Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Hải Yến | 096....245 | 460 điểm | 200 điểm | 260 điểm | 10/06/2020 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Trần Hoài Thanh | 038....398 | 475 điểm | 315 điểm | 160 điểm | 08/06/2020 | Đề 2 |
| Nguyễn Thu Phương | 094....522 | 190 điểm | 130 điểm | 60 điểm | 08/06/2020 | Đề 2 |
| Trần Thị Hảo | 096....691 | 370 điểm | 180 điểm | 190 điểm | 08/06/2020 | Đề 2 |
| phạm thi thanh huyền | 039....772 | 265 điểm | 170 điểm | 95 điểm | 08/06/2020 | Đề 2 |
| Phan Diệp Anh | 094....548 | 605 điểm | 350 điểm | 255 điểm | 08/06/2020 | Đề 2 |
| tạ bích ngọc | 033....455 | 330 điểm | 190 điểm | 140 điểm | 08/06/2020 | Đề 2 |
| Đặng Thị Ngọc Trâm | 096....895 | 455 điểm | 190 điểm | 265 điểm | 08/06/2020 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| tranducthuan2710@gmail.com | 096....119 | 165 điểm | 140 điểm | 25 điểm | 07/06/2020 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 098....691 | 390 điểm | 220 điểm | 170 điểm | 05/06/2020 | Đề 1 |
| Phạm Thị Huệ | 096....930 | 315 điểm | 190 điểm | 125 điểm | 05/06/2020 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyen thi le thu | 090....828 | 490 điểm | 200 điểm | 290 điểm | 03/06/2020 | Đề 1 |
| Nguyễn Hải Thanh | 037....324 | 655 điểm | 300 điểm | 355 điểm | 03/06/2020 | Đề 1 |
| Cao Thị Duyên | 033....009 | 390 điểm | 175 điểm | 215 điểm | 03/06/2020 | Đề 1 |
| Cao Thị Thắm | 033....117 | 485 điểm | 150 điểm | 335 điểm | 03/06/2020 | Đề 1 |
| Quỳnh Anh | 098....983 | 325 điểm | 215 điểm | 110 điểm | 03/06/2020 | Đề 1 |
| Tào Tân Thành | 036....634 | 330 điểm | 150 điểm | 180 điểm | 03/06/2020 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Bích Ngọc | 097....287 | 315 điểm | 165 điểm | 150 điểm | 01/06/2020 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Trịnh Hoài Thương | 091....399 | 320 điểm | 125 điểm | 195 điểm | 31/05/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Hồng Thái | 033....389 | 250 điểm | 170 điểm | 80 điểm | 31/05/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Huyền Hạnh | 096....140 | 420 điểm | 220 điểm | 200 điểm | 31/05/2020 | Đề 4 |
| Trần Phượng | 037....292 | 580 điểm | 325 điểm | 255 điểm | 31/05/2020 | Đề 4 |
| Luong Van Dung | 097....054 | 415 điểm | 190 điểm | 225 điểm | 31/05/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Ngân | 096....099 | 355 điểm | 135 điểm | 220 điểm | 31/05/2020 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dương Thị Quỳnh Anh | 093....431 | 330 điểm | 210 điểm | 120 điểm | 29/05/2020 | Đề 4 |
| Ly | 091....188 | 485 điểm | 395 điểm | 90 điểm | 29/05/2020 | Đề 4 |
| Phạm Huyền Trang | 096....159 | 160 điểm | 75 điểm | 85 điểm | 29/05/2020 | Đề 4 |
| Đặng Thị Ngọc Trâm | 096....895 | 310 điểm | 160 điểm | 150 điểm | 29/05/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Hồng Huế | 097....063 | 350 điểm | 220 điểm | 130 điểm | 29/05/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Văn Mạnh | 039....973 | 305 điểm | 130 điểm | 175 điểm | 29/05/2020 | Đề 4 |
| Trần Thị Hằng | 034....641 | 440 điểm | 240 điểm | 200 điểm | 29/05/2020 | Đề 4 |
| Đặng Thị Thanh Tình | 036....643 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 29/05/2020 | Đề 4 |
| Trần Công Đức | 083....069 | 455 điểm | 175 điểm | 280 điểm | 29/05/2020 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dũng Nguyễn | 098....788 | 380 điểm | 200 điểm | 180 điểm | 25/05/2020 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Việt Hùng | 098....056 | 655 điểm | 245 điểm | 410 điểm | 24/05/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Mai Anh | 086....924 | 425 điểm | 255 điểm | 170 điểm | 24/05/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Khánh Linh | 094....351 | 415 điểm | 240 điểm | 175 điểm | 24/05/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Hoa | 035....147 | 195 điểm | 130 điểm | 65 điểm | 24/05/2020 | Đề 4 |
| Vũ Linh Trang | 097....828 | 580 điểm | 270 điểm | 310 điểm | 24/05/2020 | Đề 4 |
| Nguyễn Hà | 168....656 | 405 điểm | 190 điểm | 215 điểm | 24/05/2020 | Đề 4 |
| Vũ Thị Anh | 033....699 | 555 điểm | 220 điểm | 335 điểm | 24/05/2020 | Đề 4 |
| Vũ Thị Tuyên | 034....551 | 640 điểm | 350 điểm | 290 điểm | 24/05/2020 | Đề 4 |
| Đỗ Như Chiền | 098....817 | 430 điểm | 270 điểm | 160 điểm | 24/05/2020 | Đề 4 |
| Lê Văn Duy | 098....331 | 285 điểm | 190 điểm | 95 điểm | 24/05/2020 | Đề 4 |
| Đảm | 091....351 | 460 điểm | 190 điểm | 270 điểm | 24/05/2020 | Đề 4 |
| Hồ Thị Hồng Lê | 097....646 | 305 điểm | 165 điểm | 140 điểm | 24/05/2020 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Lê Vân | 033....737 | 400 điểm | 190 điểm | 210 điểm | 20/05/2020 | Đề 3 |
