Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Lương | 038....727 | 480 điểm | 290 điểm | 190 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Hoàng Phương Linh | 098....130 | 810 điểm | 390 điểm | 420 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Đỗ Xuân Duy Anh | 038....038 | 525 điểm | 260 điểm | 265 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Vũ Thị Chính | 037....807 | 515 điểm | 315 điểm | 200 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Thu Trang | 096....461 | 440 điểm | 200 điểm | 240 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Phạm Thị Thanh Bình | 098....978 | 460 điểm | 280 điểm | 180 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Trịnh Thu Trang | 083....209 | 485 điểm | 275 điểm | 210 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Phạm Thị Huê | 089....751 | 445 điểm | 215 điểm | 230 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Phương Linh | 097....488 | 400 điểm | 190 điểm | 210 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Nhữ Ngọc Ánh | 096....625 | 445 điểm | 270 điểm | 175 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Lê Thảo Nguyên | 096....484 | 690 điểm | 350 điểm | 340 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Vũ Hải Đăng | 034....449 | 275 điểm | 150 điểm | 125 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Hoàng Hà Trang | 096....061 | 350 điểm | 195 điểm | 155 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Đức Mạnh | 039....286 | 370 điểm | 180 điểm | 190 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Thảo Linh | 039....361 | 350 điểm | 215 điểm | 135 điểm | 24/04/2020 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thành Long | 097....109 | 775 điểm | 405 điểm | 370 điểm | 29/04/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Đình Huynh | 168....885 | 595 điểm | 200 điểm | 395 điểm | 29/04/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Khắc Huy Hoàng | 088....845 | 485 điểm | 290 điểm | 195 điểm | 29/04/2020 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đậu Mỹ Hà | 350 điểm | 220 điểm | 130 điểm | 26/04/2020 | Đề 4 | |
| Đậu Tiến Dũng | 037....351 | 405 điểm | 145 điểm | 260 điểm | 26/04/2020 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hải Yến | 083....813 | 420 điểm | 135 điểm | 285 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Đặng Ngọc Linh | 096....947 | 455 điểm | 145 điểm | 310 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Phạm Hùng Sơn | 037....304 | 440 điểm | 230 điểm | 210 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Tạ khánh Ly | 098....554 | 595 điểm | 315 điểm | 280 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Vũ Hải Quân | 098....426 | 450 điểm | 190 điểm | 260 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Cẩm Nhung | 097....441 | 445 điểm | 330 điểm | 115 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Lưu Thị Thu Trang | 016.....469 | 390 điểm | 240 điểm | 150 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Kim Ngọc | 097....460 | 595 điểm | 275 điểm | 320 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Hậu | 096....639 | 315 điểm | 170 điểm | 145 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Ngọc Huyền | 034....680 | 405 điểm | 260 điểm | 145 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Võ Thị Thanh Phương | 094....458 | 385 điểm | 195 điểm | 190 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Diệu Linh | 038....191 | 720 điểm | 380 điểm | 340 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Bùi Thị Thu Thủy | 037....050 | 270 điểm | 190 điểm | 80 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Chu Ngọc Diệp | 035....737 | 475 điểm | 215 điểm | 260 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 058....859 | 460 điểm | 150 điểm | 310 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 098....334 | 235 điểm | 140 điểm | 95 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Như Mai | 096....365 | 520 điểm | 240 điểm | 280 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Minh Thông | 016.....828 | 410 điểm | 290 điểm | 120 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Thủy Tiên | 098....335 | 165 điểm | 100 điểm | 65 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Khắc Đạt | 096....819 | 265 điểm | 125 điểm | 140 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Thái Thị Minh Nghĩa | 082....049 | 370 điểm | 205 điểm | 165 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| thaontp.hvnh@gmail.com | 096....509 | 590 điểm | 260 điểm | 330 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Minh Phượng | 035....111 | 465 điểm | 255 điểm | 210 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thùy Dung | +84......524 | 465 điểm | 270 điểm | 195 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Bùi Mạnh Cường | 032....886 | 570 điểm | 380 điểm | 190 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Thảo | 098....275 | 510 điểm | 260 điểm | 250 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Dương Thanh Vân | 090....664 | 300 điểm | 170 điểm | 130 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Phan Quang Anh | 088....060 | 315 điểm | 185 