Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Văn Tuấn | 090....755 | 385 điểm | 220 điểm | 165 điểm | 17/11/2013 | Đề 10 |
| nguyen thi thanh nga | 016.....690 | 270 điểm | 125 điểm | 145 điểm | 17/11/2013 | Đề 10 |
| hà ngân | 016......144 | 745 điểm | 440 điểm | 305 điểm | 17/11/2013 | Đề 10 |
| Chu Cẩm Tú | 016.....558 | 670 điểm | 360 điểm | 310 điểm | 17/11/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Minh Huế | 098....529 | 520 điểm | 295 điểm | 225 điểm | 17/11/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Đăng Long | 097....463 | 670 điểm | 320 điểm | 350 điểm | 17/11/2013 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thiện Trung | 097....136 | 425 điểm | 260 điểm | 165 điểm | 09/11/2013 | Đề 8 |
| Chu Thị Thanh Đức | 097....813 | 580 điểm | 325 điểm | 255 điểm | 09/11/2013 | Đề 8 |
| nguyễn huy hoàng | 016.....749 | 500 điểm | 275 điểm | 225 điểm | 09/11/2013 | Đề 8 |
| nguyễn thị kiều trang | 016.....852 | 315 điểm | 195 điểm | 120 điểm | 09/11/2013 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Cẩm Tú | 097....266 | 300 điểm | 130 điểm | 170 điểm | 09/11/2013 | Đề 8 |
| Hoàng Trọng Luân | 016.....799 | 520 điểm | 330 điểm | 190 điểm | 09/11/2013 | Đề 8 |
| Tran Thuy Duong | 093....533 | 805 điểm | 405 điểm | 400 điểm | 09/11/2013 | Đề 8 |
| Ngô Trí Quyền | 094....936 | 325 điểm | 215 điểm | 110 điểm | 09/11/2013 | Đề 8 |
| Tôn Quang Tú | 096.......2 3 | 375 điểm | 210 điểm | 165 điểm | 09/11/2013 | Đề 8 |
| Phạm Trần Tuấn Anh | 012.....266 | 650 điểm | 300 điểm | 350 điểm | 09/11/2013 | Đề 8 |
| LƯU THỊ PHƯƠNG THẢO | 097...... 52 | 425 điểm | 230 điểm | 195 điểm | 09/11/2013 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Mai Phương | 098....052 | 350 điểm | 190 điểm | 160 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| đỗ thị kim dung | 016.....653 | 280 điểm | 100 điểm | 180 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Kiều Anh | 016.....839 | 415 điểm | 245 điểm | 170 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| Lê Thị Việt Anh | 016.....081 | 495 điểm | 240 điểm | 255 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| Nguyễn Minh Trúc | 098....379 | 565 điểm | 315 điểm | 250 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| Hoàng Kim Thanh | 012.....699 | 350 điểm | 160 điểm | 190 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| Nguyen Thuy Trang | 091....010 | 445 điểm | 145 điểm | 300 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| Phạm Trần Tuấn Anh | 012.....266 | 270 điểm | 125 điểm | 145 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| Đỗ Thị Lan | 098....526 | 255 điểm | 145 điểm | 110 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| phạm ánh tuyết | 016.....019 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| Nguyễn Quang Sơn | 093....536 | 205 điểm | 135 điểm | 70 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Ngọc | 097....898 | 290 điểm | 195 điểm | 95 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Liễu | 016.....866 | 420 điểm | 170 điểm | 250 điểm | 03/11/2013 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| tran loan | 098....151 | 460 điểm | 245 điểm | 215 điểm | 26/10/2013 | Đề 12 |
| Đoàn Đức Hoàn | 016.....642 | 260 điểm | 170 điểm | 90 điểm | 26/10/2013 | Đề 12 |
| Dương Bảo Thoa | 016.....111 | 365 điểm | 195 điểm | 170 điểm | 26/10/2013 | Đề 12 |
| Nguyễn Vũ Thùy Trâm | 016.....991 | 320 điểm | 175 điểm | 145 điểm | 26/10/2013 | Đề 12 |
| Hoàng Minh Nguyệt | 098....459 | 525 điểm | 300 điểm | 225 điểm | 26/10/2013 | Đề 12 |
| Hà Trung Anh | 093....566 | 450 điểm | 190 điểm | 260 điểm | 26/10/2013 | Đề 12 |
| nguyễn huy hoàng | 016.....749 | 505 điểm | 275 điểm | 230 điểm | 26/10/2013 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Lan Hương | 016.....855 | 380 điểm | 165 điểm | 215 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| Nguyen Thao | 094....719 | 560 điểm | 310 điểm | 250 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| Vương Thị Phương Thảo | 016.....694 | 535 điểm | 280 điểm | 255 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 096....974 | 545 điểm | 260 điểm | 285 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| Vũ Ngọc Diệp | 090....398 | 470 điểm | 245 điểm | 225 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| danglinh | 098....741 | 350 điểm | 170 điểm | 180 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| Phạm Thị Bích Ngọc | 016.....426 | 260 điểm | 95 điểm | 165 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| Ngô Thị Mai | 096....140 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| Phạm Hương Giang | 097....318 | 540 điểm | 330 điểm | 210 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| pham thanh ha | 097...... 