| Vũ Thị Hoà | 096....402 | 455 điểm | 230 điểm | 225 điểm | 20/05/2020 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Mai Anh | 086....924 | 290 điểm | 170 điểm | 120 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Đoàn Khắc Hùng | 039....693 | 410 điểm | 125 điểm | 285 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Phạm Việt Hùng | 098....056 | 285 điểm | 175 điểm | 110 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Nguyễn Thị Vân | 038....685 | 350 điểm | 195 điểm | 155 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Phạm Quốc Đạt | 094....199 | 835 điểm | 430 điểm | 405 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Nguyễn Tuấn Hoàng | 096....281 | 350 điểm | 135 điểm | 215 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Mai Quang Vinh | 091....717 | 350 điểm | 240 điểm | 110 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Vũ Minh Trang | 034....973 | 510 điểm | 260 điểm | 250 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Vương Trường Duy | 510 điểm | 270 điểm | 240 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 | |
| Ngô Thị Huyền Trang | 093....609 | 395 điểm | 220 điểm | 175 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Lê Văn Lưu | 035....513 | 380 điểm | 220 điểm | 160 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Thiều Thị Hậu | 038....717 | 590 điểm | 260 điểm | 330 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Đỗ Thị Nhật Thương | 037....430 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Văn Đức An | 098....349 | 425 điểm | 250 điểm | 175 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 012.....119 | 615 điểm | 390 điểm | 225 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Ngô Thị Hương Giang | 036....136 | 435 điểm | 135 điểm | 300 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Dao Huong Tham | 093....331 | 460 điểm | 260 điểm | 200 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Nguyễn Duy Mạnh | 032....813 | 510 điểm | 260 điểm | 250 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Nguyen Ha Anh | 094....709 | 645 điểm | 345 điểm | 300 điểm | 15/05/2020 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thành Đại | 098....964 | 245 điểm | 125 điểm | 120 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Vân | 038....685 | 305 điểm | 165 điểm | 140 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| Phan Việt Cường | 039....677 | 315 điểm | 200 điểm | 115 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| Lều Thị Thanh An | 098....105 | 290 điểm | 165 điểm | 125 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| Phương Thị Dung | 016.....836 | 315 điểm | 175 điểm | 140 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| lưu thị vân anh | 098....979 | 540 điểm | 275 điểm | 265 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| lương Xuân Triều | 096....601 | 350 điểm | 195 điểm | 155 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| Bùi Ngọc Minh Châu | 03......997 | 340 điểm | 185 điểm | 155 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| Trần Thị Khánh Linh | 096....281 | 445 điểm | 220 điểm | 225 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| Vũ Thùy Linh | 097....256 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Khánh Huyền | 033....355 | 430 điểm | 210 điểm | 220 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Lan | 033....809 | 320 điểm | 180 điểm | 140 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Mai Anh | 086....924 | 290 điểm | 200 điểm | 90 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| Trần Mỹ Duyên | 039....122 | 235 điểm | 150 điểm | 85 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| oanharies240399@gmail.com | 092....964 | 275 điểm | 195 điểm | 80 điểm | 17/05/2020 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thế Duyệt | 086....248 | 160 điểm | 80 điểm | 80 điểm | 13/05/2020 | Đề 2 |
| Chu Nguyễn Hoàng Vũ | 039....884 | 390 điểm | 240 điểm | 150 điểm | 13/05/2020 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu Hà | 097....353 | 330 điểm | 210 điểm | 120 điểm | 11/05/2020 | Đề 2 |
| Vũ Hà Phương | 096....501 | 615 điểm | 315 điểm | 300 điểm | 11/05/2020 | Đề 2 |
| Vũ Mai Anh | 083....802 | 295 điểm | 165 điểm | 130 điểm | 11/05/2020 | Đề 2 |
| Nguyễn Thế Trung | 098....310 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 11/05/2020 | Đề 2 |
| Mạc Hải Yến | 036....401 | 440 điểm | 185 điểm | 255 điểm | 11/05/2020 | Đề 2 |
| Nguyễn Lê Vân | 033....737 | 310 điểm | 185 điểm | 125 điểm | 11/05/2020 | Đề 2 |
| Trần Nghĩa | 096....563 | 530 điểm | 330 điểm | 200 điểm | 11/05/2020 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cao Hải | 035....719 | 205 điểm | 125 điểm | 80 điểm | 10/05/2020 | Đề 2 |
| Hà Thị Lĩnh | 037....712 | 350 điểm | 255 điểm | 95 điểm | 10/05/2020 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Thị Mỹ Duyên | 093....467 | 510 điểm | 220 điểm | 290 điểm | 03/05/2020 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thắm | 033....589 | 370 điểm | 200 điểm | 170 điểm | 08/05/2020 | Đề 1 |
| Nguyễn Hoàng Thu Trang | 098....725 | 430 điểm | 230 điểm | 200 điểm | 08/05/2020 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thị Lan | 016.....990 | 350 điểm | 220 điểm | 130 điểm | 06/05/2020 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Thắm | 033....589 | 260 điểm | 145 điểm | 115 điểm | 06/05/2020 | Đề 1 |
| Lê Thị Phương Anh | 033....055 | 410 điểm | 270 điểm | 140 điểm | 06/05/2020 | Đề 1 |
| Vũ Phương Thảo | 034....199 | 385 điểm | 185 điểm | 200 điểm | 06/05/2020 | Đề 1 |