Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Kim Phương | 090....588 | 635 điểm | 345 điểm | 290 điểm | 11/11/2018 | Đề 9C |
| Nguyen Hoai Giang | 016.....500 | 300 điểm | 190 điểm | 110 điểm | 11/11/2018 | Đề 9C |
| Nguyễn Việt Hùng | 039....677 | 635 điểm | 350 điểm | 285 điểm | 11/11/2018 | Đề 9C |
| Hoàng Thị Huyền | 016.....419 | 265 điểm | 165 điểm | 100 điểm | 11/11/2018 | Đề 9C |
| Nguyễn Long Vũ | 098....542 | 785 điểm | 425 điểm | 360 điểm | 11/11/2018 | Đề 9C |
| Nguyễn Thị Liên | 097....122 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 11/11/2018 | Đề 9C |
| Nguyễn Hà Trang | 096....359 | 505 điểm | 215 điểm | 290 điểm | 11/11/2018 | Đề 9C |
| Lê Thoan | 096....410 | 325 điểm | 175 điểm | 150 điểm | 11/11/2018 | Đề 9C |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Minh Trí | 096....279 | 265 điểm | 175 điểm | 90 điểm | 09/11/2018 | Đề 10 |
| Vũ Kiều Ngọc | 037....903 | 440 điểm | 245 điểm | 195 điểm | 09/11/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Lan Anh | 096....300 | 285 điểm | 140 điểm | 145 điểm | 09/11/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hương Lan | 097....021 | 645 điểm | 340 điểm | 305 điểm | 07/11/2018 | Đề 8 |
| Lê Ngọc Minh Tiến | 016.....620 | 465 điểm | 325 điểm | 140 điểm | 07/11/2018 | Đề 8 |
| Lê Ngọc Huyền | 098....716 | 250 điểm | 160 điểm | 90 điểm | 07/11/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Khánh Linh | 096....989 | 555 điểm | 260 điểm | 295 điểm | 07/11/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Khánh Huyền | 096....519 | 360 điểm | 195 điểm | 165 điểm | 05/11/2018 | Đề 7 |
| Đoàn Thị Ngọc Quỳnh | 098....851 | 335 điểm | 165 điểm | 170 điểm | 05/11/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hảo | 035....413 | 455 điểm | 245 điểm | 210 điểm | 05/11/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hoa | 098....378 | 400 điểm | 130 điểm | 270 điểm | 05/11/2018 | Đề 7 |
| Lê Thị Thoan | 096....410 | 325 điểm | 180 điểm | 145 điểm | 05/11/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hoa | 098....378 | 400 điểm | 130 điểm | 270 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| huongduong011090@gmail.com | 098....711 | 300 điểm | 130 điểm | 170 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Nữ | 098....803 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Ngô Duy Hưng | 032....247 | 580 điểm | 280 điểm | 300 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Trần Mai | 016.....586 | 260 điểm | 130 điểm | 130 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Lê Thị Hưng | 098....420 | 290 điểm | 150 điểm | 140 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Lê Thùy Dung | 038....686 | 430 điểm | 230 điểm | 200 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Bùi Thị Thu Ngọc | 098....474 | 435 điểm | 255 điểm | 180 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thơm | 033....759 | 570 điểm | 270 điểm | 300 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Đậu Thị Phương Thảo | 035....903 | 435 điểm | 245 điểm | 190 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Vương Quỳnh Anh | 038....026 | 270 điểm | 160 điểm | 110 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Lê Thị Hòa | 016.....267 | 395 điểm | 195 điểm | 200 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Minh Đức | 079....409 | 700 điểm | 400 điểm | 300 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Trần Thị Nhung | 036....724 | 330 điểm | 135 điểm | 195 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| NGUYỄN THỊ MINH THƯ | 096....465 | 210 điểm | 150 điểm | 60 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 097....984 | 460 điểm | 220 điểm | 240 điểm | 04/11/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Thị Bích Thảo | 096....019 | 220 điểm | 135 điểm | 85 điểm | 02/11/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thùy Dung | 096....182 | 360 điểm | 240 điểm | 120 điểm | 02/11/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hồng Nhung | 038....738 | 440 điểm | 260 điểm | 180 điểm | 02/11/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Mai | 096....069 | 380 điểm | 200 điểm | 180 điểm | 02/11/2018 | Đề 8 |
| phươngn | 097....916 | 310 điểm | 210 điểm | 100 điểm | 02/11/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Phương Thúy | 098....883 | 500 điểm | 260 điểm | 240 điểm | 02/11/2018 | Đề 8 |
| Bùi Minh Sang | 094....836 | 315 điểm | 165 điểm | 150 điểm | 02/11/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thu | 098....841 | 240 điểm | 125 điểm | 115 điểm | 02/11/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Minh Dương | 097....336 | 585 điểm | 325 điểm | 260 điểm | 31/10/2018 | Đề 7 |
| Ngô Phương Thảo | 097....905 | 245 điểm | 100 điểm | 145 điểm | 31/10/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Tường | 096....310 | 660 điểm | 360 điểm | 300 điểm | 31/10/2018 | Đề 7 |
| Lê Minh Trí | 096....279 | 270 điểm | 170 điểm | 100 điểm | 31/10/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Minh Huệ | 098....970 | 590 điểm | 300 điểm | 290 điểm | 29/10/2018 | Đề 10 |
| Quản Ngọc Hạnh | 091....220 | 800 điểm | 430 điểm | 370 điểm | 29/10/2018 | Đề 10 |
| Vũ Quang Tùng | 096....769 | 365 điểm | 175 điểm | 190 điểm | 29/10/2018 | Đề 10 |
| Trần Thị Hiền | 016.....029 | 425 điểm | 200 điểm | 225 điểm | 29/10/2018 | Đề 10 |
| Đại Tráng | 098....734 | 515 điểm | 290 điểm | 225 điểm | 29/10/2018 | Đề 10 |
| Hoàng Thị Hồng Loan | 077....742 | 645 điểm | 320 điểm | 325 điểm | 29/10/2018 | Đề 10 |
| Vũ Thị Thu Trà | 098....972 | 470 điểm | 210 điểm | 260 điểm | 29/10/2018 | Đề 10 |
| Hoàng Thị Trang | 036....738 | 270 điểm | 160 điểm | 110 điểm | 29/10/2018 | Đề 10 |
| Nghiêm Minh Thảo | 091....089 | 585 điểm | 275 điểm | 310 điểm | 29/10/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồng Thị Tùng Lâm | 085....124 | 320 điểm | 125 điểm | 195 điểm | 28/10/2018 | Đề 8 |
| Trần Thị Hiền | 016.....029 | 320 điểm | 160 điểm | 160 điểm | 28/10/2018 | Đề 8 |
| Quang Le | 093....393 | 245 điểm | 135 điểm | 110 điểm | 28/10/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu | 098....841 | 235 điểm | 150 điểm | 85 điểm | 26/10/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Minh Anh | 096....339 | 470 điểm | 200 điểm | 270 điểm | 26/10/2018 | Đề 7 |
| Phan Hoài Nam | 039....783 | 515 điểm | 275 điểm | 240 điểm | 26/10/2018 | Đề 7 |
| Phạm Thị Diễm Ngọc | 096....005 | 445 điểm | 230 điểm | 215 điểm | 26/10/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Trang | 039....032 | 525 điểm | 245 điểm | 280 điểm | 26/10/2018 | Đề 7 |
| Lê Thị Ngọc Hà | 016.....567 | 315 điểm | 175 điểm | 140 điểm | 26/10/2018 | Đề 7 |
| Điệp Huyền | 016.....919 | 245 điểm | 130 điểm | 115 điểm | 26/10/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thùy Linh | 094....282 | 520 điểm | 260 điểm | 260 điểm | 26/10/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thùy Dương | 097....689 | 250 điểm | 190 điểm | 60 điểm | 24/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 016.....609 | 415 điểm | 220 điểm | 195 điểm | 24/10/2018 | Đề 10 |
| Trần Hiền Hạnh | 094....423 | 300 điểm | 150 điểm | 150 điểm | 24/10/2018 | Đề 10 |
| Trương Thị Thuý Hằng | 096....094 | 360 điểm | 170 điểm | 190 điểm | 24/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 016.....796 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 24/10/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Ngãi | 016.....053 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 19/10/2018 | Đề 10 |
| Tran Bao Ngoc | 097....957 | 560 điểm | 300 điểm | 260 điểm | 19/10/2018 | Đề 10 |
| Ngô Quang Dũng | 016.....414 | 725 điểm | 395 điểm | 330 điểm | 19/10/2018 | Đề 10 |
| kienkientruc@gmail.com | 096....007 | 290 điểm | 240 điểm | 50 điểm | 19/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Trang | 033....596 | 410 điểm | 190 điểm | 220 điểm | 19/10/2018 | Đề 10 |
| Đỗ Thị Thanh Loan | 039....118 | 380 điểm | 140 điểm | 240 điểm | 19/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu | 033....357 | 380 điểm | 180 điểm | 200 điểm | 19/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Khánh Hoàng | 098....947 | 425 điểm | 300 điểm | 125 điểm | 19/10/2018 | Đề 10 |
| Đặng Thị Thu Hà | 016.....217 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 19/10/2018 | Đề 10 |
| Đinh Thị Thu Trang | 098....311 | 530 điểm | 260 điểm | 270 điểm | 19/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Linh | 016.....799 | 260 điểm | 160 điểm | 100 điểm | 19/10/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Phương Anh | 016.....378 | 505 điểm | 280 điểm | 225 điểm | 22/10/2018 | Đề 8 |
| Lê Thị Mai | 037....626 | 700 điểm | 340 điểm | 360 điểm | 22/10/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 016.....609 | 325 điểm | 185 điểm | 140 điểm | 22/10/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Trần Quân | 016.....344 | 255 điểm | 185 điểm | 70 điểm | 22/10/2018 | Đề 8 |
| Công Huyền Trang | 016.....515 | 420 điểm | 200 điểm | 220 điểm | 22/10/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thúy | 033....140 | 600 điểm | 320 điểm | 280 điểm | 22/10/2018 | Đề 8 |
| Võ Thị Thu Hà | 094....809 | 550 điểm | 295 điểm | 255 điểm | 22/10/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Xuân Cường | 096....675 | 265 điểm | 125 điểm | 140 điểm | 21/10/2018 | Đề 7 |
| Trần Nhật Phương | 082....614 | 340 điểm | 170 điểm | 170 điểm | 21/10/2018 | Đề 7 |
| Trần Văn Trinh | 096....106 | 330 điểm | 140 điểm | 190 điểm | 21/10/2018 | Đề 7 |
| Hà Mai Linh | 096....730 | 390 điểm | 165 điểm | 225 điểm | 21/10/2018 | Đề 7 |
| Trịnh Thị Việt Hà | 034....254 | 370 điểm | 175 điểm | 195 điểm | 21/10/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Trọng Đức | 036....238 | 360 điểm | 250 điểm | 110 điểm | 21/10/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thu Hương | 039....273 | 295 điểm | 165 điểm | 130 điểm | 21/10/2018 | Đề 7 |
| Bùi Huyền Trang | 091....259 | 365 điểm | 200 điểm | 165 điểm | 21/10/2018 | Đề 7 |
| Nông Ngọc Lan | 098....919 | 245 điểm | 145 điểm | 100 điểm | 21/10/2018 | Đề 7 |