Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Luyến | 096....288 | 185 điểm | 125 điểm | 60 điểm | 28/05/2018 | Đề 7 |
| Đỗ Đức Lộc | 093....986 | 370 điểm | 180 điểm | 190 điểm | 28/05/2018 | Đề 7 |
| Vương Bảo Ngân | 096....393 | 470 điểm | 220 điểm | 250 điểm | 28/05/2018 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Thanh Nga | 096....392 | 375 điểm | 200 điểm | 175 điểm | 28/05/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 094....702 | 465 điểm | 160 điểm | 305 điểm | 28/05/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Quốc Trung | 093....695 | 845 điểm | 430 điểm | 415 điểm | 25/05/2018 | Đề 8 |
| Le Anh | 016.....903 | 845 điểm | 430 điểm | 415 điểm | 25/05/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Huyền | 094....373 | 580 điểm | 295 điểm | 285 điểm | 25/05/2018 | Đề 8 |
| nguyễn thị huyền trang | 091....939 | 265 điểm | 175 điểm | 90 điểm | 25/05/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Mạnh Đức | 091....099 | 415 điểm | 245 điểm | 170 điểm | 27/05/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hồng | 166....770 | 490 điểm | 240 điểm | 250 điểm | 27/05/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Sĩ Trường | 098....166 | 400 điểm | 240 điểm | 160 điểm | 27/05/2018 | Đề 10 |
| Trương Hải Yến | 016.....016 | 320 điểm | 110 điểm | 210 điểm | 27/05/2018 | Đề 10 |
| duong xuan vinh | 039....897 | 630 điểm | 365 điểm | 265 điểm | 27/05/2018 | Đề 10 |
| Trịnh Thu Phương | 012.....600 | 355 điểm | 165 điểm | 190 điểm | 27/05/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hà | 016.....842 | 420 điểm | 220 điểm | 200 điểm | 27/05/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyen Ngoc Son | 098....991 | 445 điểm | 195 điểm | 250 điểm | 23/05/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Phương Anh | 016.....416 | 325 điểm | 185 điểm | 140 điểm | 23/05/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Hiển | 093....857 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 31/03/2017 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tăng Thị Lan Anh | 016.....717 | 315 điểm | 175 điểm | 140 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Vũ Phương Thảo | 016.....686 | 390 điểm | 175 điểm | 215 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Phạm Bích Ngọc | 016.....040 | 335 điểm | 210 điểm | 125 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Vũ Phúc Anh | 096....699 | 375 điểm | 175 điểm | 200 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Bùi Thị Huê | 096....781 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| La Thi Tham | 096....141 | 380 điểm | 200 điểm | 180 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Phạm Kim Anh | 096....738 | 605 điểm | 300 điểm | 305 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Lưu Khánh Huyền | 016.....875 | 450 điểm | 220 điểm | 230 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Vũ Phương Quý | 091....619 | 390 điểm | 175 điểm | 215 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Quang Trung | 016.....820 | 260 điểm | 110 điểm | 150 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Đinh Mỹ Linh | 096....508 | 555 điểm | 290 điểm | 265 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Lê Gia Nhật Minh | 094....113 | 380 điểm | 215 điểm | 165 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Đào Phan Thiều | 012.....751 | 415 điểm | 195 điểm | 220 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Phương Anh | 016.....416 | 295 điểm | 200 điểm | 95 điểm | 20/05/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào Nhật Long | 097....796 | 190 điểm | 110 điểm | 80 điểm | 21/05/2018 | Đề 10 |
