Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Xuân | 097....115 | 770 điểm | 420 điểm | 350 điểm | 27/01/2019 | Đề 10 |
| Mạc Thị Mai | 035....321 | 365 điểm | 165 điểm | 200 điểm | 27/01/2019 | Đề 10 |
| Trần Linh Chi | 036....186 | 555 điểm | 340 điểm | 215 điểm | 27/01/2019 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hà Trang | 038....554 | 390 điểm | 140 điểm | 250 điểm | 25/01/2019 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Đình Quang | 035....711 | 645 điểm | 290 điểm | 355 điểm | 23/01/2019 | Đề 7 |
| Doãn Hữu Anh Dũng | 034....822 | 430 điểm | 145 điểm | 285 điểm | 23/01/2019 | Đề 7 |
| Nguyễn Ngọc Anh | 096....630 | 740 điểm | 390 điểm | 350 điểm | 23/01/2019 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Văn Trung | 033....821 | 480 điểm | 290 điểm | 190 điểm | 21/01/2019 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Việt Hoàng | 016.....533 | 585 điểm | 300 điểm | 285 điểm | 20/01/2019 | Đề 8 |
| Lê Thúy Nga | 096....670 | 505 điểm | 250 điểm | 255 điểm | 20/01/2019 | Đề 8 |
| Vũ Thị Hoàng Ngân | 098....908 | 445 điểm | 180 điểm | 265 điểm | 20/01/2019 | Đề 8 |
| Lê Thanh Tùng | 098....659 | 770 điểm | 410 điểm | 360 điểm | 20/01/2019 | Đề 8 |
| Phạm Quang Huy | 039....168 | 555 điểm | 315 điểm | 240 điểm | 20/01/2019 | Đề 8 |
| Trần Văn Đức | 096....056 | 340 điểm | 160 điểm | 180 điểm | 20/01/2019 | Đề 8 |
| Trần thị tố nga | 098....102 | 580 điểm | 350 điểm | 230 điểm | 20/01/2019 | Đề 8 |
| Trần lê hoàng | 097....673 | 725 điểm | 425 điểm | 300 điểm | 20/01/2019 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thị Nga | 097....071 | 405 điểm | 230 điểm | 175 điểm | 18/01/2019 | Đề 7 |
| Ngô hoài trang | 097....352 | 565 điểm | 310 điểm | 255 điểm | 18/01/2019 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hương | 016.....889 | 760 điểm | 400 điểm | 360 điểm | 16/01/2019 | Đề 10 |
| Tăng Thị Lan Anh | 016.....717 | 405 điểm | 185 điểm | 220 điểm | 16/01/2019 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Kim Thảo | 097....102 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 13/01/2019 | Đề 7 |
| Trương Thị Lan Chi | 090....107 | 665 điểm | 310 điểm | 355 điểm | 13/01/2019 | Đề 7 |
| Lê Minh Thi Nga | 093....710 | 510 điểm | 270 điểm | 240 điểm | 13/01/2019 | Đề 7 |
| Trần Thị Lệ Quyên | 035....775 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 13/01/2019 | Đề 7 |
| Trần Phượng | 037....292 | 515 điểm | 290 điểm | 225 điểm | 13/01/2019 | Đề 7 |
| Vũ Thùy Anh | 086....109 | 365 điểm | 185 điểm | 180 điểm | 13/01/2019 | Đề 7 |
| Đặng Thị Lý | 032....858 | 285 điểm | 165 điểm | 120 điểm | 13/01/2019 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Lệ Thu | 032....911 | 290 điểm | 145 điểm | 145 điểm | 13/01/2019 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khổng Thị Ngoc Anh | 038....388 | 360 điểm | 245 điểm | 115 điểm | 14/01/2019 | Đề 8 |
| Phạm Thu Hương | 035....939 | 665 điểm | 325 điểm | 340 điểm | 14/01/2019 | Đề 8 |
| Nguyễn Thúy Quỳnh | 096....991 | 385 điểm | 190 điểm | 195 điểm | 14/01/2019 | Đề 8 |
| Hà Thị Phượng | 034....881 | 515 điểm | 275 điểm | 240 điểm | 14/01/2019 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hằng | 032....868 | 385 điểm | 220 điểm | 165 điểm | 11/01/2019 | Đề 10 |
| Hà Phương Thảo | 037....036 | 425 điểm | 210 điểm | 215 điểm | 11/01/2019 | Đề 10 |
