Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Tiến Lợi | 096....479 | 240 điểm | 140 điểm | 100 điểm | 13/10/2017 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Thị Hằng | 096....489 | 285 điểm | 195 điểm | 90 điểm | 11/10/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Yến Nhi | 093....924 | 425 điểm | 215 điểm | 210 điểm | 11/10/2017 | Đề 7 |
| Trần Thị Tâm | 016.....853 | 390 điểm | 175 điểm | 215 điểm | 11/10/2017 | Đề 7 |
| Hoàng Ngân Thủy | 038....788 | 530 điểm | 280 điểm | 250 điểm | 11/10/2017 | Đề 7 |
| Chu Thị Dung | 094....449 | 325 điểm | 210 điểm | 115 điểm | 11/10/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Hạnh Quỳnh | 096....976 | 350 điểm | 220 điểm | 130 điểm | 11/10/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Tuyết Trinh | 096....339 | 255 điểm | 140 điểm | 115 điểm | 11/10/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Bích Ngọc | 094....611 | 275 điểm | 150 điểm | 125 điểm | 11/10/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thùy | 096....064 | 545 điểm | 320 điểm | 225 điểm | 11/10/2017 | Đề 7 |
| nguyễn văn khu | 096....538 | 705 điểm | 395 điểm | 310 điểm | 11/10/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Văn Huy | 016.....084 | 180 điểm | 135 điểm | 45 điểm | 11/10/2017 | Đề 7 |
| Dương Phương Thúy | 016.....612 | 275 điểm | 145 điểm | 130 điểm | 11/10/2017 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Mạnh Huy | 016.....239 | 715 điểm | 375 điểm | 340 điểm | 09/10/2017 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thùy Dương | 093....766 | 530 điểm | 275 điểm | 255 điểm | 09/10/2017 | Đề 8 |
| Hà Mai | 096....261 | 10 điểm | 5 điểm | 5 điểm | 09/10/2017 | Đề 8 |
| Nguyễn Quỳnh Lâm | 097....932 | 460 điểm | 235 điểm | 225 điểm | 09/10/2017 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Quỳnh | 016.....144 | 265 điểm | 135 điểm | 130 điểm | 09/10/2017 | Đề 8 |
| Nguyễn Hải Yến | 032....423 | 370 điểm | 160 điểm | 210 điểm | 09/10/2017 | Đề 8 |
| Nguyễn Hà Phương | 016.....465 | 415 điểm | 185 điểm | 230 điểm | 09/10/2017 | Đề 8 |
| Đỗ Thị Thu Huyền | 016.....901 | 460 điểm | 180 điểm | 280 điểm | 09/10/2017 | Đề 8 |
| Đinh Thị Ngân | 096....999 | 540 điểm | 250 điểm | 290 điểm | 09/10/2017 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thùy Linh | 016.....427 | 670 điểm | 370 điểm | 300 điểm | 06/10/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hường | 091....260 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 06/10/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Đức Thuận | 096....683 | 395 điểm | 145 điểm | 250 điểm | 06/10/2017 | Đề 7 |
| Vũ Thị Phương | 016.....729 | 230 điểm | 85 điểm | 145 điểm | 06/10/2017 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Hà | 098....694 | 290 điểm | 145 điểm | 145 điểm | 06/10/2017 | Đề 7 |
| Hà Anh Tuấn | 096....389 | 355 điểm | 210 điểm | 145 điểm | 06/10/2017 | Đề 7 |
| Đỗ Thị Len | 097....605 | 315 điểm | 140 điểm | 175 điểm | 06/10/2017 | Đề 7 |
| Trần Thị Ngọc Bích | 096....835 | 220 điểm | 125 điểm | 95 điểm | 06/10/2017 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thúy | 016.....286 | 265 điểm | 135 điểm | 130 điểm | 08/10/2017 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hồng Liên | 016.....602 | 580 điểm | 290 điểm | 290 điểm | 08/10/2017 | Đề 10 |
| Hoàng Thị Thanh Tâm | 016.....566 | 300 điểm | 190 điểm | 110 điểm | 08/10/2017 | Đề 10 |
| Đào quang huy | 097....343 | 450 điểm | 250 điểm | 200 điểm | 08/10/2017 | Đề 10 |
| Lê Văn Tiến | 084....486 | 325 điểm | 150 điểm | 175 điểm | 08/10/2017 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Mạnh Trung | 016.....669 | 455 điểm | 220 điểm | 235 điểm | 04/10/2017 | Đề 8 |
| Đặng Thị Hà | 098....558 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 04/10/2017 | Đề 8 |
| Tô Nguyễn Ngọc Huyền | 012.....199 | 405 điểm | 245 điểm | 160 điểm | 04/10/2017 | Đề 8 |
| Nguyễn Thanh Thủy | 016.....292 | 280 điểm | 190 điểm | 90 điểm | 04/10/2017 | Đề 8 |
| Tạ Thị Vân Anh | 098....910 | 355 điểm | 210 điểm | 145 điểm | 04/10/2017 | Đề 8 |
| Đặng Thị Hương | 016.....856 | 450 điểm | 210 điểm | 240 điểm | 04/10/2017 | Đề 8 |
| Lê Thị Bích Diệp | 096....844 | 280 điểm | 160 điểm | 120 điểm | 04/10/2017 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | 016.....856 | 240 điểm | 180 điểm | 60 điểm | 04/10/2017 | Đề 8 |
| Lê Thị Dung | 016.....029 | 280 điểm | 180 điểm | 100 điểm | 04/10/2017 | Đề 8 |
| Nguyễn Thùy Linh | 096....269 | 310 điểm | 160 điểm | 150 điểm | 04/10/2017 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Văn Thùy | 016.....512 | 360 điểm | 200 điểm | 160 điểm | 27/09/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Nga | 096....628 | 410 điểm | 255 điểm | 155 điểm | 27/09/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Văn Quân | 098....410 | 485 điểm | 250 điểm | 235 điểm | 27/09/2017 | Đề 7 |
| Phạm Thị Hưởng | 016.....329 | 255 điểm | 140 điểm | 115 điểm | 27/09/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Trang | 016.....804 | 270 điểm | 130 điểm | 140 điểm | 27/09/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 098....463 | 395 điểm | 200 điểm | 195 điểm | 27/09/2017 | Đề 7 |
| Lại Thục Trinh | 097....925 | 410 điểm | 175 điểm | 235 điểm | 27/09/2017 | Đề 7 |
| Trần Quỳnh Anh | 016.....059 | 415 điểm | 255 điểm | 160 điểm | 27/09/2017 | Đề 7 |
| Lê Thị Anh Phương | 016.....850 | 285 điểm | 175 điểm | 110 điểm | 27/09/2017 | Đề 7 |
| Hoàng Ngô Nam | 016.....488 | 275 điểm | 165 điểm | 110 điểm | 27/09/2017 | Đề 7 |
| Đức Nguyễn | 165....533 | 480 điểm | 215 điểm | 265 điểm | 27/09/2017 | Đề 7 |
| Dinh Phuong | 091....899 | 570 điểm | 260 điểm | 310 điểm | 27/09/2017 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào Thúy Nga | 016.....029 | 420 điểm | 190 điểm | 230 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Nguyễn Mạnh Trung | 016.....669 | 295 điểm | 175 điểm | 120 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Trần Doãn Toàn | 098....960 | 295 điểm | 145 điểm | 150 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Phùng Thị Thu Thủy | 016.....601 | 370 điểm | 175 điểm | 195 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Phạm Thanh Hằng | 016.....967 | 370 điểm | 190 điểm | 180 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Lê Thị Thuý Hoàn | 096....797 | 265 điểm | 170 điểm | 95 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Thành Ngọc Tú | 094....991 | 730 điểm | 390 điểm | 340 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Nguyễn Hải Linh | 091....229 | 490 điểm | 270 điểm | 220 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Trần Thị Tố Uyên | 096....660 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Trần Thu Hà | 090....236 | 300 điểm | 185 điểm | 115 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Mai Thanh Tú | 012.....019 | 460 điểm | 220 điểm | 240 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Lê Khắc Tiến | 097....266 | 465 điểm | 245 điểm | 220 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Lê Hồng Quân | 098....358 | 340 điểm | 195 điểm | 145 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Nguyễn Thu Hiền | 097....459 | 435 điểm | 270 điểm | 165 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Lê Thị Lan Anh | 098....462 | 290 điểm | 140 điểm | 150 điểm | 01/10/2017 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Bảo Duy | 016.....920 | 695 điểm | 395 điểm | 300 điểm | 02/10/2017 | Đề 7 |
| Tô Nguyễn Ngọc Huyền | 012.....199 | 405 điểm | 245 điểm | 160 điểm | 02/10/2017 | Đề 7 |
| Đào Thiện Khải | 098....989 | 840 điểm | 470 điểm | 370 điểm | 02/10/2017 | Đề 7 |
| Đỗ Văn Chính | 016.....207 | 265 điểm | 135 điểm | 130 điểm | 02/10/2017 | Đề 7 |
| Hoàng Mạnh Hùng | 012.....680 | 450 điểm | 255 điểm | 195 điểm | 02/10/2017 | Đề 7 |
| Lê Thế Mạnh Hà | 093....787 | 325 điểm | 190 điểm | 135 điểm | 02/10/2017 | Đề 7 |
| Hà Thảo | 098....011 | 260 điểm | 130 điểm | 130 điểm | 02/10/2017 | Đề 7 |
| Ngô Minh Phương | 016.....090 | 605 điểm | 300 điểm | 305 điểm | 02/10/2017 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Phương Anh | 016.....378 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 02/10/2017 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Vân Anh | 097....933 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Nguyễn Linh | 094....846 | 400 điểm | 250 điểm | 150 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hạnh | 016.....630 | 480 điểm | 200 điểm | 280 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| hồ anh trung | 012.....006 | 375 điểm | 215 điểm | 160 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Vũ Đức Ba | 096....768 | 260 điểm | 140 điểm | 120 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hương Ly | 098....039 | 305 điểm | 160 điểm | 145 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Phan Thị Hồng Ngọc | 966...482 | 415 điểm | 185 điểm | 230 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Tăng Thị Giang | 096....690 | 360 điểm | 240 điểm | 120 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Kim Thị Hải Hà | 016.....685 | 330 điểm | 160 điểm | 170 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Tấm | 016.....793 | 235 điểm | 165 điểm | 70 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| phamvulinh | 096....289 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Đinh Trung Đức | 016.....042 | 770 điểm | 390 điểm | 380 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| trần chi linh | 016.....585 | 380 điểm | 180 điểm | 200 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Pham Thi Tuyet | 097....846 | 405 điểm | 240 điểm | 165 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Phạm Quang Chung | 096....202 | 175 điểm | 145 điểm | 30 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Đỗ Thị Ngọc Huyền | 098....669 | 355 điểm | 185 điểm | 170 điểm | 29/09/2017 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Đức | 012.....888 | 350 điểm | 230 điểm | 120 điểm | 25/09/2017 | Đề 10 |
| Lê Việt Cường | 012.....485 | 485 điểm | 270 điểm | 215 điểm | 25/09/2017 | Đề 10 |
| Nghiêm Thị Ngọc | 016.....381 | 220 điểm | 150 điểm | 70 điểm | 25/09/2017 | Đề 10 |