Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Trần Văn Thắng 05 | 083....733 | 190 điểm | 145 điểm | 45 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Luu Thij Loan + Test 05 | 096....134 | 540 điểm | 270 điểm | 270 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
NGUYỄN THỊ TUYẾN + ĐỀ 04 | 096....009 | 710 điểm | 390 điểm | 320 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Phạm Thị Hạnh 05 | 093....466 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Nguyễn Hà Vy | 096....716 | 525 điểm | 295 điểm | 230 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Nguyễn Tiến Dũng | 038....110 | 380 điểm | 260 điểm | 120 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
nguyễn thị việt hà 5 | 096....874 | 685 điểm | 365 điểm | 320 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Hoàng Thanh Tùng | 038....163 | 445 điểm | 295 điểm | 150 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Bùi Thị Lan Hương | 039....648 | 400 điểm | 200 điểm | 200 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Hoàng Anh Thư | 039....693 | 200 điểm | 160 điểm | 40 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Nguyễn Linh Tâm | 016.....596 | 445 điểm | 185 điểm | 260 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Nguyễn Thị Hoa | 035....147 | 240 điểm | 140 điểm | 100 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Nguyễn Bảo Khanh | 090....468 | 540 điểm | 275 điểm | 265 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Lưu Thị Yến | 096....541 | 455 điểm | 195 điểm | 260 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Lê Thị Vân Anh | 039....939 | 420 điểm | 275 điểm | 145 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Nguyễn Thị Hương | 098....260 | 450 điểm | 210 điểm | 240 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Hồng Hải + Mã đề 5 | 039....436 | 620 điểm | 340 điểm | 280 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Nguyễn Văn Trụ | 096....982 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Trần Lê Thanh Phương | 034....117 | 770 điểm | 365 điểm | 405 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Đặng Xuân bách 05 | 096....704 | 220 điểm | 125 điểm | 95 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Hoàng Thị Ngọc Huyền | 016.....455 | 525 điểm | 220 điểm | 305 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Lê Văn Đam | 096....817 | 865 điểm | 470 điểm | 395 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Phạm Kiều Trang | 097....154 | 525 điểm | 260 điểm | 265 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Nguyễn Thị Thùy Linh | 096....393 | 285 điểm | 145 điểm | 140 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Đinh Diệu LInh | 016.....822 | 570 điểm | 315 điểm | 255 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Vũ Văn Vinh | 033....000 | 325 điểm | 140 điểm | 185 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Vũ Thanh Hương | 09.....309 | 500 điểm | 210 điểm | 290 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Bá Xuân Quang | 094....836 | 595 điểm | 345 điểm | 250 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Bạch Quang Hưng | 078....366 | 500 điểm | 230 điểm | 270 điểm | 04/09/2020 | Đề 3 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Hương | 094....905 | 765 điểm | 380 điểm | 385 điểm | 30/08/2020 | Đề 2 |
Hà Uyên | 096....219 | 295 điểm | 185 điểm | 110 điểm | 30/08/2020 | Đề 2 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyen Phuong Anh | 096....204 | 360 điểm | 160 điểm | 200 điểm | 28/08/2020 | Đề 2 |
Đoàn Thị Ngọc Quỳnh | 098....851 | 420 điểm | 245 điểm | 175 điểm | 28/08/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Thanh | 098....458 | 290 điểm | 115 điểm | 175 điểm | 28/08/2020 | Đề 2 |
Trần Thùy Dương | 037....387 | 185 điểm | 115 điểm | 70 điểm | 28/08/2020 | Đề 2 |
NGÔ THANH DUNG | 086....812 | 445 điểm | 165 điểm | 280 điểm | 28/08/2020 | Đề 2 |
Vân | 036....209 | 800 điểm | 410 điểm | 390 điểm | 28/08/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Minh | 091....778 | 330 điểm | 160 điểm | 170 điểm | 28/08/2020 | Đề 2 |
Hà Thị Hiền | 085....210 | 250 điểm | 160 điểm | 90 điểm | 28/08/2020 | Đề 2 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Sĩ An | 082....409 | 235 điểm | 85 điểm | 150 điểm | 26/08/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Hải yến + 05 | 035....320 | 400 điểm | 230 điểm | 170 điểm | 26/08/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Thùy Dung | 086....033 | 395 điểm | 165 điểm | 230 điểm | 26/08/2020 | Đề 2 |
Lê Diệu Linh | 094....462 | 585 điểm | 390 điểm | 195 điểm | 26/08/2020 | Đề 2 |
