Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Huyền Trang | 016.....323 | 695 điểm | 340 điểm | 355 điểm | 19/02/2014 | IIG |
| Phạm Thị Huyền Anh - NEU4 | +84.......600 | 745 điểm | 400 điểm | 345 điểm | 19/02/2014 | IIG |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thúy Nhân | 012.....536 | 520 điểm | 250 điểm | 270 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Đào Vân Anh | 016.....135 | 380 điểm | 180 điểm | 200 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Vũ Ngọc Đào | 097....186 | 530 điểm | 300 điểm | 230 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Trịnh Trung | 098....519 | 420 điểm | 245 điểm | 175 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| nguyen thi hong giang | 098....479 | 260 điểm | 140 điểm | 120 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| nguyen hoai thu | 016.....081 | 500 điểm | 245 điểm | 255 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Phùng thuý linh | 016.....433 | 590 điểm | 310 điểm | 280 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Phạm Thị Thanh Xuân | 016.....489 | 550 điểm | 295 điểm | 255 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Phạm Thị Thanh Huyền | 016.....877 | 550 điểm | 280 điểm | 270 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Trần Khánh Linh | 096....701 | 285 điểm | 175 điểm | 110 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Chu Thị Thu Hiền | 016.....480 | 410 điểm | 270 điểm | 140 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Đỗ Thanh Thảo | 096....859 | 420 điểm | 240 điểm | 180 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| vũ thị ngọc anh | 093....231 | 420 điểm | 290 điểm | 130 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Bùi Nguyên Tùng | 016.....492 | 810 điểm | 430 điểm | 380 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Bùi Thanh Hùng | 016.....087 | 720 điểm | 395 điểm | 325 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Huệ | 098....552 | 490 điểm | 255 điểm | 235 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Thân Hoài Phương | 098....580 | 300 điểm | 220 điểm | 80 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| LÊ THỊ THU HẬU | +33......416 | 450 điểm | 200 điểm | 250 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Đậu Phương Dung | 016.....625 | 485 điểm | 260 điểm | 225 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| đỗ thị ngọc diệp | 016.....771 | 415 điểm | 295 điểm | 120 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Văn Hưng | 016.....712 | 370 điểm | 240 điểm | 130 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Hoàng Văn chí | 097....061 | 380 điểm | 180 điểm | 200 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Vương Quý Tôn | 096...... 37 | 240 điểm | 140 điểm | 100 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| DoKhoaTu | 098....179 | 350 điểm | 170 điểm | 180 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Trần thị giang | 016.....358 | 380 điểm | 170 điểm | 210 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| LÂM NGỌC GIANG | 012.....734 | 265 điểm | 165 điểm | 100 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| nguyễn trí dũng | 016.....110 | 280 điểm | 180 điểm | 100 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Phạm Thị Thu Trang | 012.....988 | 450 điểm | 280 điểm | 170 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| CAO DO MINH | 097....584 | 325 điểm | 165 điểm | 160 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Bảo Anh | 091....028 | 255 điểm | 190 điểm | 65 điểm | 16/02/2014 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Đức Thắng | 016.....113 | 515 điểm | 260 điểm | 255 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Phượng Linh | 097....789 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Ngọc | 016.....372 | 310 điểm | 190 điểm | 120 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Minh Khoa | 016.....091 | 250 điểm | 130 điểm | 120 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Đỗ Văn Quân | 097....157 | 415 điểm | 185 điểm | 230 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| pham thi dao | 016.....076 | 355 điểm | 180 điểm | 175 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Phạm Mạnh Hùng | 098....533 | 415 điểm | 240 điểm | 175 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| phạm lê quang | 016.....691 | 260 điểm | 140 điểm | 120 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Mai Thu Hiền | 098....511 | 485 điểm | 275 điểm | 210 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thiên Hương | 016.....292 | 795 điểm | 410 điểm | 385 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Lê thị sen | 016.....073 | 725 điểm | 405 điểm | 320 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Lê Thị Thùy Dung | 098....993 | 390 điểm | 240 điểm | 150 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| bui hong tai | 098....115 | 450 điểm | 240 điểm | 210 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Hữu Thắng | 016.....721 | 460 điểm | 220 điểm | 240 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| nguyễn thị thu hương | 016.....198 | 415 điểm | 270 điểm | 145 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Hà Hải | 016.....983 | 715 điểm | 380 điểm | 335 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thảo Ly | 098....786 | 630 điểm | 325 điểm | 305 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Kim Dung | 016.....463 | 385 điểm | 240 điểm | 145 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Hoàng Thị Hoài Thu | 091....469 | 850 điểm | 460 điểm | 390 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Trần Văn Hướng | 098....451 | 735 điểm | 425 điểm | 310 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Đặng thị thanh bình | 094....248 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Phạm Văn Đức | 098...... 69 | 355 điểm | 215 điểm | 140 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Phạm Minh Hoàng | 016.....007 | 725 điểm | 365 điểm | 360 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Ngọc Bích | 098....452 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 15/02/2014 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyen linh | 016.....759 | 320 điểm | 170 điểm | 150 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Lê Diệu Linh | 016.....019 | 385 điểm | 190 điểm | 195 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Vũ Hải Hà | 097....046 | 425 điểm | 255 điểm | 170 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thùy Linh | 016.....693 | 490 điểm | 260 điểm | 230 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Phùng Sỹ Hải | 037.....................ài | 650 điểm | 365 điểm | 285 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| bui thi thu xinh | 016.....365 | 390 điểm | 245 điểm | 145 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Phạm Thị Thu Trang | 012.....988 | 455 điểm | 295 điểm | 160 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Trần Thị Thu Hiền | 012.....079 | 600 điểm | 275 điểm | 325 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Ta Thi Hanh | 098....178 | 710 điểm | 385 điểm | 325 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Hoàng Quang Trung | 097....962 | 300 điểm | 170 điểm | 130 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Ninh | 016.....284 | 570 điểm | 280 điểm | 290 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| duonganhduc | 016.....785 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Phạm Thị Thu Phương | 016.....125 | 635 điểm | 350 điểm | 285 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyen Thi Hong | 090....370 | 835 điểm | 405 điểm | 430 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| nguyễn hồng | 016....... 68 | 635 điểm | 325 điểm | 310 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Viết Đô | 016.....378 | 350 điểm | 220 điểm | 130 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Mai Nguyệt | 098....698 | 485 điểm | 275 điểm | 210 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Lưu Tiến Quyết | 016....... 98 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Trần thị Ngọc | 016.....644 | 580 điểm | 240 điểm | 340 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Văn Phong | 096....343 | 390 điểm | 215 điểm | 175 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Phạm Thị Thuý Hồng | 098....418 | 465 điểm | 250 điểm | 215 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Văn Anh | 094....566 | 315 điểm | 190 điểm | 125 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Phạm Thị Thu Hòa | 096....096 | 440 điểm | 330 điểm | 110 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Vũ Viết Phúc | 016.....525 | 695 điểm | 385 điểm | 310 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Lê Thị Thúy Hằng | 091....485 | 650 điểm | 395 điểm | 255 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Lê Mạnh Cường | 097....299 | 440 điểm | 215 điểm | 225 điểm | 09/02/2014 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Vân | 016.....869 | 570 điểm | 315 điểm | 255 điểm | 26/01/2014 | Đề 7 |
| Ta Thi Hanh | 098....178 | 720 điểm | 380 điểm | 340 điểm | 26/01/2014 | Đề 7 |
| nguyễn trung hiếu | 016.....389 | 510 điểm | 240 điểm | 270 điểm | 26/01/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Hoàng Anh | 016.....775 | 685 điểm | 330 điểm | 355 điểm | 26/01/2014 | Đề 7 |
| Minh Dung | 097....034 | 530 điểm | 295 điểm | 235 điểm | 26/01/2014 | Đề 7 |
| nguyễn huy hoàng | 016.....749 | 480 điểm | 220 điểm | 260 điểm | 26/01/2014 | Đề 7 |
| Nông Đức Mạnh | 016.....010 | 325 điểm | 150 điểm | 175 điểm | 26/01/2014 | Đề 7 |
| Phạm Thị Thuý Hồng | 098....418 | 325 điểm | 185 điểm | 140 điểm | 26/01/2014 | Đề 7 |
| Hà thị lan anh | 016.....044 | 425 điểm | 190 điểm | 235 điểm | 26/01/2014 | Đề 7 |
| Trần Hà Trang | 097....423 | 435 điểm | 175 điểm | 260 điểm | 26/01/2014 | Đề 7 |
| phạm hồng hạnh | 016.....896 | 465 điểm | 230 điểm | 235 điểm | 26/01/2014 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Ngọc Mai | 016.....841 | 310 điểm | 130 điểm | 180 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Bùi Thị Thu Thủy | 016.....958 | 430 điểm | 220 điểm | 210 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Lê thị sen | 016.....073 | 725 điểm | 360 điểm | 365 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Đào Khánh Thu | 098....015 | 420 điểm | 200 điểm | 220 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hường | 097....236 | 570 điểm | 290 điểm | 280 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| đỗ thị nga | 016.....959 | 860 điểm | 495 điểm | 365 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Vân | 016.....869 | 440 điểm | 210 điểm | 230 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |