Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Dũng | 097....899 | 625 điểm | 410 điểm | 215 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| thanh huyền | 016.....276 | 315 điểm | 185 điểm | 130 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Đỗ Quỳnh Lâm | 096....820 | 435 điểm | 180 điểm | 255 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Đào Văn Thiệu | 016.....854 | 465 điểm | 210 điểm | 255 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| hoanglinh94624@gmail.com | 096....346 | 400 điểm | 190 điểm | 210 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Bích Ngọc | 016.....129 | 325 điểm | 200 điểm | 125 điểm | 16/03/2014 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Nhật Thế | 091....048 | 825 điểm | 430 điểm | 395 điểm | 19/02/2014 | IIG |
| Hoàng Vương Long | 097....835 | 615 điểm | 315 điểm | 300 điểm | 19/02/2014 | IIG |
| Nguyen Minh Thuy | 012.....531 | 655 điểm | 385 điểm | 270 điểm | 19/02/2014 | IIG |
| Nguyễn Thị Minh Hải - TLU4 | +84.......672 | 700 điểm | 400 điểm | 300 điểm | 19/02/2014 | IIG |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thu Trang | 097....227 | 275 điểm | 165 điểm | 110 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| mai nhung | 098....341 | 355 điểm | 165 điểm | 190 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Bùi Đình Việt | 016.....335 | 520 điểm | 210 điểm | 310 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Trinh Huy Tao | 016.....693 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Phạm Thị Thu Hòa | 096....096 | 720 điểm | 315 điểm | 405 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Chu Mạnh Hùng | 097....248 | 440 điểm | 220 điểm | 220 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Trần Tường Vy | 097....665 | 525 điểm | 215 điểm | 310 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Trần Vân Anh | 016.....890 | 475 điểm | 240 điểm | 235 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Phạm Quang Minh | 016.....954 | 575 điểm | 275 điểm | 300 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Thảo | 016.....959 | 300 điểm | 135 điểm | 165 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Trần Văn Hướng | 098....451 | 680 điểm | 300 điểm | 380 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Trần Ngọc Phong | 097....661 | 455 điểm | 220 điểm | 235 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Phan Tuấn Ngọc | 098....022 | 550 điểm | 215 điểm | 335 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| nguyễn thu hà | 016.....574 | 700 điểm | 330 điểm | 370 điểm | 09/03/2014 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khổng Thị Kim Tuyến | 016.....124 | 720 điểm | 385 điểm | 335 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Hà Minh Thắng | 016.....371 | 350 điểm | 190 điểm | 160 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Minh Trang | 016.....068 | 665 điểm | 340 điểm | 325 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Giang Thanh | 016.....688 | 675 điểm | 350 điểm | 325 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu Hường | 016.....282 | 525 điểm | 220 điểm | 305 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| phạm thị dung | 097....069 | 200 điểm | 135 điểm | 65 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Thu Hà | 016.....823 | 415 điểm | 160 điểm | 255 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Đoàn Anh Dũng | 097....955 | 150 điểm | 115 điểm | 35 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Huê | 016.....423 | 700 điểm | 360 điểm | 340 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Mai Liên | 096....647 | 455 điểm | 220 điểm | 235 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Văn Việt | 016.....482 | 515 điểm | 250 điểm | 265 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Trang | 097....811 | 395 điểm | 165 điểm | 230 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Cao Minh Nghĩa | 096....845 | 350 điểm | 170 điểm | 180 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Đoàn Thị Nguyệt Minh | 016.....343 | 705 điểm | 365 điểm | 340 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Phạm Thùy Trang | 094....693 | 390 điểm | 195 điểm | 195 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| trần thiên nghĩa | 016.....917 | 360 điểm | 200 điểm | 160 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Phạm Thị Mỹ Huyền | 012.....318 | 380 điểm | 215 điểm | 165 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| hoanglinh94624@gmail.com | 096....346 | 295 điểm | 185 điểm | 110 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Vũ Xuân Tùng | 097....223 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Trần Thị Hằng Nga | 016.....770 | 410 điểm | 185 điểm | 225 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Phạm Xuân Mạnh | +35..........350 | 405 điểm | 215 điểm | 190 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Nguyễn Văn Phong | 096....343 | 280 điểm | 170 điểm | 110 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| bui hong tai | 098....115 | 500 điểm | 260 điểm | 240 điểm | 02/03/2014 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn tuấn đức | 098....979 | 630 điểm | 345 điểm | 285 điểm | 25/08/2012 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Ngọc Sỹ | 097....615 | 430 điểm | 230 điểm | 200 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Nguyen Huyen Trang | 016.....001 | 390 điểm | 210 điểm | 180 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Mai Hương | 094....118 | 465 điểm | 270 điểm | 195 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| nguyen phuong thao | 096....178 | 680 điểm | 420 điểm | 260 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| leducanh | 097....029 | 515 điểm | 260 điểm | 255 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Lê Duy Ngọc | 012.....978 | 430 điểm | 215 điểm | 215 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Bùi Quang Lưu | 096....039 | 455 điểm | 230 điểm | 225 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Lương Thị Nga | 016.....659 | 415 điểm | 215 điểm | 200 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Trần Khánh Linh | 096....701 | 365 điểm | 195 điểm | 170 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Thu Hường | 097....460 | 420 điểm | 220 điểm | 200 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Trần Thị Sơn Hà | 016.....069 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Vũ Lê Hà | 094....558 | 390 điểm | 195 điểm | 195 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Lê Thị Ngọc Oanh | 097....049 | 645 điểm | 340 điểm | 305 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Trần Huy Liệu | 016........36 | 475 điểm | 300 điểm | 175 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Bùi Hương Giang | 016.....378 | 675 điểm | 395 điểm | 280 điểm | 01/03/2014 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Bảo Yến | 016.....032 | 380 điểm | 230 điểm | 150 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| phạm minh khue | 098....474 | 325 điểm | 185 điểm | 140 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| nguyễn hồng | 016....... 68 | 730 điểm | 350 điểm | 380 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Nguyen Phuc Quang | 016.....532 | 445 điểm | 250 điểm | 195 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| ĐỖ QUANG PHÚC | 012.....395 | 900 điểm | 495 điểm | 405 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Đào Thị Hà | 097....952 | 325 điểm | 160 điểm | 165 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Luu Thi Thom | 096....755 | 390 điểm | 165 điểm | 225 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Phan Thị Hà | 034....868 | 800 điểm | 410 điểm | 390 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Thái Ngọc Hà | 016.....181 | 440 điểm | 230 điểm | 210 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Quang Hưng | 097....184 | 355 điểm | 160 điểm | 195 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Phạm Ngọc Nương | 016.....700 | 525 điểm | 275 điểm | 250 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Vũ Thị Nhung | 016.....404 | 550 điểm | 285 điểm | 265 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| vân anh | 097....129 | 245 điểm | 135 điểm | 110 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| nguyen thi van anh | 090....045 | 745 điểm | 425 điểm | 320 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Phạm Xuân Quý | 016.....193 | 465 điểm | 215 điểm | 250 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Giang Thanh Tung | 094....899 | 420 điểm | 185 điểm | 235 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Kim Ngân | 016.....305 | 495 điểm | 275 điểm | 220 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| vũ thị thu thủy | 016.....469 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Vũ Thị Hường | 016.....887 | 500 điểm | 215 điểm | 285 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Dư Thu Hà | 016.....669 | 480 điểm | 245 điểm | 235 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| nguyễn thị hương giang | 016.....994 | 635 điểm | 345 điểm | 290 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| đào như quỳnh | 097....014 | 305 điểm | 175 điểm | 130 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Vi Tùng | 016.....371 | 610 điểm | 320 điểm | 290 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| đào hồng giang | 016.....379 | 435 điểm | 240 điểm | 195 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Huê | 016.....423 | 700 điểm | 380 điểm | 320 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Nguyễn Huyền | 016.....612 | 475 điểm | 245 điểm | 230 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| đỗ tiến dũng | 098....879 | 595 điểm | 295 điểm | 300 điểm | 23/02/2014 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Quốc Cường - NEU4 | +84.......152 | 210 điểm | 140 điểm | 70 điểm | 22/02/2014 | Đề 13 |
| Trịnh Thị Kim Hiền | 016.....994 | 430 điểm | 215 điểm | 215 điểm | 22/02/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Thiên Hương | 016.....292 | 810 điểm | 365 điểm | 445 điểm | 22/02/2014 | Đề 13 |
| việt anh | 016.....543 | 550 điểm | 300 điểm | 250 điểm | 22/02/2014 | Đề 13 |
| ĐỖ QUANG PHÚC | 012.....395 | 895 điểm | 450 điểm | 445 điểm | 22/02/2014 | Đề 13 |
| Phan Thị Cẩm Hà | 098....556 | 415 điểm | 185 điểm | 230 điểm | 22/02/2014 | Đề 13 |
| Vũ Thị Thái Thịnh | 016.....721 | 450 điểm | 180 điểm | 270 điểm | 22/02/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Thi Duyến | 097...... 81 | 445 điểm | 245 điểm | 200 điểm | 22/02/2014 | Đề 13 |
| Lê Thu Hương | 098....628 | 585 điểm | 245 điểm | 340 điểm | 22/02/2014 | Đề 13 |
| Nguyễn Anh Đức | 016.....333 | 470 điểm | 240 điểm | 230 điểm | 22/02/2014 | Đề 13 |