| Hàn Thu Thủy | 034....989 | 475 điểm | 250 điểm | 225 điểm | 21/05/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Trang | 016.....866 | 415 điểm | 190 điểm | 225 điểm | 21/05/2018 | Đề 10 |
| Cao văn vương | 096....809 | 270 điểm | 175 điểm | 95 điểm | 21/05/2018 | Đề 10 |
| Trần Ánh Nguyệt | 016.....183 | 385 điểm | 215 điểm | 170 điểm | 21/05/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Diệu Linh | 016.....613 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 21/05/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Gia Nhật Minh | 094....113 | 320 điểm | 170 điểm | 150 điểm | 18/05/2018 | Đề 7 |
| Quyên | 016.....842 | 395 điểm | 220 điểm | 175 điểm | 18/05/2018 | Đề 7 |
| Bùi Mạnh Cường | 016.....874 | 355 điểm | 180 điểm | 175 điểm | 18/05/2018 | Đề 7 |
| Đào Phan Thiều | 012.....751 | 335 điểm | 160 điểm | 175 điểm | 18/05/2018 | Đề 7 |
| Nông Hoàng Tâm | 016.....040 | 485 điểm | 255 điểm | 230 điểm | 18/05/2018 | Đề 7 |
| Đoàn Thu Hoài | 012.....493 | 615 điểm | 275 điểm | 340 điểm | 18/05/2018 | Đề 7 |
| Trương Việt Linh | 096....967 | 385 điểm | 240 điểm | 145 điểm | 18/05/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Mai | 096....491 | 225 điểm | 160 điểm | 65 điểm | 18/05/2018 | Đề 7 |
| Trần Thị Ánh | 016.....406 | 430 điểm | 175 điểm | 255 điểm | 18/05/2018 | Đề 7 |
| Lê Mai Hạnh | 098....556 | 305 điểm | 125 điểm | 180 điểm | 18/05/2018 | Đề 7 |
| Dương Đức Đông | 097....174 | 270 điểm | 160 điểm | 110 điểm | 18/05/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Tự Tâm | 098....280 | 400 điểm | 175 điểm | 225 điểm | 16/05/2018 | Đề 10 |
| Trần Từ Tâm | 098....101 | 450 điểm | 210 điểm | 240 điểm | 16/05/2018 | Đề 10 |
| nguyễn thị huyền trang | 091....939 | 285 điểm | 170 điểm | 115 điểm | 16/05/2018 | Đề 10 |
| Vũ Thị Hằng | 096....117 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 16/05/2018 | Đề 10 |
| Hoàng Khánh Linh | 016.....321 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 16/05/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Phương Uyên | 012.....109 | 550 điểm | 300 điểm | 250 điểm | 16/05/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Trâm | 098....199 | 775 điểm | 450 điểm | 325 điểm | 14/05/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Tuyết Anh | 098....999 | 310 điểm | 200 điểm | 110 điểm | 14/05/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Giang | 097....075 | 245 điểm | 165 điểm | 80 điểm | 14/05/2018 | Đề 8 |
| Phạm Thị Minh Trang | 096....126 | 635 điểm | 380 điểm | 255 điểm | 14/05/2018 | Đề 8 |
| Vũ hoài trang | 016.....889 | 490 điểm | 280 điểm | 210 điểm | 14/05/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Anh Thư | 039....859 | 375 điểm | 160 điểm | 215 điểm | 14/05/2018 | Đề 8 |
| Đỗ Trung Kiên | 097....076 | 155 điểm | 150 điểm | 5 điểm | 14/05/2018 | Đề 8 |
| Cao văn vương | 096....809 | 270 điểm | 175 điểm | 95 điểm | 14/05/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thắng | 097....964 | 375 điểm | 230 điểm | 145 điểm | 13/05/2018 | Đề 7 |
| Trần T. Thúy Duyên | 016.....940 | 410 điểm | 160 điểm | 250 điểm | 13/05/2018 | Đề 7 |
