Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Tuyết | 098....901 | 230 điểm | 170 điểm | 60 điểm | 10/10/2018 | Đề 7 |
| Đỗ Lê Ngọc Anh | 093....469 | 560 điểm | 295 điểm | 265 điểm | 10/10/2018 | Đề 7 |
| Đỗ Thị Hương | 016.....909 | 370 điểm | 220 điểm | 150 điểm | 10/10/2018 | Đề 7 |
| Trần Huyền My | 097....926 | 640 điểm | 370 điểm | 270 điểm | 10/10/2018 | Đề 7 |
| Cao Thị Hồng Anh | 090....119 | 355 điểm | 185 điểm | 170 điểm | 10/10/2018 | Đề 7 |
| Đặng thị minh thảo | 016.....761 | 375 điểm | 185 điểm | 190 điểm | 10/10/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thúy Hảo | 096....627 | 235 điểm | 135 điểm | 100 điểm | 10/10/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Hà | 098....669 | 700 điểm | 360 điểm | 340 điểm | 08/10/2018 | Đề 10 |
| Hồ Thanh Thúy | 033....391 | 360 điểm | 195 điểm | 165 điểm | 08/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 016.....609 | 325 điểm | 165 điểm | 160 điểm | 08/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thùy Dương | 093....009 | 550 điểm | 330 điểm | 220 điểm | 08/10/2018 | Đề 10 |
| ĐỖ NGỌC | 035....222 | 270 điểm | 170 điểm | 100 điểm | 08/10/2018 | Đề 10 |
| Phạm Thị Ngọc Anh | 096....239 | 450 điểm | 230 điểm | 220 điểm | 08/10/2018 | Đề 10 |
| Ngô Thùy Mai | 097....124 | 485 điểm | 245 điểm | 240 điểm | 08/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thủy | 016.....261 | 280 điểm | 170 điểm | 110 điểm | 08/10/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Thanh Tùng | 096....755 | 280 điểm | 130 điểm | 150 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Ngô Lan Phương | 097....634 | 540 điểm | 300 điểm | 240 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Lê Thị Hoa | 016.....066 | 255 điểm | 145 điểm | 110 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Bùi Thị Phương Thảo | 038....909 | 555 điểm | 270 điểm | 285 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Diệu Linh | 035....236 | 380 điểm | 210 điểm | 170 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Đăng Huy | 096....170 | 310 điểm | 180 điểm | 130 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 094....702 | 550 điểm | 300 điểm | 250 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Trịnh Thị Mai Linh | 096....511 | 385 điểm | 185 điểm | 200 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| hoàng thị thanh nga | 096....392 | 520 điểm | 190 điểm | 330 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Bùi Ngọc Ánh | 091....078 | 275 điểm | 165 điểm | 110 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Vũ Kim Ngân | 016.....302 | 535 điểm | 200 điểm | 335 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Ngô thơ | 097....969 | 360 điểm | 170 điểm | 190 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Lê phương thảo | 098....838 | 625 điểm | 345 điểm | 280 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Đậu Thị Quỳnh Anh | 097....692 | 395 điểm | 215 điểm | 180 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Chu thị thúy hường | 098....345 | 530 điểm | 260 điểm | 270 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Nhật Quyên | 037....031 | 280 điểm | 200 điểm | 80 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Anh Đức | 096....016 | 510 điểm | 245 điểm | 265 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Thân Thị Linh | 039....565 | 300 điểm | 180 điểm | 120 điểm | 07/10/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Quỳnh Anh | 035....683 | 375 điểm | 215 điểm | 160 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thu Hà | 096....918 | 315 điểm | 140 điểm | 175 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Tạ Thị Trang | 016.....213 | 330 điểm | 140 điểm | 190 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thanh Chúc | 097....304 | 335 điểm | 135 điểm | 200 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thủy | 016.....261 | 290 điểm | 170 điểm | 120 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Phạm Thị Mai Hương | 016.....622 | 445 điểm | 210 điểm | 235 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 016.....212 | 265 điểm | 165 điểm | 100 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Hoàng Thị Thúy | 016.....497 | 330 điểm | 190 điểm | 140 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 016.....241 | 320 điểm | 150 điểm | 170 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Hoàng thị huyền | 016.....756 | 365 điểm | 195 điểm | 170 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Vũ Minh Trang | 096....244 | 285 điểm | 145 điểm | 140 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Trần Thị Thanh Vân | 097....022 | 380 điểm | 190 điểm | 190 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Vũ Thị Bích Ngọc | 012.....064 | 245 điểm | 145 điểm | 100 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Anh Thơ | 096....209 | 740 điểm | 410 điểm | 330 điểm | 03/10/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thị Thương | 016.....499 | 410 điểm | 190 điểm | 220 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Lê Thu Thủy | 094....568 | 560 điểm | 300 điểm | 260 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Mai Thị Thúy | 097....471 | 300 điểm | 120 điểm | 180 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| ngô thị