Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Thị Ái Vân - NEU4 | +84......556 | 365 điểm | 170 điểm | 195 điểm | 27/02/2011 | Đề 12 |
Nguyễn Kiều Oanh - HUA5 | +84......047 | 320 điểm | 110 điểm | 210 điểm | 27/02/2011 | Đề 12 |
Lê Thị Bảo Yến - HUA5 | +84......398 | 340 điểm | 150 điểm | 190 điểm | 27/02/2011 | Đề 12 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Thu Hiền - FTU4 | +84......058 | 525 điểm | 270 điểm | 255 điểm | 16/01/2011 | Đề 8 |
Bế Thị Bích Diệp - AOB4 | +84.......686 | 390 điểm | 195 điểm | 195 điểm | 16/01/2011 | Đề 8 |
Lâm Thị Xuyến - HLU4 | +84......111 | 230 điểm | 120 điểm | 110 điểm | 16/01/2011 | Đề 8 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thương Huyền - TUU4 | +84......531 | 620 điểm | 325 điểm | 295 điểm | 19/06/2011 | Đề 13 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Khổng Thị Huyền - AOB4 | +84.......423 | 430 điểm | 180 điểm | 250 điểm | 26/02/2011 | Đề 12 |
Chu Thị Mai Phương | +84......185 | 535 điểm | 215 điểm | 320 điểm | 26/02/2011 | Đề 12 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Nguyên - HUT5 | +84.......064 | 345 điểm | 125 điểm | 220 điểm | 22/01/2011 | Đề 12 |
Nguyễn Thị Thùy Lương | +84......035 | 640 điểm | 310 điểm | 330 điểm | 22/01/2011 | Đề 12 |
Trần Thị Hải Yến - NEU3 | +84......296 | 340 điểm | 180 điểm | 160 điểm | 22/01/2011 | Đề 12 |
Triệu Tuyên Ngọc | +84......818 | 585 điểm | 255 điểm | 330 điểm | 22/01/2011 | Đề 12 |
Phạm Thu Ngân - NEU4 | +84.......226 | 775 điểm | 350 điểm | 425 điểm | 22/01/2011 | Đề 12 |
Nguyễn Thu Trang - NEU4 | +84.......896 | 335 điểm | 160 điểm | 175 điểm | 22/01/2011 | Đề 12 |
Phạm Thị Tuyết Nhung - AOF | +84......246 | 550 điểm | 260 điểm | 290 điểm | 22/01/2011 | Đề 12 |
Đào Thị Nga - AOB4 | +84......353 | 380 điểm | 180 điểm | 200 điểm | 22/01/2011 | Đề 12 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Hiền | +84......599 | 325 điểm | 160 điểm | 165 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Trần Thị Yên Linh - FTU3 | +84......464 | 300 điểm | 125 điểm | 175 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Nguyễn Thị Phương Linh - NEU4 | +84......679 | 470 điểm | 285 điểm | 185 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Nguyễn Mai Hương | +84......945 | 525 điểm | 270 điểm | 255 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Đinh Thị Nhật Minh - NEU4 | +84.......249 | 670 điểm | 310 điểm | 360 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Nguyễn Việt Huy - FTU4 | +84......055 | 580 điểm | 305 điểm | 275 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Nguyễn Thanh Tú - FTU4 | +84......099 | 555 điểm | 260 điểm | 295 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Ngô Lan Chi - HUBT4 | +84......295 | 445 điểm | 215 điểm | 230 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Kiều Thanh Hương - AOB3 | +84.......474 | 560 điểm | 280 điểm | 280 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Nguyễn Văn Quý - WRU5 | +84......821 | 370 điểm | 175 điểm | 195 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Phạm Hoàng Anh - FTU4 | +84......242 | 420 điểm | 200 điểm | 220 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Nguyễn Ngọc Tuấn | +84......722 | 335 điểm | 115 điểm | 220 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Vũ Hoài Trang - NEU4 | +84.......084 | 365 điểm | 170 điểm | 195 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Nguyễn Thị Lan Anh - LDXH3 | +84......372 | 585 điểm | 330 điểm | 255 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Phạm Thị Tám - NEU4 | +84.......657 | 300 điểm | 110 điểm | 190 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Nguyễn Thùy Linh - Unetic3 | +84......502 | 505 điểm | 230 điểm | 275 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Vũ Tuấn Anh - NEU3 | +84.......571 | 505 điểm | 225 điểm | 280 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Đoàn Thị Hậu - FTU | +84.......089 | 315 điểm | 150 điểm | 165 điểm | 19/02/2011 | Đề 12 |
