Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thu Trang | 097....714 | 645 điểm | 325 điểm | 320 điểm | 24/05/2019 | Đề 1 |
| Bùi Thị Khánh Linh | 096....933 | 515 điểm | 280 điểm | 235 điểm | 24/05/2019 | Đề 1 |
| Cù Thị Hằng | 033....149 | 405 điểm | 170 điểm | 235 điểm | 24/05/2019 | Đề 1 |
| Lê Thị Công Sứ | 077....285 | 815 điểm | 390 điểm | 425 điểm | 24/05/2019 | Đề 1 |
| Bùi Thị Hiền | 097....889 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 24/05/2019 | Đề 1 |
| nguyễn thu quỳnh | 016.....979 | 390 điểm | 195 điểm | 195 điểm | 24/05/2019 | Đề 1 |
| Phạm Anh Phương | 098....354 | 860 điểm | 460 điểm | 400 điểm | 24/05/2019 | Đề 1 |
| Trần Nguyệt | 032....225 | 745 điểm | 360 điểm | 385 điểm | 24/05/2019 | Đề 1 |
| Ngô Thị Thùy Dung | 096....985 | 730 điểm | 370 điểm | 360 điểm | 24/05/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Hoài | 035....065 | 510 điểm | 250 điểm | 260 điểm | 24/05/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 034....838 | 655 điểm | 315 điểm | 340 điểm | 24/05/2019 | Đề 1 |
| Đặng Trung Hiếu | 094....744 | 610 điểm | 280 điểm | 330 điểm | 24/05/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 096....637 | 300 điểm | 130 điểm | 170 điểm | 22/05/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Diệu Linh | 090....108 | 450 điểm | 220 điểm | 230 điểm | 22/05/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Bảo Huy | 098....615 | 290 điểm | 140 điểm | 150 điểm | 22/05/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Gia Bình | 036....799 | 445 điểm | 190 điểm | 255 điểm | 20/05/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Nhật | 037....827 | 830 điểm | 440 điểm | 390 điểm | 19/05/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Văn Hiếu | 033....566 | 300 điểm | 175 điểm | 125 điểm | 19/05/2019 | Đề 4 |
| Lê Hoàng Long | 016.....090 | 390 điểm | 215 điểm | 175 điểm | 19/05/2019 | Đề 4 |
| Trịnh Duy Hoàng | 096....081 | 830 điểm | 440 điểm | 390 điểm | 19/05/2019 | Đề 4 |
| Đỗ Thị Huyền Trang | 038....030 | 370 điểm | 255 điểm | 115 điểm | 19/05/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Tuấn Dũng | 076....366 | 375 điểm | 200 điểm | 175 điểm | 17/05/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Nguyễn Mỹ Linh | 033....723 | 405 điểm | 240 điểm | 165 điểm | 10/05/2019 | Đề 1 |
| Thanh Hiền | 035....728 | 265 điểm | 195 điểm | 70 điểm | 10/05/2019 | Đề 1 |
| Lê Minh Nguyệt | 093....154 | 565 điểm | 335 điểm | 230 điểm | 10/05/2019 | Đề 1 |
| Phí Thị Thùy Trang | 016.....606 | 625 điểm | 340 điểm | 285 điểm | 10/05/2019 | Đề 1 |
| Mai Thị Thuý | 097....326 | 375 điểm | 215 điểm | 160 điểm | 10/05/2019 | Đề 1 |
| Trần Thị Phương Linh | 035....555 | 395 điểm | 165 điểm | 230 điểm | 10/05/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Hồng Hoa | 033....878 | 275 điểm | 145 điểm | 130 điểm | 15/05/2019 | Đề 4 |
| Đoàn Thị Thùy Trang | 096....801 | 390 điểm | 160 điểm | 230 điểm | 15/05/2019 | Đề 4 |
| nguyễn thị vân anh | 092....138 | 180 điểm | 120 điểm | 60 điểm | 15/05/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Khánh Ly | 098....760 | 255 điểm | 175 điểm | 80 điểm | 15/05/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Thành Long | 036....608 | 455 điểm | 260 điểm | 195 điểm | 15/05/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Tuấn Dũng | 034....434 | 545 điểm | 295 điểm | 250 điểm | 13/05/2019 | Đề 1 |