Vũ Mạnh Thái | 096....374 | 185 điểm | 175 điểm | 10 điểm | 26/08/2020 | Đề 2 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Thúy | 096....768 | 340 điểm | 200 điểm | 140 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Ngọc Ánh | 036....933 | 695 điểm | 385 điểm | 310 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Lê Thị Phượng | 098....623 | 415 điểm | 200 điểm | 215 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Lê Hồng Nhung | 091....959 | 445 điểm | 275 điểm | 170 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Oanh | 039....474 | 425 điểm | 260 điểm | 165 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Đào Thị Hằng | 097....986 | 340 điểm | 165 điểm | 175 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Vũ Khánh Ly | 097....612 | 190 điểm | 140 điểm | 50 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Lê Thị Thùy Trang | 093....835 | 340 điểm | 170 điểm | 170 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Lê Thị Khánh Huyền | 036....012 | 350 điểm | 160 điểm | 190 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Dương Phương Anh | 096....267 | 400 điểm | 150 điểm | 250 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Hoang Thai | 094....758 | 570 điểm | 360 điểm | 210 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Nguyễn thị thảo | 038....058 | 445 điểm | 185 điểm | 260 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Vũ Thị Khánh Ly | 097....781 | 410 điểm | 215 điểm | 195 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Đỗ Thị Tuyết Trinh | 093....985 | 785 điểm | 405 điểm | 380 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Phương Anh | 032....946 | 635 điểm | 310 điểm | 325 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Khánh Linh | 091....799 | 325 điểm | 245 điểm | 80 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Đinh Huy Hoàng | 036....090 | 765 điểm | 425 điểm | 340 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Trần Thị Vân | 033....457 | 730 điểm | 365 điểm | 365 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Trần Thị Thanh Hương | 090....369 | 715 điểm | 315 điểm | 400 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Dương Ngọc Minh | 092....099 | 170 điểm | 120 điểm | 50 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Ngân | 093....402 | 495 điểm | 260 điểm | 235 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Thùy Trang | 039....907 | 370 điểm | 175 điểm | 195 điểm | 24/08/2020 | Đề 2 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Phương Thảo | 094....646 | 270 điểm | 190 điểm | 80 điểm | 23/08/2020 | Đề 1 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Việt Anh | 093....121 | 800 điểm | 440 điểm | 360 điểm | 21/08/2020 | Đề 1 |
Toàn Thu Thuỳ | 082....866 | 565 điểm | 325 điểm | 240 điểm | 21/08/2020 | Đề 1 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Le Thi Mai | 032....841 | 500 điểm | 165 điểm | 335 điểm | 19/08/2020 | Đề 1 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Trần Thị Hương | 037....672 | 430 điểm | 255 điểm | 175 điểm | 17/08/2020 | Đề 1 |
Thái Hải Vân | 036....823 | 355 điểm | 190 điểm | 165 điểm | 17/08/2020 | Đề 1 |
Phạm Quang Huy | 096....202 | 535 điểm | 250 điểm | 285 điểm | 17/08/2020 | Đề 1 |
Trịnh Thị Hoàn | 097....329 | 690 điểm | 395 điểm | 295 điểm | 17/08/2020 | Đề 1 |
Nguyễn Thu Phương | 096....799 | 405 điểm | 275 điểm | 130 điểm | 17/08/2020 | Đề 1 |
Lưu Khánh Linh | 097....019 | 315 điểm | 190 điểm | 125 điểm | 17/08/2020 | Đề 1 |
Đặng Thị Lan | 032....175 | 210 điểm | 130 điểm | 80 điểm | 17/08/2020 | Đề 1 |
Nguyễn Thị Quyên - HUBT4 | 039....979 | 485 điểm | 245 điểm | 240 điểm | 17/08/2020 | Đề 1 |
Nguyễn Thị Mai | 083....872 | 185 điểm | 115 điểm | 70 điểm | 17/08/2020 | Đề 1 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Lê Trường An | 039....648 | 730 điểm | 425 điểm | 305 điểm | 16/08/2020 | Đề 4 |
lethimaisuong01091998@gmail.com | 036....580 | 575 điểm | 290 điểm | 285 điểm | 16/08/2020 | Đề 4 |
Hoàng Đình Đức | 096....089 | 360 điểm | 220 điểm | 140 điểm | 16/08/2020 | Đề 4 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Trịnh Thu Trang | 036....726 | 350 điểm | 170 điểm | 180 điểm | 12/08/2020 | Đề 4 |
Hà Thị Hiền | 085....210 | 285 điểm | 170 điểm | 115 điểm | 12/08/2020 | Đề 4 |
Nguyễn Trúc Hạ | 032....687 | 625 điểm | 360 điểm | 265 điểm | 12/08/2020 | Đề 4 |
Bùi Thảo Sương | 032....200 | 260 điểm | 135 điểm | 125 điểm | 12/08/2020 | Đề 4 |
Dương Quỳnh Anh | 091....570 | 560 điểm | 250 điểm | 310 điểm | 12/08/2020 | Đề 4 |
Lưu Thuỳ Linh | 033....050 | 180 điểm | 120 điểm | 60 điểm | 12/08/2020 | Đề 4 |
Lưu Thuý Hoa | 034....301 | 335 điểm | 135 điểm | 200 điểm | 12/08/2020 | Đề 4 |
Phạm Thị Thủy | 096....516 | 240 điểm | 140 điểm | 100 điểm | 12/08/2020 | Đề 4 |
Trần Thị Thu Thảo | 036....265 | 425 điểm | 215 điểm | 210 điểm | 12/08/2020 | Đề 4 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Thu Trang | 098....928 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 14/08/2020 | Đề 4 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Thị Phương Anh | 076....344 | 385 điểm | 215 điểm | 170 điểm | 10/08/2020 | Đề 4 |
Nguyễn Lương Diện | 034....032 | 490 điểm | 260 điểm | 230 điểm | 10/08/2020 | Đề 4 |
Vũ Văn Nhật ( Chồng của Thùy Dung) | 096....287 | 440 điểm | 215 điểm | 225 điểm | 10/08/2020 | Đề 4 |
Vũ Lan Hương | 035....956 | 500 điểm | 230 điểm | 270 điểm | 10/08/2020 | Đề 4 |
Lê Thu Hà | 035....878 | 500 điểm | 165 điểm | 335 điểm | 10/08/2020 | Đề 4 |
Nguyễn Việt Anh | 094....311 | 510 điểm | 440 điểm | 70 điểm | 10/08/2020 | Đề 4 |
Nguyễn Thị Hải Yến | 038....866 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 10/08/2020 | Đề 4 |
Lê Minh Hằng | 085....659 | 685 điểm | 365 điểm | 320 điểm | 10/08/2020 | Đề 4 |