Chu Thị Nhài - HUA4 | +84......700 | 360 điểm | 200 điểm | 160 điểm | 19/02/2011 | Đề 12 |
Trần Thị Giang Thu - HUA5 | +84.......628 | 360 điểm | 145 điểm | 215 điểm | 19/02/2011 | Đề 12 |
Nguyễn Thị Hường - NEU4 | +84......560 | 510 điểm | 255 điểm | 255 điểm | 19/02/2011 | Đề 12 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Lê Hoài Thư - FTU4 | +84.......040 | 510 điểm | 255 điểm | 255 điểm | 26/06/2011 | Đề 12 |
Đoàn Hoàng Cúc - AOB4 | +84.......016 | 540 điểm | 240 điểm | 300 điểm | 26/06/2011 | Đề 12 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Trần Thị Hồng Nhật | +84......577 | 430 điểm | 180 điểm | 250 điểm | 16/01/2010 | Đề 6 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Đoàn Thị Lan Anh - AOB4 | +84......327 | 380 điểm | 195 điểm | 185 điểm | 23/01/2011 | Đề 12 |
Phạm Xuân Cường - NEU4 | +84.......365 | 430 điểm | 235 điểm | 195 điểm | 23/01/2011 | Đề 12 |
Nguyễn Yến Trang - AOF4 | +84......382 | 405 điểm | 190 điểm | 215 điểm | 23/01/2011 | Đề 12 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Hữu Thành - HOU4 | +84......628 | 275 điểm | 125 điểm | 150 điểm | 02/04/2011 | Đề 10 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Hồng Nhung - HUBT4 | +84.......538 | 605 điểm | 255 điểm | 350 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Khổng Minh Linh - AOB3 | +84......507 | 235 điểm | 115 điểm | 120 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Nguyễn Mạnh Hải - NEU4 | +84......657 | 440 điểm | 240 điểm | 200 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Vương Thị Thía | +84......664 | 450 điểm | 220 điểm | 230 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Vũ Thúy Liên | +84......200 | 580 điểm | 305 điểm | 275 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Đào Mạnh Toán - NEU4 | +84......777 | 475 điểm | 260 điểm | 215 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Đoàn Thùy Linh - AOB4 | +84......498 | 610 điểm | 260 điểm | 350 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Đỗ Lan Phương - HUBT4 | +84......560 | 620 điểm | 270 điểm | 350 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Bùi Thị Hà Thu | +84......637 | 580 điểm | 310 điểm | 270 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Phạm Tiến Đạt - HUT4 | +84......440 | 430 điểm | 180 điểm | 250 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Lê Viết Trường - HUT3 | +84......239 | 485 điểm | 210 điểm | 275 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Hoàng Thị Hương Duyên - NEU4 | +84.......207 | 365 điểm | 175 điểm | 190 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Nguyễn Quỳnh Trang - NEU3 | +84......168 | 475 điểm | 195 điểm | 280 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Trần Ngọc Ánh Dương | +84......881 | 340 điểm | 130 điểm | 210 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Nguyễn Hoàng Sơn | +84.......349 | 780 điểm | 415 điểm | 365 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Phạm Minh Trang - HUBT4 | +84......828 | 525 điểm | 210 điểm | 315 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Vũ Mai Hương | +84......555 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Lê Bích Ngọc | +84......568 | 545 điểm | 235 điểm | 310 điểm | 08/01/2011 | Đề 12 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Ngọc Mai - AOB4 | +84......319 | 430 điểm | 235 điểm | 195 điểm | 13/02/2011 | Đề 10 |
Nguyễn Viết Tùng | +84......739 | 550 điểm | 280 điểm | 270 điểm | 13/02/2011 | Đề 10 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Thơm - AOB4 | +84.......722 | 240 điểm | 100 điểm | 140 điểm | 16/04/2011 | Đề 7 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Hoa - AOF4 | +84.......663 | 255 điểm | 120 điểm | 135 điểm | 19/03/2011 | Đề 10 |
