Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Hà Vy | 037....287 | 895 điểm | 465 điểm | 430 điểm | 16/10/2020 | Đề 1 |
Ngô Trần Quỳnh Chi | 082....472 | 680 điểm | 325 điểm | 355 điểm | 16/10/2020 | Đề 1 |
Hong Hanh | 085....306 | 830 điểm | 395 điểm | 435 điểm | 16/10/2020 | Đề 1 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Lê Thị Thu Trang | 096....028 | 455 điểm | 230 điểm | 225 điểm | 02/10/2020 | Đề 3 |
Vũ Văn Hùng | 084....239 | 210 điểm | 165 điểm | 45 điểm | 02/10/2020 | Đề 3 |
Nguyễn Hoàng | 082....168 | 385 điểm | 130 điểm | 255 điểm | 02/10/2020 | Đề 3 |
Trần Long Khánh | 035....099 | 635 điểm | 350 điểm | 285 điểm | 02/10/2020 | Đề 3 |
Trần Thị Thương | 097....984 | 220 điểm | 135 điểm | 85 điểm | 02/10/2020 | Đề 3 |
Đỗ Đức Anh | 096....116 | 600 điểm | 320 điểm | 280 điểm | 02/10/2020 | Đề 3 |
Trần Thị Vân Anh | 036....221 | 275 điểm | 165 điểm | 110 điểm | 02/10/2020 | Đề 3 |
Nguyễn Trần Khánh Vy | 097....129 | 360 điểm | 260 điểm | 100 điểm | 02/10/2020 | Đề 3 |
Nguyễn Thị Lan Hương | 038....385 | 270 điểm | 210 điểm | 60 điểm | 02/10/2020 | Đề 3 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Thị Hà | 033....463 | 600 điểm | 295 điểm | 305 điểm | 09/10/2020 | Đề 4 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Miền | 035....401 | 455 điểm | 215 điểm | 240 điểm | 07/10/2020 | Đề 4 |
Nguyễn Thị Phương Liên | 032....303 | 690 điểm | 410 điểm | 280 điểm | 07/10/2020 | Đề 4 |
Nguyễn Thị Phương Thanh | 079....288 | 700 điểm | 380 điểm | 320 điểm | 07/10/2020 | Đề 4 |
Đoàn Hồng Liên | 083....966 | 495 điểm | 280 điểm | 215 điểm | 07/10/2020 | Đề 4 |
Lê Thị Thu Trang | 096....028 | 455 điểm | 230 điểm | 225 điểm | 07/10/2020 | Đề 4 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Yến | 097....739 | 495 điểm | 240 điểm | 255 điểm | 05/10/2020 | Đề 4 |
Trịnh Thị Hạnh | 033....893 | 270 điểm | 190 điểm | 80 điểm | 05/10/2020 | Đề 4 |
Nguyễn Thị Loan | 038....785 | 395 điểm | 195 điểm | 200 điểm | 05/10/2020 | Đề 4 |
Nguyễn Thị Đam | 098....001 | 575 điểm | 320 điểm | 255 điểm | 05/10/2020 | Đề 4 |
Cao Nhất Duyên | 038....577 | 620 điểm | 330 điểm | 290 điểm | 05/10/2020 | Đề 4 |
Phạm Mai Nhi | 098....129 | 305 điểm | 210 điểm | 95 điểm | 05/10/2020 | Đề 4 |
Nguyễn Thu Trang | 033....110 | 455 điểm | 310 điểm | 145 điểm | 05/10/2020 | Đề 4 |
Nguyen Thi Diem | 097....618 | 720 điểm | 340 điểm | 380 điểm | 05/10/2020 | Đề 4 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Ngọc | 036....102 | 410 điểm | 170 điểm | 240 điểm | 04/10/2020 | Đề 4 |
Vũ Hương Thảo | 032....575 | 510 điểm | 310 điểm | 200 điểm | 04/10/2020 | Đề 4 |
Bùi Thị Linh | 034....193 | 385 điểm | 270 điểm | 115 điểm | 04/10/2020 | Đề 4 |
Lê Thùy Dung | 038....686 | 495 điểm | 230 điểm | 265 điểm | 04/10/2020 | Đề 4 |
Lê Thu Hạnh | 097....568 | 630 điểm | 330 điểm | 300 điểm | 04/10/2020 | Đề 4 |
Nguyễn Thị Loan | 038....141 | 190 điểm | 160 điểm | 30 điểm | 04/10/2020 | Đề 4 |
Bùi Đình Thanh | 091....553 | 270 điểm | 125 điểm | 145 điểm | 04/10/2020 | Đề 4 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyen Phuong Linh | 094....867 | 540 điểm | 240 điểm | 300 điểm | 30/09/2020 | Đề 3 |
Hoàng Thuỳ Trang | 081....039 | 295 điểm | 145 điểm | 150 điểm | 30/09/2020 | Đề 3 |
Bùi Thị Dương | 096....430 | 775 điểm | 410 điểm | 365 điểm | 30/09/2020 | Đề 3 |
Phan Thị Thu Thủy | 037....022 | 755 điểm | 395 điểm | 360 điểm | 30/09/2020 | Đề 3 |
Nguyễn Thị Bích Ngọc | 032....654 | 210 điểm | 90 điểm | 120 điểm | 30/09/2020 | Đề 3 |
Vũ Quốc Quỳnh | 096....538 | 350 điểm | 220 điểm | 130 điểm | 30/09/2020 | Đề 3 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Trần Thị Xuân | 037....070 | 820 điểm | 370 điểm | 450 điểm | 28/09/2020 | Đề 3 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thảo Linh | 094....898 | 350 điểm | 95 điểm | 255 điểm | 27/09/2020 | Đề 2 |
nguyễn minh châu | 093....705 | 350 điểm | 110 điểm | 240 điểm | 27/09/2020 | Đề 2 |
Huyền Trang | 038....809 | 385 điểm | 210 điểm | 175 điểm | 27/09/2020 | Đề 2 |
Đinh Duyên | 081....409 | 640 điểm | 300 điểm | 340 điểm | 27/09/2020 | Đề 2 |
Vũ Thị Thu Hằng | 097....966 | 425 điểm | 210 điểm | 215 điểm | 27/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Tú An | 098....049 | 555 điểm | 315 điểm | 240 điểm | 27/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Khánh Quân | 037....149 | 845 điểm | 450 điểm | 395 điểm | 27/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Văn Tân | 038....414 | 520 điểm | 270 điểm | 250 điểm | 27/09/2020 | Đề 2 |
Hà Uyên | 096....219 | 230 điểm | 160 điểm | 70 điểm | 27/09/2020 | Đề 2 |
