Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Văn Chiến | 016.....544 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Lê Văn Cường | 097....438 | 405 điểm | 215 điểm | 190 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Mạc Văn Tĩnh | 016.....408 | 420 điểm | 185 điểm | 235 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu Thủy | 012.....109 | 355 điểm | 175 điểm | 180 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Tô Thành Đạt | 096....216 | 445 điểm | 255 điểm | 190 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 097....449 | 460 điểm | 230 điểm | 230 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| lê thị thương | 016.....567 | 370 điểm | 210 điểm | 160 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Đinh Thị Huyền Anh | 097....682 | 375 điểm | 195 điểm | 180 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu | 091....156 | 450 điểm | 195 điểm | 255 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hảo | 096....859 | 355 điểm | 185 điểm | 170 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Hoàng Thái Hạnh | 097....250 | 395 điểm | 245 điểm | 150 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Chí Thanh | 098....465 | 275 điểm | 165 điểm | 110 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Lê Thị Hồng Xuân | 098....534 | 565 điểm | 325 điểm | 240 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Ngyễn Thị Hồng Vân | 016.....325 | 620 điểm | 300 điểm | 320 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Tô Ngọc Sơn | 016.....671 | 290 điểm | 170 điểm | 120 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Hoàng Thu Hiền | 098....860 | 335 điểm | 190 điểm | 145 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Phương Anh | 093....429 | 500 điểm | 245 điểm | 255 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Thị Tâm | 016.....137 | 505 điểm | 235 điểm | 270 điểm | 04/03/2015 | IIG |
| Bùi Ngọc Phượng | 093....702 | 440 điểm | 215 điểm | 225 điểm | 04/03/2015 | IIG |
| Dương Thị Thu Hiền | 037....038 | 615 điểm | 325 điểm | 290 điểm | 04/03/2015 | IIG |
| Đỗ Thị Bích Ngọc | 016.....052 | 605 điểm | 265 điểm | 340 điểm | 04/03/2015 | IIG |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nga | 012.....016 | 315 điểm | 170 điểm | 145 điểm | 28/10/2015 | Đề 7 |
| Nông Quốc Khánh | 097....169 | 620 điểm | 295 điểm | 325 điểm | 28/10/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Bảo Thái | 094....518 | 285 điểm | 125 điểm | 160 điểm | 28/10/2015 | Đề 7 |
| Hoàng Thanh Hải | 098....815 | 210 điểm | 125 điểm | 85 điểm | 28/10/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Ánh Thảo | 096....376 | 265 điểm | 145 điểm | 120 điểm | 28/10/2015 | Đề 7 |
| Phạm Thị Bích | 016.....806 | 490 điểm | 255 điểm | 235 điểm | 28/10/2015 | Đề 7 |
| Cao Thùy Linh | 096....039 | 370 điểm | 180 điểm | 190 điểm | 28/10/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 016.....614 | 285 điểm | 190 điểm | 95 điểm | 28/10/2015 | Đề 7 |
| Cao Thị Thảo Vân | 096....268 | 525 điểm | 245 điểm | 280 điểm | 28/10/2015 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thanh Thủy | 096....815 | 480 điểm | 280 điểm | 200 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thế Vũ | 016.....597 | 325 điểm | 160 điểm | 165 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thuỳ Trang | 016.....149 | 590 điểm | 290 điểm | 300 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| Nguyen Minh Duc | 097....029 | 270 điểm | 100 điểm | 170 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| Lê Thị Hoa | 098...... 10 | 450 điểm | 200 điểm | 250 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| phạm phượng | 097....748 | 410 điểm | 220 điểm | 190 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| Vũ Quang Thắng | 097....789 | 570 điểm | 340 điểm | 230 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| lê thị thương | 016.....567 | 370 điểm | 180 điểm | 190 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| Đinh Thị Huyền Anh | 097....682 | 280 điểm | 135 điểm | 145 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| Đinh Quỳnh Châu | 098....209 | 665 điểm | 340 điểm | 325 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| Bùi Thị Hồng Thắm | 016.....889 | 475 điểm | 245 điểm | 230 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| Lê Xuân Khánh Hưng | 012.....317 | 510 điểm | 250 điểm | 260 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| Lục Quỳnh Chi | 016.....382 | 505 điểm | 215 điểm | 290 điểm | 25/10/2015 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Tú | 091....574 | 440 điểm | 230 điểm | 210 điểm | 21/10/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Minh | 091....533 | 800 điểm | 390 điểm | 410 điểm | 21/10/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thúy Hằng | 016.....672 | 215 điểm | 150 điểm | 65 điểm | 21/10/2015 | Đề 10 |
| Đinh Văn Dũng | 097....955 | 420 điểm | 210 điểm | 210 điểm | 21/10/2015 | Đề 10 |
| Đào Minh Phúc | 016.....596 | 355 điểm | 195 điểm | 160 điểm | 21/10/2015 | Đề 10 |
| Đỗ Thị Duyên | 096....559 | 290 điểm | 120 điểm | 170 điểm | 21/10/2015 | Đề 10 |
| Lê văn hoàn | 016.....345 | 550 điểm | 300 điểm | 250 điểm | 21/10/2015 | Đề 10 |
