Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Ngọc | 098....766 | 315 điểm | 150 điểm | 165 điểm | 23/10/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Đan Linh | 090....523 | 395 điểm | 170 điểm | 225 điểm | 23/10/2016 | Đề 8 |
| Tạ Khánh Linh | 016.....429 | 280 điểm | 135 điểm | 145 điểm | 23/10/2016 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mạc Thị Thanh Hồng | 016.....095 | 425 điểm | 195 điểm | 230 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Văn Hưởng | 016.....286 | 350 điểm | 190 điểm | 160 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| Trương Văn Trung | 098....589 | 230 điểm | 130 điểm | 100 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Cẩm Nhung | 098....250 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Chinh | 097....218 | 205 điểm | 110 điểm | 95 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thi Tú Anh | 016.....683 | 475 điểm | 290 điểm | 185 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| Lê Thị Thu Thảo | 016.....062 | 400 điểm | 260 điểm | 140 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| Chử Văn Đống | 016.....956 | 370 điểm | 140 điểm | 230 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| Hà Duy Minh | 096....361 | 245 điểm | 145 điểm | 100 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| LeO Thị Thu Trang | 096....682 | 305 điểm | 165 điểm | 140 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| Dinh Thi Duyen | 096....893 | 615 điểm | 315 điểm | 300 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| An Thành Nguyễn | 097....364 | 660 điểm | 270 điểm | 390 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| nguyễn đăng đỗ | 097....594 | 385 điểm | 195 điểm | 190 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| Lê Kim Ngân | 096....289 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| lê đức trung | 016.....309 | 490 điểm | 255 điểm | 235 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| Triệu Hồng Thúy | 016.....799 | 550 điểm | 290 điểm | 260 điểm | 19/10/2016 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Trang | 016.....734 | 410 điểm | 195 điểm | 215 điểm | 21/10/2016 | Đề 10 |
| Cáp Thị Thái Ngọc | 016....... 74 | 465 điểm | 185 điểm | 280 điểm | 21/10/2016 | Đề 10 |
| NGUYỄN THỊ HIỀN | 016.....922 | 505 điểm | 275 điểm | 230 điểm | 21/10/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 094....039 | 545 điểm | 210 điểm | 335 điểm | 21/10/2016 | Đề 10 |
| nguyễn thị thanh huyền | 016.....974 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 21/10/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Khánh Hà | 016.....270 | 210 điểm | 95 điểm | 115 điểm | 21/10/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 016.....582 | 355 điểm | 180 điểm | 175 điểm | 21/10/2016 | Đề 10 |
| Lê Ánh Huyền Mây | 091....224 | 310 điểm | 150 điểm | 160 điểm | 21/10/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hằng | 094...... 60 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 21/10/2016 | Đề 10 |
| Trà Giang | 098....404 | 265 điểm | 150 điểm | 115 điểm | 21/10/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Trung Kiên | 096....900 | 375 điểm | 195 điểm | 180 điểm | 21/10/2016 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| phan thị hồng dung | 016.....469 | 415 điểm | 195 điểm | 220 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Trâgn Thị Trang | 096....118 | 470 điểm | 250 điểm | 220 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Chí Thanh | 016.....032 | 360 điểm | 195 điểm | 165 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| nguyễn ngọc anh | 098....159 | 345 điểm | 215 điểm | 130 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Vũ Phương Thảo | 012.....079 | 370 điểm | 220 điểm | 150 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Đào Thị Tuyết Anh | 016.....153 | 610 điểm | 300 điểm | 310 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thanh Hà | 098....699 | 470 điểm | 250 điểm | 220 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Đoàn Mai Ngọc | 016.....265 | 470 điểm | 255 điểm | 215 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Vũ Hồng Đạt | 016.....866 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Vương Thị Hải Yến | 094....259 | 325 điểm | 185 điểm | 140 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Lê Kim Ngân | 096....289 | 260 điểm | 145 điểm | 115 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hằng | 094...... 60 | 320 điểm | 170 điểm | 150 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Ngọc Hiệp | 098....483 | 715 điểm | 380 điểm | 335 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| cu thi ngoan | 016.....644 | 330 điểm | 190 điểm | 140 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Mạnh Toàn | 098....482 | 220 điểm | 160 điểm | 60 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Lê Thị Phương Thảo | 016.....823 | 525 điểm | 260 điểm | 265 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Phan Bảo Hiệp | 09.....951 | 230 điểm | 170 điểm | 60 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Trần Minh Hiếu | 097....242 | 420 điểm | 220 điểm | 200 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Hoàng Bách | 090....355 | 635 điểm | 310 điểm | 325 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Cao Thị Mai Hiên | 016.....679 | 190 điểm | 165 điểm | 25 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Trần Thị Dung | 016.....685 | 235 điểm | 140 điểm | 95 điểm | 16/10/2016 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thành An | 097....364 | 610 điểm | 300 điểm | 310 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| nguyễn thị mai hương | 016.....142 | 445 điểm | 255 điểm | 190 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Trần Doãn Toàn | 098....960 | 230 điểm | 160 điểm | 70 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Dương Thị Bích Phượng | 016.....593 | 360 điểm | 200 điểm | 160 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thùy Dương | 016.....487 | 415 điểm | 245 điểm | 170 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Phạm Tiến Thành | 097....281 | 285 điểm | 170 điểm | 115 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Lê Thị Toàn | 012.....577 | 375 điểm | 165 điểm | 210 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Vu Huong | 016.....881 | 290 điểm | 150 điểm | 140 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| phạm quang huy | 016.....098 | 475 điểm | 280 điểm | 195 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Vũ Thị Giang | 096....682 | 400 điểm | 200 điểm | 200 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Hoàng Thị Ngọc | 016.....585 | 380 điểm | 185 điểm | 195 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Phí Phượng Anh | 096....800 | 360 điểm | 170 điểm | 190 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Hoàng Bích Diệu | 016.....507 | 660 điểm | 405 điểm | 255 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Lương Thị Nhinh | 097....169 | 320 điểm | 180 điểm | 140 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Đỗ Thị Lệ Thủy | 016.....871 | 440 điểm | 200 điểm | 240 điểm | 14/10/2016 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thi Đông | 016.....943 | 325 điểm | 185 điểm | 140 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Vũ Thị Huyền | 096....826 | 390 điểm | 220 điểm | 170 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Trần Lan Hương | 097....692 | 470 điểm | 210 điểm | 260 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Phùng Thảo | 098....599 | 360 điểm | 165 điểm | 195 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Phạm Quang Huy | 016.....098 | 375 điểm | 180 điểm | 195 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Đào Thị Vân Anh | 097....315 | 205 điểm | 140 điểm | 65 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Bùi Huy Viễn | 097....898 | 305 điểm | 180 điểm | 125 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Đinh Tô Ny | 097....661 | 495 điểm | 175 điểm | 320 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Vũ Phương Thảo | 012.....079 | 265 điểm | 120 điểm | 145 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Ngô Phương Thảo | 016.....299 | 495 điểm | 160 điểm | 335 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Huyền | 016.....872 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Đào Kim Ngân | 016.....809 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Trần Lê Như Quỳnh | 016.....212 | 535 điểm | 215 điểm | 320 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Phạm Văn Hiệu | 016.....108 | 395 điểm | 170 điểm | 225 điểm | 12/10/2016 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Duyến | 097....903 | 380 điểm | 215 điểm | 165 điểm | 11/03/2016 | IIG |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hương | 096....495 | 525 điểm | 275 điểm | 250 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| nguyễn thị quỳnh | 012.....050 | 595 điểm | 310 điểm | 285 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Hà Ngọc Lâm | 016.....989 | 300 điểm | 135 điểm | 165 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hòa | 016.....168 | 410 điểm | 200 điểm | 210 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Tống Thị Phương Thảo | 097....784 | 655 điểm | 350 điểm | 305 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Phạm Bùi Thu Hà | 096....996 | 425 điểm | 245 điểm | 180 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Phạm Trung Hiếu | 091....574 | 425 điểm | 245 điểm | 180 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Vũ Thị Hòa | 016.....698 | 275 điểm | 150 điểm | 125 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Phạm Thị Phương Lam | 016.....124 | 340 điểm | 195 điểm | 145 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Vũ Thị Giang | 096....682 | 330 điểm | 185 điểm | 145 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Vũ Thị Thảo Loan | 093....899 | 495 điểm | 260 điểm | 235 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thanh Huyền | 096....549 | 535 điểm | 280 điểm | 255 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Đào Thị Thu Hoài | 093....155 | 475 điểm | 260 điểm | 215 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Đặng Mai Phúc | 093....878 | 440 điểm | 215 điểm | 225 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Phương Thảo | 096....192 | 470 điểm | 250 điểm | 220 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Phạm Văn Hiệu | 016.....108 | 340 điểm | 175 điểm | 165 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| vutiendat1611@gmail.com | 091....443 | 375 điểm | 245 điểm | 130 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Bùi Thị Hải Dương | 016.....408 | 155 điểm | 120 điểm | 35 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Bùi Nhật Thư | 091....369 | 630 điểm | 340 điểm | 290 điểm | 09/10/2016 | Đề 8 |