thu uyên | 098....799 | 400 điểm | 230 điểm | 170 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Bùi Quang Bình | 090....674 | 925 điểm | 460 điểm | 465 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Trần Nhữ Đức Trung | 016.....358 | 450 điểm | 290 điểm | 160 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Lê Thu Quỳnh | 097....165 | 380 điểm | 185 điểm | 195 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Lô Thị Yến | 016.....680 | 315 điểm | 175 điểm | 140 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Quang Tuyến | 016.....075 | 240 điểm | 120 điểm | 120 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Trung Hiếu | 016.....607 | 340 điểm | 175 điểm | 165 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Lê Ngọc Huyền | 016.....490 | 365 điểm | 165 điểm | 200 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Lò Ngọc Quang | 039....444 | 405 điểm | 245 điểm | 160 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Ngọc Lê | 097....234 | 295 điểm | 180 điểm | 115 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Đức Trọng | 016.....229 | 230 điểm | 140 điểm | 90 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Tường Thị Thu Trang | 016.....769 | 270 điểm | 145 điểm | 125 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Việt Trinh | 097....439 | 375 điểm | 250 điểm | 125 điểm | 05/10/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đinh Thị Cẩm Tú | 016.....757 | 210 điểm | 95 điểm | 115 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Trần Thị Cẩm Nhung | 091....869 | 510 điểm | 220 điểm | 290 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Bế Thị Ngọc Hà | 096....769 | 420 điểm | 240 điểm | 180 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Đồng Thị Tùng Lâm | 085....124 | 270 điểm | 170 điểm | 100 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Vương Tiến Đạt | 091.....164 | 530 điểm | 250 điểm | 280 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Duy Anh | 039....045 | 590 điểm | 290 điểm | 300 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Phạm Văn Kiên | 096....720 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Lê Thuý Hằng | 016.....900 | 575 điểm | 315 điểm | 260 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Hà Hoà | 038.....115 | 245 điểm | 165 điểm | 80 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Phạm Phương Hà | 096....738 | 275 điểm | 175 điểm | 100 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Văn Linh | 016.....779 | 390 điểm | 195 điểm | 195 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Dương Văn Quất | 016........6 | 210 điểm | 140 điểm | 70 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Đồng Nguyễn Vân Ngọc | 016.....055 | 445 điểm | 275 điểm | 170 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Mai Thị Thúy | 097....471 | 305 điểm | 195 điểm | 110 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Trần Thị Minh Xuân | 016.....899 | 370 điểm | 175 điểm | 195 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Trần Phương Anh | 090....089 | 350 điểm | 170 điểm | 180 điểm | 01/10/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Linh | 096....860 | 560 điểm | 290 điểm | 270 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn thị hồng | 016.....071 | 425 điểm | 210 điểm | 215 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Hữu Hùng | 094....963 | 810 điểm | 430 điểm | 380 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Văn Tuấn | 038....669 | 305 điểm | 185 điểm | 120 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Phan Thị Hà | 098....089 | 470 điểm | 255 điểm | 215 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Bùi Thị Lan Anh | 033....318 | 390 điểm | 250 điểm | 140 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Ngọc Bích | 039....561 | 355 điểm | 180 điểm | 175 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Trịnh Thị Nhật | 091....415 | 375 điểm | 175 điểm | 200 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Oanh | 098....114 | 370 điểm | 160 điểm | 210 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thùy Trang | 016.....724 | 260 điểm | 120 điểm | 140 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Phạm hà anh | 016.....996 | 700 điểm | 345 điểm | 355 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu Nga | 036....452 | 615 điểm | 290 điểm | 325 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Ánh | 098....779 | 435 điểm | 210 điểm | 225 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Mai | 096....069 | 340 điểm | 240 điểm | 100 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Dung | 096....269 | 305 điểm | 165 điểm | 140 điểm | 30/09/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyễn thị trà my | 098....994 | 500 điểm | 200 điểm | 300 điểm | 28/09/2018 | Đề 10 |
| Trần Trí Dũng | 016.....052 | 425 điểm | 215 điểm | 210 điểm | 28/09/2018 | Đề 10 |
| Lê Thị Thanh Dung | 016.....080 | 20 điểm | 10 điểm | 10 điểm | 28/09/2018 | Đề 10 |
| Lương Thị Thu Huyền | 016.......484 | 20 điểm | 10 điểm | 10 điểm | 28/09/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thu Hà | 097....212 | 380 điểm | 200 điểm | 180 điểm | 26/09/2018 | Đề 8 |
| Phạm Thị Khánh Vân | 016.....271 | 320 điểm | 170 điểm | 150 điểm | 26/09/2018 | Đề 8 |