Nguyễn Thị Trang | +84......588 | 395 điểm | 180 điểm | 215 điểm | 19/03/2011 | Đề 10 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Quyên - NEU4 | +84.......255 | 485 điểm | 235 điểm | 250 điểm | 20/02/2011 | Đề 7 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Khắc Thái - HUT2 | +84.......626 | 705 điểm | 300 điểm | 405 điểm | 10/04/2011 | Đề 7 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Thị Phương Dung - NEU4 | +84.......187 | 450 điểm | 200 điểm | 250 điểm | 13/03/2011 | Đề 12 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Diệu Hằng - AOB4 | +84......976 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Dương Mạnh Cường | +84......355 | 360 điểm | 215 điểm | 145 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Lê Nữ Hằng Phương - AOB4 | +84......645 | 395 điểm | 230 điểm | 165 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Nguyễn Thị Khuyến - NEU3 | +84.......497 | 455 điểm | 265 điểm | 190 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Phan Hải Thoại - AOB4 | +84......096 | 405 điểm | 210 điểm | 195 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Nguyễn Mai Lan - AOB4 | +84......888 | 260 điểm | 125 điểm | 135 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Nguyễn Tiến Pháp - AOB4 | +84.......220 | 310 điểm | 145 điểm | 165 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Lê Thị Trang - AOB4 | +84.......625 | 470 điểm | 200 điểm | 270 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Vương Thị Phương - AOB4 | +84.......620 | 235 điểm | 120 điểm | 115 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Bùi Hương Giang - TLU4 | +84.......228 | 355 điểm | 140 điểm | 215 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Nguyễn Quốc Kỳ -NEU | +84......599 | 660 điểm | 290 điểm | 370 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Nguyễn Thị Hà | +84.......455 | 390 điểm | 180 điểm | 210 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Nguyễn Thị Minh Hiền - FTU | +84......902 | 575 điểm | 265 điểm | 310 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Lê Thu Hường | +84.......797 | 290 điểm | 150 điểm | 140 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Thị Thu Trang - NEU4 | +84......258 | 315 điểm | 150 điểm | 165 điểm | 26/12/2010 | Đề 4 |
Trần Thanh Tính - NEU4 | +84.......623 | 275 điểm | 195 điểm | 80 điểm | 26/12/2010 | Đề 4 |
Trình Gia Khởi - NEU4 | +84......894 | 375 điểm | 175 điểm | 200 điểm | 26/12/2010 | Đề 4 |
Trần Thị Tuyết Mai - AOB4 | +84.......965 | 495 điểm | 235 điểm | 260 điểm | 26/12/2010 | Đề 4 |
Nguyễn Trung Hiếu - NEU+ | +84......805 | 520 điểm | 225 điểm | 295 điểm | 26/12/2010 | Đề 4 |
Dương Minh Châu - AOB4 | +84.......594 | 555 điểm | 230 điểm | 325 điểm | 26/12/2010 | Đề 4 |
Nguyễn Thị Hoà - AOB4 | +84.......371 | 360 điểm | 190 điểm | 170 điểm | 26/12/2010 | Đề 4 |
Kiều Thị Hậu - AOB4 | +84......100 | 275 điểm | 130 điểm | 145 điểm | 26/12/2010 | Đề 4 |
Hoàng Thị Thu Huyền - AOB4 | +84.......275 | 310 điểm | 120 điểm | 190 điểm | 26/12/2010 | Đề 4 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Võ Thị Quế Anh - NEU4 | +84......226 | 395 điểm | 220 điểm | 175 điểm | 03/07/2011 | Đề 7 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Thị Nam Phương - AOB3 | +84.......666 | 475 điểm | 230 điểm | 245 điểm | 29/05/2011 | Đề 8 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Trần Mạnh Hưng - NEU4 | +84......039 | 550 điểm | 300 điểm | 250 điểm | 19/12/2010 | Đề 10 |
Đinh Xuân Thanh - AOB | +84......791 | 495 điểm | 255 điểm | 240 điểm | 19/12/2010 | Đề 10 |
Đỗ Thị Ngọc Ánh - AOB4 | +84......892 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 19/12/2010 | Đề 10 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Đức Bình - AOB4 | +84.......666 | 310 điểm | 120 điểm | 190 điểm | 18/12/2010 | Đề 10 |