Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Mạnh Trí | 096....681 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Hà Tiến Bách | 016.....318 | 580 điểm | 330 điểm | 250 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Bùi khánh linh | 096....959 | 560 điểm | 280 điểm | 280 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hoa | 098......257 | 285 điểm | 165 điểm | 120 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Trần Thị Minh Thu | 096.....932 | 370 điểm | 240 điểm | 130 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Lê Đăng Mạnh | 097....349 | 500 điểm | 250 điểm | 250 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Vân | 096....909 | 310 điểm | 135 điểm | 175 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Đỗ Minh Nguyệt | 096....402 | 270 điểm | 130 điểm | 140 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Trần Hạnh Uyên | 090....798 | 535 điểm | 275 điểm | 260 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Lê Thị Nga | 016.....094 | 280 điểm | 160 điểm | 120 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Lê Thị Thùy Linh | 016.....463 | 320 điểm | 175 điểm | 145 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nong bich thao | 016.....758 | 520 điểm | 270 điểm | 250 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Đoàn Thị Bích Thảo | 097....669 | 380 điểm | 170 điểm | 210 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Tơ | 096....168 | 305 điểm | 175 điểm | 130 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Đỗ Dũng | 016.....027 | 780 điểm | 385 điểm | 395 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Hoàng Diệu Linh | 096....095 | 465 điểm | 185 điểm | 280 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Nam Khánh | 091....881 | 365 điểm | 245 điểm | 120 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Tùng Long | 097....890 | 610 điểm | 325 điểm | 285 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| H Ngọc | 016.....240 | 540 điểm | 190 điểm | 350 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Hà Như | 094....109 | 430 điểm | 250 điểm | 180 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 016.....003 | 465 điểm | 250 điểm | 215 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Trần Thị Hà | 016.....761 | 495 điểm | 280 điểm | 215 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Dương Hà Thiên | 012.....662 | 85 điểm | 70 điểm | 15 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Nhật Anh | 094....169 | 315 điểm | 170 điểm | 145 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| phạm thị nhung | 016.....298 | 270 điểm | 200 điểm | 70 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Giám Nhất | 016.....726 | 250 điểm | 90 điểm | 160 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Đào Quang Trung | 016.....047 | 410 điểm | 250 điểm | 160 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Lâm Oanh | 016.....477 | 575 điểm | 315 điểm | 260 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn thị hoà | 016.....866 | 365 điểm | 215 điểm | 150 điểm | 09/09/2016 | Đề 10 |
| La Van Toan | 093....310 | 390 điểm | 240 điểm | 150 điểm | 09/09/2016 | Đề 10 |
| Hoàng Duyên | 090....705 | 425 điểm | 250 điểm | 175 điểm | 09/09/2016 | Đề 10 |
| Trần Thanh Bảy | 016.....507 | 325 điểm | 165 điểm | 160 điểm | 09/09/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Ngân | 016.....236 | 430 điểm | 215 điểm | 215 điểm | 09/09/2016 | Đề 10 |
| Đinh Thị Ngọc Lan | 016.....043 | 375 điểm | 165 điểm | 210 điểm | 09/09/2016 | Đề 10 |
| Lê Thị Tuyết | 097....909 | 385 điểm | 185 điểm | 200 điểm | 09/09/2016 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thương Thu | 016.....596 | 255 điểm | 130 điểm | 125 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Lan Phương | 096....230 | 270 điểm | 120 điểm | 150 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Lưu Minh Tùng | 016.....662 | 510 điểm | 270 điểm | 240 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Trương Khắc Công | 091....749 | 370 điểm | 180 điểm | 190 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Hồ Phương Anh | 016.....531 | 715 điểm | 385 điểm | 330 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 016.....796 | 320 điểm | 150 điểm | 170 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Bùi Trọng Hải | 016.....920 | 420 điểm | 190 điểm | 230 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Linh Trang | 096....546 | 285 điểm | 185 điểm | 100 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Hoàng Mi | 097....109 | 390 điểm | 170 điểm | 220 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Trần Hồng | 016.....634 | 385 điểm | 210 điểm | 175 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Hương Trà My | 016.....019 | 400 điểm | 210 điểm | 190 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Đinh Thị Thanh Hồng | 096....209 | 575 điểm | 270 điểm | 305 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Tú Anh | 016.....265 | 340 điểm | 160 điểm | 180 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| nguyen ngoc duy | 098....199 | 420 điểm | 220 điểm | 200 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Dương Thị Tố Uyên | 016.....604 | 355 điểm | 240 điểm | 115 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Đặng Hồng Hải | 016.....117 | 415 điểm | 225 điểm | 190 