Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Thị Phượng | 093....568 | 460 điểm | 230 điểm | 230 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
hienle.com21@gmail.com | 033....955 | 260 điểm | 135 điểm | 125 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Vũ Ngọc Linh | 091....549 | 820 điểm | 450 điểm | 370 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Diệp Thị Huyền | 096....649 | 215 điểm | 25 điểm | 190 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Nông Hoàng Anh | 033....946 | 535 điểm | 275 điểm | 260 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Nguyễn Hạnh Duyên | 090....789 | 485 điểm | 250 điểm | 235 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Nguyễn Thành Long | 081....879 | 425 điểm | 230 điểm | 195 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Hoàng Huy Công | 097....871 | 490 điểm | 250 điểm | 240 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Đào Thị Liên | 016.....016 | 365 điểm | 185 điểm | 180 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Thủy Hằng | 039....723 | 520 điểm | 225 điểm | 295 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Ly Nguyễn | 086....790 | 640 điểm | 310 điểm | 330 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Huỳnh Nhật Phi | 034....816 | 280 điểm | 185 điểm | 95 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Ngô Minh Hoàng | 098....858 | 355 điểm | 210 điểm | 145 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Bùi Mạnh Đức | 081....516 | 500 điểm | 230 điểm | 270 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Trần Thanh Thúy | 098....645 | 790 điểm | 460 điểm | 330 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Nguyễn Ngọc Thạch | 098....960 | 865 điểm | 455 điểm | 410 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Bùi Trung Thực | 037....766 | 260 điểm | 200 điểm | 60 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Nguyễn Thị Hiền | 039....003 | 310 điểm | 160 điểm | 150 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Trần Cẩm Tú | 094....899 | 625 điểm | 315 điểm | 310 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Nguyễn Tùng Lâm | 096....327 | 445 điểm | 250 điểm | 195 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Trần Văn Long | 098....733 | 575 điểm | 255 điểm | 320 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Đặng Lâm | 096....823 | 565 điểm | 350 điểm | 215 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Đoàn Hồng Quân | 097....248 | 855 điểm | 445 điểm | 410 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Đinh Thị Duyên | 094....398 | 530 điểm | 280 điểm | 250 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Lê Hùng Anh | 038....883 | 675 điểm | 365 điểm | 310 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Bảo Ngọc | 096....353 | 510 điểm | 315 điểm | 195 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Nguyễn Thùy | 032....151 | 750 điểm | 395 điểm | 355 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Dong Thi Thuong | 086....822 | 165 điểm | 100 điểm | 65 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Phạm Tố Uyên | 039....759 | 320 điểm | 135 điểm | 185 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Nguyễn Thanh Thảo | 085....735 | 425 điểm | 200 điểm | 225 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Vũ Bá Hiếu | 096....921 | 355 điểm | 120 điểm | 235 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Nguyễn Trung Kiên | 098....731 | 235 điểm | 140 điểm | 95 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Lê Thanh Đăng | 088....612 | 630 điểm | 325 điểm | 305 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Trần Anh Dũng | 035....933 | 645 điểm | 340 điểm | 305 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Phạm Phương Linh | 096....318 | 750 điểm | 365 điểm | 385 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Trần Hải Trung | 035....082 | 400 điểm | 170 điểm | 230 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Trương Thị Lan Anh | 036....330 | 685 điểm | 370 điểm | 315 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Nguyễn Thi Huyền Thu | 094....200 | 800 điểm | 440 điểm | 360 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Mỹ Hà | 038....007 | 835 điểm | 470 điểm | 365 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Đỗ Mạnh Đạt | 083....813 | 480 điểm | 190 điểm | 290 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Ngô Thúy Hường | 097....157 | 560 điểm | 300 điểm | 260 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Đồng Khánh Linh | 037....430 | 540 điểm | 240 điểm | 300 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Nguyễn Thị Trang | 086....720 | 570 điểm | 310 điểm | 260 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Phùng Thị Sen | 096....970 | 545 điểm | 250 điểm | 295 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Lê Thị Kim Hồng | 098....704 | 665 điểm | 315 điểm | 350 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Nguyễn Thị Dung | 094....478 | 560 điểm | 260 điểm | 300 điểm | 15/02/2022 | Đề 1 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Lê Trung Kiên | 085....099 | 465 điểm | 250 điểm | 215 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Trương Quỳnh Dung | 097....823 | 430 điểm | 210 điểm | 220 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh | 035....621 | 405 điểm | 220 điểm | 185 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Kiều Trinh | 096....719 | 665 điểm | 325 điểm | 340 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thị Oanh | 096....380 | 500 điểm | 280 điểm | 220 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Ngô Công Chức | 086....810 | 320 điểm | 260 điểm | 60 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thị Thùy Linh | 096....319 | 655 điểm | 260 điểm | 395 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Mai Thị Cam | 097....464 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thị Nụ | 096.....197 | 305 điểm | 185 điểm | 120 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thị Thu Thủy | 098....370 | 825 điểm | 450 điểm | 375 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thanh Mai | 096....594 | 550 điểm | 290 điểm | 260 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Lương Diệu Quỳnh | 039....556 | 540 điểm | 240 điểm | 300 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Trần Thị Minh Phương | 085....738 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Lê Thị Hồng Tươi | 093....068 | 225 điểm | 145 điểm | 80 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Văn Phương | 093....354 | 410 điểm | 200 điểm | 210 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Vũ Đức Thành | 096....281 | 435 điểm | 220 điểm | 215 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Vương Hoàng Hùng | 091....926 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thị Hồng Dung | 098....955 | 270 điểm | 165 điểm | 105 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thị Phượng Anh | 091....019 | 650 điểm | 300 điểm | 350 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Đinh Thị Thu Trang | 037....942 | 430 điểm | 75 điểm | 355 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Lê Thị Hồng Hạnh | 038....661 | 465 điểm | 250 điểm | 215 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Hoàng Minh Quang | 070..................t | 695 điểm | 350 điểm | 345 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Trần Ngân | 096....021 | 600 điểm | 310 điểm | 290 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Đặng Thị Thơm | 035....312 | 460 điểm | 300 điểm | 160 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thị Trang Huyền | 033....924 | 445 điểm | 190 điểm | 255 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
trần thị nguyệt | 098....391 | 480 điểm | 225 điểm | 255 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Phạm Thị Thùy Trang | 097....691 | 235 điểm | 95 điểm | 140 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Hoang Minh Hạnh | 094....985 | 845 điểm | 450 điểm | 395 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Trần Thúy Hoa | 097....160 | 690 điểm | 365 điểm | 325 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Lại Thị Quỳnh Lan | 034....289 | 160 điểm | 15 điểm | 145 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Lê Tùng | 036....948 | 485 điểm | 220 điểm | 265 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Trần Thị Thuyên | 037....932 | 215 điểm | 115 điểm | 100 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Hà | 033....844 | 390 điểm | 120 điểm | 270 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Minh Phương | 033....682 | 275 điểm | 75 điểm | 200 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Trần Đình Quý | 093....693 | 510 điểm | 190 điểm | 320 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thị Thơ | 083....612 | 765 điểm | 465 điểm | 300 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Đa Thức | 098....084 | 595 điểm | 200 điểm | 395 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Tất Đạt | 094....232 | 385 điểm | 245 điểm | 140 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Ngô Thị Trang | 038....957 | 530 điểm | 310 điểm | 220 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thị Thanh Huyền | 098....955 | 485 điểm | 245 điểm | 240 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Phi Thị Kim Ngân | 093....962 | 480 điểm | 190 điểm | 290 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Trần Đức Hiếu | 070....890 | 365 điểm | 175 điểm | 190 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Trần Thị Hồng Anh | 037....286 | 705 điểm | 345 điểm | 360 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thị Dung | 094....478 | 260 điểm | 120 điểm | 140 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Lê Thị Thu Nhàn | 038....532 | 580 điểm | 255 điểm | 325 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Lê Thị Ngọc | 034....843 | 450 điểm | 205 điểm | 245 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Lê Quang Trường | 096....664 | 415 điểm | 175 điểm | 240 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Vũ Hồng Quân | 033....303 | 675 điểm | 425 điểm | 250 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Trần Danh Tuyên | 096....237 | 380 điểm | 170 điểm | 210 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Trần Gia Lộc | 097....295 | 430 điểm | 250 điểm | 180 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Thiên Hiền | 036....393 | 355 điểm | 170 điểm | 185 điểm | 30/12/2021 | Đề 5 |
Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
---|---|---|---|---|---|---|
Trần Thị Ngọc Yến | 035....444 | 730 điểm | 305 điểm | 425 điểm | 17/11/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thị Thảo | 034....629 | 305 điểm | 150 điểm | 155 điểm | 17/11/2021 | Đề 5 |
Nguyễn Thu Hường | 086....579 | 530 điểm | 310 điểm | 220 điểm | 17/11/2021 | Đề 5 |