Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lâm đức Hùng | 093....178 | 155 điểm | 65 điểm | 90 điểm | 06/05/2016 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thu Điệp | 016.....580 | 95 điểm | 70 điểm | 25 điểm | 04/05/2016 | Đề 7 |
| Lê Phước Thảo Nguyên | 097....454 | 285 điểm | 160 điểm | 125 điểm | 04/05/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Minh Đức | 097....029 | 525 điểm | 270 điểm | 255 điểm | 04/05/2016 | Đề 7 |
| Trần Thị Hà Linh | 096....807 | 505 điểm | 240 điểm | 265 điểm | 04/05/2016 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Ngọc Quý | 091....397 | 450 điểm | 240 điểm | 210 điểm | 11/03/2016 | IIG |
| Nguyễn Thị Vân Anh | 094....331 | 375 điểm | 215 điểm | 160 điểm | 11/03/2016 | IIG |
| Đinh Thị Minh Nguỵet | 091....731 | 375 điểm | 210 điểm | 165 điểm | 11/03/2016 | IIG |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Hoàng Nhật | 091....199 | 900 điểm | 450 điểm | 450 điểm | 29/04/2016 | Đề 10 |
| Trần Minh Hiếu | 016.......119 | 400 điểm | 230 điểm | 170 điểm | 29/04/2016 | Đề 10 |
| Ngọc Anh | 097....226 | 530 điểm | 330 điểm | 200 điểm | 29/04/2016 | Đề 10 |
| Ngọ Thị Hiền | 016.....792 | 685 điểm | 325 điểm | 360 điểm | 29/04/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 098....711 | 465 điểm | 245 điểm | 220 điểm | 29/04/2016 | Đề 10 |
| Trần Thu Huyền | 098...... 01 | 430 điểm | 230 điểm | 200 điểm | 29/04/2016 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| chu thị mai | 036....769 | 355 điểm | 175 điểm | 180 điểm | 27/04/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Hoàng Phong | 097....499 | 210 điểm | 150 điểm | 60 điểm | 27/04/2016 | Đề 8 |
| Phùng Thị Lan Hương | 096....089 | 325 điểm | 145 điểm | 180 điểm | 27/04/2016 | Đề 8 |
| Trần Thị Huyền | 016.....703 | 460 điểm | 290 điểm | 170 điểm | 27/04/2016 | Đề 8 |
| Nguyen Van Dung | 090....611 | 295 điểm | 170 điểm | 125 điểm | 27/04/2016 | Đề 8 |
| ta phi khanh | 093....408 | 680 điểm | 350 điểm | 330 điểm | 27/04/2016 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Duy Nam | 016.....027 | 395 điểm | 200 điểm | 195 điểm | 15/04/2016 | Đề 7 |
| Lê Việt Anh | 016.....376 | 460 điểm | 260 điểm | 200 điểm | 15/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Giang | 098....381 | 295 điểm | 170 điểm | 125 điểm | 15/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Việt Dũng | 094....500 | 320 điểm | 125 điểm | 195 điểm | 15/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Yến Linh | 016.....666 | 310 điểm | 190 điểm | 120 điểm | 15/04/2016 | Đề 7 |
| Phạm Thị Minh Huyền | 098....217 | 240 điểm | 150 điểm | 90 điểm | 15/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Cảnh Hoàng | 098....495 | 570 điểm | 245 điểm | 325 điểm | 15/04/2016 | Đề 7 |
| Trịnh Thuỳ Linh | 016.....588 | 360 điểm | 150 điểm | 210 điểm | 15/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 096....727 | 225 điểm | 125 điểm | 100 điểm | 15/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Trung Kiên | 098....379 | 500 điểm | 325 điểm | 175 điểm | 15/04/2016 | Đề 7 |
| Lại Vũ Hùng | 016.....898 | 320 điểm | 150 điểm | 170 điểm | 15/04/2016 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Xuân Tuy | 093....389 | 355 điểm | 185 điểm | 170 điểm | 22/04/2016 | Đề 10 |
| Ngô Thị Ngân | 016.....487 | 480 điểm | 270 điểm | 210 điểm | 22/04/2016 | Đề 10 |
| Bùi Thùy Linh | 091....818 | 490 điểm | 240 điểm | 250 điểm | 22/04/2016 | Đề 10 |
| phạm thái hà | 097....630 | 420 điểm | 220 điểm | 200 điểm | 22/04/2016 | Đề 10 |
| Trịnh Thuỳ Linh | 016.....588 | 285 điểm | 185 điểm | 100 điểm | 22/04/2016 | Đề 10 |
| Nuyễn Thị Tuyền | 016.....564 | 460 điểm | 290 điểm | 170 điểm | 22/04/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thu Trang | 097....929 | 335 điểm | 195 điểm | 140 điểm | 22/04/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Tâm | 016.....428 | 475 điểm | 220 điểm | 255 điểm | 22/04/2016 | Đề 10 |
| Tạ Thị Thanh Hoa | 098....445 | 290 điểm | 145 điểm | 145 điểm | 22/04/2016 | Đề 10 |
| Lê Lý | 097....450 | 365 điểm | 170 điểm | 195 điểm | 22/04/2016 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Thanh Xuân | 016.....722 | 395 điểm | 215 điểm | 180 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Bùi Thế Dũng | 091....665 | 460 điểm | 180 điểm | 280 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Đỗ Thị Ngân | 016.....673 | 600 điểm | 290 điểm | 310 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Tống Mỹ Ninh | 016.....767 | 270 điểm | 100 điểm | 170 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Trang | 097....215 | 585 điểm | 260 điểm | 325 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hảo | 016.....681 | 380 điểm | 230 điểm | 150 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Yến | 096....087 | 565 điểm | 240 điểm | 325 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Đỗ Thị Mai Hương | 098....168 | 300 điểm | 130 điểm | 170 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Đình Quân | 016.....941 | 340 điểm | 195 điểm | 145 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Chử Hà Thu | 097....299 | 380 điểm | 190 điểm | 190 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thanh Hiếu | 097....806 | 300 điểm | 160 điểm | 140 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 096....152 | 750 điểm | 360 điểm | 390 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Phạm Minh Tuấn | 096....279 | 565 điểm | 300 điểm | 265 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyễn Thuỳ Linh | 096....481 | 350 điểm | 160 điểm | 190 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| phạm thị trang nhung | 098....623 | 610 điểm | 330 điểm | 280 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Nguyen quang dinh | 098....326 | 515 điểm | 250 điểm | 265 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| phạm mai phương | 036....140 | 430 điểm | 270 điểm | 160 điểm | 24/04/2016 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Tùng Lâm | 098....447 | 525 điểm | 290 điểm | 235 điểm | 20/04/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hồng Phương | 098....741 | 410 điểm | 200 điểm | 210 điểm | 20/04/2016 | Đề 8 |
| Trần Thanh Tùng | 094....280 | 485 điểm | 295 điểm | 190 điểm | 20/04/2016 | Đề 8 |
| Hà Phương Thanh | 096....517 | 310 điểm | 160 điểm | 150 điểm | 20/04/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 016.....844 | 260 điểm | 175 điểm | 85 điểm | 20/04/2016 | Đề 8 |
| nguyễn Thị Tho | 016.....784 | 330 điểm | 180 điểm | 150 điểm | 20/04/2016 | Đề 8 |
| lộc thu huyền | 016.....265 | 405 điểm | 210 điểm | 195 điểm | 20/04/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Quang Tiên | 093....065 | 530 điểm | 250 điểm | 280 điểm | 20/04/2016 | Đề 8 |
| Trịnh Ngọc Trang | 016.....491 | 500 điểm | 290 điểm | 210 điểm | 20/04/2016 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hương Xoan | 016.....251 | 435 điểm | 255 điểm | 180 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| vutiendat1611@gmail.com | 091....443 | 215 điểm | 135 điểm | 80 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Phạm Nhật Linh | 098....900 | 320 điểm | 200 điểm | 120 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Võ Thị Khánh Hòa | 016.....980 | 240 điểm | 150 điểm | 90 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Đào Hoàng Anh | 096....643 | 450 điểm | 195 điểm | 255 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hồng Cẩm | 016.....656 | 485 điểm | 250 điểm | 235 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Trần Thùy Dung | 016.....545 | 520 điểm | 300 điểm | 220 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Quỳnh Anh | 097....832 | 395 điểm | 245 điểm | 150 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hà My | 097....032 | 370 điểm | 190 điểm | 180 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Hoàng Thu Thuỳ | 098....690 | 330 điểm | 165 điểm | 165 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Ninh Thị Minh | 098....315 | 305 điểm | 160 điểm | 145 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Tạ Văn Chương | 016.....242 | 480 điểm | 255 điểm | 225 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Bùi Mỹ Duyên | 091....429 | 135 điểm | 100 điểm | 35 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Nguyễn Minh Vui | 016.....619 | 530 điểm | 250 điểm | 280 điểm | 10/04/2016 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Văn Đức | 016.....787 | 310 điểm | 220 điểm | 90 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| hà quốc nhật | 016.....951 | 350 điểm | 255 điểm | 95 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Trần Thị Thanh Huyền | 016.....649 | 380 điểm | 200 điểm | 180 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Mai Thị Thơm | 016.....184 | 410 điểm | 190 điểm | 220 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Mỹ Trinh | 096....302 | 310 điểm | 165 điểm | 145 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Đỗ Thị Thu Hiền | 098....247 | 360 điểm | 165 điểm | 195 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| lê thị nhung | 097....637 | 335 điểm | 185 điểm | 150 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hoài | 016.....624 | 235 điểm | 85 điểm | 150 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Phạm Hồng Duyên | 096....426 | 360 điểm | 170 điểm | 190 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Ninh Thị Minh | 098....315 | 400 điểm | 240 điểm | 160 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Hoàng Thu Thuỳ | 098....690 | 345 điểm | 150 điểm | 195 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Trần Tiến Đạt | 016.....006 | 460 điểm | 230 điểm | 230 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Phạm Thị Hường | 094....691 | 440 điểm | 215 điểm | 225 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Lại Vũ Hùng | 016.....898 | 310 điểm | 190 điểm | 120 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| nguyễn thị mai thảo | 096....429 | 400 điểm | 290 điểm | 110 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Vũ Thị Anh | 096....408 | 240 điểm | 80 điểm | 160 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Phương Thúy | 098....585 | 435 điểm | 185 điểm | 250 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 016.....587 | 440 điểm | 215 điểm | 225 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |
| Phạm Thị Hồng Vân | 096....344 | 390 điểm | 200 điểm | 190 điểm | 13/04/2016 | Đề 10 |