Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Thị Thu | 098....653 | 450 điểm | 255 điểm | 195 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Bùi Thị Thúy Dịu - VCU3 | +84.......413 | 615 điểm | 325 điểm | 290 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Ngô Thanh Dung Ngân | 091....858 | 515 điểm | 295 điểm | 220 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Yến | 016.....603 | 385 điểm | 185 điểm | 200 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| nguyen thi hoa | 096....273 | 530 điểm | 250 điểm | 280 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Lê Ngân Giang | 097....869 | 220 điểm | 110 điểm | 110 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Việt Linh | 016.....233 | 605 điểm | 365 điểm | 240 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Hoa | 097....810 | 500 điểm | 275 điểm | 225 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Luu Chien Hiep | 016.....000 | 225 điểm | 195 điểm | 30 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Trịnh Viết Thắng | 098....997 | 310 điểm | 140 điểm | 170 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| nguyễn thị hiền | 016.....799 | 450 điểm | 215 điểm | 235 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Oanh | 016.....140 | 420 điểm | 245 điểm | 175 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Nhung | 016.....711 | 275 điểm | 145 điểm | 130 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Xuân | 016.....124 | 395 điểm | 220 điểm | 175 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Lại Thị Quỳnh Lan | 016.....289 | 605 điểm | 280 điểm | 325 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Bùi Việt Hoàng | 097....984 | 455 điểm | 255 điểm | 200 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Lê Văn Tiến | 090....011 | 390 điểm | 190 điểm | 200 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thúy | 016....832 | 385 điểm | 220 điểm | 165 điểm | 17/07/2014 | Đề 10 |
| Đỗ Thị Thanh | 096....029 | 290 điểm | 175 điểm | 115 điểm | 17/07/2014 | Đề 10 |
| Đào Thị Thùy Dương | 093....787 | 435 điểm | 200 điểm | 235 điểm | 17/07/2014 | Đề 10 |
| dau tien hoang | 094....878 | 395 điểm | 215 điểm | 180 điểm | 17/07/2014 | Đề 10 |
| Lê Thị Huyền Thương | 097....675 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 17/07/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Nam | 016.....036 | 580 điểm | 260 điểm | 320 điểm | 17/07/2014 | Đề 10 |
| Tống Thị Thanh Nga | 098....813 | 330 điểm | 180 điểm | 150 điểm | 17/07/2014 | Đề 10 |
| nguyễn thị thu trang | 016.....216 | 325 điểm | 185 điểm | 140 điểm | 17/07/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Hữu Viện | 016.....127 | 590 điểm | 340 điểm | 250 điểm | 17/07/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Cẩm Vân | 096....695 | 330 điểm | 135 điểm | 195 điểm | 17/07/2014 | Đề 10 |
| Đinh Vũ Tú Anh | 016.....085 | 260 điểm | 170 điểm | 90 điểm | 17/07/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 016.....614 | 395 điểm | 195 điểm | 200 điểm | 17/07/2014 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Huyền Thương | 097....675 | 305 điểm | 160 điểm | 145 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Huy Phương | 016.....888 | 330 điểm | 180 điểm | 150 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Lê Thị Huyền Trang | 097....089 | 395 điểm | 165 điểm | 230 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Lê Tuấn Trung | 093....982 | 440 điểm | 160 điểm | 280 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Thu Trang | 016.....199 | 435 điểm | 270 điểm | 165 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Vũ Thị Ngọc Huyền | 096....889 | 695 điểm | 290 điểm | 405 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Hà Văn Hải | 016.....875 | 280 điểm | 130 điểm | 150 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Tống Thị Thanh Nga | 098....813 | 335 điểm | 160 điểm | 175 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Lê Việt Chính | 012.....788 | 320 điểm | 175 điểm | 145 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| LÊ THỊ TÂM | 016.....791 | 585 điểm | 260 điểm | 325 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Phạm Thị Ngọc Anh | 098....437 | 465 điểm | 240 điểm | 225 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| nguyen dang viet nga | 012.....898 | 435 điểm | 200 điểm | 235 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Lê Thị Thu Huyền | 016.....193 | 520 điểm | 220 điểm | 300 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Hồng Thanh | 016.....199 | 395 điểm | 165 điểm | 230 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Ngô Xuân Lâm | 016.....891 | 535 điểm | 270 điểm | 265 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Ngô Thị Ngọc Anh | 016.....505 | 325 điểm | 130 điểm | 195 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Trương Thanh Phương | 016.....345 | 710 điểm | 280 điểm | 430 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Ngô Hoài Việt | 016.....378 | 425 điểm | 175 điểm | 250 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Trần Thùy Giang | 016.....922 | 385 điểm | 185 điểm | 200 điểm | 13/07/2014 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Ngọc | 097....348 | 380 điểm | 180 điểm | 200 điểm | 10/07/2014 | Đề 7 |
| Trần Thị Thu Thủy | 096....606 | 300 điểm | 150 điểm | 150 điểm | 10/07/2014 | Đề 7 |
| Đỗ Xuân Duy Anh | 038....038 | 485 điểm | 255 điểm | 230 điểm | 10/07/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Hương Giang | 090....467 | 330 điểm | 160 điểm | 170 điểm | 10/07/2014 | Đề 7 |
| Bùi Thị Thanh Hương | 016.....280 | 545 điểm | 220 điểm | 325 điểm | 10/07/2014 | Đề 7 |
| do thach chi khang | 097....100 | 290 điểm | 145 điểm | 145 điểm | 10/07/2014 | Đề 7 |
| Phạm Thu Lan - NEU4 | +84......164 | 590 điểm | 290 điểm | 300 điểm | 10/07/2014 | Đề 7 |
| hoàng thị thúy | 098....596 | 460 điểm | 245 điểm | 215 điểm | 10/07/2014 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Ngọc Mai | 016.....701 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 10/07/2014 | Đề 7 |
| Đỗ Thị Ngọc Linh | 016.....170 | 390 điểm | 180 điểm | 210 điểm | 10/07/2014 | Đề 7 |
| Lê Thị Hương | 096....815 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 10/07/2014 | Đề 7 |
| Phạm Kim Ngọc | 016.....471 | 605 điểm | 320 điểm | 285 điểm | 10/07/2014 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Dung | 016.....276 | 325 điểm | 180 điểm | 145 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Đình Sơn | 016.....354 | 460 điểm | 260 điểm | 200 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Lê Thị Thu Hà | 098....766 | 660 điểm | 380 điểm | 280 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thiên Hoàng Anh | 016.....553 | 290 điểm | 200 điểm | 90 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Giang Văn Vững | 016.....213 | 695 điểm | 345 điểm | 350 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Trần Thị Thu Trang | 016.....477 | 500 điểm | 240 điểm | 260 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyen Ngoc Thuan | 012.....162 | 835 điểm | 440 điểm | 395 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Vũ Thị Linh Chi | 091....929 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Mỹ Hạnh | 016.....250 | 370 điểm | 210 điểm | 160 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyen Thanh Tam | 098....736 | 465 điểm | 255 điểm | 210 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Pham Quynh Anh | 098....551 | 440 điểm | 175 điểm | 265 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| nguyễn thị yến | 091....956 | 370 điểm | 170 điểm | 200 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Phi Long | 098....533 | 290 điểm | 170 điểm | 120 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Hiền | 016.....934 | 485 điểm | 230 điểm | 255 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Lương Thị Huyền | 016.....465 | 590 điểm | 300 điểm | 290 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| pham duc hung | 016.....596 | 515 điểm | 255 điểm | 260 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Phan Thị Thu | 098....989 | 525 điểm | 275 điểm | 250 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn thị mỹ hạnh | 098....811 | 385 điểm | 195 điểm | 190 điểm | 06/07/2014 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyen thi uoc | 097....714 | 380 điểm | 200 điểm | 180 điểm | 03/07/2014 | Đề 8 |
| Phan Thị Thu | 098....989 | 300 điểm | 180 điểm | 120 điểm | 03/07/2014 | Đề 8 |
| Lê Thế Mạnh | 016.....727 | 395 điểm | 215 điểm | 180 điểm | 03/07/2014 | Đề 8 |
| Đỗ Công Tâm | 096....626 | 500 điểm | 240 điểm | 260 điểm | 03/07/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Thiên Hoàng Anh | 016.....553 | 305 điểm | 195 điểm | 110 điểm | 03/07/2014 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Mạnh Cường | 097....992 | 625 điểm | 290 điểm | 335 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Minh | 016.....791 | 405 điểm | 185 điểm | 220 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Lê Mạnh Chiến | 098....519 | 515 điểm | 280 điểm | 235 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Phạm Thị Thanh Thảo | 016.....992 | 545 điểm | 290 điểm | 255 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Lê Việt Thắng | 097....620 | 685 điểm | 400 điểm | 285 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thu Phương | 096...... 71 | 305 điểm | 145 điểm | 160 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Bùi Văn Cường | 016.....721 | 355 điểm | 165 điểm | 190 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Dinh Thi THu HUOng | 098....482 | 450 điểm | 240 điểm | 210 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Đào Quý Thịnh | 097....272 | 530 điểm | 240 điểm | 290 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Nguyen Thi Huong | 016.....839 | 370 điểm | 170 điểm | 200 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Tân Ngọc | 016.....580 | 465 điểm | 200 điểm | 265 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Trần Thị Vân Anh | 016.....253 | 560 điểm | 295 điểm | 265 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Kiều Oanh | 016.....633 | 595 điểm | 340 điểm | 255 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Ngô Xuân Sơn | 091....199 | 180 điểm | 95 điểm | 85 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hương Giang | 091....650 | 470 điểm | 260 điểm | 210 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| nguyễn thị việt trinh | 098....934 | 355 điểm | 180 điểm | 175 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |
| Nguyen HuyenTrang | 098....819 | 475 điểm | 255 điểm | 220 điểm | 29/06/2014 | Đề 10 |