Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Thương | 097....779 | 380 điểm | 200 điểm | 180 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Lý Thu Hiền | 016.....184 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Trang | 016.....862 | 280 điểm | 180 điểm | 100 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Tram | 016.....690 | 565 điểm | 325 điểm | 240 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Vương Thùy Linh | 096....199 | 360 điểm | 200 điểm | 160 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hồng Anh | 098....716 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Kim Anh | 097....004 | 470 điểm | 290 điểm | 180 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Bùi Văn Hưng | 097....638 | 345 điểm | 195 điểm | 150 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Duy Giáp | 016.....027 | 215 điểm | 135 điểm | 80 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Phạm Thị Ngọc Anh | 016.....078 | 285 điểm | 165 điểm | 120 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Viết Hiệp | 096....704 | 180 điểm | 120 điểm | 60 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Lê Mỹ Linh | 097....229 | 415 điểm | 215 điểm | 200 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Bùi bích phương | 012.....008 | 270 điểm | 160 điểm | 110 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Khánh Huyền | 094....779 | 415 điểm | 180 điểm | 235 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Xuân Đức | 096....123 | 480 điểm | 245 điểm | 235 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Tạ Khánh Linh | 016.....429 | 520 điểm | 180 điểm | 340 điểm | 09/09/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyen Thuy Duong | 033....161 | 240 điểm | 140 điểm | 100 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Hà Văn Đức | 016.....358 | 245 điểm | 85 điểm | 160 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Bui Thi Dieu Thuong | 038....977 | 385 điểm | 160 điểm | 225 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Nguyen Huu Quang Huy | 091....202 | 435 điểm | 195 điểm | 240 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Bùi Thị Hải Yến | 097....427 | 420 điểm | 325 điểm | 95 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Hà Thị Hằng | 094....226 | 375 điểm | 195 điểm | 180 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Trần Minh Tuấn | 096....749 | 445 điểm | 215 điểm | 230 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Đặng Thị Hà Trang | 098....636 | 560 điểm | 230 điểm | 330 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Đoàn Trung Kiên | 096....611 | 505 điểm | 275 điểm | 230 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Phạm Thị Thảo | 036....100 | 320 điểm | 170 điểm | 150 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Phan Thị Hà Phương | 097....484 | 555 điểm | 245 điểm | 310 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thu Thảo | 016.....650 | 430 điểm | 200 điểm | 230 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Lại Thị Thảo | 098....281 | 275 điểm | 135 điểm | 140 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Như Anh | 098....336 | 275 điểm | 150 điểm | 125 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Tiến Nam | 098....368 | 300 điểm | 150 điểm | 150 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Mã Đinh Trang | 096....719 | 310 điểm | 195 điểm | 115 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Hà Anh Dũng | 094....511 | 230 điểm | 140 điểm | 90 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Đỗ Thị Ngọc Anh | 016.....931 | 280 điểm | 150 điểm | 130 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 096....460 | 260 điểm | 145 điểm | 115 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Lê Ánh Ngân | 097....657 | 440 điểm | 230 điểm | 210 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thiên Anh | 094....012 | 270 điểm | 185 điểm | 85 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Vũ Thị Thanh Thùy | 039....683 | 420 điểm | 185 điểm | 235 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| lê thị hương | 096....310 | 395 điểm | 220 điểm | 175 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Nga | 016.....959 | 230 điểm | 115 điểm | 115 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Bùi Thị Nga | 097....071 | 260 điểm | 150 điểm | 110 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Lê Thị Lan Anh | 097....448 | 480 điểm | 255 điểm | 225 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Vân Anh | 012.....438 | 405 điểm | 170 điểm | 235 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Trương Vân Anh | 092....340 | 520 điểm | 230 điểm | 290 điểm | 07/09/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Thanh Thảo | 098....039 | 215 điểm | 135 điểm | 80 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Lê Thị Thanh Hoa | 016.....000 | 270 điểm | 130 điểm | 140 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Mai Thị Thúy | 097....471 | 240 điểm | 150 điểm | 90 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Trần thị Thùy Trang | 016.....973 | 235 điểm | 135 điểm | 100 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Đỗ Huyền Trang | 016.....277 | 225 điểm | 125 điểm | 100 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Mai Thoa | 016.....466 | 300 điểm | 170 điểm | 130 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Văn Tùng | 016.....714 | 370 điểm | 190 điểm | 180 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Chuthihien | 016.....833 | 385 điểm | 165 điểm | 220 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Hoàng Nam | 016.....470 | 350 điểm | 170 điểm | 180 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thanh Hiền | 016.....311 | 300 điểm | 150 điểm | 150 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Hữu Đức | 096....214 | 380 điểm | 215 điểm | 165 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thành Trung | 098....592 | 505 điểm | 250 điểm | 255 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 098....563 | 400 điểm | 200 điểm | 200 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Trần thị Hường | 097....536 | 320 điểm | 200 điểm | 120 điểm | 05/09/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Văn Trinh | 096....106 | 225 điểm | 115 điểm | 110 điểm | 04/09/2018 | Đề 10 |
| Trần Thị Huệ | 096....867 | 460 điểm | 180 điểm | 280 điểm | 04/09/2018 | Đề 10 |
| Đậu Thị Quỳnh Anh | 097....692 | 230 điểm | 60 điểm | 170 điểm | 04/09/2018 | Đề 10 |
| Nghiêm Thị Khánh Linh | 016.....086 | 260 điểm | 175 điểm | 85 điểm | 04/09/2018 | Đề 10 |
| Lê Thị Thảo | 016.....884 | 470 điểm | 200 điểm | 270 điểm | 04/09/2018 | Đề 10 |
| Vân Anh | 016.....589 | 285 điểm | 120 điểm | 165 điểm | 04/09/2018 | Đề 10 |
| Phạm Thị Ngọc Anh | 016.....116 | 355 điểm | 185 điểm | 170 điểm | 04/09/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Huyền | 096....599 | 325 điểm | 165 điểm | 160 điểm | 26/08/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thùy Trang | 094....199 | 470 điểm | 280 điểm | 190 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Minh Thành | 097....309 | 815 điểm | 460 điểm | 355 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hồng Duyên | 016.....898 | 310 điểm | 160 điểm | 150 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hồng Nhung | 097....566 | 460 điểm | 315 điểm | 145 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn thị thuỷ | 097....009 | 450 điểm | 255 điểm | 195 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 098....968 | 425 điểm | 280 điểm | 145 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Phùng Thị Hương Giang | 098...... 78 | 845 điểm | 440 điểm | 405 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Ly | 016.....038 | 220 điểm | 125 điểm | 95 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Dương Anh Thư | 098....638 | 300 điểm | 210 điểm | 90 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Vũ Linh Hằng | 094....889 | 310 điểm | 195 điểm | 115 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Dương Thị Kiều Linh | 097....133 | 325 điểm | 200 điểm | 125 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Mai Thị Linh | 036....001 | 400 điểm | 175 điểm | 225 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Hoàng Thuỳ Linh | 016.....969 | 425 điểm | 260 điểm | 165 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Phan Văn Cường | 098....801 | 390 điểm | 210 điểm | 180 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Bùi Ngọc Anh | 096....833 | 90 điểm | 60 điểm | 30 điểm | 31/08/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Kim Hằng | 096....529 | 525 điểm | 290 điểm | 235 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Hoàng Thái Hạnh | 094....007 | 505 điểm | 250 điểm | 255 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| nguyễn quốc đạt | 094....532 | 270 điểm | 190 điểm | 80 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Trần Siêu Cường | 016.....001 | 525 điểm | 330 điểm | 195 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Đinh Thị Bảo Trâm | 016.....008 | 600 điểm | 320 điểm | 280 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Lê Thị Minh | 096....514 | 510 điểm | 255 điểm | 255 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| vũ minh phương | 016.....851 | 525 điểm | 270 điểm | 255 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Cao Bá Thành | 016.....919 | 320 điểm | 150 điểm | 170 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Ngô thị ngọc trang | 016.....648 | 330 điểm | 200 điểm | 130 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thùy | 096....579 | 305 điểm | 185 điểm | 120 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Phạm Thị Thúy Nga | 038....258 | 400 điểm | 175 điểm | 225 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Trần Thị Trang | 016.....163 | 290 điểm | 165 điểm | 125 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Dung | 096....610 | 550 điểm | 230 điểm | 320 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | 096....727 | 415 điểm | 190 điểm | 225 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hằng | 012.....089 | 640 điểm | 340 điểm | 300 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Hải Yến | 098....926 | 340 điểm | 160 điểm | 180 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thu Trang | 016.....756 | 465 điểm | 215 điểm | 250 điểm | 29/08/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn thị thuỷ | 097....009 | 305 điểm | 160 điểm | 145 điểm | 24/08/2018 | Đề 10 |
| Phạm Thị Diễm | 016.....211 | 355 điểm | 185 điểm | 170 điểm | 24/08/2018 | Đề 10 |