điểm | 130 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Đặng Thị Tuyết Nhung | 096....612 | 400 điểm | 175 điểm | 225 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Trần Vân Trang | 085....181 | 790 điểm | 380 điểm | 410 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Mai Hong Diep | 038....803 | 395 điểm | 145 điểm | 250 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Ngô Thị Khánh Linh | 094....983 | 560 điểm | 320 điểm | 240 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Ngô Hồng Minh | 094....268 | 695 điểm | 345 điểm | 350 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Mai Nhật Hằng | 038....498 | 255 điểm | 185 điểm | 70 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Lan Chi | 039....890 | 260 điểm | 140 điểm | 120 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Nguyen Thi Nhat Thuy | 093....324 | 605 điểm | 325 điểm | 280 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Đỗ Phương Thanh | 038....760 | 235 điểm | 150 điểm | 85 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Võ Thị Hạnh | 086....881 | 400 điểm | 200 điểm | 200 điểm | 13/04/2020 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hải Yến | 083....813 | 285 điểm | 165 điểm | 120 điểm | 22/03/2020 | Đề 3 |
| Đặng Ngọc Linh | 096....947 | 275 điểm | 145 điểm | 130 điểm | 22/03/2020 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chu Thi Thơ | 091....836 | 565 điểm | 375 điểm | 190 điểm | 16/03/2020 | Đề 2 |
| Phạm Thị Phương Anh | 033....118 | 465 điểm | 215 điểm | 250 điểm | 16/03/2020 | Đề 2 |
| Nguyễn Thị Lan Hương | 096....341 | 585 điểm | 250 điểm | 335 điểm | 16/03/2020 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Vượng | 09.....383 | 360 điểm | 185 điểm | 175 điểm | 15/03/2020 | Đề 2 |
| Nguyễn Ngọc Huyền | 034....680 | 405 điểm | 260 điểm | 145 điểm | 15/03/2020 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Nhi | 096....346 | 290 điểm | 165 điểm | 125 điểm | 08/03/2020 | Đề 1 |
| Đỗ Lan Anh | 038....556 | 545 điểm | 330 điểm | 215 điểm | 08/03/2020 | Đề 1 |
| Trần Thị Tú Anh | 038....020 | 570 điểm | 270 điểm | 300 điểm | 08/03/2020 | Đề 1 |
| Vũ Thị Thu Phương | 097....065 | 515 điểm | 195 điểm | 320 điểm | 08/03/2020 | Đề 1 |
| Đan Nguyễn | 098....869 | 840 điểm | 430 điểm | 410 điểm | 08/03/2020 | Đề 1 |
| Nguyễn Duy Phong | 016.....571 | 500 điểm | 325 điểm | 175 điểm | 08/03/2020 | Đề 1 |
| nguyễn thị vân hà | 098....570 | 425 điểm | 200 điểm | 225 điểm | 08/03/2020 | Đề 1 |
| Đỗ Minh Thúy | 098....325 | 485 điểm | 260 điểm | 225 điểm | 08/03/2020 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| trinhlethanhtruc@gmail.com | 038....338 | 555 điểm | 340 điểm | 215 điểm | 09/03/2020 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 096....532 | 445 điểm | 160 điểm | 285 điểm | 06/03/2020 | Đề 1 |
| Trần Thị Hồng Vân | 033....927 | 265 điểm | 135 điểm | 130 điểm | 06/03/2020 | Đề 1 |
| Cao Thị Huyền Diệu | 016.....070 | 555 điểm | 315 điểm | 240 điểm | 06/03/2020 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Tuyết | 086....530 | 285 điểm | 165 điểm | 120 điểm | 06/03/2020 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Ngọc | 096....981 | 265 điểm | 140 điểm | 125 điểm | 06/03/2020 | Đề 1 |
| lê thị trà my | 096....870 | 350 điểm | 155 điểm | 195 điểm | 06/03/2020 | Đề 1 |
| Nguyễn Phú Trường | 094....899 | 195 điểm | 100 điểm | 95 điểm | 06/03/2020 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 096....715 | 285 điểm | 145 điểm | 140 điểm | 06/03/2020 | Đề 1 |
| Hoàng Công Thành | 086....488 | 360 điểm | 185 điểm | 175 điểm | 06/03/2020 | Đề 1 |
| Tăng Thị Lan Anh | 016.....717 | 750 điểm | 365 điểm | 385 điểm | 06/03/2020 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Ngân | 096....869 | 260 điểm | 170 điểm | 90 điểm | 04/03/2020 | Đề 1 |
| Tran Thi Ly | 038....830 | 370 điểm | 200 điểm | 170 điểm | 04/03/2020 | Đề 1 |
| Vũ Thị Bích Đào | 091....531 | 650 điểm | 280 điểm | 370 điểm | 04/03/2020 | Đề 1 |
| Lê Thị Lý | 098....120 | 330 điểm | 190 điểm | 140 điểm | 04/03/2020 | Đề 1 |
| Chu Văn Quyết | 096....746 | 345 điểm | 195 điểm | 150 điểm | 04/03/2020 | Đề 1 |
| Phạm Hồng Quang | 036....612 | 420 điểm | 250 điểm | 170 điểm | 04/03/2020 | Đề 1 |
| Nguyễn Bảo Tùng | 093....199 | 435 điểm | 255 điểm | 180 điểm | 04/03/2020 | Đề 1 |
| Đan Nguyễn | 098....869 | 725 điểm | 385 điểm | 340 điểm | 04/03/2020 | Đề 1 |
| hà yến | 096....192 | 530 điểm | 300 điểm | 230 điểm | 04/03/2020 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thị Phương Anh | 094....599 | 550 điểm | 240 điểm | 310 điểm | 02/03/2020 | Đề 1 |
| Nguyễn Hồng Nhung | 038....298 | 510 điểm | 340 điểm | 170 điểm | 02/03/2020 | Đề 1 |
| Lê Thị Ngân Hà | 037....767 | 515 điểm | 210 điểm | 305 điểm | 02/03/2020 | Đề 1 |
| Ninh Thị Hường | 086....424 | 705 điểm | 380 điểm | 325 điểm | 02/03/2020 | Đề 1 |
| Đỗ Thị Thanh Hường | 098....629 | 375 điểm | 210 điểm | 165 điểm | 02/03/2020 | Đề 1 |
| Nguyễn Thu Trang | 016.....933 | 375 điểm | 250 điểm | 125 điểm | 02/03/2020 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Thảo | 096....623 | 545 điểm | 275 điểm | 270 điểm | 02/03/2020 | Đề 1 |