| Nguyễn Tùng Dương | 098....451 | 410 điểm | 175 điểm | 235 điểm | 11/01/2019 | Đề 10 |
| Đoàn Hải Ninh | 037....557 | 255 điểm | 210 điểm | 45 điểm | 11/01/2019 | Đề 10 |
| Ngô Gia Khiêm | 085....768 | 185 điểm | 140 điểm | 45 điểm | 11/01/2019 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Hữu Tiến | 032....542 | 270 điểm | 125 điểm | 145 điểm | 09/01/2019 | Đề 8 |
| Nguyễn Thùy Linh | 035....646 | 275 điểm | 145 điểm | 130 điểm | 09/01/2019 | Đề 8 |
| Nguyễn Bích Ngọc | 093....996 | 515 điểm | 295 điểm | 220 điểm | 09/01/2019 | Đề 8 |
| Lê Ngọc Dung | 039....298 | 360 điểm | 145 điểm | 215 điểm | 09/01/2019 | Đề 8 |
| Khổng Thị Ngoc Anh | 038....388 | 310 điểm | 170 điểm | 140 điểm | 09/01/2019 | Đề 8 |
| Phạm Hữu Thắng | 091....016 | 300 điểm | 160 điểm | 140 điểm | 09/01/2019 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hồng Nhung | 098....216 | 400 điểm | 150 điểm | 250 điểm | 07/01/2019 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| vũ linh chi | 096....002 | 450 điểm | 250 điểm | 200 điểm | 06/01/2019 | Đề 10 |
| Đặng Thị Ngọc Ánh | 039.....105 | 640 điểm | 320 điểm | 320 điểm | 06/01/2019 | Đề 10 |
| Vũ Thị Tuyết Mai | 090....801 | 430 điểm | 215 điểm | 215 điểm | 06/01/2019 | Đề 10 |
| đào kim anh | 091....799 | 285 điểm | 190 điểm | 95 điểm | 06/01/2019 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu Hường | 097....599 | 300 điểm | 135 điểm | 165 điểm | 06/01/2019 | Đề 10 |
| Vũ Khánh Linh | 096....324 | 310 điểm | 165 điểm | 145 điểm | 06/01/2019 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tô Thị Thảo | 016.....328 | 675 điểm | 390 điểm | 285 điểm | 04/01/2019 | Đề 8 |
| Ngô Thị Hồng Mến | 039....556 | 385 điểm | 190 điểm | 195 điểm | 04/01/2019 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Thị Thu Phương | 097....215 | 515 điểm | 280 điểm | 235 điểm | 02/01/2019 | Đề 7 |
| Vũ Thị Thương | 096....778 | 290 điểm | 170 điểm | 120 điểm | 02/01/2019 | Đề 7 |
| Lê Thị Huyền Trang | 037....668 | 245 điểm | 130 điểm | 115 điểm | 02/01/2019 | Đề 7 |
| Chu Mạnh Luân | 097....597 | 385 điểm | 210 điểm | 175 điểm | 02/01/2019 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Thuý | 096....330 | 270 điểm | 125 điểm | 145 điểm | 02/01/2019 | Đề 7 |
| Trương Thuỳ Linh | 097....779 | 330 điểm | 185 điểm | 145 điểm | 02/01/2019 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Lai | 096....596 | 260 điểm | 165 điểm | 95 điểm | 31/12/2018 | Đề 10 |
| Lê Thị Thoan | 096....410 | 465 điểm | 175 điểm | 290 điểm | 31/12/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Thoan | 096....410 | 255 điểm | 165 điểm | 90 điểm | 30/12/2018 | Đề 8 |
| Đàm Thị Lan Hương | 036....625 | 245 điểm | 180 điểm | 65 điểm | 30/12/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Thị Thanh Hương | 035....419 | 645 điểm | 320 điểm | 325 điểm | 28/12/2018 | Đề 7 |
| Trịnh Minh Thắng | 039....492 | 530 điểm | 350 điểm | 180 điểm | 28/12/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hà Trang | 038....554 | 320 điểm | 145 điểm | 175 điểm | 28/12/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Đình Đạt | 034....522 | 285 điểm | 170 điểm | 115 điểm | 28/12/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thùy Dương | 094....228 | 550 điểm | 220 điểm | 330 điểm | 28/12/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thị Mỹ Nga | 037....642 | 490 điểm | 230 điểm | 260 điểm | 26/12/2018 | Đề 10 |
