Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Mai Thanh | 096....491 | 330 điểm | 190 điểm | 140 điểm | 23/08/2019 | Đề 1 |
| Ngô Thị Hồng Nhung | 016.....677 | 560 điểm | 260 điểm | 300 điểm | 23/08/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pham mai phuong | 016.....980 | 185 điểm | 135 điểm | 50 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Đỗ Thị Hằng | 038....591 | 425 điểm | 195 điểm | 230 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Lương Thu Thủy | 097....422 | 445 điểm | 280 điểm | 165 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Đào Mai Anh | 035....602 | 240 điểm | 145 điểm | 95 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Lê Thị Hải Yến | 096....109 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Chu Nhật Linh | 091....115 | 240 điểm | 160 điểm | 80 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Vũ Ngọc Anh | 039....699 | 490 điểm | 260 điểm | 230 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Vũ Hương Quỳnh | 079....627 | 540 điểm | 290 điểm | 250 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Bùi Thị Ngọc | 097....160 | 590 điểm | 325 điểm | 265 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 016.....568 | 275 điểm | 195 điểm | 80 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Nguyễn Doãn Huy | 097....752 | 355 điểm | 165 điểm | 190 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Nguyễn Thị Trà | 097....936 | 295 điểm | 135 điểm | 160 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Trần Thị Khánh Huyền | 084....251 | 200 điểm | 85 điểm | 115 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 016.....959 | 390 điểm | 260 điểm | 130 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| TRẦN NGỌC LONG | 090....008 | 295 điểm | 180 điểm | 115 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Trần Văn Thuận | 039....113 | 325 điểm | 230 điểm | 95 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| nguyễn thị vui | 016.....351 | 595 điểm | 240 điểm | 355 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Nguyễn Thu Trang | 016.....243 | 440 điểm | 190 điểm | 250 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Lê Thị Trinh Nữ | 098....735 | 635 điểm | 325 điểm | 310 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Nguyễn Minh Thu | 039....747 | 315 điểm | 140 điểm | 175 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Lê Thị Mỹ Kim | 035....808 | 430 điểm | 255 điểm | 175 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Trần Quang Thái | 096....846 | 230 điểm | 145 điểm | 85 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| PHẠM THÚY AN | 093....565 | 385 điểm | 125 điểm | 260 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Trần Phương Linh | 037....166 | 370 điểm | 195 điểm | 175 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Lục Thanh Trúc | 084....577 | 460 điểm | 200 điểm | 260 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Ngô Thu Hà | 096....950 | 445 điểm | 160 điểm | 285 điểm | 21/07/2019 | Đề 5 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tran Ha Phuong | 032....887 | 585 điểm | 255 điểm | 330 điểm | 21/08/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Xoa | 096....701 | 360 điểm | 190 điểm | 170 điểm | 21/08/2019 | Đề 1 |
| Trần Thị Thúy Hạnh | 035....199 | 210 điểm | 130 điểm | 80 điểm | 21/08/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thùy Linh | 098....941 | 380 điểm | 200 điểm | 180 điểm | 21/08/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thành Kiên | 090....795 | 440 điểm | 245 điểm | 195 điểm | 21/08/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Mai | 096....103 | 325 điểm | 175 điểm | 150 điểm | 21/08/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thúy Hường | 097....139 | 390 điểm | 210 điểm | 180 điểm | 21/08/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị An | 096....453 | 585 điểm | 310 điểm | 275 điểm | 19/08/2019 | Đề 1 |
| Lương Thị Minh Thúy | 096....261 | 455 điểm | 220 điểm | 235 điểm | 19/08/2019 | Đề 1 |
| Lê Đức Quang | 037....596 | 460 điểm | 210 điểm | 250 điểm | 19/08/2019 | Đề 1 |
| Trần Thị Hải Anh | 098....821 | 430 điểm | 215 điểm | 215 điểm | 19/08/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Hằng | 078....668 | 355 điểm | 240 điểm | 115 điểm | 19/08/2019 | Đề 1 |
| Đỗ Thị thu huệ | 032....188 | 505 điểm | 330 điểm | 175 điểm | 19/08/2019 | Đề 1 |
| VŨ THỊ THÙY | 033....240 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 19/08/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Tiến Đạt | 037....956 | 600 điểm | 275 điểm | 325 điểm | 19/08/2019 | Đề 1 |
| Minh Phương | 038....375 | 270 điểm | 160 điểm | 110 điểm | 19/08/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Tuấn Anh | 090....199 | 385 điểm | 215 điểm | 170 điểm | 18/08/2019 | Đề 1 |
| Vũ Thanh Hải | 096....613 | 540 điểm | 250 điểm | 290 điểm | 18/08/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Đào | 090....875 | 680 điểm | 315 điểm | 365 điểm | 16/08/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Diệp Anh | 036....420 | 490 điểm | 230 điểm | 260 điểm | 16/08/2019 | Đề 4 |
| Phan Ngọc Thúy | 094....688 | 585 điểm | 300 điểm | 285 điểm | 16/08/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Thị Hoàn | 035....556 | 425 điểm | 175 điểm | 250 điểm | 11/08/2019 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Tiến Thành | 097....488 | 405 điểm | 180 điểm | 225 điểm | 14/08/2019 | Đề 4 |
| Lương Thu Thủy | 097....422 | 445 điểm | 280 điểm | 165 điểm | 14/08/2019 | Đề 4 |
| Hoàng Thị Thảo Ly | 096....295 | 505 điểm | 285 điểm | 220 điểm | 14/08/2019 | Đề 4 |
| Chu Nhật Linh | 091....115 | 290 điểm | 190 điểm | 100 điểm | 14/08/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Giang | 098.....529 | 300 điểm | 185 điểm | 115 điểm | 14/08/2019 | Đề 4 |
| Đỗ Khắc Huy | 097....921 | 635 điểm | 280 điểm | 355 điểm | 14/08/2019 | Đề 4 |
| Triệu Khương Duy | 094....088 | 395 điểm | 275 điểm | 120 điểm | 14/08/2019 | Đề 4 |
| Bui Thi Dieu Thuong | 038....977 | 550 điểm | 245 điểm | 305 điểm | 14/08/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Ngọc Anh | 097....798 | 615 điểm | 320 điểm | 295 điểm | 14/08/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Thiệp | 076....812 | 745 điểm | 365 điểm | 380 điểm | 12/08/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Bá Ngọc | 038....662 | 755 điểm | 360 điểm | 395 điểm | 12/08/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Đại Lợi | 091....474 | 875 điểm | 440 điểm | 435 điểm | 12/08/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Xuân Ngọc | 033....919 | 640 điểm | 340 điểm | 300 điểm | 12/08/2019 | Đề 4 |
| Trần Lâm Phương | 033....962 | 415 điểm | 200 điểm | 215 điểm | 12/08/2019 | Đề 4 |
| Trường An | 036....059 | 625 điểm | 340 điểm | 285 điểm | 12/08/2019 | Đề 4 |
| Trần Thị Mai Linh | 094....593 | 425 điểm | 195 điểm | 230 điểm | 12/08/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Trọng An | 032....499 | 435 điểm | 255 điểm | 180 điểm | 11/08/2019 | Đề 4 |
| Lê Minh hoàng | 096....699 | 760 điểm | 405 điểm | 355 điểm | 11/08/2019 | Đề 4 |
| Thúy Quỳnh | 034....800 | 345 điểm | 130 điểm | 215 điểm | 11/08/2019 | Đề 4 |
| Bùi Thị Lan Anh | 033....318 | 670 điểm | 410 điểm | 260 điểm | 11/08/2019 | Đề 4 |
| Phạm Thị Lan | 096....607 | 435 điểm | 255 điểm | 180 điểm | 11/08/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chu Thúy Quỳnh | 039....059 | 270 điểm | 40 điểm | 230 điểm | 09/08/2019 | Đề 3 |
| Trần Thị Anh | 096....430 | 460 điểm | 175 điểm | 285 điểm | 09/08/2019 | Đề 3 |
| Trần Thúy Hằng | 091....263 | 420 điểm | 240 điểm | 180 điểm | 09/08/2019 | Đề 3 |
| Đỗ Thị Kim Liên | 097....757 | 405 điểm | 170 điểm | 235 điểm | 09/08/2019 | Đề 3 |
| Dương Thanh Phương | 036....667 | 360 điểm | 195 điểm | 165 điểm | 09/08/2019 | Đề 3 |
| TRIỆU QUỲNH TRANG | 035....234 | 335 điểm | 110 điểm | 225 điểm | 09/08/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Minh Anh | 098....306 | 395 điểm | 85 điểm | 310 điểm | 09/08/2019 | Đề 3 |
| Đỗ Mạnh Duy | 016.....197 | 515 điểm | 315 điểm | 200 điểm | 09/08/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Doãn Huy | 097....752 | 280 điểm | 160 điểm | 120 điểm | 09/08/2019 | Đề 3 |
| Đặng Thị Thu Hà | 036....907 | 305 điểm | 215 điểm | 90 điểm | 09/08/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 016.....959 | 295 điểm | 150 điểm | 145 điểm | 07/08/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Hải Vân | 039....079 | 240 điểm | 140 điểm | 100 điểm | 07/08/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Nam | 091...............582 | 315 điểm | 140 điểm | 175 điểm | 07/08/2019 | Đề 3 |
| Bùi Thị Phương | 038....955 | 410 điểm | 200 điểm | 210 điểm | 07/08/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Văn Long | 096....038 | 250 điểm | 210 điểm | 40 điểm | 07/08/2019 | Đề 3 |
| nguyễn thị hương lan | 052....207 | 170 điểm | 110 điểm | 60 điểm | 07/08/2019 | Đề 3 |
| Trần Triệu Duy | 036....639 | 530 điểm | 350 điểm | 180 điểm | 07/08/2019 | Đề 3 |
| Lê Phương Thảo | 098....123 | 355 điểm | 195 điểm | 160 điểm | 07/08/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Minh Anh | 094....283 | 210 điểm | 80 điểm | 130 điểm | 07/08/2019 | Đề 3 |
| Phạm Xuân Đỉnh | 037....705 | 55 điểm | 50 điểm | 5 điểm | 07/08/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Mai | 083....872 | 205 điểm | 135 điểm | 70 điểm | 07/08/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Công Thắng | 090....612 | 205 điểm | 160 điểm | 45 điểm | 04/08/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thu Thảo | 097....423 | 230 điểm | 190 điểm | 40 điểm | 04/08/2019 | Đề 3 |
| Lê Minh Quân | 034....809 | 380 điểm | 190 điểm | 190 điểm | 04/08/2019 | Đề 3 |
| Lê Thị Vân | 033....525 | 400 điểm | 160 điểm | 240 điểm | 04/08/2019 | Đề 3 |
| Đinh xuân đức anh | 094.....668 | 200 điểm | 160 điểm | 40 điểm | 04/08/2019 | Đề 3 |
| Lương Thị Kim Chi | 078....553 | 450 điểm | 240 điểm | 210 điểm | 04/08/2019 | Đề 3 |
| phạm thị thúy | 016.....606 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 04/08/2019 | Đề 3 |
| Nguyen Ba Khanh Thien | 098....323 | 285 điểm | 185 điểm | 100 điểm | 04/08/2019 | Đề 3 |