| Vũ Như Ngọc | 035....511 | 450 điểm | 200 điểm | 250 điểm | 13/05/2019 | Đề 1 |
| Phạm Quang Minh | 088....662 | 695 điểm | 340 điểm | 355 điểm | 13/05/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Quỳnh Anh | 037....592 | 235 điểm | 150 điểm | 85 điểm | 13/05/2019 | Đề 1 |
| Lương Thị Hồng Gấm | 016.....384 | 350 điểm | 190 điểm | 160 điểm | 13/05/2019 | Đề 1 |
| Trần Thị Trà My | 038....855 | 885 điểm | 440 điểm | 445 điểm | 13/05/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đinh Công Đức | 039....474 | 405 điểm | 210 điểm | 195 điểm | 12/05/2019 | Đề 4 |
| Nguyen Tan Dat | 035....409 | 330 điểm | 185 điểm | 145 điểm | 12/05/2019 | Đề 4 |
| Vũ Quang Anh | 090....892 | 510 điểm | 245 điểm | 265 điểm | 12/05/2019 | Đề 4 |
| Ngô Thị Ngọc Linh | 039....493 | 335 điểm | 220 điểm | 115 điểm | 12/05/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Đình Chí | 086....522 | 415 điểm | 250 điểm | 165 điểm | 12/05/2019 | Đề 4 |
| Luong Ngoc Mai | 035....445 | 300 điểm | 130 điểm | 170 điểm | 12/05/2019 | Đề 4 |
| Le Thi Thu | 032....788 | 305 điểm | 165 điểm | 140 điểm | 12/05/2019 | Đề 4 |
| Vu Thi Nhan | 036....020 | 425 điểm | 230 điểm | 195 điểm | 12/05/2019 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 012.....210 | 640 điểm | 310 điểm | 330 điểm | 12/05/2019 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Quỳnh Trang | 034....323 | 355 điểm | 135 điểm | 220 điểm | 08/05/2019 | Đề 1 |
| Lê Thu Anh | 037....611 | 725 điểm | 370 điểm | 355 điểm | 08/05/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thùy Trang | 081....126 | 365 điểm | 200 điểm | 165 điểm | 08/05/2019 | Đề 1 |
| Phạm Văn Lộc | 094....291 | 365 điểm | 190 điểm | 175 điểm | 08/05/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Huyền | 098....028 | 445 điểm | 230 điểm | 215 điểm | 08/05/2019 | Đề 1 |
| Vũ Thị Nhâm | 035....711 | 415 điểm | 290 điểm | 125 điểm | 08/05/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thùy Dung | 090....152 | 425 điểm | 230 điểm | 195 điểm | 06/05/2019 | Đề 1 |
| Đỗ Hiền | 094....954 | 395 điểm | 185 điểm | 210 điểm | 06/05/2019 | Đề 1 |
| Trịnh Văn Liên | 090....820 | 355 điểm | 145 điểm | 210 điểm | 06/05/2019 | Đề 1 |
| Tô Tiến Đạt | 094....250 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 06/05/2019 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 096....637 | 290 điểm | 130 điểm | 160 điểm | 06/05/2019 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hằng | 096....512 | 290 điểm | 145 điểm | 145 điểm | 05/05/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Tiến Dũng | 093....119 | 475 điểm | 240 điểm | 235 điểm | 05/05/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Thu Hòa | 097....615 | 370 điểm | 180 điểm | 190 điểm | 05/05/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn thị lan anh | 034....909 | 495 điểm | 255 điểm | 240 điểm | 05/05/2019 | Đề 3 |
| Đỗ Thị Huế | 035....655 | 495 điểm | 330 điểm | 165 điểm | 05/05/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 034....838 | 625 điểm | 320 điểm | 305 điểm | 05/05/2019 | Đề 3 |
| Lương Thị Hồng Nhung | 094....790 | 375 điểm | 210 điểm | 165 điểm | 05/05/2019 | Đề 3 |
| Hồ Văn Mạnh | 097....332 | 360 điểm | 200 điểm | 160 điểm | 05/05/2019 | Đề 3 |
| Le Xuan Thang | 097.....375 | 845 điểm | 445 điểm | 400 điểm | 05/05/2019 | Đề 3 |
| Đặng Thị Xoan | 097....716 | 440 điểm | 185 điểm | 255 điểm | 05/05/2019 | Đề 3 |
| Đoàn Hữu Dũng | 098....553 | 425 điểm | 245 điểm | 180 điểm | 05/05/2019 | Đề 3 |
| Bùi Hạnh | 098....894 | 340 điểm | 160 điểm | 180 điểm | 05/05/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Mạnh Tùng | 091....957 | 505 điểm | 240 điểm | 265 điểm | 03/05/2019 | Đề 3 |
| Lê Thị Thùy Ninh | 098....018 | 465 điểm | 215 điểm | 250 điểm | 03/05/2019 | Đề 3 |
| Le Tran Quang | 097....189 | 485 điểm | 230 điểm | 255 điểm | 03/05/2019 | Đề 3 |
| Vũ Thị Linh | 094....771 | 490 điểm | 185 điểm | 305 điểm | 03/05/2019 | Đề 3 |
| Đặng Thị Như Quỳnh | 096....989 | 445 điểm | 125 điểm | 320 điểm | 03/05/2019 | Đề 3 |
| Lê Thị Phương | 098....965 | 280 điểm | 180 điểm | 100 điểm | 03/05/2019 | Đề 3 |
| Nga Nguyễn Hằng | 164....410 | 745 điểm | 440 điểm | 305 điểm | 03/05/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị My Ly | 097....888 | 295 điểm | 180 điểm | 115 điểm | 03/05/2019 | Đề 3 |
| Bùi Duyên | 016.....952 | 265 điểm | 170 điểm | 95 điểm | 03/05/2019 | Đề 3 |
| Phạm Như Dũng | 039....514 | 390 điểm | 165 điểm | 225 điểm | 03/05/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyen Thi Phan | 098....023 | 390 điểm | 270 điểm | 120 điểm | 29/04/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Thuý | 096....330 | 395 điểm | 300 điểm | 95 điểm | 28/04/2019 | Đề 3 |
| Phạm Hồng Phúc | 034....136 | 670 điểm | 390 điểm | 280 điểm | 28/04/2019 | Đề 3 |
| Lê Thanh Tùng | 098....473 | 445 điểm | 215 điểm | 230 điểm | 28/04/2019 | Đề 3 |
| Phạm Viết Thắng | 035....990 | 485 điểm | 250 điểm | 235 điểm | 28/04/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tô Tiến Đạt | 094....250 | 280 điểm | 190 điểm | 90 điểm | 26/04/2019 | Đề 3 |
| Lưu Thị Lệ Thúy | 091....611 | 335 điểm | 145 điểm | 190 điểm | 26/04/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Đức Hải | 038....132 | 350 điểm | 240 điểm | 110 điểm | 26/04/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn quốc Dũng | 088....889 | 380 điểm | 180 điểm | 200 điểm | 26/04/2019 | Đề 3 |
| Tăng Thị Nhung | 097....389 | 300 điểm | 90 điểm | 210 điểm | 26/04/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Ngọc An Khang | 091....041 | 350 điểm | 220 điểm | 130 điểm | 24/04/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Thủy | 038....972 | 200 điểm | 115 điểm | 85 điểm | 24/04/2019 | Đề 3 |
| Đàm Bích Ngọc | 033....959 | 390 điểm | 200 điểm | 190 điểm | 24/04/2019 | Đề 3 |
| Phạm Tuấn Anh | 039....519 | 315 điểm | 185 điểm | 130 điểm | 24/04/2019 | Đề 3 |
| nguyen phuong thao | 096....178 | 510 điểm | 310 điểm | 200 điểm | 24/04/2019 | Đề 3 |
| Vũ Thị Nga | 096....369 | 600 điểm | 320 điểm | 280 điểm | 24/04/2019 | Đề 3 |
| TrầnVăn Huấn | 093....842 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 24/04/2019 | Đề 3 |
| Nguyễn Duy Khánh | 096....968 | 305 điểm | 115 điểm | 190 điểm | 24/04/2019 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Minh | 098....526 | 400 điểm | 180 điểm | 220 điểm | 22/04/2019 | Đề 2 |