Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyen Khanh Hung | 016.....169 | 365 điểm | 200 điểm | 165 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Son Tran | 016.....496 | 485 điểm | 290 điểm | 195 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Thùy | 097....165 | 640 điểm | 340 điểm | 300 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| phạm thị thùy | 016.....602 | 395 điểm | 175 điểm | 220 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Đỗ Thị Thu Trang | 016.....360 | 380 điểm | 150 điểm | 230 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Pham Thi Linh | 097....562 | 470 điểm | 245 điểm | 225 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Quỳnh Anh | 016.....267 | 510 điểm | 250 điểm | 260 điểm | 29/11/2015 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Việt Anh | 016.....737 | 365 điểm | 185 điểm | 180 điểm | 25/11/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Hồng Vân | 016.....818 | 390 điểm | 155 điểm | 235 điểm | 25/11/2015 | Đề 8 |
| Trần Đức Mạnh | 016.....054 | 225 điểm | 125 điểm | 100 điểm | 25/11/2015 | Đề 8 |
| Đỗ Ngọc Tuyết | 016.....408 | 260 điểm | 135 điểm | 125 điểm | 25/11/2015 | Đề 8 |
| Hoàng Thị Thoan | 097....599 | 300 điểm | 175 điểm | 125 điểm | 25/11/2015 | Đề 8 |
| Phí Mạnh Thiện | 097....143 | 620 điểm | 340 điểm | 280 điểm | 25/11/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Phương Thúy | 016.....974 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 25/11/2015 | Đề 8 |
| Bùi Thị Khánh Huyền | 016.....739 | 555 điểm | 250 điểm | 305 điểm | 25/11/2015 | Đề 8 |
| Đỗ Thanh Nga | 098....649 | 450 điểm | 320 điểm | 130 điểm | 25/11/2015 | Đề 8 |
| Đỗ Thị Mai Hương | 098....168 | 255 điểm | 160 điểm | 95 điểm | 25/11/2015 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Ngọc Tuấn | 098....570 | 310 điểm | 160 điểm | 150 điểm | 22/11/2015 | Đề 10 |
| nguyen huyen trang | 094....168 | 310 điểm | 180 điểm | 130 điểm | 22/11/2015 | Đề 10 |
| Đoàn Thúy Hằng | 016.......310 | 315 điểm | 140 điểm | 175 điểm | 22/11/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Duy Đức | 016.....234 | 295 điểm | 150 điểm | 145 điểm | 22/11/2015 | Đề 10 |
| Vũ Phương Anh | 098....484 | 360 điểm | 185 điểm | 175 điểm | 22/11/2015 | Đề 10 |
| trần hồng quân | 016.....747 | 30 điểm | 25 điểm | 5 điểm | 22/11/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Hải Đăng | 093....848 | 590 điểm | 300 điểm | 290 điểm | 22/11/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Hữu Quân | 096....448 | 365 điểm | 200 điểm | 165 điểm | 22/11/2015 | Đề 10 |
| Lê Đài Trang | 097....099 | 325 điểm | 195 điểm | 130 điểm | 22/11/2015 | Đề 10 |
| NGUYỄN THỊ ĐAN PHƯỢNG | 097....895 | 205 điểm | 95 điểm | 110 điểm | 22/11/2015 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thuỳ Linh | 096....213 | 330 điểm | 170 điểm | 160 điểm | 18/11/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hồng | 016.....462 | 305 điểm | 135 điểm | 170 điểm | 18/11/2015 | Đề 7 |
| Hoàng Việt Hưng | 016....... 69 | 400 điểm | 255 điểm | 145 điểm | 18/11/2015 | Đề 7 |
| Lê Lưu Minh Trang | 097....698 | 330 điểm | 185 điểm | 145 điểm | 18/11/2015 | Đề 7 |
| Lê Thị Thanh Lưu | 016.....909 | 365 điểm | 195 điểm | 170 điểm | 18/11/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Mát | 016.....855 | 370 điểm | 190 điểm | 180 điểm | 18/11/2015 | Đề 7 |
| Lê Thị Thu Hương | 097....240 | 385 điểm | 190 điểm | 195 điểm | 18/11/2015 | Đề 7 |
| Đoàn Văn Khánh | 097....317 | 185 điểm | 135 điểm | 50 điểm | 18/11/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Trang | 098....460 | 285 điểm | 170 điểm | 115 điểm | 18/11/2015 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Hương Giang | 016.....667 | 505 điểm | 275 điểm | 230 điểm | 04/03/2015 | IIG |
| Hồ Thị Xuân Hòa | 016.....701 | 630 điểm | 345 điểm | 285 điểm | 04/03/2015 | IIG |
| Nguyễn Thị Hường | 090....359 | 385 điểm | 190 điểm | 195 điểm | 04/03/2015 | IIG |
| Cao Thị Tâm | 016.....823 | 595 điểm | 290 điểm | 305 điểm | 04/03/2015 | IIG |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VŨ VĂN ĐỊNH | 098....062 | 200 điểm | 135 điểm | 65 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Mai Thị Thúy Hằng | 016.....667 | 320 điểm | 170 điểm | 150 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 016.....810 | 215 điểm | 150 điểm | 65 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Trần Văn Hoàng | 097....867 | 375 điểm | 195 điểm | 180 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Trần Trường | 098....134 | 240 điểm | 145 điểm | 95 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Phạm Văn Nam | 094....829 | 350 điểm | 190 điểm | 160 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Duy Đức | 016.....234 | 235 điểm | 140 điểm | 95 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Minh Lý | 098....226 | 350 điểm | 255 điểm | 95 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Nhữ Thị Thúy | 016.....914 | 325 điểm | 185 điểm | 140 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Lê Thị Huế | 098....009 | 255 điểm | 140 điểm | 115 