Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doãn Hồng Dương Minh | 098....999 | 575 điểm | 400 điểm | 175 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
| Hà Hải An | 038....885 | 295 điểm | 165 điểm | 130 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn thị Phương Thảo | 036....956 | 430 điểm | 180 điểm | 250 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
| Dương thị lụa | 033....070 | 545 điểm | 260 điểm | 285 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
| Hoàng Ngọc Linh | 096....691 | 445 điểm | 215 điểm | 230 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
| Lê thị hồng mỹ | 096....277 | 355 điểm | 160 điểm | 195 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
| Lưu thị cẩm ly | 032....681 | 165 điểm | 115 điểm | 50 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Hồng Mai | 096....496 | 515 điểm | 250 điểm | 265 điểm | 01/11/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Ngọc Linh | 096....691 | 445 điểm | 215 điểm | 230 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
| Phạm khánh Hoài | 097....723 | 450 điểm | 210 điểm | 240 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
| NGUYỄN NHUNG | 096....326 | 490 điểm | 270 điểm | 220 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
| Trần Hương Thảo | 033....393 | 325 điểm | 175 điểm | 150 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
| Trần Thị Duyên | 082....309 | 255 điểm | 135 điểm | 120 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Trà My | 097....132 | 280 điểm | 135 điểm | 145 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
| Trương Việt Hà | 083....175 | 310 điểm | 170 điểm | 140 điểm | 30/10/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Thị Lan Hương | 034....456 | 600 điểm | 215 điểm | 385 điểm | 28/10/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Hoài Như | 096....416 | 305 điểm | 180 điểm | 125 điểm | 28/10/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Thị Như | 096....003 | 265 điểm | 150 điểm | 115 điểm | 27/10/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Phượng | 038....491 | 220 điểm | 160 điểm | 60 điểm | 27/10/2019 | Đề 3 |
| Quỳnh An | 086....530 | 495 điểm | 260 điểm | 235 điểm | 27/10/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Vân Anh | 039....939 | 395 điểm | 230 điểm | 165 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
| Nguyễn Thị Lâm | 035....405 | 690 điểm | 330 điểm | 360 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
| Lê Minh Anh | 033....199 | 385 điểm | 210 điểm | 175 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
| Nguyễn Phương Thảo | 098....576 | 550 điểm | 310 điểm | 240 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
| Đỗ Phương Thảo | 096....999 | 620 điểm | 340 điểm | 280 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
| Nguyễn Ngọc Ánh | 096....914 | 620 điểm | 320 điểm | 300 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
| Phan Phương Hoa | 096....981 | 600 điểm | 380 điểm | 220 điểm | 25/10/2019 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Lâm | 035....405 | 690 điểm | 330 điểm | 360 điểm | 21/10/2019 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mai Xuyến | 086....809 | 540 điểm | 230 điểm | 310 điểm | 20/10/2019 | Đề 2 |
| nguyễn thành thái | 036....224 | 665 điểm | 365 điểm | 300 điểm | 20/10/2019 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mai Thị Liễu | 033....007 | 610 điểm | 300 điểm | 310 điểm | 18/10/2019 | Đề 1 |
