Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pham Thi Tú ANh | 016.....129 | 855 điểm | 425 điểm | 430 điểm | 13/04/2014 | Đề 13 |
| Đặng Cẩm Vân | 091....065 | 415 điểm | 185 điểm | 230 điểm | 13/04/2014 | Đề 13 |
| Nguyen Tien Dat | 097....919 | 620 điểm | 300 điểm | 320 điểm | 13/04/2014 | Đề 13 |
| Nguyen Van Anh | 090....436 | 840 điểm | 360 điểm | 480 điểm | 13/04/2014 | Đề 13 |
| Bùi Phương Ly | 091....033 | 480 điểm | 195 điểm | 285 điểm | 13/04/2014 | Đề 13 |
| Lê Thị Việt Anh | 016.....081 | 640 điểm | 315 điểm | 325 điểm | 13/04/2014 | Đề 13 |
| Lê Thị Mến | 016.....734 | 250 điểm | 110 điểm | 140 điểm | 13/04/2014 | Đề 13 |
| Hoàng Văn Tuấn | 090....755 | 570 điểm | 280 điểm | 290 điểm | 13/04/2014 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Anh Tuấn | 098....062 | 675 điểm | 330 điểm | 345 điểm | 19/02/2014 | IIG |
| Phan Nhật Thế | 091....048 | 825 điểm | 430 điểm | 395 điểm | 19/02/2014 | IIG |
| Hoàng Vương Long | 097....835 | 615 điểm | 315 điểm | 300 điểm | 19/02/2014 | IIG |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lại Thị Phương Anh | 016.....563 | 685 điểm | 300 điểm | 385 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Lê Thị Dung | 098....938 | 260 điểm | 145 điểm | 115 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Lê Thị Trà Mi | 097....418 | 270 điểm | 190 điểm | 80 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Nghiêm Văn Dũng | 098....320 | 270 điểm | 140 điểm | 130 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Nghiêm Thúy Loan | 090....570 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Tuấn Tú | 090....979 | 500 điểm | 215 điểm | 285 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Lê Thị Thúy Quỳnh | 097....933 | 370 điểm | 180 điểm | 190 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Đặng Nhật Anh | 090....873 | 430 điểm | 250 điểm | 180 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Hoàng Đăng Tiến | 016.....478 | 310 điểm | 190 điểm | 120 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Lý Phương Uyên | 016.....371 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Lê Thị Việt Anh | 016.....081 | 650 điểm | 330 điểm | 320 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Damxuanhuy@gmail.com | 091....235 | 320 điểm | 200 điểm | 120 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| nguyễn hồng | 016....... 68 | 775 điểm | 390 điểm | 385 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Vũ Hà Tiên | 016.....950 | 510 điểm | 275 điểm | 235 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Trần Phương Nhung | 098....046 | 385 điểm | 170 điểm | 215 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Đào Duy Tân | 016.....897 | 645 điểm | 360 điểm | 285 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Vương Văn Hải | 016.....239 | 290 điểm | 170 điểm | 120 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Pham Thi Ha My | 016.....522 | 565 điểm | 325 điểm | 240 điểm | 06/04/2014 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Mạnh Đức | 012.....333 | 535 điểm | 360 điểm | 175 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Phạm Thị Hương | 098....086 | 265 điểm | 170 điểm | 95 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Đặng Trần Sơn Linh | 012.....699 | 545 điểm | 295 điểm | 250 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Hà Văn Hải | 016.....875 | 270 điểm | 160 điểm | 110 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Đặng Trung Hiếu | 012.....695 | 490 điểm | 260 điểm | 230 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Trần Thị Khuyên | 098....604 | 455 điểm | 190 điểm | 265 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Trần Thị Phú Anh | 016.....392 | 390 điểm | 240 điểm | 150 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Nga | 097...... 04 | 265 điểm | 135 điểm | 130 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Vũ Đức Minh | 098....783 | 415 điểm | 215 điểm | 200 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Hoàng Văn Tuấn | 090....755 | 485 điểm | 255 điểm | 230 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Chu Mạnh Hùng | 097....248 | 700 điểm | 410 điểm | 290 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| nguyễn thị thu trang | 016.....645 | 365 điểm | 185 điểm | 180 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Lâm Mạnh Tường | 016.....433 | 770 điểm | 440 điểm | 330 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Ngô Thị Nhật Linh | 016.....635 | 580 điểm | 320 điểm | 260 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Pham Thi Ha My | 016.....522 | 575 điểm | 345 điểm | 230 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Đinh Hương | 096....915 | 225 điểm | 160 điểm | 65 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Võ Thị Thu Hiền | 016.....058 | 355 điểm | 260 điểm | 95 điểm | 29/03/2014 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Tuyển | 016.....312 | 400 điểm | 190 điểm | 210 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Đăng Nguyên | 012.....986 | 490 điểm | 340 điểm | 150 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Công Vũ Khánh Ly | 016.....528 | 485 điểm | 270 điểm | 215 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Hà Thu Linh | 098....822 | 350 điểm | 190 điểm | 160 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Đặng Như Ngọc | 091....735 | 790 điểm | 425 điểm | 365 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Hoàng Trọng Sơn | 016.....706 | 375 điểm | 210 điểm | 165 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Phan Hoàng Linh | +84......004 | 800 điểm | 405 điểm | 395 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Đắc Huy | 016.....889 | 410 điểm | 210 điểm | 200 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Lê Xuân Hiển | 094....859 | 380 điểm | 215 điểm | 165 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Đào Anh Phú | 016.....655 | 415 điểm | 220 điểm | 195 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Lê Hồng Quyến | 098....468 | 570 điểm | 340 điểm | 230 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Tạ Minh Diệu Tuyền | 016.....595 | 635 điểm | 345 điểm | 290 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Vũ Thị Huyền | 016.....885 | 470 điểm | 230 điểm | 240 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Hoàng Khuyên | 097....029 | 515 điểm | 215 điểm | 300 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Thùy Dương | 094....228 | 385 điểm | 195 điểm | 190 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| hoàng thị thu huyền | 016.....199 | 795 điểm | 405 điểm | 390 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Hoang Thuy Hanh | 016.....436 | 385 điểm | 220 điểm | 165 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn thị hồng nhung | 097....381 | 350 điểm | 225 điểm | 125 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Trần Thị Hương Giang | 098....279 | 365 điểm | 185 điểm | 180 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Trần Thị Huyền Trang | 016.....196 | 300 điểm | 210 điểm | 90 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Bích Ngọc | 016.....129 | 375 điểm | 200 điểm | 175 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| ĐỖ Thị Miền | 016.....799 | 500 điểm | 270 điểm | 230 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Na | 097....111 | 210 điểm | 130 điểm | 80 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Lê Văn Anh | 016..................195 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 23/03/2014 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Quang | 016.....599 | 505 điểm | 255 điểm | 250 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Đậu Công Thành | 091....039 | 295 điểm | 115 điểm | 180 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Hoàng Đăng Tiến | 016.....478 | 305 điểm | 185 điểm | 120 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Trần Thanh Huyền | 094....999 | 390 điểm | 175 điểm | 215 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thùy Dung | 016.....388 | 410 điểm | 210 điểm | 200 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thanh Huyền | 097....119 | 395 điểm | 195 điểm | 200 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Đỗ Quỳnh Lâm | 096....820 | 435 điểm | 180 điểm | 255 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Đào Văn Thiệu | 016.....854 | 465 điểm | 210 điểm | 255 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| hoanglinh94624@gmail.com | 096....346 | 400 điểm | 190 điểm | 210 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Bích Ngọc | 016.....129 | 325 điểm | 200 điểm | 125 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Vũ Thị Kim Chi | 016.....335 | 320 điểm | 160 điểm | 160 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| nguyễn thị mai | 098....562 | 350 điểm | 140 điểm | 210 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | 016.....888 | 420 điểm | 185 điểm | 235 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| phan thị anh thư | 016.....465 | 850 điểm | 450 điểm | 400 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Thảo Hiền | 094....204 | 475 điểm | 330 điểm | 145 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| To Bao Ngoc | 098....098 | 445 điểm | 245 điểm | 200 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Đặng Mai Phương | 094....929 | 275 điểm | 125 điểm | 150 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| nguyen thi bich ngoc | 016.....720 | 310 điểm | 180 điểm | 130 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| nguyễn thị gien ly | 016.....031 | 365 điểm | 190 điểm | 175 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| nguyễn thị thu trang | 016.....645 | 320 điểm | 140 điểm | 180 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Võ thị hồng vinh | 098....939 | 615 điểm | 345 điểm | 270 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hòa | 098....069 | 315 điểm | 185 điểm | 130 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Văn Dũng | 097....899 | 625 điểm | 410 điểm | 215 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| thanh huyền | 016.....276 | 315 điểm | 185 điểm | 130 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thu Trang | 097....227 | 275 điểm | 165 điểm | 110 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| mai nhung | 098....341 | 355 điểm | 165 điểm | 190 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Bùi Đình Việt | 016.....335 | 520 điểm | 210 điểm | 310 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Trinh Huy Tao | 016.....693 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Phạm Thị Thu Hòa | 096....096 | 720 điểm | 315 điểm | 405 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Chu Mạnh Hùng | 097....248 | 440 điểm | 220 điểm | 220 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |