Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đinh Diệu LInh | 016.....822 | 520 điểm | 255 điểm | 265 điểm | 05/02/2018 | Đề 7 |
| Tạ Thanh Hằng | 036....129 | 515 điểm | 255 điểm | 260 điểm | 05/02/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Diệp | 096....011 | 460 điểm | 210 điểm | 250 điểm | 04/02/2018 | Đề 10 |
| Đàm Thị Ngọc Mai | 096....399 | 490 điểm | 250 điểm | 240 điểm | 04/02/2018 | Đề 10 |
| Trần Khắc Công | 016.....153 | 265 điểm | 145 điểm | 120 điểm | 04/02/2018 | Đề 10 |
| Lê Hà Phan | 016.....450 | 280 điểm | 195 điểm | 85 điểm | 04/02/2018 | Đề 10 |
| Lê Thị Thu Hồng | 097....760 | 520 điểm | 260 điểm | 260 điểm | 04/02/2018 | Đề 10 |
| Trương Như Tuấn | 400 điểm | 200 điểm | 200 điểm | 04/02/2018 | Đề 10 | |
| Vũ Thị Chăm | 096....529 | 500 điểm | 250 điểm | 250 điểm | 04/02/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Việt Trinh | 094....429 | 625 điểm | 290 điểm | 335 điểm | 02/02/2018 | Đề 8 |
| Trần Thu Hằng | 016.....518 | 645 điểm | 325 điểm | 320 điểm | 02/02/2018 | Đề 8 |
| Phạm Quang Sơn | 096....508 | 520 điểm | 270 điểm | 250 điểm | 02/02/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Quỳnh Phương | 097....110 | 670 điểm | 320 điểm | 350 điểm | 31/01/2018 | Đề 7 |
| Chu Thúy Vinh | 016.....552 | 615 điểm | 315 điểm | 300 điểm | 31/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hà Trang | 096....948 | 230 điểm | 145 điểm | 85 điểm | 31/01/2018 | Đề 7 |
| Hoàng Trung Hiếu | 016.....906 | 380 điểm | 210 điểm | 170 điểm | 31/01/2018 | Đề 7 |
| Lê Thị Phương Thảo | 098....340 | 700 điểm | 345 điểm | 355 điểm | 31/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thúy | 033....140 | 465 điểm | 185 điểm | 280 điểm | 31/01/2018 | Đề 7 |
| Công Huyền Trang | 016.....515 | 310 điểm | 145 điểm | 165 điểm | 31/01/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hà Phương | 097....779 | 575 điểm | 245 điểm | 330 điểm | 29/01/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Ly | 096....433 | 480 điểm | 255 điểm | 225 điểm | 29/01/2018 | Đề 10 |
| Phạm Thị Quỳnh Trang | 097....249 | 460 điểm | 200 điểm | 260 điểm | 29/01/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Minh Phúc | 016.....677 | 405 điểm | 255 điểm | 150 điểm | 28/01/2018 | Đề 8 |
| Trần Thị Duyên | 016.....623 | 430 điểm | 190 điểm | 240 điểm | 28/01/2018 | Đề 8 |
| Đặng Thị Khánh Huyền | 096....824 | 410 điểm | 215 điểm | 195 điểm | 28/01/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Thị Nữ | 016.....916 | 275 điểm | 175 điểm | 100 điểm | 26/01/2018 | Đề 7 |
| Phạm Thu Trang | 097....579 | 315 điểm | 145 điểm | 170 điểm | 26/01/2018 | Đề 7 |
| Đỗ Việt Hoàng | 016.....533 | 470 điểm | 250 điểm | 220 điểm | 26/01/2018 | Đề 7 |
| Lê Cường | 096....409 | 380 điểm | 165 điểm | 215 điểm | 26/01/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hậu | 016.....798 | 325 điểm | 200 điểm | 125 điểm | 24/01/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Phúc | 096....072 | 385 điểm | 190 điểm | 195 điểm | 24/01/2018 | Đề 10 |
| Lương Thị Thúy Anh | 016.....399 | 285 điểm | 135 điểm | 150 điểm | 24/01/2018 | Đề 10 |
| Đinh Diệu LInh | 016.....822 | 495 điểm | 280 điểm | 215 điểm | 24/01/2018 | Đề 10 |
| Vũ Hồng Ngọc | 016.....330 | 460 điểm | 240 điểm | 220 điểm | 24/01/2018 | Đề 10 |
| Lê Cường | 096....409 | 295 điểm | 170 điểm | 125 điểm | 24/01/2018 | Đề 10 |
| Stella Phan | 012.......635 | 705 điểm | 400 điểm | 305 điểm | 24/01/2018 | Đề 10 |
| ĐỖ THỊ TÍNH | 098....209 | 335 điểm | 165 điểm | 170 điểm | 24/01/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | 097....325 | 395 điểm | 230 điểm | 165 điểm | 22/01/2018 | Đề 8 |
| Trần Đức Anh | 016.....327 | 565 điểm | 330 điểm | 235 điểm | 22/01/2018 | Đề 8 |
| Phạm Thu Trang | 097....579 | 250 điểm | 180 điểm | 70 điểm | 22/01/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Yến | 016.....331 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 22/01/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hảo | 097....658 | 230 điểm | 115 điểm | 115 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Trần Thị Thu Hà | 016.....989 | 145 điểm | 110 điểm | 35 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu Trang | 093....673 | 250 điểm | 135 điểm | 115 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thảo | 097....365 | 275 điểm | 130 điểm | 145 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Kim Dung | 097....250 | 260 điểm | 115 điểm | 145 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Lê Ngọc Bách | 092....866 | 325 điểm | 195 điểm | 130 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Vân | 016.....419 | 440 điểm | 180 điểm | 260 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Duy Thành | 016.....898 | 520 điểm | 250 điểm | 270 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Hà My | 09.....684 | 335 điểm | 165 điểm | 170 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Vương Trường Duy | 300 điểm | 140 điểm | 160 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 | |
| Trần Xuân Thái | 016.....206 | 760 điểm | 400 điểm | 360 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Bùi Thị Trang | 096....496 | 430 điểm | 210 điểm | 220 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Ngọc Hoàng | 086....258 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Phạm Thu Trang | 016.....061 | 380 điểm | 165 điểm | 215 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Phương Anh | 016.....219 | 260 điểm | 115 điểm | 145 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Lê Hoàng Long | 016.....090 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Thuý Hoa | 098....141 | 300 điểm | 130 điểm | 170 điểm | 21/01/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mai Thị Thúy | 098....783 | 530 điểm | 240 điểm | 290 điểm | 19/01/2018 | Đề 10 |
| Lý Uyển Nhi | 097....939 | 385 điểm | 265 điểm | 120 điểm | 19/01/2018 | Đề 10 |
| Phạm Anh Tuấn | 098....911 | 365 điểm | 190 điểm | 175 điểm | 19/01/2018 | Đề 10 |
| lô thị hoa | 016.....296 | 300 điểm | 200 điểm | 100 điểm | 19/01/2018 | Đề 10 |
| Dương Thu Hiền | 096....875 | 270 điểm | 125 điểm | 145 điểm | 19/01/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn thị thu hoài | 096....894 | 715 điểm | 385 điểm | 330 điểm | 19/01/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Hoài Anh | 016.....540 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 19/01/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 016.....438 | 625 điểm | 295 điểm | 330 điểm | 17/01/2018 | Đề 8 |
| Mai Xuân Tú | 016.....093 | 310 điểm | 150 điểm | 160 điểm | 17/01/2018 | Đề 8 |
| Phan Thanh Phong | 097....449 | 260 điểm | 145 điểm | 115 điểm | 17/01/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Hoàng Nam | 016.....470 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 17/01/2018 | Đề 8 |
| Lê Việt Trinh | 016.....098 | 630 điểm | 330 điểm | 300 điểm | 17/01/2018 | Đề 8 |
| Lê Văn Hòa | 016.....433 | 345 điểm | 195 điểm | 150 điểm | 17/01/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Tuấn Huy | 016.....878 | 370 điểm | 240 điểm | 130 điểm | 17/01/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thi Nguyệt | 096....561 | 365 điểm | 190 điểm | 175 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| phạm thị hường | 016.....221 | 335 điểm | 100 điểm | 235 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| Phạm Thị Diễm | 016.....211 | 255 điểm | 145 điểm | 110 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Anh | 016.....826 | 395 điểm | 175 điểm | 220 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| Phạm Thị Thùy Trang | 098....532 | 355 điểm | 160 điểm | 195 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hải Ly | 016.....986 | 395 điểm | 175 điểm | 220 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| Lê Thu Huệ | 016.....412 | 275 điểm | 145 điểm | 130 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| Đỗ Thị Thảo | 09.....885 | 525 điểm | 260 điểm | 265 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Ngân | 016.....861 | 355 điểm | 175 điểm | 180 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hạnh | 016.....342 | 755 điểm | 430 điểm | 325 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Khắc Hưng | 016.....662 | 410 điểm | 220 điểm | 190 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| Đào Thị Huyền Trang | 094....389 | 310 điểm | 185 điểm | 125 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| Đào Thu Hà | 016.....731 | 260 điểm | 170 điểm | 90 điểm | 14/01/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Chí Hiếu | 016.....899 | 640 điểm | 315 điểm | 325 điểm | 15/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Ngọc Mai | 016.....310 | 510 điểm | 245 điểm | 265 điểm | 15/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Quang Minh | 094....717 | 350 điểm | 215 điểm | 135 điểm | 15/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thu Huệ | 016.....536 | 470 điểm | 280 điểm | 190 điểm | 15/01/2018 | Đề 7 |
| Lê Thị Lan Anh | 093....038 | 450 điểm | 215 điểm | 235 điểm | 15/01/2018 | Đề 7 |
| Trần Thị Mai Thương | 968...342 | 260 điểm | 160 điểm | 100 điểm | 15/01/2018 | Đề 7 |
| Phạm Thị Mỹ Chinh | 016.....737 | 430 điểm | 190 điểm | 240 điểm | 15/01/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu Trang | 012.....885 | 850 điểm | 405 điểm | 445 điểm | 15/01/2018 | Đề 7 |
| Dương Thu Hiền | 096....875 | 285 điểm | 160 điểm | 125 điểm | 15/01/2018 | Đề 7 |
| Trần Phương Dung | 016.....683 | 730 điểm | 370 điểm | 360 điểm | 15/01/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Huyền Trang | 093....699 | 470 điểm | 215 điểm | 255 điểm | 12/01/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Phương Thảo | 016.....199 | 420 điểm | 275 điểm | 145 điểm | 12/01/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Đình Đạt | 016......522 | 200 điểm | 130 điểm | 70 điểm | 12/01/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Duy Khánh | 012.....558 | 340 điểm | 145 điểm | 195 điểm | 12/01/2018 | Đề 8 |
| Đào Trọng Khôi | 016.....512 | 310 điểm | 195 điểm | 115 điểm | 12/01/2018 | Đề 8 |