Thành | 096....315 | 205 điểm | 120 điểm | 85 điểm | 16/12/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Duy Mạnh | 098....665 | 230 điểm | 130 điểm | 100 điểm | 16/12/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Cao Nguyên | 098....335 | 560 điểm | 330 điểm | 230 điểm | 16/12/2015 | Đề 8 |
| Bùi Mạnh linh | 091....971 | 315 điểm | 195 điểm | 120 điểm | 16/12/2015 | Đề 8 |
| Đào Văn Toàn | 016.....013 | 310 điểm | 160 điểm | 150 điểm | 16/12/2015 | Đề 8 |
| Phùng Mạnh Đạt | 097....868 | 310 điểm | 180 điểm | 130 điểm | 16/12/2015 | Đề 8 |
| Lê Thị Ngọc Ánh | 098....231 | 450 điểm | 250 điểm | 200 điểm | 16/12/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 016.....016 | 315 điểm | 170 điểm | 145 điểm | 16/12/2015 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Hồng Dung | 093....932 | 695 điểm | 360 điểm | 335 điểm | 13/12/2015 | Đề 10 |
| Đào Thùy Linh | 096....201 | 410 điểm | 185 điểm | 225 điểm | 13/12/2015 | Đề 10 |
| Đặng Thị Tuấn | 097....509 | 445 điểm | 245 điểm | 200 điểm | 13/12/2015 | Đề 10 |
| Phạm Thị Nhung | 096....680 | 280 điểm | 135 điểm | 145 điểm | 13/12/2015 | Đề 10 |
| Chu Thị Yến Hằng | 094....404 | 350 điểm | 190 điểm | 160 điểm | 13/12/2015 | Đề 10 |
| nguyễn linh chi | 016.....044 | 530 điểm | 290 điểm | 240 điểm | 13/12/2015 | Đề 10 |
| Đinh Sỹ Thông | 016.....257 | 550 điểm | 270 điểm | 280 điểm | 13/12/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Phương Trà | 096....853 | 230 điểm | 145 điểm | 85 điểm | 13/12/2015 | Đề 10 |
| Phạm Thị Thùy Dung | 016.....918 | 385 điểm | 190 điểm | 195 điểm | 13/12/2015 | Đề 10 |
| Bùi Thị Châu | 016.....472 | 325 điểm | 175 điểm | 150 điểm | 13/12/2015 | Đề 10 |
| vu thi hoai | 016.....438 | 355 điểm | 165 điểm | 190 điểm | 13/12/2015 | Đề 10 |
| Đỗ Thị Chinh | 016.....899 | 655 điểm | 345 điểm | 310 điểm | 13/12/2015 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Việt Hùng | 016.....586 | 285 điểm | 145 điểm | 140 điểm | 09/12/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hương | 093....328 | 285 điểm | 175 điểm | 110 điểm | 09/12/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Nguyệt Ánh | 090....892 | 580 điểm | 325 điểm | 255 điểm | 09/12/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu Hà | 016.....068 | 315 điểm | 135 điểm | 180 điểm | 09/12/2015 | Đề 7 |
| Lưu Thị Vân | 038....384 | 330 điểm | 165 điểm | 165 điểm | 09/12/2015 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Hồng Ngọc | 096....069 | 370 điểm | 220 điểm | 150 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Phạm Thị Bích | 016.....548 | 370 điểm | 200 điểm | 170 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Lê Hồng Ngọc | 016.....637 | 300 điểm | 200 điểm | 100 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Lê Hữu Tuấn | 097....834 | 305 điểm | 135 điểm | 170 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Bùi Thị Hồng Thắm | 016.....889 | 395 điểm | 200 điểm | 195 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Phạm Thanh Hà | 098....554 | 310 điểm | 210 điểm | 100 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Hồ Mạnh Quân | 097....109 | 665 điểm | 365 điểm | 300 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Dao Thi Le Huyen | 090....331 | 405 điểm | 255 điểm | 150 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Lê Quỳnh Mai - NEU4 | +84.......277 | 630 điểm | 365 điểm | 265 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thanh Tuấn | 016.....153 | 500 điểm | 210 điểm | 290 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Phạm Thu Thảo | 016.....910 | 685 điểm | 380 điểm | 305 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Nhung | 016.....297 | 505 điểm | 275 điểm | 230 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Lê Thị Hồng | 016.....750 | 445 điểm | 230 điểm | 215 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| trương mai dương | 012.....674 | 505 điểm | 280 điểm | 225 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Đoàn Thị Lan | 016.....967 | 295 điểm | 175 điểm | 120 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Quốc Thịnh | 097....933 | 175 điểm | 140 điểm | 35 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Lê Nhật Hồng | 035....009 | 370 điểm | 250 điểm | 120 điểm | 06/12/2015 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Thúy Ngân | 016.....782 | 490 điểm | 210 điểm | 280 điểm | 02/12/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 038....432 | 570 điểm | 300 điểm | 270 điểm | 02/12/2015 | Đề 10 |
| Đặng Việt Trinh | 097....360 | 280 điểm | 160 điểm | 120 điểm | 02/12/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thảo Vân | 016.....730 | 340 điểm | 195 điểm | 145 điểm | 02/12/2015 | Đề 10 |
| Trần Việt An | 012.....686 | 670 điểm | 315 điểm | 355 điểm | 02/12/2015 | Đề 10 |
| nguyen huyen trang | 094....168 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 02/12/2015 | Đề 10 |
| nguyễn huyền trang | 094....049 | 450 điểm | 200 điểm | 250 điểm | 02/12/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Công Quang Minh | 016.....880 | 500 điểm | 280 điểm | 220 điểm | 02/12/2015 | Đề 10 |
| trương mai dương | 012.....674 | 450 điểm | 255 điểm | 195 điểm | 02/12/2015 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Thị Anh | 016.....460 | 410 điểm | 190 điểm | 220 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Nguyen Khanh Hung | 016.....169 | 365 điểm | 200 điểm | 165 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Son Tran | 016.....496 | 485 điểm | 290 điểm | 195 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Thùy | 097....165 | 640 điểm | 340 điểm | 300 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| phạm thị thùy | 016.....602 | 395 điểm | 175 điểm | 220 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Đỗ Thị Thu Trang | 016.....360 | 380 điểm | 150 điểm | 230 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Pham Thi Linh | 097....562 | 470 điểm | 245 điểm | 225 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Quỳnh Anh | 016.....267 | 510 điểm | 250 điểm | 260 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Xuân Tới | 098....655 | 400 điểm | 210 điểm | 190 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Bùi Hồng Hạnh | 016.....798 | 460 điểm | 230 điểm | 230 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Đàm Kiều Vân | 016.....556 | 400 điểm | 210 điểm | 190 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Đức Khoa | 096....035 | 545 điểm | 290 điểm | 255 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Phạm Trường Long | 016.....213 | 355 điểm | 190 điểm | 165 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Vũ Khánh Thiện | 097....446 | 505 điểm | 255 điểm | 250 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Ngọc | 016.....066 | 410 điểm | 230 điểm | 180 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| chu đức tùng | 096...... 99 | 380 điểm | 215 điểm | 165 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |