Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Mai | 016.....386 | 470 điểm | 275 điểm | 195 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Chu Phương Thảo | 094....332 | 695 điểm | 405 điểm | 290 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Ta Thi Hanh | 098....178 | 580 điểm | 275 điểm | 305 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Hồng | 012.....586 | 265 điểm | 145 điểm | 120 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Ngoan | 098....606 | 300 điểm | 140 điểm | 160 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Hải Yên | 097....932 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Vũ Quang Huy | 098....268 | 200 điểm | 110 điểm | 90 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Bùi Thị Thu Thủy | 016.....958 | 430 điểm | 220 điểm | 210 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Lê thị sen | 016.....073 | 725 điểm | 360 điểm | 365 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Đào Khánh Thu | 098....015 | 420 điểm | 200 điểm | 220 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hường | 097....236 | 570 điểm | 290 điểm | 280 điểm | 18/01/2014 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Phương Thảo | 016.....939 | 665 điểm | 300 điểm | 365 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Ngô Quốc Hưng | 016.....532 | 555 điểm | 215 điểm | 340 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Đinh Thu Hương | 096....915 | 270 điểm | 125 điểm | 145 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Ngô Lan Hương - DHDD3 | +84......617 | 595 điểm | 260 điểm | 335 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Chanh | 096....488 | 435 điểm | 220 điểm | 215 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| nguyễn thị thu trang | 016.....216 | 275 điểm | 115 điểm | 160 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Đỗ Thị Hải Hậu | 098....628 | 510 điểm | 220 điểm | 290 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Mai Thị Phương Dung | 016....... 23 | 400 điểm | 180 điểm | 220 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Trương Thị Thanh Huyền | 096....797 | 505 điểm | 220 điểm | 285 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Bùi Thị Kim Ngân | 012.....971 | 505 điểm | 185 điểm | 320 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| phạm thị thu giang | 094....336 | 735 điểm | 395 điểm | 340 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Phan Thi Hong Nhung | 016.....396 | 570 điểm | 240 điểm | 330 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Lê Ngọc Mai | 016.....841 | 290 điểm | 125 điểm | 165 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Phan Ngoc Quy | 093....643 | 730 điểm | 350 điểm | 380 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | 096....565 | 610 điểm | 330 điểm | 280 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Kim Dung | 016.....971 | 295 điểm | 145 điểm | 150 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Phạm Thị Minh Hằng | 016.....933 | 460 điểm | 230 điểm | 230 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| helobibi | 097....489 | 595 điểm | 215 điểm | 380 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Dương Thị Thu Hằng | 016.....941 | 525 điểm | 275 điểm | 250 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Nhung | 016.....516 | 580 điểm | 195 điểm | 385 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Đào Ngọc Huy | 098....918 | 480 điểm | 200 điểm | 280 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Lê Văn Thản | 016.....901 | 490 điểm | 240 điểm | 250 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| nguyễn hồng | 016....... 68 | 730 điểm | 370 điểm | 360 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Lê Ngọc Vân | 016.....039 | 650 điểm | 310 điểm | 340 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| nguyễn thị hương giang | 016.....994 | 695 điểm | 290 điểm | 405 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Trần Thị Hồng Thắm | 016.....522 | 445 điểm | 200 điểm | 245 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 091....000 | 580 điểm | 240 điểm | 340 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Lê Thùy Linh | 016.....635 | 640 điểm | 255 điểm | 385 điểm | 12/01/2014 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Thị Hà | 093....569 | 485 điểm | 250 điểm | 235 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Minh Phú | 090....813 | 485 điểm | 250 điểm | 235 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Trung Kiên | 094....953 | 485 điểm | 235 điểm | 250 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Lan Phương | 016.....562 | 525 điểm | 280 điểm | 245 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Mạc Thị Khánh Linh | 016.....636 | 430 điểm | 220 điểm | 210 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| nguyễn huy hoàng | 016.....749 | 535 điểm | 265 điểm | 270 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Quang Hưng | 097....184 | 375 điểm | 235 điểm | 140 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Nga | 016.....659 | 410 điểm | 200 điểm | 210 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 098....745 | 580 điểm | 280 điểm | 300 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Phùng Xuân Chiến | 016....... 84 | 410 điểm | 210 điểm | 200 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Trần Thị Thu Hằng | 098....193 | 460 điểm | 200 điểm | 260 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Thu Thủy | 012......808 | 645 điểm | 315 điểm | 330 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| nguyen thi duyen | 096....019 | 505 điểm | 230 điểm | 275 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| lê thị sen | 016.....073 | 700 điểm | 360 điểm | 340 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Trần Thị Giang | 096....121 | 585 điểm | 250 điểm | 335 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Lê Thị Thúy | 016.....166 | 430 điểm | 225 điểm | 205 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Ngo Tran Son | 093....748 | 505 điểm | 280 điểm | 225 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Diệu Linh | 097....966 | 445 điểm | 240 điểm | 205 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Hoàng Nguyễn Dân | 091....223 | 700 điểm | 315 điểm | 385 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| nguyen vu thuy tram | 016.....991 | 355 điểm | 190 điểm | 165 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Hoàng Hải | 094....382 | 410 điểm | 230 điểm | 180 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Phạm Thùy Linh | 016.....598 | 590 điểm | 350 điểm | 240 điểm | 05/01/2014 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyễn thị minh hiên | 096....161 | 350 điểm | 230 điểm | 120 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Đinh Thị Kiều Oanh | 016....... 76 | 500 điểm | 270 điểm | 230 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Vũ Huyền Trang | 016.....346 | 505 điểm | 270 điểm | 235 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Vũ Nam Sơn | 016.....048 | 730 điểm | 410 điểm | 320 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Đỗ Thị Hải Hậu | 098....628 | 535 điểm | 300 điểm | 235 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Nguyễn Bích Diệp | 093....878 | 325 điểm | 185 điểm | 140 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Hậu | 016.....675 | 535 điểm | 270 điểm | 265 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 091....000 | 320 điểm | 190 điểm | 130 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Ngô Minh Châu | 097....813 | 400 điểm | 190 điểm | 210 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Le Thi Thanh Hai | 016.....480 | 660 điểm | 380 điểm | 280 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| vu thu trang | 016.....239 | 595 điểm | 340 điểm | 255 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Dao Manh Tri | 097....868 | 550 điểm | 245 điểm | 305 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Trần Thị Hương Giang | 097....330 | 580 điểm | 315 điểm | 265 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| ĐẬU ANH VŨ | 098....350 | 270 điểm | 175 điểm | 95 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Trần Thị Mai Sương | 091....226 | 565 điểm | 370 điểm | 195 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Ngô Thu Trang | 016.....562 | 375 điểm | 245 điểm | 130 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| việt anh | 016.....543 | 460 điểm | 315 điểm | 145 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Phạm Quốc Phượng | 098....565 | 315 điểm | 175 điểm | 140 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Trần Thanh Nga | 016.....783 | 780 điểm | 430 điểm | 350 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Lê Xuân Nam | 097....078 | 520 điểm | 255 điểm | 265 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Mùi | 016.....267 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Nguyễn Thanh Hà | 012.....994 | 645 điểm | 365 điểm | 280 điểm | 29/12/2013 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhữ Hoàng Dũng | 096....344 | 645 điểm | 360 điểm | 285 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Tạ Vũ | 098....509 | 295 điểm | 175 điểm | 120 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Bùi Thị Hồng Phượng | 016.....512 | 425 điểm | 230 điểm | 195 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Hoàng Văn Minh | 096....108 | 330 điểm | 180 điểm | 150 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Vũ Huyền Trang | 016.....346 | 330 điểm | 150 điểm | 180 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Bùi Thị Hằng | 016.....871 | 495 điểm | 255 điểm | 240 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Lê Thanh Huyền | 090....172 | 405 điểm | 190 điểm | 215 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Bùi Thị Trà Mi | 016.....723 | 530 điểm | 310 điểm | 220 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Tống Quang Hoàng | 016.....129 | 645 điểm | 385 điểm | 260 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Pham Thi Thu | 016.....701 | 545 điểm | 240 điểm | 305 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Vương Thị Khánh Hòa | 091....158 | 225 điểm | 145 điểm | 80 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| daohien202@yahoo.com | 097....765 | 490 điểm | 175 điểm | 315 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Đỗ Hạnh Trang | 093....868 | 530 điểm | 275 điểm | 255 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Trinh Nam | 016.......487 | 840 điểm | 430 điểm | 410 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Hoàng Đức Nam | 098....196 | 720 điểm | 360 điểm | 360 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Vũ Thị Phương | 093....474 | 525 điểm | 255 điểm | 270 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |
| Lê Đình Vũ | 016.....982 | 145 điểm | 100 điểm | 45 điểm | 22/12/2013 | Đề 7 |