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Lê Thị Huyền Trang | 098....482 | 615 điểm | 330 điểm | 285 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Mai Thị Phương Trinh | 098....777 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Đoàn Thị Hồng Oanh | 016.....287 | 300 điểm | 170 điểm | 130 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thùy Yên | 097....669 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Văn Quân | 016.....173 | 260 điểm | 190 điểm | 70 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Lan Hương | 016.....309 | 245 điểm | 125 điểm | 120 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Hồng Hạnh | 098....877 | 435 điểm | 255 điểm | 180 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Thịnh Văn Trung | 090....596 | 340 điểm | 210 điểm | 130 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Lê Thanh Tuấn | 016.....166 | 295 điểm | 145 điểm | 150 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Đỗ Phượng | 098....368 | 445 điểm | 230 điểm | 215 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Lê Minh Thu | 090....439 | 370 điểm | 240 điểm | 130 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Vũ Thị Phương Anh | 098....663 | 335 điểm | 140 điểm | 195 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Lê Thị Ngọc Bích | 090....905 | 145 điểm | 120 điểm | 25 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Vũ Huy Hòa | 098....481 | 310 điểm | 185 điểm | 125 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Phạm Huy Hoàng | 016.....262 | 400 điểm | 260 điểm | 140 điểm | 15/11/2015 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thắm | 016.....613 | 555 điểm | 270 điểm | 285 điểm | 11/11/2015 | Đề 10 |
| Tạ Thị Thúy Vân | 096....886 | 410 điểm | 220 điểm | 190 điểm | 11/11/2015 | Đề 10 |
| Đặng Văn Mạnh | 016.....126 | 310 điểm | 170 điểm | 140 điểm | 11/11/2015 | Đề 10 |
| Hà Ngọc Minh | 091....339 | 410 điểm | 200 điểm | 210 điểm | 11/11/2015 | Đề 10 |
| nguyễn văn toàn | 091....225 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 11/11/2015 | Đề 10 |
| Hoàng Thu Hiền | 098...... 60 | 330 điểm | 140 điểm | 190 điểm | 11/11/2015 | Đề 10 |
| Đinh Phương Hoa | 096....080 | 375 điểm | 175 điểm | 200 điểm | 11/11/2015 | Đề 10 |
| Vũ Thị Bích Ngọc | 016.....863 | 465 điểm | 250 điểm | 215 điểm | 11/11/2015 | Đề 10 |
| Phạm Thu Thảo | 016.....910 | 630 điểm | 395 điểm | 235 điểm | 11/11/2015 | Đề 10 |
| Đỗ Thị Mai Hương | 098....168 | 315 điểm | 185 điểm | 130 điểm | 11/11/2015 | Đề 10 |
| Trần Thị Quỳnh TRang | 016.....510 | 305 điểm | 125 điểm | 180 điểm | 11/11/2015 | Đề 10 |
| Phạm Thị Hiền Lương | 098...... 01 | 300 điểm | 200 điểm | 100 điểm | 11/11/2015 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Duy Đức | 016.....234 | 295 điểm | 180 điểm | 115 điểm | 08/11/2015 | Đề 7 |
| Vũ Hồng Phương | 093....568 | 285 điểm | 170 điểm | 115 điểm | 08/11/2015 | Đề 7 |
| Phạm Thị Lanh | 096....217 | 535 điểm | 270 điểm | 265 điểm | 08/11/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Trang | 098....460 | 280 điểm | 150 điểm | 130 điểm | 08/11/2015 | Đề 7 |
| Phạm Văn Thỏa | 097....343 | 405 điểm | 240 điểm | 165 điểm | 08/11/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu Phương | 097....033 | 200 điểm | 130 điểm | 70 điểm | 08/11/2015 | Đề 7 |
| Phí Thị Kiều Oanh | 090....374 | 410 điểm | 230 điểm | 180 điểm | 08/11/2015 | Đề 7 |
| Lương Thị Thu Huyền | 016.......484 | 315 điểm | 135 điểm | 180 điểm | 08/11/2015 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Nga | 016.....578 | 210 điểm | 120 điểm | 90 điểm | 08/11/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Chí Chung | 012.....609 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 08/11/2015 | Đề 7 |
| le thi anh dao | 090....770 | 385 điểm | 150 điểm | 235 điểm | 08/11/2015 | Đề 7 |
| Đặng Thị Thanh Nga | 016.....350 | 295 điểm | 215 điểm | 80 điểm | 08/11/2015 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bế Thị Hiên | 098....235 | 465 điểm | 230 điểm | 235 điểm | 04/11/2015 | Đề 8 |
| Phạm Thị Phương Thảo | 016.....427 | 330 điểm | 115 điểm | 215 điểm | 04/11/2015 | Đề 8 |
| Lại Thị Tố Uyên | 097....195 | 275 điểm | 150 điểm | 125 điểm | 04/11/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Linh | 090....742 | 370 điểm | 210 điểm | 160 điểm | 04/11/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thu Hà | 097....236 | 415 điểm | 215 điểm | 200 điểm | 04/11/2015 | Đề 8 |
| Lê Thị Quỳnh | 016.....301 | 290 điểm | 230 điểm | 60 điểm | 04/11/2015 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Thị Mai | 096....349 | 460 điểm | 260 điểm | 200 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Mai Văn Cử | 016.....757 | 350 điểm | 170 điểm | 180 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| lê thị thương | 016.....567 | 370 điểm | 210 điểm | 160 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Đinh Thị Huyền Anh | 097....682 | 375 điểm | 195 điểm | 180 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu | 091....156 | 450 điểm | 195 điểm | 255 điểm | 01/11/2015 | Đề 10 |