Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Địch Huy | 096....248 | 305 điểm | 210 điểm | 95 điểm | 25/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Phương Linh | 016.....999 | 500 điểm | 220 điểm | 280 điểm | 25/09/2016 | Đề 8 |
| Lê Tuấn Anh | 016.....478 | 255 điểm | 125 điểm | 130 điểm | 25/09/2016 | Đề 8 |
| Đinh Thị Quyên | 016.....062 | 505 điểm | 330 điểm | 175 điểm | 25/09/2016 | Đề 8 |
| Vũ Thị Phương Hoa | 097....329 | 255 điểm | 115 điểm | 140 điểm | 25/09/2016 | Đề 8 |
| Ngô Phương Thảo | 016.....299 | 275 điểm | 185 điểm | 90 điểm | 25/09/2016 | Đề 8 |
| lê thị huyền trang | 016.....423 | 530 điểm | 250 điểm | 280 điểm | 25/09/2016 | Đề 8 |
| Đinh Tô Ny | 097....661 | 240 điểm | 190 điểm | 50 điểm | 25/09/2016 | Đề 8 |
| Phạm Thị Thanh | 098....345 | 355 điểm | 245 điểm | 110 điểm | 25/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Huyền | 016.....199 | 650 điểm | 320 điểm | 330 điểm | 25/09/2016 | Đề 8 |
| Chu Thị Phương Thảo | 098....299 | 295 điểm | 210 điểm | 85 điểm | 25/09/2016 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyen Dinh Hung | 096....669 | 240 điểm | 120 điểm | 120 điểm | 23/09/2016 | Đề 10 |
| Hà Thị Thuý Hồng | 016.....058 | 310 điểm | 165 điểm | 145 điểm | 23/09/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thanh Tuấn | 097....705 | 385 điểm | 240 điểm | 145 điểm | 23/09/2016 | Đề 10 |
| Đồng Thanh Phương | 096....712 | 690 điểm | 420 điểm | 270 điểm | 23/09/2016 | Đề 10 |
| Cao Thị Miền | 096....539 | 745 điểm | 425 điểm | 320 điểm | 23/09/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Nga | 096....468 | 370 điểm | 175 điểm | 195 điểm | 23/09/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Bùi Nhật Thư | 091....369 | 710 điểm | 425 điểm | 285 điểm | 23/09/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Quỳnh | 016.....255 | 630 điểm | 350 điểm | 280 điểm | 23/09/2016 | Đề 10 |
| Trần Thanh Bảy | 016.....507 | 420 điểm | 255 điểm | 165 điểm | 23/09/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Ngọc Hiền | 097....035 | 315 điểm | 190 điểm | 125 điểm | 23/09/2016 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hà My | 094....429 | 445 điểm | 240 điểm | 205 điểm | 11/03/2016 | IIG |
| Nguyễn Ngọc Thu Hằng | 090....798 | 480 điểm | 250 điểm | 230 điểm | 11/03/2016 | IIG |
| Đỗ Thị Ngọc Huyền | 016.....358 | 410 điểm | 210 điểm | 200 điểm | 11/03/2016 | IIG |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Trang | 098....290 | 660 điểm | 295 điểm | 365 điểm | 21/09/2016 | Đề 7 |
| Vũ Xuân Khôi | 091....569 | 490 điểm | 210 điểm | 280 điểm | 21/09/2016 | Đề 7 |
| Lê Quang Hòa | 096....519 | 260 điểm | 110 điểm | 150 điểm | 21/09/2016 | Đề 7 |
| Phạm Văn Thịnh | 016.....469 | 465 điểm | 300 điểm | 165 điểm | 21/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Văn Tuấn | 098....803 | 290 điểm | 195 điểm | 95 điểm | 21/09/2016 | Đề 7 |
| Phạm Thị Phương Thảo | 016.....055 | 370 điểm | 210 điểm | 160 điểm | 21/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Địch Huy | 096....248 | 320 điểm | 220 điểm | 100 điểm | 21/09/2016 | Đề 7 |
| Phạm Thị Thúy Ngần | 097....798 | 270 điểm | 160 điểm | 110 điểm | 21/09/2016 | Đề 7 |
| Đỗ Trung Đức | 096.....592 | 350 điểm | 190 điểm | 160 điểm | 21/09/2016 | Đề 7 |
| Vũ Phương Thảo | 012.....079 | 230 điểm | 130 điểm | 100 điểm | 21/09/2016 | Đề 7 |
| Vũ Phương Anh | 098....484 | 610 điểm | 320 điểm | 290 điểm | 21/09/2016 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Nguyệt | 091....439 | 425 điểm | 210 điểm | 215 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Phạm Châu Quỳnh | 094....819 | 260 điểm | 120 điểm | 140 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Hồ Thị Hoàng Yến | 091....368 | 280 điểm | 140 điểm | 140 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thu | 016.....878 | 340 điểm | 195 điểm | 145 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Hồng Vân | 096....260 | 510 điểm | 260 điểm | 250 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Trần Phương Dung | 016.....683 | 305 điểm | 185 điểm | 120 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Mạnh Hiệp | 016.....048 | 440 điểm | 240 điểm | 200 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Hoàng Thị Diệp | 097....431 | 500 điểm | 295 điểm | 205 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Trần Thanh Bảy | 016.....507 | 300 điểm | 160 điểm | 140 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Xuân Hưng | 016.....197 | 570 điểm | 300 điểm | 270 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Hải | 097....555 | 560 điểm | 230 điểm | 330 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hồng | 098....019 | 525 điểm | 275 điểm | 250 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Bùi Thị Lan Anh | 033....318 | 275 điểm | 175 điểm | 100 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Lê Ngọc Hương Lan | 097....809 | 355 điểm | 165 điểm | 190 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Hồ Ngọc Ánh | 016.....680 | 570 điểm | 320 điểm | 250 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Anh Dũng | 098....959 | 440 điểm | 245 điểm | 195 