| đồng văn thuận | 097....826 | 850 điểm | 495 điểm | 355 điểm | 21/10/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Hữu Công | 097....108 | 545 điểm | 310 điểm | 235 điểm | 21/10/2015 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thanh Hương | 016........5 - | 455 điểm | 220 điểm | 235 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Lục Quỳnh Chi | 016.....382 | 505 điểm | 290 điểm | 215 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Hồ Thị Ngọc Diệp | 096....498 | 330 điểm | 170 điểm | 160 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Hoàng Lê Chi Mai | 016.....955 | 335 điểm | 145 điểm | 190 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Trần Thanh Tùng | 093....181 | 405 điểm | 195 điểm | 210 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Trần Thị Việt Anh | 094....132 | 465 điểm | 230 điểm | 235 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Trần Công Đoàn - TUU | +84......803 | 515 điểm | 230 điểm | 285 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Đinh Hạnh Ngân | 016.....211 | 420 điểm | 230 điểm | 190 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Phan Thị Phương | 091....506 | 535 điểm | 300 điểm | 235 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Dương Thị Trang Nguyên | 036....672 | 420 điểm | 220 điểm | 200 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| phạm phượng | 097....748 | 305 điểm | 180 điểm | 125 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Lê Thị Linh Nhâm | 094....019 | 600 điểm | 240 điểm | 360 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Phan Tiến Đạt | 098....840 | 455 điểm | 275 điểm | 180 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Phạm Thị Quỳnh Hương | 098....509 | 580 điểm | 275 điểm | 305 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Phan Duy Mạnh | 016.....432 | 325 điểm | 145 điểm | 180 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Mai Thị Thúy Anh | 012.....793 | 425 điểm | 200 điểm | 225 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Mai Tú Linh | 098....006 | 435 điểm | 240 điểm | 195 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Phạm Thị Phương Thảo | 096....527 | 300 điểm | 190 điểm | 110 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| đồng văn thuận | 097....826 | 690 điểm | 405 điểm | 285 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Đặng Thành Du | 094....020 | 260 điểm | 145 điểm | 115 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Hoàng Minh Trang | 096....089 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Phạm Đức Minh | 016.....867 | 410 điểm | 200 điểm | 210 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| trần huy duẩn | 016.....052 | 360 điểm | 215 điểm | 145 điểm | 18/10/2015 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Đức Minh | 016.....867 | 325 điểm | 175 điểm | 150 điểm | 14/10/2015 | Đề 7 |
| Phạm Khánh Hòa | 098....860 | 500 điểm | 250 điểm | 250 điểm | 14/10/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Ngọc Hoa | 016.....993 | 670 điểm | 390 điểm | 280 điểm | 14/10/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Nhật Ninh | 016.....116 | 545 điểm | 280 điểm | 265 điểm | 14/10/2015 | Đề 7 |
| Khúc Tú | 097....416 | 370 điểm | 190 điểm | 180 điểm | 14/10/2015 | Đề 7 |
| Nguyen Thuy Chi | 098....501 | 140 điểm | 90 điểm | 50 điểm | 14/10/2015 | Đề 7 |
| Thẩm Thu Trang | 096....028 | 545 điểm | 315 điểm | 230 điểm | 14/10/2015 | Đề 7 |
| Dương Minh Long | 098....281 | 445 điểm | 175 điểm | 270 điểm | 14/10/2015 | Đề 7 |
| Đào Thị Hương | 016.....998 | 390 điểm | 150 điểm | 240 điểm | 14/10/2015 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Đức Chính | 094....994 | 545 điểm | 255 điểm | 290 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Phạm Xuân Châu | 097....714 | 260 điểm | 140 điểm | 120 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Vũ Thu Hà | 097....212 | 260 điểm | 180 điểm | 80 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Hồ Thị Ngọc Diệp | 096....498 | 280 điểm | 140 điểm | 140 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Lê Trung Dũng | 016.....112 | 695 điểm | 345 điểm | 350 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Vũ Lại Quân | 016.....171 | 435 điểm | 245 điểm | 190 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Bùi Thị Mai Anh | 016.....597 | 625 điểm | 370 điểm | 255 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Đặng Anh Tuấn | 098....014 | 525 điểm | 315 điểm | 210 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Bùi Xuân Đạt | 016.....682 | 230 điểm | 150 điểm | 80 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Đàm Thị Thơm | 016.....399 | 445 điểm | 245 điểm | 200 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Sơn Long | 097....808 | 505 điểm | 240 điểm | 265 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| bùi thị trang | 016.....387 | 300 điểm | 170 điểm | 130 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Nga | 016.....916 | 420 điểm | 240 điểm | 180 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Bùi Đình Hợp | 016.....216 | 410 điểm | 230 điểm | 180 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | 097....819 | 390 điểm | 195 điểm | 195 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |
| Hồ Ngọc Ánh | 016.....680 | 370 điểm | 160 điểm | 210 điểm | 11/10/2015 | Đề 10 |