| Phạm Văn Hạnh | 094....120 | 535 điểm | 270 điểm | 265 điểm | 13/05/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Văn Thắng | 097....964 | 375 điểm | 230 điểm | 145 điểm | 13/05/2018 | Đề 7 |
| Lê Thị Kim Huệ | 096....121 | 425 điểm | 185 điểm | 240 điểm | 13/05/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Hiền | 016.....156 | 605 điểm | 275 điểm | 330 điểm | 13/05/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| cao thị nga | 016.....826 | 255 điểm | 185 điểm | 70 điểm | 11/05/2018 | Đề 10 |
| Đào Thùy Lan | 016.....849 | 330 điểm | 130 điểm | 200 điểm | 11/05/2018 | Đề 10 |
| Mai Thị Thu Huyền | 098....715 | 270 điểm | 150 điểm | 120 điểm | 11/05/2018 | Đề 10 |
| Mai Huyền | 098....715 | 270 điểm | 150 điểm | 120 điểm | 11/05/2018 | Đề 10 |
| Trần Nhật Minh | 097....135 | 505 điểm | 270 điểm | 235 điểm | 11/05/2018 | Đề 10 |
| Trần Mai Trang | 098....161 | 420 điểm | 220 điểm | 200 điểm | 11/05/2018 | Đề 10 |
| Chu Thị Ngọc Anh | 016.....196 | 535 điểm | 280 điểm | 255 điểm | 11/05/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Duy Lâm | 097....905 | 375 điểm | 255 điểm | 120 điểm | 09/05/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Việt Trinh | 096....879 | 325 điểm | 195 điểm | 130 điểm | 07/05/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Ngọc Anh | 096....630 | 650 điểm | 360 điểm | 290 điểm | 07/05/2018 | Đề 7 |
| Bùi Thị Hải | 094....762 | 360 điểm | 130 điểm | 230 điểm | 07/05/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Lan | 096....810 | 425 điểm | 245 điểm | 180 điểm | 06/05/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 096....046 | 755 điểm | 420 điểm | 335 điểm | 06/05/2018 | Đề 10 |
| nguyễn xuân tuấn | 034....066 | 355 điểm | 245 điểm | 110 điểm | 06/05/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Sỹ Minh | 016.....426 | 125 điểm | 80 điểm | 45 điểm | 06/05/2018 | Đề 10 |
| Nguyễn Quang Tiến | 016.....658 | 550 điểm | 270 điểm | 280 điểm | 06/05/2018 | Đề 10 |
| Trần Đình Khương | 016.....543 | 605 điểm | 295 điểm | 310 điểm | 06/05/2018 | Đề 10 |
| Trần Viết Tiệp | 098....326 | 450 điểm | 210 điểm | 240 điểm | 06/05/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Ngân | 096....869 | 350 điểm | 135 điểm | 215 điểm | 04/05/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Hà Phương | 094....129 | 375 điểm | 230 điểm | 145 điểm | 04/05/2018 | Đề 8 |
| nguyễn hà trang | 016.....454 | 440 điểm | 245 điểm | 195 điểm | 04/05/2018 | Đề 8 |
| Nguyễn Sỹ Hoàng | 096....417 | 405 điểm | 210 điểm | 195 điểm | 04/05/2018 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Tố Quỳnh | 016.....897 | 490 điểm | 270 điểm | 220 điểm | 02/05/2018 | Đề 7 |
| Nguyễn Thảo Trinh | 096....816 | 430 điểm | 215 điểm | 215 điểm | 02/05/2018 | Đề 7 |
| Phạm Hải Yến | 098....223 | 500 điểm | 210 điểm | 290 điểm | 02/05/2018 | Đề 7 |
| Phan Thu Phương | 096....995 | 480 điểm | 245 điểm | 235 điểm | 02/05/2018 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Thị Quỳnh Trang | 097....878 | 350 điểm | 160 điểm | 190 điểm | 22/04/2018 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đoàn Thị Thùy Trang | 096....801 | 380 điểm | 180 điểm | 200 điểm | 28/04/2018 | Đề 10 |
| Hoàng Thị Lương | 098....695 | 580 điểm | 325 điểm | 255 điểm | 28/04/2018 | Đề 10 |
| Lê Xuân Giang | 016.....981 | 355 điểm | 215 điểm | 140 điểm | 28/04/2018 | Đề 10 |