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Phạm Đình Cương | 097....899 | 370 điểm | 180 điểm | 190 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Trương Quang Ngọc | 098....839 | 360 điểm | 160 điểm | 200 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Đặng Thảo Trang | 016.....670 | 450 điểm | 230 điểm | 220 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Bùi Kim Thúy | 096....279 | 450 điểm | 270 điểm | 180 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Vũ Thị Uyên | 097....456 | 270 điểm | 160 điểm | 110 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Phạm Thị Ngọc Anh | 016.....999 | 360 điểm | 125 điểm | 235 điểm | 07/09/2016 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Thùy Nguyên | 016.....540 | 555 điểm | 345 điểm | 210 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Đỗ Mạnh Hùng | 016.....112 | 410 điểm | 250 điểm | 160 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Đậu Thị Thúy Thảo | 089....100 | 315 điểm | 135 điểm | 180 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| vũ thị nhung | 096....262 | 375 điểm | 210 điểm | 165 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Nông thị Hương | 016.....807 | 355 điểm | 175 điểm | 180 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Lâm Hoàng Anh | 016.....773 | 515 điểm | 300 điểm | 215 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Dao Thi Le Huyen | 090....331 | 430 điểm | 200 điểm | 230 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Lê Hoàng Sơn | 016.....889 | 440 điểm | 250 điểm | 190 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyen chien thang | 094....120 | 460 điểm | 240 điểm | 220 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Lê thị tuyết | 099....436 | 380 điểm | 210 điểm | 170 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Lê Thị Quỳnh Trang | 016.....817 | 250 điểm | 165 điểm | 85 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Hoàng Thị Mai Trang | 096....785 | 540 điểm | 345 điểm | 195 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Ngoan | 016.....272 | 250 điểm | 185 điểm | 65 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Phạm Văn Khánh | 985...033 | 660 điểm | 350 điểm | 310 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Ngân | 016.....236 | 425 điểm | 265 điểm | 160 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Trần Thành Long | 093....338 | 535 điểm | 270 điểm | 265 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Trịnh Thị Minh Phương | 016.....944 | 525 điểm | 315 điểm | 210 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Trần Thị Thu Trang | 016.....727 | 325 điểm | 180 điểm | 145 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Phương Thúy | 016.....527 | 715 điểm | 395 điểm | 320 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Hoàng Thị Thùy Nguyên | 016.....540 | 555 điểm | 345 điểm | 210 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Bùi Mỹ Duyên | 091....429 | 515 điểm | 260 điểm | 255 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Bùi Hải Yến | 094....839 | 705 điểm | 310 điểm | 395 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Đỗ Thị Thanh Thọ | 016.....847 | 320 điểm | 160 điểm | 160 điểm | 04/09/2016 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Thương Huyền | 033....613 | 475 điểm | 215 điểm | 260 điểm | 31/07/2016 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Bích Huệ | 016.....836 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| vũ thị thơm | 096....729 | 270 điểm | 120 điểm | 150 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| Vũ Hà Trinh | 016.....459 | 400 điểm | 200 điểm | 200 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| Đỗ Như Quỳnh | 096....149 | 590 điểm | 340 điểm | 250 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| Trịnh Phan Cường | 016.....022 | 470 điểm | 215 điểm | 255 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| Lê Hải Kiên | 097....815 | 395 điểm | 170 điểm | 225 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| Cao Thanh Mai | 090....512 | 435 điểm | 210 điểm | 225 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| Hoàng Quang | 016.....626 | 285 điểm | 135 điểm | 150 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| Trần Thị Bích | 016.....739 | 370 điểm | 190 điểm | 180 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| chu thị nga | 096....094 | 840 điểm | 430 điểm | 410 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| nguyen thi hong nam | 016.....140 | 400 điểm | 210 điểm | 190 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 096....727 | 265 điểm | 145 điểm | 120 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| Hồ Ngọc Ánh | 016.....680 | 560 điểm | 310 điểm | 250 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Việt Dũng | 094....500 | 360 điểm | 165 điểm | 195 điểm | 31/08/2016 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lã Thị Chinh | 016.....068 | 355 điểm | 215 điểm | 140 điểm | 28/08/2016 | Đề 10 |
| Vũ Đức Đạt | 097....960 | 405 điểm | 245 điểm | 160 điểm | 28/08/2016 | Đề 10 |
| Cồ Mai Phương | 094....819 | 175 điểm | 115 điểm | 60 điểm | 28/08/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Hải Ninh | 097....995 | 280 điểm | 160 điểm | 120 điểm | 28/08/2016 | Đề 10 |
| Hồ Thị Ngọc Diệp | 096....498 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 28/08/2016 | Đề 10 |