Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyễn thị nguyệt | 016.....050 | 205 điểm | 165 điểm | 40 điểm | 10/08/2014 | Đề 8 |
| Lê Ngọc Khánh | 096....079 | 280 điểm | 180 điểm | 100 điểm | 10/08/2014 | Đề 8 |
| nguyễn hiền | 016.....482 | 440 điểm | 215 điểm | 225 điểm | 10/08/2014 | Đề 8 |
| Lương Thu Thủy | 097....422 | 290 điểm | 240 điểm | 50 điểm | 10/08/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Văn Thường | 016.....535 | 350 điểm | 190 điểm | 160 điểm | 10/08/2014 | Đề 8 |
| Trần Thị Hương Ngọc | 016.....970 | 430 điểm | 210 điểm | 220 điểm | 10/08/2014 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyễn văn thắng | 097....544 | 390 điểm | 210 điểm | 180 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Dinh Thu Huong | 096....915 | 465 điểm | 255 điểm | 210 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Ngô Thị Thùy Dung | 016.....820 | 580 điểm | 330 điểm | 250 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Lê Thị Ngọc Dung | 016.....378 | 370 điểm | 200 điểm | 170 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Như Phương | 091....730 | 475 điểm | 245 điểm | 230 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Thùy Dung | 016.....657 | 615 điểm | 310 điểm | 305 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Tạ Thị Ngọc | 097....262 | 580 điểm | 325 điểm | 255 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Ngô Thị ánh Tuyết | 016.....229 | 250 điểm | 165 điểm | 85 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Phùng Mỹ Linh | 096....131 | 375 điểm | 215 điểm | 160 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| lê văn minh | 016.....023 | 160 điểm | 140 điểm | 20 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Trần Trà Thanh | 094....904 | 750 điểm | 395 điểm | 355 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Le Thi Ngoc Mai | 097....399 | 690 điểm | 370 điểm | 320 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Đỗ Thúy Phượng | 016.....352 | 450 điểm | 280 điểm | 170 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| nguyễn thị lợi | 096....793 | 365 điểm | 195 điểm | 170 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| nguyễn thị thảo quyên | 016.....548 | 310 điểm | 165 điểm | 145 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Vũ Sơn Ngọc Bích | 016.....771 | 510 điểm | 275 điểm | 235 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Hoàng Thị Linh | 016.....463 | 325 điểm | 175 điểm | 150 điểm | 07/08/2014 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Việt Anh | 098....170 | 220 điểm | 75 điểm | 145 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Vũ Thị Vân Anh | 016.....022 | 570 điểm | 290 điểm | 280 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Trang | 096....783 | 425 điểm | 215 điểm | 210 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Trần thị khánh linh | 016.....652 | 505 điểm | 275 điểm | 230 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Đặng Thị Nhàn | 097....867 | 490 điểm | 260 điểm | 230 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| nguyễn kim chung | 094....881 | 450 điểm | 195 điểm | 255 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Lê Thị Thùy Dương | 016.....627 | 495 điểm | 240 điểm | 255 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Phạm Hồng Hạnh | 097....392 | 450 điểm | 200 điểm | 250 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Phạm Thị Lan | 016.....954 | 500 điểm | 245 điểm | 255 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Mai Huy Minh | 091....134 | 630 điểm | 320 điểm | 310 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Đinh Thị Hải Yến | 016.....139 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Lê Thanh Tùng | 097....630 | 310 điểm | 195 điểm | 115 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Duy Quang | 012.....456 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Trần Thị Hoài | 098....608 | 450 điểm | 220 điểm | 230 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Đào Anh Đức | 091....996 | 400 điểm | 200 điểm | 200 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 094....908 | 365 điểm | 190 điểm | 175 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Phùng thị Ngọc Huyền | 016.....333 | 385 điểm | 185 điểm | 200 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Đào Bùi Kiều Linh | 090....120 | 410 điểm | 215 điểm | 195 điểm | 03/08/2014 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nguyễn | 038....696 | 465 điểm | 255 điểm | 210 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Thế Vinh | 016........4 6 | 550 điểm | 280 điểm | 270 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| Lê Phương Linh | 098....171 | 245 điểm | 135 điểm | 110 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Diệu Linh | 016.....578 | 455 điểm | 230 điểm | 225 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| nguyen thi hai | 016.....233 | 505 điểm | 250 điểm | 255 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Mai | 096....709 | 300 điểm | 140 điểm | 160 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| nguyễn ngọc hoa | 093....833 | 340 điểm | 160 điểm | 180 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| nguyễn thị duyên | 097....413 | 520 điểm | 210 điểm | 310 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| Đỗ Minh Tuấn | 012.....796 | 735 điểm | 340 điểm | 395 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| Trương Thị Mai Trang | 016.....699 | 335 điểm | 160 điểm | 175 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Mai Hương | 016.....466 | 630 điểm | 290 điểm | 340 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Thị Phương Anh | 016.....397 | 370 điểm | 170 điểm | 200 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| trần thị nguyệt | 098....391 | 450 điểm | 185 điểm | 265 điểm | 30/07/2014 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Huế | 016.....972 | 435 điểm | 210 điểm | 225 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thúy Hằng | 098....306 | 265 điểm | 115 điểm | 150 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Việt Hoa | 016.....582 | 620 điểm | 260 điểm | 360 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Duong Nguyen | 094....198 | 315 điểm | 175 điểm | 140 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Hoàng Phượng | 016.....644 | 470 điểm | 245 điểm | 225 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Nguyen Thi Mai Nga | 096....696 | 515 điểm | 300 điểm | 215 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Trần Thị Việt Hà | 016.....666 | 750 điểm | 380 điểm | 370 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Đào Bùi Kiều Linh | 090....120 | 340 điểm | 210 điểm | 130 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Khắc Tới | 016.....879 | 560 điểm | 250 điểm | 310 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Trần Phú Trung | 016....... 12 | 765 điểm | 385 điểm | 380 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| vũ minh hằng | 098....659 | 705 điểm | 325 điểm | 380 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thanh Xuân | 016.....787 | 405 điểm | 170 điểm | 235 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Ngô Minh Trang | 097....819 | 320 điểm | 195 điểm | 125 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| phạm thị hường | 012.....063 | 425 điểm | 275 điểm | 150 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Trần Khải | 094....667 | 230 điểm | 135 điểm | 95 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| thu cúc | 098....667 | 440 điểm | 260 điểm | 180 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Chí Anh | 091....219 | 300 điểm | 215 điểm | 85 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Mai Hương | 094....029 | 285 điểm | 165 điểm | 120 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Xuân Bình | 096....693 | 315 điểm | 135 điểm | 180 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| lê ánh Nguyệt | 094....619 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Trần Như Hải | 093....581 | 290 điểm | 145 điểm | 145 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Đức Cường | 096....481 | 420 điểm | 255 điểm | 165 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Trần Thị Thùy Dung | 016.....248 | 535 điểm | 270 điểm | 265 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Luu Chien Hiep | 016.....000 | 410 điểm | 190 điểm | 220 điểm | 27/07/2014 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Quỳnh Giang | 098....655 | 540 điểm | 350 điểm | 190 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Nhữ Hoàng Dũng | 096....344 | 275 điểm | 175 điểm | 100 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hạnh | 096....012 | 485 điểm | 185 điểm | 300 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Thế Tài | 093....926 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| hoàng thị thắm | 016.....419 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Phương Dung | 012.....537 | 325 điểm | 180 điểm | 145 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Minh Thu | 016.....114 | 305 điểm | 165 điểm | 140 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Le Thi Hong Lien | 016.....317 | 485 điểm | 310 điểm | 175 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Lê Diệu Linh | 097....283 | 570 điểm | 280 điểm | 290 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hương Tâm | 097....502 | 360 điểm | 185 điểm | 175 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Nguyễn Hoài THu | 016.....224 | 255 điểm | 125 điểm | 130 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Trần Nhật Tân | 016.....684 | 490 điểm | 260 điểm | 230 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Phùng thị Ngọc Huyền | 016.....333 | 335 điểm | 185 điểm | 150 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Vương Văn Hải | 016.....239 | 295 điểm | 130 điểm | 165 điểm | 24/07/2014 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Luyên duy LInh | 092....467 | 325 điểm | 195 điểm | 130 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Trịnh Thắng | 098....997 | 635 điểm | 325 điểm | 310 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Lê Ngân Giang | 097....869 | 220 điểm | 110 điểm | 110 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Việt Linh | 016.....233 | 605 điểm | 365 điểm | 240 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Hoa | 097....810 | 500 điểm | 275 điểm | 225 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Luu Chien Hiep | 016.....000 | 225 điểm | 195 điểm | 30 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| Trịnh Viết Thắng | 098....997 | 310 điểm | 140 điểm | 170 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |
| nguyễn thị hiền | 016.....799 | 450 điểm | 215 điểm | 235 điểm | 20/07/2014 | Đề 12 |