Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Do Ngoc Duong | 094....582 | 395 điểm | 230 điểm | 165 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Như Quỳnh | 012.....418 | 515 điểm | 215 điểm | 300 điểm | 28/09/2013 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyen Tien Duong | 098...... 67 | 270 điểm | 140 điểm | 130 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Nguyễn Phương Huyền | 012.....682 | 315 điểm | 215 điểm | 100 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Trần Văn Hưởng | 016.....013 | 380 điểm | 190 điểm | 190 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Trần Kiều Oanh | 093....296 | 450 điểm | 230 điểm | 220 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Lê Tuấn Vũ | 016.....999 | 435 điểm | 270 điểm | 165 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Đoàn Khánh Linh | 012.....891 | 355 điểm | 165 điểm | 190 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Trần Nữ Thùy Dung | 098....639 | 650 điểm | 370 điểm | 280 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Nguyễn Tâm | 016.....936 | 660 điểm | 395 điểm | 265 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Lê Văn Doanh | 016.....904 | 510 điểm | 240 điểm | 270 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Lưu Xuân Trường | 097....296 | 480 điểm | 300 điểm | 180 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| trần thị thương | 016.....230 | 345 điểm | 195 điểm | 150 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | 090....394 | 515 điểm | 275 điểm | 240 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Nguyễn Thúy Khánh Quỳnh | 016.....239 | 280 điểm | 200 điểm | 80 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Trần Quỳnh Trang | 097....666 | 690 điểm | 330 điểm | 360 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Võ Thị Kim Dung | 098....822 | 405 điểm | 230 điểm | 175 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Vũ Thị Kim Ngân | 016.....817 | 405 điểm | 210 điểm | 195 điểm | 21/09/2013 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lại Thu Trang | 016.....891 | 10 điểm | 5 điểm | 5 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Trần Khắc Mạnh | 016.....615 | 215 điểm | 135 điểm | 80 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Văn Mạnh | 097....294 | 260 điểm | 160 điểm | 100 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Văn Quang | 016.....808 | 385 điểm | 175 điểm | 210 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Đào minh Hiền | 012.....848 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Phương Huyền | 012.....682 | 335 điểm | 175 điểm | 160 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Lê thị ngọc bé | 097....068 | 300 điểm | 185 điểm | 115 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Kiều Trang | 093....199 | 275 điểm | 180 điểm | 95 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Phạm Thu Hương | 016.....056 | 390 điểm | 190 điểm | 200 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Lưu Thị Phương Thảo | 016.....649 | 465 điểm | 195 điểm | 270 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Phạm Thị Thu | 016.....079 | 410 điểm | 210 điểm | 200 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Hoàng Minh Đức | 098....132 | 270 điểm | 120 điểm | 150 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| nguyễn văn giang | 097....648 | 395 điểm | 175 điểm | 220 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Vũ Thị Hồng Anh | 091....359 | 385 điểm | 150 điểm | 235 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Huy Quang | 097....061 | 575 điểm | 275 điểm | 300 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Phuong Thi Tam | 097....002 | 380 điểm | 170 điểm | 210 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Đỗ Hải Đoan | 016.....657 | 650 điểm | 330 điểm | 320 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Ngô Thị Hiện | 016.....349 | 390 điểm | 210 điểm | 180 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Lê Thùy Dung | 012.....069 | 590 điểm | 310 điểm | 280 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Nguyen Phuong Lien | 094....086 | 735 điểm | 430 điểm | 305 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Tuyết | 097....963 | 330 điểm | 210 điểm | 120 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Trang | 097....811 | 290 điểm | 90 điểm | 200 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Trần Thị Ánh Tuyết | 016.....979 | 790 điểm | 485 điểm | 305 điểm | 14/09/2013 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| phan thi ngoc oanh | 093....911 | 305 điểm | 160 điểm | 145 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Nguyễn Thái Hưng | 012.....666 | 610 điểm | 255 điểm | 355 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Lê Văn Hiếu | 016.....595 | 380 điểm | 165 điểm | 215 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Nguyễn Văn Tình | 098....741 | 605 điểm | 250 điểm | 355 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Đinh Công Thành | 016.....957 | 375 điểm | 180 điểm | 195 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Ngọc Phượng | 016.......124 | 325 điểm | 145 điểm | 180 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Lê Anh Đào | 016.....676 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Nguyễn Kim Hoàng | 090....800 | 490 điểm | 230 điểm | 260 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Do Ha | 091....003 | 230 điểm | 170 điểm | 60 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| NGUYỄN THỊ HOÀI TRANG | 016.....674 | 365 điểm | 135 điểm | 230 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| nguyen ngoc thuy | 097....489 | 450 điểm | 215 điểm | 235 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Thùy Dương | 093....241 | 515 điểm | 195 điểm | 320 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| bùi ngoc lan | 016.....379 | 575 điểm | 250 điểm | 325 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Phạm Văn Thuấn | 097....285 | 735 điểm | 315 điểm | 420 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Nguyễn Đình Vũ | 016.....783 | 510 điểm | 200 điểm | 310 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Phạm Thanh Phương | 016.....985 | 340 điểm | 125 điểm | 215 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Lưu Thị Trang | 097....255 | 700 điểm | 310 điểm | 390 điểm | 07/09/2013 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Thi Thu Hang | 091....798 | 390 điểm | 245 điểm | 145 điểm | 07/09/2013 | Đề 8 |
| Nguyễn Văn Đồng | 098....439 | 305 điểm | 160 điểm | 145 điểm | 07/09/2013 | Đề 8 |
| Hoàng Nguyệt Mai - NEU3 | 093....931 | 500 điểm | 250 điểm | 250 điểm | 07/09/2013 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Khánh Hà | 016.....840 | 410 điểm | 210 điểm | 200 điểm | 07/09/2013 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thảo | 098....368 | 420 điểm | 195 điểm | 225 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thùy Trang | 016.....936 | 445 điểm | 220 điểm | 225 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| NGUYỄN THỊ HOÀI TRANG | 016.....674 | 225 điểm | 115 điểm | 110 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| Trịnh Kim Chi | 093....849 | 440 điểm | 245 điểm | 195 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| Tiêu Quỳnh Anh | 012.....480 | 450 điểm | 240 điểm | 210 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| Hà Thị Thu Hằng | 097....880 | 470 điểm | 255 điểm | 215 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| Trần Thị Quỳnh | 016.....667 | 580 điểm | 210 điểm | 370 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Lan | 016....... 96 | 355 điểm | 160 điểm | 195 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| nguyễn ngọc diệp | 090....074 | 595 điểm | 270 điểm | 325 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| Vũ Việt Quang | 094....926 | 380 điểm | 250 điểm | 130 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| Phạm Thị Hồng Ngoan | 016.....701 | 230 điểm | 140 điểm | 90 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| nguyễn hữu hiếu | 016.....852 | 310 điểm | 145 điểm | 165 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| Trịnh Minh Hiệp | 098....971 | 410 điểm | 250 điểm | 160 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| thanh pham | 012.....118 | 365 điểm | 195 điểm | 170 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| trịnh minh đức | 016.....280 | 230 điểm | 140 điểm | 90 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| pham duc hung | 016.....596 | 205 điểm | 95 điểm | 110 điểm | 31/08/2013 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Xuân Hậu | 094....068 | 525 điểm | 240 điểm | 285 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Huy Hà | 098....428 | 315 điểm | 140 điểm | 175 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| hoang thi cam tho | 098....500 | 230 điểm | 110 điểm | 120 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Phương Duy | 091....451 | 575 điểm | 340 điểm | 235 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Thiên Hương | 016.....292 | 590 điểm | 290 điểm | 300 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Phan Thị Hà | 034....868 | 615 điểm | 315 điểm | 300 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| công sỹ hưng | 098....019 | 390 điểm | 190 điểm | 200 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Dinh Ngoc Bich | 016.....019 | 270 điểm | 140 điểm | 130 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Giang | 098....931 | 380 điểm | 230 điểm | 150 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị An | 016.....681 | 510 điểm | 275 điểm | 235 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Vũ Sơn Thái | 098....235 | 630 điểm | 380 điểm | 250 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Lê Thị Thùy Linh | 016.....891 | 365 điểm | 185 điểm | 180 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Nguyễn Hữu Toàn | 096....179 | 810 điểm | 445 điểm | 365 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Trần Anh Minh | 094....357 | 280 điểm | 165 điểm | 115 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Phạm Thị Vân Anh | 016.....230 | 365 điểm | 165 điểm | 200 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Nguyen Van Ann | 097....009 | 225 điểm | 165 điểm | 60 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Pham Huong | 016.....021 | 325 điểm | 195 điểm | 130 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Đỗ Quang Hoàng | 097....367 | 505 điểm | 295 điểm | 210 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Trịnh Thu Hường | 097.....287 | 315 điểm | 195 điểm | 120 điểm | 24/08/2013 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyễn thị thanh thanh | 016.....087 | 520 điểm | 255 điểm | 265 điểm | 24/08/2013 | Đề 13 |
| Trần Thị Ngọc Vân | 016.....842 | 460 điểm | 180 điểm | 280 điểm | 24/08/2013 | Đề 13 |
| Lê Thị Hảo | 016.....253 | 700 điểm | 315 điểm | 385 điểm | 24/08/2013 | Đề 13 |