| Đỗ Ngọc Mỹ Huyền | 035....381 | 485 điểm | 195 điểm | 290 điểm | 26/12/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Ngọc Thảo | 036....269 | 375 điểm | 195 điểm | 180 điểm | 26/12/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thúy Hằng | 037....658 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 24/12/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thủy | 038....972 | 245 điểm | 145 điểm | 100 điểm | 24/12/2018 | Đề 8 |
| Lê Thùy Dương | 097....021 | 370 điểm | 200 điểm | 170 điểm | 24/12/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thùy Dương | 097....689 | 390 điểm | 165 điểm | 225 điểm | 23/12/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Hồng Thúy | 038....690 | 315 điểm | 140 điểm | 175 điểm | 23/12/2018 | Đề 7 |
| Hàn Trọng Đại | 034....736 | 350 điểm | 140 điểm | 210 điểm | 23/12/2018 | Đề 7 |
| Trần Thị Diệu Oanh | 081....221 | 735 điểm | 365 điểm | 370 điểm | 23/12/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Việt Anh | 035....119 | 375 điểm | 230 điểm | 145 điểm | 23/12/2018 | Đề 7 |
| Đàm Hương Giang | 098....472 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 23/12/2018 | Đề 7 |
| NGUYEN THI THUY LINH | 037....393 | 560 điểm | 310 điểm | 250 điểm | 23/12/2018 | Đề 7 |
| Phương Minh Đạt | 016.....208 | 700 điểm | 340 điểm | 360 điểm | 23/12/2018 | Đề 7 |
| Trần Thị Vân Anh | 016.....866 | 300 điểm | 150 điểm | 150 điểm | 23/12/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LA GIANG | 094....699 | 210 điểm | 120 điểm | 90 điểm | 21/12/2018 | Đề 10 |
| Vũ Thị Bích Ngọc | 012.....064 | 355 điểm | 210 điểm | 145 điểm | 21/12/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Văn Anh | 096....083 | 355 điểm | 170 điểm | 185 điểm | 14/12/2018 | Đề 8 |
| Lê Thúy Hằng | 098....869 | 360 điểm | 185 điểm | 175 điểm | 14/12/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hằng | 084....089 | 475 điểm | 190 điểm | 285 điểm | 14/12/2018 | Đề 8 |
| Trần Thị Phương Anh | 033....692 | 235 điểm | 165 điểm | 70 điểm | 14/12/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Xuân Dung | 094....212 | 350 điểm | 195 điểm | 155 điểm | 19/12/2018 | Đề 8 |
| Trần Mỹ Linh | 091....225 | 825 điểm | 425 điểm | 400 điểm | 19/12/2018 | Đề 8 |
| Chu Mạnh Luân | 097....597 | 330 điểm | 190 điểm | 140 điểm | 19/12/2018 | Đề 8 |
| Ngô Khánh Linh | 016.....670 | 530 điểm | 300 điểm | 230 điểm | 19/12/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thi Lan Anh | 098....608 | 310 điểm | 190 điểm | 120 điểm | 19/12/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Kiên | 037....055 | 450 điểm | 240 điểm | 210 điểm | 17/12/2018 | Đề 7 |
| Trần Ngọc Hoàn | 039....380 | 335 điểm | 160 điểm | 175 điểm | 17/12/2018 | Đề 7 |
| Vương Quế Hoa | 035....869 | 300 điểm | 185 điểm | 115 điểm | 17/12/2018 | Đề 7 |
| Đào Khánh Linh | 039....060 | 460 điểm | 200 điểm | 260 điểm | 17/12/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Mai | 096....069 | 560 điểm | 270 điểm | 290 điểm | 16/12/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chử Thị Thúy Ngân | 036....522 | 565 điểm | 295 điểm | 270 điểm | 12/12/2018 | Đề 7 |
| Hoàng Vân Ly | 097....539 | 285 điểm | 135 điểm | 150 điểm | 12/12/2018 | Đề 7 |