Thu Mây | 096....849 | 720 điểm | 365 điểm | 355 điểm | 27/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Phương Thanh | 038....289 | 515 điểm | 245 điểm | 270 điểm | 27/09/2020 | Đề 2 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Thu Thủy | 032....774 | 235 điểm | 125 điểm | 110 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Bùi Quang Huy | 096....542 | 875 điểm | 470 điểm | 405 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Phạm Hương Quỳnh | 096....050 | 590 điểm | 330 điểm | 260 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Phạm Đức Thắng | 016.....460 | 345 điểm | 195 điểm | 150 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Tạ Phương Thảo | 094....046 | 555 điểm | 330 điểm | 225 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Mạc Quỳnh Chi | 038....965 | 465 điểm | 245 điểm | 220 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Lan Phương | 033....335 | 380 điểm | 165 điểm | 215 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thùy Linh | 033....230 | 600 điểm | 250 điểm | 350 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Phạm Thu Hà | 035....802 | 595 điểm | 270 điểm | 325 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Bùi Thị Duyên | 032....044 | 505 điểm | 295 điểm | 210 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Như Quỳnh | 097....432 | 260 điểm | 140 điểm | 120 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Khánh Linh | 090....994 | 415 điểm | 240 điểm | 175 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Mai Thị Linh | 036....664 | 450 điểm | 100 điểm | 350 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Doãn Trung Hiếu | 032....949 | 440 điểm | 260 điểm | 180 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Kiều Mỹ Tâm | 035....456 | 310 điểm | 165 điểm | 145 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Trần Thị Thanh Thư | 039....861 | 520 điểm | 215 điểm | 305 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Loan | 033....095 | 620 điểm | 300 điểm | 320 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Mai Hương | 033....037 | 550 điểm | 325 điểm | 225 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Đông | 096....610 | 420 điểm | 165 điểm | 255 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Vũ Thị Ánh Phương | 097....177 | 210 điểm | 145 điểm | 65 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Cẩm Tú | 098....684 | 370 điểm | 210 điểm | 160 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Minh Dương | 034....038 | 470 điểm | 260 điểm | 210 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Trần Minh Thư | 096....541 | 405 điểm | 180 điểm | 225 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thu Ngân | 098....862 | 430 điểm | 300 điểm | 130 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Khánh Hòa | 096....042 | 285 điểm | 185 điểm | 100 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Hoàng Diệu Hiền | 093....586 | 425 điểm | 210 điểm | 215 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thu Trà | 094....061 | 375 điểm | 230 điểm | 145 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Chu Thị Ngọc | 097....521 | 560 điểm | 385 điểm | 175 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Lê Thùy Trang | 093....329 | 520 điểm | 240 điểm | 280 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Trần Phương Dung | 083....913 | 505 điểm | 315 điểm | 190 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Hoài Anh | 091....550 | 465 điểm | 290 điểm | 175 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Bùi Quang Hưng | 088....357 | 235 điểm | 125 điểm | 110 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Hồ Tuấn Anh | 037....975 | 250 điểm | 170 điểm | 80 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thái Hà | 092....066 | 810 điểm | 425 điểm | 385 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Mai Huệ | 085....041 | 490 điểm | 320 điểm | 170 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Minh Thúy | 038....537 | 490 điểm | 310 điểm | 180 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
ngô khánh toàn | 036....711 | 530 điểm | 240 điểm | 290 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Trương Ngọc Tú | 036....559 | 155 điểm | 90 điểm | 65 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Đinh Thị Thu Trang | 091....387 | 555 điểm | 255 điểm | 300 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Vũ Thị Anh Thương | 035....669 | 255 điểm | 145 điểm | 110 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Phan Thị Tâm | 016.....137 | 265 điểm | 145 điểm | 120 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Minh Tuân | 033....439 | 665 điểm | 360 điểm | 305 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Trịnh Văn Minh | 038....958 | 265 điểm | 140 điểm | 125 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Thu Phương | 088....999 | 395 điểm | 145 điểm | 250 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh | 096....319 | 355 điểm | 195 điểm | 160 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Đỗ quỳnh anh | 083....588 | 305 điểm | 165 điểm | 140 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Trần Thanh Thúy | 098....509 | 480 điểm | 180 điểm | 300 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Dang Dieu Linh | 097....019 | 350 điểm | 255 điểm | 95 điểm | 23/09/2020 | Đề 2 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Lê Thị Phương Thảo | 098....340 | 550 điểm | 290 điểm | 260 điểm | 25/09/2020 | Đề 2 |