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Giang Thị Quyên | 097....450 | 435 điểm | 185 điểm | 250 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Bùi Thị Thu Hằng | 016.....663 | 760 điểm | 365 điểm | 395 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| nguyễn xuân kiên | 096....034 | 370 điểm | 250 điểm | 120 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Ngàn | 097....996 | 440 điểm | 215 điểm | 225 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Đào Quang Tuyền | 016.....571 | 530 điểm | 245 điểm | 285 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Lê Thị Hảo | 016.....305 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Trần Bùi Ngọc Anh | 097....759 | 580 điểm | 270 điểm | 310 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| vũ thị thơm | 096....729 | 320 điểm | 170 điểm | 150 điểm | 18/09/2016 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Thị Nhật Minh | 096....223 | 450 điểm | 250 điểm | 200 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thanh Thủy | 097....687 | 385 điểm | 175 điểm | 210 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| La Thị Tâm | 096....114 | 255 điểm | 160 điểm | 95 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Ngô Ngọc Linh | 096....199 | 385 điểm | 245 điểm | 140 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Phương Thùy | 097....196 | 435 điểm | 180 điểm | 255 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Hà Thị Thu Hiền | 016.....159 | 180 điểm | 140 điểm | 40 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Liễu Linh Trang | 016.....983 | 290 điểm | 195 điểm | 95 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Trần Minh Khánh | 094....990 | 810 điểm | 440 điểm | 370 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Mạnh Trí | 096....681 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Hà Tiến Bách | 016.....318 | 580 điểm | 330 điểm | 250 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Bùi khánh linh | 096....959 | 560 điểm | 280 điểm | 280 điểm | 11/09/2016 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan yến | 016.....408 | 335 điểm | 160 điểm | 175 điểm | 16/09/2016 | Đề 10 |
| Bùi Thị Trà Giang | 098....404 | 310 điểm | 190 điểm | 120 điểm | 16/09/2016 | Đề 10 |
| Trương Minh thành | 097....027 | 280 điểm | 160 điểm | 120 điểm | 16/09/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Nga | 096....468 | 315 điểm | 150 điểm | 165 điểm | 16/09/2016 | Đề 10 |
| Trần Thị Thu Hiền | 016.....168 | 620 điểm | 255 điểm | 365 điểm | 16/09/2016 | Đề 10 |
| Đinh Hồng Hạnh | 096....979 | 520 điểm | 220 điểm | 300 điểm | 16/09/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Giang | 098....381 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 16/09/2016 | Đề 10 |
| Phạm Thị Dịu | 096....284 | 720 điểm | 450 điểm | 270 điểm | 16/09/2016 | Đề 10 |
| Đoàn Đình Quân | 097....414 | 220 điểm | 140 điểm | 80 điểm | 16/09/2016 | Đề 10 |
| Lê Minh Thành | 016.....057 | 345 điểm | 200 điểm | 145 điểm | 16/09/2016 | Đề 10 |
| nguyễn thanh phú | 097....993 | 170 điểm | 135 điểm | 35 điểm | 16/09/2016 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Tuyết Mai | 097....516 | 540 điểm | 275 điểm | 265 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Lê Thùy Linh | 016.....951 | 520 điểm | 220 điểm | 300 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Trịnh Hồng Ngọc | 097....472 | 310 điểm | 135 điểm | 175 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Hà Thị Thuý Hồng | 016.....058 | 305 điểm | 175 điểm | 130 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Đỗ Khánh Trang | 086....363 | 395 điểm | 230 điểm | 165 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Bùi Thị Trà Giang | 098....404 | 265 điểm | 145 điểm | 120 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Oanh | 016.....090 | 245 điểm | 125 điểm | 120 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Lê Thị Thùy Linh | 016.....463 | 320 điểm | 175 điểm | 145 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Duy Sơn | 016.....368 | 270 điểm | 170 điểm | 100 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Trương Quang Thành | 098....062 | 300 điểm | 135 điểm | 165 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 016.....153 | 440 điểm | 190 điểm | 250 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 098....079 | 405 điểm | 150 điểm | 255 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Tuấn Anh | 086....803 | 440 điểm | 190 điểm | 250 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Mạnh Hiệp | 016.....048 | 270 điểm | 180 điểm | 90 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Phạm Phương Anh | 016.....035 | 770 điểm | 420 điểm | 350 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Đình Quý | 097....413 | 780 điểm | 390 điểm | 390 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Dương Thị Hậu | 096....924 | 345 điểm | 185 điểm | 160 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hồng | 097....199 | 250 điểm | 130 điểm | 120 điểm | 14/09/2016 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ứng quốc huy | 097....567 | 335 điểm | 125 điểm | 210 điểm | 24/08/2016 | Đề 7 |