| Phạm Văn Quý | 037....214 | 400 điểm | 200 điểm | 200 điểm | 18/10/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn T Thùy Linh | 098....870 | 450 điểm | 255 điểm | 195 điểm | 18/10/2019 | Đề 1 |
| Vũ Thị Phương Anh | 035....511 | 480 điểm | 255 điểm | 225 điểm | 18/10/2019 | Đề 1 |
| Từ Thị Kim Thoa | 090....667 | 260 điểm | 130 điểm | 130 điểm | 18/10/2019 | Đề 1 |
| Trương Thu Hà | 094....109 | 320 điểm | 230 điểm | 90 điểm | 18/10/2019 | Đề 1 |
| Cao Hữu Chí Minh | 096....938 | 590 điểm | 300 điểm | 290 điểm | 18/10/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Phương | 086....991 | 335 điểm | 160 điểm | 175 điểm | 18/10/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Quỳnh Anh | 091....962 | 735 điểm | 385 điểm | 350 điểm | 16/10/2019 | Đề 1 |
| Ngọc Huệ | 034....862 | 465 điểm | 275 điểm | 190 điểm | 16/10/2019 | Đề 1 |
| Lê Văn Đức | 033....710 | 355 điểm | 190 điểm | 165 điểm | 16/10/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hà My | 036....872 | 360 điểm | 130 điểm | 230 điểm | 14/10/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thanh Lượng | 090....453 | 505 điểm | 290 điểm | 215 điểm | 14/10/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Hồng Nhung | 039....829 | 510 điểm | 130 điểm | 380 điểm | 14/10/2019 | Đề 1 |
| Đỗ Hoa | 037....339 | 380 điểm | 210 điểm | 170 điểm | 14/10/2019 | Đề 1 |
| vũ thùy dung | 016.....448 | 460 điểm | 225 điểm | 235 điểm | 14/10/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Hải | 038.....772 | 305 điểm | 175 điểm | 130 điểm | 13/10/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thanh Hằng | 097....019 | 460 điểm | 240 điểm | 220 điểm | 13/10/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khương Khánh Linh | 038....931 | 420 điểm | 240 điểm | 180 điểm | 11/10/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Diệu Linh | 038....191 | 435 điểm | 220 điểm | 215 điểm | 11/10/2019 | Đề 4 |
| Đỗ Hoa | 037....339 | 140 điểm | 80 điểm | 60 điểm | 11/10/2019 | Đề 4 |
| Luong Thi Huyen Trang | 088....226 | 510 điểm | 350 điểm | 160 điểm | 11/10/2019 | Đề 4 |
| Lương Văn Tuấn | 034....083 | 190 điểm | 80 điểm | 110 điểm | 11/10/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Thanh Lượng | 090....453 | 195 điểm | 130 điểm | 65 điểm | 11/10/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Thùy Linh | 098....679 | 525 điểm | 300 điểm | 225 điểm | 11/10/2019 | Đề 4 |
| Cao Thị Thanh | 035.....737 | 740 điểm | 330 điểm | 410 điểm | 11/10/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Đăng Tấn | 039....129 | 595 điểm | 325 điểm | 270 điểm | 11/10/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Chi | 035....364 | 355 điểm | 185 điểm | 170 điểm | 09/10/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị kim dung | 094....167 | 350 điểm | 230 điểm | 120 điểm | 09/10/2019 | Đề 4 |
| Hoàng Đức Hải | 039....883 | 430 điểm | 240 điểm | 190 điểm | 09/10/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Ngọc Ngà | 097....689 | 365 điểm | 140 điểm | 225 điểm | 07/10/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Xuân Phương | 033....055 | 160 điểm | 100 điểm | 60 điểm | 07/10/2019 | Đề 4 |
| Lương Khánh Huyền | 096....453 | 380 điểm | 110 điểm | 270 điểm | 07/10/2019 | Đề 4 |
| Trần Thị Thanh | 096....438 | 310 điểm | 120 điểm | 190 điểm | 07/10/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Việt Dũng | 037....483 | 430 điểm | 230 điểm | 200 điểm | 07/10/2019 | Đề 4 |
| Thái Trần Anh | 097....008 | 240 điểm | 180 điểm | 60 điểm | 07/10/2019 | Đề 4 |
| Lê Thùy Linh | 094....872 | 775 điểm | 380 điểm | 395 điểm | 07/10/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Tố Linh | 096....630 | 300 điểm | 180 điểm | 120 điểm | 06/10/2019 | Đề 4 |
| Bùi Ngọc Linh | 039....988 | 235 điểm | 140 điểm | 95 điểm | 06/10/2019 | Đề 4 |
| Lê Phương Thuỷ | 097....701 | 425 điểm | 215 điểm | 210 điểm | 06/10/2019 | Đề 4 |
| Vũ Việt Hoàng | 096....799 | 340 điểm | 175 điểm | 165 điểm | 06/10/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thu Huyền | 096....946 | 475 điểm | 280 điểm | 195 điểm | 04/10/2019 | Đề 3 |
| Hoàng Thu Huyền | 038....455 | 430 điểm | 195 điểm | 235 điểm | 04/10/2019 | Đề 3 |
| Lưu Quang Vinh | 032....668 | 420 điểm | 290 điểm | 130 điểm | 04/10/2019 | Đề 3 |
| Phạm Xuân Hoàng | 038....998 | 275 điểm | 130 điểm | 145 điểm | 04/10/2019 | Đề 3 |
| Hoàng Đức Hiệp | 039....703 | 300 điểm | 140 điểm | 160 điểm | 04/10/2019 | Đề 3 |
| trần thị huyền trang | 034....199 | 250 điểm | 80 điểm | 170 điểm | 04/10/2019 | Đề 3 |
| Hoàng Hương Ly | 037....029 | 780 điểm | 440 điểm | 340 điểm | 04/10/2019 | Đề 3 |
| Phạm Hồng Ngọc | 035....732 | 325 điểm | 175 điểm | 150 điểm | 04/10/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thu Huyền | 038....455 | 305 điểm | 160 điểm | 145 điểm | 02/10/2019 | Đề 3 |
| Đặng Phương Khánh Linh | 035....635 | 320 điểm | 195 điểm | 125 điểm | 02/10/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Ngọc Hân | 096....749 | 330 điểm | 190 điểm | 140 điểm | 02/10/2019 | Đề 3 |
| Phạm Thị Ngọc Vân | 038....146 | 680 điểm | 340 điểm | 340 điểm | 02/10/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Hoàng Hiệp | 081....156 | 510 điểm | 310 điểm | 200 điểm | 02/10/2019 | Đề 3 |
| Cù thị thu uyên | 096....838 | 495 điểm | 240 điểm | 255 điểm | 02/10/2019 | Đề 3 |
| Trần Thị Huyền Trang | 035....278 | 260 điểm | 160 điểm | 100 điểm | 02/10/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Minh Ánh | 097....484 | 300 điểm | 130 điểm | 170 điểm | 02/10/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Thục Hiền | 092....920 | 350 điểm | 220 điểm | 130 điểm | 30/09/2019 | Đề 3 |
| Hoàng Thương | 035....752 | 365 điểm | 170 điểm | 195 điểm | 30/09/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Hậu | 038....229 | 390 điểm | 295 điểm | 95 điểm | 30/09/2019 | Đề 3 |
| Quách Thùy Linh | 098....649 | 230 điểm | 0 điểm | 230 điểm | 30/09/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Thanh Ngân | 090....158 | 720 điểm | 350 điểm | 370 điểm | 30/09/2019 | Đề 3 |
| Kim Anh | 091....136 | 315 điểm | 185 điểm | 130 điểm | 30/09/2019 | Đề 3 |
| Mai Thị Ngọc Anh | 096....919 | 565 điểm | 300 điểm | 265 điểm | 30/09/2019 | Đề 3 |
| Đàm Nhung | 096....053 | 220 điểm | 120 điểm | 100 điểm | 30/09/2019 | Đề 3 |
| Nguyen Minh Tam | 083....045 | 445 điểm | 250 điểm | 195 điểm | 30/09/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn An Khang | 037....508 | 495 điểm | 210 điểm | 285 điểm | 30/09/2019 | Đề 3 |
| Ngô Văn Tài | 034....701 | 420 điểm | 185 điểm | 235 điểm | 30/09/2019 | Đề 3 |
| Phạm Trung Dũng | 098....027 | 405 điểm | 195 điểm | 210 điểm | 30/09/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lư Thị Loan | 037....509 | 780 điểm | 420 điểm | 360 điểm | 29/09/2019 | Đề 3 |