91 | 520 điểm | 260 điểm | 260 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| Đặng Thu Hiền | 094....149 | 390 điểm | 200 điểm | 190 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| Bùi Thị Thủy | 016.....944 | 605 điểm | 325 điểm | 280 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| Ngô Thị Ngọc Quỳnh | 016.....737 | 585 điểm | 275 điểm | 310 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| Nguyen Lan | 016.....419 | 395 điểm | 160 điểm | 235 điểm | 19/10/2013 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Thúy An | 098....342 | 410 điểm | 185 điểm | 225 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| đàm thị nhung | 016.....902 | 480 điểm | 170 điểm | 310 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| Lê Văn Hải | 016.....528 | 585 điểm | 280 điểm | 305 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| Đặng thu phương | 098....827 | 335 điểm | 185 điểm | 150 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| Nguyễn Tâm | 016.....936 | 585 điểm | 280 điểm | 305 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| Hoàng Anh Tuấn | 016.....209 | 650 điểm | 320 điểm | 330 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| Phạm Thị Thanh Hoa | 016.....117 | 470 điểm | 250 điểm | 220 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| Lê Thanh Tùng | 016.....789 | 375 điểm | 150 điểm | 225 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Ngân | 097....676 | 610 điểm | 255 điểm | 355 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| Nguyễn Quế Lan | 098....349 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| Nguyễn Minh Hằng | 016.....293 | 395 điểm | 175 điểm | 220 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| nguyễn huy hoàng | 016.....749 | 510 điểm | 230 điểm | 280 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| Phùng Thị Luyến | 097....568 | 480 điểm | 195 điểm | 285 điểm | 12/10/2013 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Hiếu | 016.....074 | 275 điểm | 180 điểm | 95 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| Nguyễn Kim Thủy | 097....534 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| Dinh Viet Anh | 097....166 | 185 điểm | 175 điểm | 10 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| Lê Thanh Thùy Dương | 098....282 | 205 điểm | 145 điểm | 60 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| Phạm Thanh Phương | 016.....985 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| Vũ Thanh Tùng | 016.....699 | 240 điểm | 210 điểm | 30 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| Bùi Thị Hồng Phượng | 016.....512 | 450 điểm | 280 điểm | 170 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| Trương Thành Trung | 091....878 | 305 điểm | 210 điểm | 95 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| Đỗ Thị Vân Anh | 094....659 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| Hoàng Anh Tuấn | 016.....209 | 300 điểm | 210 điểm | 90 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| thaohin02@gmail.com | 096....889 | 355 điểm | 245 điểm | 110 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| Lê Hồng Quang | 016.....435 | 210 điểm | 120 điểm | 90 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| Phạm Thị Thu Phương | 016.....274 | 735 điểm | 385 điểm | 350 điểm | 05/10/2013 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Phương Huyền | 012.....682 | 335 điểm | 175 điểm | 160 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Hoàng Minh Đức | 098....132 | 335 điểm | 220 điểm | 115 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Vũ Thị Diệp | 097....972 | 470 điểm | 185 điểm | 285 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| bùi thị ngọc | 096....256 | 305 điểm | 160 điểm | 145 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Trần Hoài Nam | 093....002 | 440 điểm | 215 điểm | 225 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Phạm Thị Ánh Nguyệt | 016.....242 | 380 điểm | 165 điểm | 215 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Quách Kiều Trang | 098....882 | 355 điểm | 215 điểm | 140 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Nguyễn Thu Trang | 090....331 | 595 điểm | 290 điểm | 305 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Đỗ Xuân Ngọc | 098....904 | 290 điểm | 195 điểm | 95 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Nguyễn Ngọc Anh | 097....359 | 390 điểm | 240 điểm | 150 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Lục Thị Thu Hiền | 016.....172 | 315 điểm | 175 điểm | 140 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Lê Hà Phương | 097....719 | 750 điểm | 365 điểm | 385 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Thái Thảo Phương | 016.....990 | 425 điểm | 230 điểm | 195 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Phan Thị Giang | 016.....575 | 580 điểm | 275 điểm | 305 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Lê Thị Thảo | 016.....591 | 325 điểm | 180 điểm | 145 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Trần Thị Huyền Trang | 016.....883 | 365 điểm | 185 điểm | 180 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Vũ Huyền Trang | 097....933 | 555 điểm | 295 điểm | 260 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thuỳ Hương | 098.......09 | 470 điểm | 200 điểm | 270 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| nguyễn thị ngà | 098....301 | 505 điểm | 290 điểm | 215 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Nguyễn Huy Hảo | 098....918 | 495 điểm | 260 điểm | 235 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| đỗ thị nga | 016.....959 | 600 điểm | 295 điểm | 305 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Phạm Thuỳ Trinh | 098....889 | 490 điểm | 250 điểm | 240 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Phùng Quang Long | 098....056 | 360 điểm | 185 điểm | 175 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |