Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Dương Thế Minh | 036....654 | 365 điểm | 220 điểm | 145 điểm | 25/11/2019 | Đề 3 |
Luyện Ngọc Minh | 090....276 | 285 điểm | 190 điểm | 95 điểm | 25/11/2019 | Đề 3 |
Trần Thị Thu | 094....389 | 330 điểm | 190 điểm | 140 điểm | 25/11/2019 | Đề 3 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Phương | 039....780 | 160 điểm | 140 điểm | 20 điểm | 22/11/2019 | Đề 2 |
Nguyễn Duy Định | 097....751 | 330 điểm | 150 điểm | 180 điểm | 22/11/2019 | Đề 2 |
Vi Thu Hường | 036....824 | 360 điểm | 165 điểm | 195 điểm | 22/11/2019 | Đề 2 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Dương Mạnh Cường | 035....075 | 555 điểm | 260 điểm | 295 điểm | 20/11/2019 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Thư | 084....350 | 200 điểm | 110 điểm | 90 điểm | 20/11/2019 | Đề 2 |
Đỗ Đức Long | 084....818 | 340 điểm | 170 điểm | 170 điểm | 20/11/2019 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Thúy Lan | 097.....435 | 345 điểm | 150 điểm | 195 điểm | 20/11/2019 | Đề 2 |
Duong Tuan Hung | 016.....787 | 395 điểm | 180 điểm | 215 điểm | 20/11/2019 | Đề 2 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Đặng Thị Thu Hà | 094....639 | 525 điểm | 255 điểm | 270 điểm | 18/11/2019 | Đề 2 |
Lê Hải Vân | 096.....172 | 295 điểm | 200 điểm | 95 điểm | 18/11/2019 | Đề 2 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Lưu Lệ Huyền | 098....040 | 720 điểm | 325 điểm | 395 điểm | 17/11/2019 | Đề 2 |
Dương Hồng Ngọc | 096....181 | 280 điểm | 185 điểm | 95 điểm | 17/11/2019 | Đề 2 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Doan Lap | 035....672 | 520 điểm | 300 điểm | 220 điểm | 15/11/2019 | Đề 1 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn trường long | 070....727 | 330 điểm | 215 điểm | 115 điểm | 13/11/2019 | Đề 1 |
Nguyễn Thị Mai | 035....413 | 300 điểm | 150 điểm | 150 điểm | 13/11/2019 | Đề 1 |
Lương Văn Tuấn | 034....083 | 325 điểm | 185 điểm | 140 điểm | 13/11/2019 | Đề 1 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Công Ban | 082....070 | 160 điểm | 145 điểm | 15 điểm | 11/11/2019 | Đề 1 |
Trần Duy Tân | 038....551 | 285 điểm | 175 điểm | 110 điểm | 11/11/2019 | Đề 1 |
Đào Thị Hà Trang | 035....123 | 395 điểm | 175 điểm | 220 điểm | 11/11/2019 | Đề 1 |
Hoàng Thị Minh Hằng | 097....182 | 460 điểm | 210 điểm | 250 điểm | 11/11/2019 | Đề 1 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 039....757 | 655 điểm | 290 điểm | 365 điểm | 11/11/2019 | Đề 1 |
Vũ Thị Thúy | 016.....666 | 505 điểm | 270 điểm | 235 điểm | 11/11/2019 | Đề 1 |
NGUYỄN BINH | 098....780 | 170 điểm | 140 điểm | 30 điểm | 11/11/2019 | Đề 1 |
Chu Thị Vy | 036....809 | 500 điểm | 340 điểm | 160 điểm | 11/11/2019 | Đề 1 |
Lê Thị Thanh Hiền | 038....589 | 260 điểm | 145 điểm | 115 điểm | 11/11/2019 | Đề 1 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Quang Trung | 035....551 | 245 điểm | 130 điểm | 115 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
Nguyễn Tuyết Mai | 097....516 | 605 điểm | 275 điểm | 330 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
Nguyễn Thị Lâm | 035....405 | 690 điểm | 330 điểm | 360 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
Lê Minh Anh | 033....199 | 385 điểm | 210 điểm | 175 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
Nguyễn Phương Thảo | 098....576 | 550 điểm | 310 điểm | 240 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
Đỗ Phương Thảo | 096....999 | 620 điểm | 340 điểm | 280 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
Lê Thị Vân Anh | 039....939 | 395 điểm | 230 điểm | 165 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
Nguyễn Ngọc Ánh | 096....914 | 620 điểm | 320 điểm | 300 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
Phan Phương Hoa | 096....981 | 600 điểm | 380 điểm | 220 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Đinh Việt Hoàng | 036....682 | 530 điểm | 260 điểm | 270 điểm | 10/11/2019 | Đề 1 |
Nguyễn Phương Thanh | 039....077 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 10/11/2019 | Đề 1 |
Trần Duy Tân | 038....551 | 285 điểm | 175 điểm | 110 điểm | 10/11/2019 | Đề 1 |
Nguyễn Hà Vân | 097....475 | 510 điểm | 280 điểm | 230 điểm | 10/11/2019 | Đề 1 |
Đỗ Công Ban | 082....070 | 160 điểm | 145 điểm | 15 điểm | 10/11/2019 | Đề 1 |
Nguyễn Thị Thanh Minh | 036....082 | 580 điểm | 350 điểm | 230 điểm | 10/11/2019 | Đề 1 |
Nguyễn Việt Phương - NEU4 | 098....068 | 580 điểm | 260 điểm | 320 điểm | 10/11/2019 | Đề 1 |
Trần Thị Hà | 038....170 | 365 điểm | 215 điểm | 150 điểm | 10/11/2019 | Đề 1 |
Phạm Thị Hiển | 096....839 | 530 điểm | 290 điểm | 240 điểm | 10/11/2019 | Đề 1 |
Cao Thị Tuyết Mai | 081....199 | 210 điểm | 120 điểm | 90 điểm | 10/11/2019 | Đề 1 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Ngọc Minh | 091....541 | 210 điểm | 150 điểm | 60 điểm | 08/11/2019 | Đề 4 |
ĐẶNG TIẾN DŨNG | 098....424 | 295 điểm | 135 điểm | 160 điểm | 08/11/2019 | Đề 4 |
Vũ Thúy Hằng | 035....479 | 440 điểm | 250 điểm | 190 điểm | 08/11/2019 | Đề 4 |
NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN | 039....898 | 405 điểm | 190 điểm | 215 điểm | 08/11/2019 | Đề 4 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Huy Trung | 098....525 | 235 điểm | 115 điểm | 120 điểm | 06/11/2019 | Đề 4 |
Bùi Thúy Quỳnh | 096....207 | 415 điểm | 365 điểm | 50 điểm | 06/11/2019 | Đề 4 |
Hoàng Ngọc Hùng | 035....630 | 420 điểm | 230 điểm | 190 điểm | 06/11/2019 | Đề 4 |
Dương Thị Thu Hương | 038....445 | 285 điểm | 160 điểm | 125 điểm | 06/11/2019 | Đề 4 |
Đoàn Thanh Thảo | 096....127 | 475 điểm | 275 điểm | 200 điểm | 06/11/2019 | Đề 4 |
Nguyễn Sinh Hoàng | 033....079 | 390 điểm | 170 điểm | 220 điểm | 06/11/2019 | Đề 4 |
Trần Hùng Tráng | 09.....469 | 390 điểm | 225 điểm | 165 điểm | 06/11/2019 | Đề 4 |
Lâm Phạm Ngọc | 033....804 | 335 điểm | 175 điểm | 160 điểm | 06/11/2019 | Đề 4 |
Trần Thành Long | 097....109 | 405 điểm | 215 điểm | 190 điểm | 06/11/2019 | Đề 4 |
Phạm Thị Thảo | 036....100 | 350 điểm | 190 điểm | 160 điểm | 06/11/2019 | Đề 4 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nga | 092....673 | 580 điểm | 315 điểm | 265 điểm | 04/11/2019 | Đề 4 |
Trần Phương Oanh | 032....049 | 620 điểm | 300 điểm | 320 điểm | 04/11/2019 | Đề 4 |
Lê Minh Ánh | 094....265 | 635 điểm | 310 điểm | 325 điểm | 04/11/2019 | Đề 4 |
Trần Lê Hoàng | 097....673 | 845 điểm | 465 điểm | 380 điểm | 04/11/2019 | Đề 4 |
Nguyễn Phương Anh | 097....311 | 550 điểm | 300 điểm | 250 điểm | 04/11/2019 | Đề 4 |
Nguyễn Minh Huyền | 091....826 | 600 điểm | 300 điểm | 300 điểm | 04/11/2019 | Đề 4 |
Nguyễn hoàng nam | 096....892 | 950 điểm | 495 điểm | 455 điểm | 04/11/2019 | Đề 4 |
Bùi Thu Trà | 039....496 | 377 điểm | 27 điểm | 350 điểm | 04/11/2019 | Đề 4 |
Đặng Xuân Hồng | 036....817 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 04/11/2019 | Đề 4 |
Phạm Tuấn Anh | 096....359 | 235 điểm | 120 điểm | 115 điểm | 04/11/2019 | Đề 4 |
Nguyễn Thị Huyền | 098....432 | 515 điểm | 275 điểm | 240 điểm | 04/11/2019 | Đề 4 |
Đoàn Văn Phúc | 033....969 | 485 điểm | 245 điểm | 240 điểm | 04/11/2019 | Đề 4 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Trọng Hồng | 038....059 | 240 điểm | 170 điểm | 70 điểm | 03/11/2019 | Đề 4 |
Trần Thị Diệp Anh | 091....699 | 225 điểm | 130 điểm | 95 điểm | 03/11/2019 | Đề 4 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Đinh Thị Thắm | 035....169 | 255 điểm | 85 điểm | 170 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
Nguyễn Minh Nhật | 035....448 | 255 điểm | 135 điểm | 120 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
Phạm Thị Ngọc Diệp | 038....696 | 695 điểm | 340 điểm | 355 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
Doãn Hồng Dương Minh | 098....999 | 575 điểm | 400 điểm | 175 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
Hà Hải An | 038....885 | 295 điểm | 165 điểm | 130 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
Nguyễn thị Phương Thảo | 036....956 | 430 điểm | 180 điểm | 250 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
Dương thị lụa | 033....070 | 545 điểm | 260 điểm | 285 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
Lưu thị cẩm ly | 032....681 | 165 điểm | 115 điểm | 50 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
Hoàng Ngọc Linh | 096....691 | 445 điểm | 215 điểm | 230 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
Lê thị hồng mỹ | 096....277 | 355 điểm | 160 điểm | 195 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
Nguyễn Thị Hồng Mai | 096....496 | 515 điểm | 250 điểm | 265 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Ngọc Linh | 096....691 | 445 điểm | 215 điểm | 230 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
Phạm khánh Hoài | 097....723 | 450 điểm | 210 điểm | 240 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
Trần Hương Thảo | 033....393 | 325 điểm | 175 điểm | 150 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
NGUYỄN NHUNG | 096....326 | 490 điểm | 270 điểm | 220 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
Trần Thị Duyên | 082....309 | 255 điểm | 135 điểm | 120 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
Nguyễn Trà My | 097....132 | 280 điểm | 135 điểm | 145 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
Trương Việt Hà | 083....175 | 310 điểm | 170 điểm | 140 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Thị Lan Hương | 034....456 | 600 điểm | 215 điểm | 385 điểm | 28/10/2019 | Đề 3 |
Nguyễn Hoài Như | 096....416 | 305 điểm | 180 điểm | 125 điểm | 28/10/2019 | Đề 3 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Phan Thị Như | 096....003 | 265 điểm | 150 điểm | 115 điểm | 27/10/2019 | Đề 3 |
Nguyễn Thị Phượng | 038....491 | 220 điểm | 160 điểm | 60 điểm | 27/10/2019 | Đề 3 |
Quỳnh An | 086....530 | 495 điểm | 260 điểm | 235 điểm | 27/10/2019 | Đề 3 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Lâm | 035....405 | 690 điểm | 330 điểm | 360 điểm | 21/10/2019 | Đề 2 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Mai Xuyến | 086....809 | 540 điểm | 230 điểm | 310 điểm | 20/10/2019 | Đề 2 |