Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tô Thị Thùy Vân | 016.....925 | 315 điểm | 185 điểm | 130 điểm | 23/09/2015 | Đề 8 |
| Thái Hà | 098....932 | 575 điểm | 255 điểm | 320 điểm | 23/09/2015 | Đề 8 |
| vũ thị linh | 016.....273 | 325 điểm | 180 điểm | 145 điểm | 23/09/2015 | Đề 8 |
| Trần Văn Diện | 097....424 | 195 điểm | 110 điểm | 85 điểm | 23/09/2015 | Đề 8 |
| trương thị đào | 097....039 | 280 điểm | 170 điểm | 110 điểm | 23/09/2015 | Đề 8 |
| Phạm Đức Vũ | 098....684 | 390 điểm | 245 điểm | 145 điểm | 23/09/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thanh Nam | 091....584 | 255 điểm | 140 điểm | 115 điểm | 23/09/2015 | Đề 8 |
| Thân Thị Nga | 098....743 | 485 điểm | 255 điểm | 230 điểm | 23/09/2015 | Đề 8 |
| Trịnh Tứ Khánh | 016.....606 | 420 điểm | 195 điểm | 225 điểm | 23/09/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Mạnh Tân | 016.....797 | 355 điểm | 210 điểm | 145 điểm | 23/09/2015 | Đề 8 |
| Phan Bá Trung Kiên | 016.....191 | 295 điểm | 195 điểm | 100 điểm | 23/09/2015 | Đề 8 |
| Hoàng Thị Hoài | 016.....253 | 275 điểm | 165 điểm | 110 điểm | 23/09/2015 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| đoàn mạnh hùng | 091....851 | 430 điểm | 220 điểm | 210 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| đoàn thị huệ | 091....762 | 280 điểm | 190 điểm | 90 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Lưu Phi Mạnh | 097....524 | 170 điểm | 165 điểm | 5 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Đoàn Mạnh Hùng | 091....851 | 430 điểm | 220 điểm | 210 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Duyên | 098....899 | 375 điểm | 195 điểm | 180 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| nguyễn thị yến | 094....823 | 305 điểm | 165 điểm | 140 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Trần Hà Thành | 096....661 | 210 điểm | 110 điểm | 100 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Trịnh Nhung Trang | 097....614 | 405 điểm | 210 điểm | 195 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Cao Thị Thảo Vân | 096....268 | 565 điểm | 255 điểm | 310 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Kiều Thị Phương Quỳnh | 097....997 | 540 điểm | 350 điểm | 190 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Vân Anh | 097....776 | 385 điểm | 240 điểm | 145 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Phạm Lê Hải Yến | 016.....222 | 350 điểm | 190 điểm | 160 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hoài Thương | 016.....496 | 335 điểm | 185 điểm | 150 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Ngọc Chiến | 098....509 | 425 điểm | 165 điểm | 260 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Lê Thu Hà | 091....821 | 405 điểm | 260 điểm | 145 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Ngọc Đông | 016....... 41 | 355 điểm | 175 điểm | 180 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Mạnh Tân | 016.....797 | 285 điểm | 170 điểm | 115 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thùy Vân | 016.....730 | 330 điểm | 160 điểm | 170 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| phạm bá đạt | 098....236 | 445 điểm | 180 điểm | 265 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Thủy | 098....536 | 825 điểm | 430 điểm | 395 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Trịnh Tứ Khánh | 016.....606 | 335 điểm | 175 điểm | 160 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| nguyễn thị hồng phượng | 098....225 | 310 điểm | 165 điểm | 145 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Trần Thị Ánh Vân | 097....875 | 320 điểm | 210 điểm | 110 điểm | 16/09/2015 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Yến | 016.....649 | 420 điểm | 185 điểm | 235 điểm | 18/09/2015 | Đề 10 |
| Tăng Thị Hoa | 097....879 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 18/09/2015 | Đề 10 |
| Phan Đình Đại | 016.....989 | 500 điểm | 220 điểm | 280 điểm | 18/09/2015 | Đề 10 |
| Đàm Thị Quỳnh Anh | 096....793 | 540 điểm | 255 điểm | 285 điểm | 18/09/2015 | Đề 10 |
| Đặng Thị Hoài | 016.....641 | 360 điểm | 215 điểm | 145 điểm | 18/09/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Trung | 098....237 | 375 điểm | 215 điểm | 160 điểm | 18/09/2015 | Đề 10 |
| Nhữ Thị Thúy | 016.....914 | 310 điểm | 190 điểm | 120 điểm | 18/09/2015 | Đề 10 |
| Võ Thị Mai An | 096....568 | 530 điểm | 275 điểm | 255 điểm | 18/09/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Ngọc Sơn | 098....991 | 505 điểm | 325 điểm | 180 điểm | 18/09/2015 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BUI THI THU HANG | 097....085 | 500 điểm | 210 điểm | 290 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Lê Thị Lê | 016.....940 | 350 điểm | 220 điểm | 130 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Công Quang Minh | 016.....880 | 395 điểm | 250 điểm | 145 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Bùi Thị Lệ | 098....380 | 300 điểm | 185 điểm | 115 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Hoa Pham | 016.....299 | 310 điểm | 170 điểm | 140 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Trần Thị Hiên | 096....353 | 275 điểm | 175 điểm | 100 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| La Thanh Ngọc | 016.....368 | 295 điểm | 175 điểm | 120 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Hoàng Hải Yến | 016.....649 | 265 điểm | 100 điểm | 165 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Đinh Công Doanh | 097....321 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Trần Vân Anh | 097....901 | 215 điểm | 135 điểm | 80 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Hoàng Minh Thu | 091....821 | 360 điểm | 195 điểm | 165 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Đinh Thị Mỹ Linh | 096....805 | 350 điểm | 215 điểm | 135 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Lê Thị Trà Giang | 016.....524 | 460 điểm | 240 điểm | 220 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Trần Thanh Hồng | 016.....085 | 590 điểm | 290 điểm | 300 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Văn Đức | 016.....386 | 350 điểm | 215 điểm | 135 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Phan Dương | 016.....140 | 480 điểm | 240 điểm | 240 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| trần thị hương | 016.....912 | 650 điểm | 360 điểm | 290 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Lê Hoàng Quy | 016.....724 | 250 điểm | 180 điểm | 70 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hồng Thắm | 096....583 | 240 điểm | 170 điểm | 70 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Minh Ngọc | 097....391 | 350 điểm | 215 điểm | 135 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Đoàn Thị Lệ Huyền | 097...... 04 | 230 điểm | 145 điểm | 85 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Phó Đức Hiển | 016.....222 | 280 điểm | 150 điểm | 130 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| PHẠM HỒNG HẠNH | 016.....896 | 740 điểm | 400 điểm | 340 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Diệu Quỳnh | 096....728 | 420 điểm | 190 điểm | 230 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Khắc Tuân | 097....352 | 455 điểm | 220 điểm | 235 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Hoàng Phương Mai | 098....550 | 290 điểm | 170 điểm | 120 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Trần Thị Ngọc Tú | 016.....991 | 460 điểm | 210 điểm | 250 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Ngọc Huyền | 098....306 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 13/09/2015 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Ngọc Anh | 016.....196 | 360 điểm | 190 điểm | 170 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Linh Le | 098....152 | 430 điểm | 190 điểm | 240 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Lưu Ngọc Châm | 090....119 | 470 điểm | 295 điểm | 175 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Hoàng Thị Hoài | 016.....253 | 315 điểm | 215 điểm | 100 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Dương Văn Vinh | 096....964 | 550 điểm | 320 điểm | 230 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Nông Thị Lệ Quyên | 016.....016 | 335 điểm | 165 điểm | 170 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 016.....484 | 775 điểm | 385 điểm | 390 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Phan Thị Minh Tâm | 097....380 | 375 điểm | 175 điểm | 200 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Cao Thị Thảo Vân | 096....268 | 410 điểm | 195 điểm | 215 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 096....089 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Chu Thùy Dương | 098....909 | 475 điểm | 260 điểm | 215 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Phạm Hà Phương | 016.....836 | 315 điểm | 145 điểm | 170 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Nông Thị Tiềm | 016.....486 | 310 điểm | 190 điểm | 120 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Sầm Văn Quyết | 096....965 | 490 điểm | 320 điểm | 170 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Vũ Tiến Thành | 016.....121 | 485 điểm | 260 điểm | 225 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Vietthang | 097....918 | 360 điểm | 190 điểm | 170 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Phạm Thị Ngọc Bích | 091....986 | 430 điểm | 195 điểm | 235 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Lê Đăng Trọng | 094....739 | 330 điểm | 185 điểm | 145 điểm | 09/09/2015 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thu Trang | 012.....245 | 560 điểm | 200 điểm | 360 điểm | 31/07/2015 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Huyền Trang | 098....868 | 470 điểm | 200 điểm | 270 điểm | 06/09/2015 | Đề 7 |
| Lê Thị Lê | 016.....940 | 225 điểm | 110 điểm | 115 điểm | 06/09/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Xuân Mỹ | 096....809 | 265 điểm | 180 điểm | 85 điểm | 06/09/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu Giang | 016.....800 | 390 điểm | 175 điểm | 215 điểm | 06/09/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thùy Dương | 098....948 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 06/09/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Văn Mạnh | 016.....227 | 440 điểm | 200 điểm | 240 điểm | 06/09/2015 | Đề 7 |
| Trần Đức Minh | 097....510 | 370 điểm | 245 điểm | 125 điểm | 06/09/2015 | Đề 7 |
| Bùi Thị Quỳnh Trang | 097....983 | 360 điểm | 195 điểm | 165 điểm | 06/09/2015 | Đề 7 |
| Trần Thị Thanh Hiền | 016.....593 | 490 điểm | 270 điểm | 220 điểm | 06/09/2015 | Đề 7 |