Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Thị Hồng Nhung | +84......628 | 285 điểm | 100 điểm | 185 điểm | 18/12/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh - AOB4 | +84......250 | 845 điểm | 400 điểm | 445 điểm | 18/12/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Hồng Nhung - AOB4 | +84......011 | 410 điểm | 195 điểm | 215 điểm | 18/12/2010 | Đề 10 |
| Lê Thị Thuận - FTU4 | +84......488 | 610 điểm | 340 điểm | 270 điểm | 18/12/2010 | Đề 10 |
| Lê Thuý Hà | +84......486 | 755 điểm | 355 điểm | 400 điểm | 18/12/2010 | Đề 10 |
| Bùi Thị Thanh Vân - TLU4 | 093....235 | 375 điểm | 175 điểm | 200 điểm | 18/12/2010 | Đề 10 |
| Trịnh Thị Hải Yến - TLU4 | +84......348 | 325 điểm | 160 điểm | 165 điểm | 18/12/2010 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Tuấn Hiệp - Dược 5 | +84......445 | 670 điểm | 310 điểm | 360 điểm | 26/03/2011 | Đề 8 |
| Vũ Thị Thu Hà - TLU4 | +84.......204 | 460 điểm | 215 điểm | 245 điểm | 26/03/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Võ Thị Ngọc Yến - AOB4 | +84......658 | 365 điểm | 180 điểm | 185 điểm | 19/12/2010 | Đề 10 |
| Trần Thị Huyền | +84.......172 | 415 điểm | 215 điểm | 200 điểm | 19/12/2010 | Đề 10 |
| Vũ Thị Phương Anh - AOB4 | +84......313 | 470 điểm | 210 điểm | 260 điểm | 19/12/2010 | Đề 10 |
| Hồ Hương Ly - AOB4 | +84.......582 | 580 điểm | 270 điểm | 310 điểm | 19/12/2010 | Đề 10 |
| Vũ Hiền Trang - FTU4 | +84......222 | 760 điểm | 370 điểm | 390 điểm | 19/12/2010 | Đề 10 |
| Vũ Thị Thuỳ | +84......199 | 390 điểm | 160 điểm | 230 điểm | 19/12/2010 | Đề 10 |
| Lê Thùy Linh - NEU4 | +84......856 | 285 điểm | 100 điểm | 185 điểm | 19/12/2010 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thị Hồng - FTU4 | +84......318 | 860 điểm | 395 điểm | 465 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Hoàng Việt Anh - NEU4 | +84......072 | 635 điểm | 265 điểm | 370 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Trần Kiều Oanh - NEU4 | 098....353 | 450 điểm | 210 điểm | 240 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Bùi Bích Hà - Dược 5 | +84......946 | 410 điểm | 190 điểm | 220 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Lê Ngọc Dũng - FTU4 | +84.......985 | 665 điểm | 340 điểm | 325 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Ưng - FTU4 | +84......779 | 505 điểm | 235 điểm | 270 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Nguyễn Hoàng An - HAU5 | +84.......869 | 490 điểm | 230 điểm | 260 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Huyền | +84.......582 | 255 điểm | 115 điểm | 140 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Tưởng Duy Tuấn | +84.......798 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Trần Thị Bích Ngọc - AOB4 | +84......236 | 585 điểm | 270 điểm | 315 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Thu Huyền - FTU4 | +84.......670 | 475 điểm | 220 điểm | 255 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Vũ Thị Phương Huyền - AOB4 | +84.......771 | 625 điểm | 280 điểm | 345 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Lê Phương Thảo | +84......088 | 625 điểm | 280 điểm | 345 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Lê Thị Diệu Linh - FTU4 | +84.......534 | 695 điểm | 350 điểm | 345 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Trần Mạnh Thắng | +84.......559 | 420 điểm | 165 điểm | 255 điểm | 11/12/2010 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Thùy | +84......623 | 200 điểm | 35 điểm | 165 điểm | 22/01/2011 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Truy - NEU4 | +84.......488 | 290 điểm | 120 điểm | 170 điểm | 25/12/2010 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đàm Ngọc Anh - HVKTQS5 | +84.......686 | 330 điểm | 150 điểm | 180 điểm | 19/02/2011 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hòa - HUT5 | +84......498 | 225 điểm | 90 điểm | 135 điểm | 26/02/2011 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Duy Tiến - FTU4 | +84......470 | 570 điểm | 260 điểm | 310 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Mai Thị Trang - NEU4 | +84.......438 | 355 điểm | 195 điểm | 160 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thu Hương - FTU4 | +84......146 | 710 điểm | 395 điểm | 315 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thảo Ly - FTU4 | +84......330 | 670 điểm | 290 điểm | 380 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thanh Trà - FTU4 | +84......928 | 725 điểm | 360 điểm | 365 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Trần Đức Tiến - DHPD4 | +84.......856 | 325 điểm | 190 điểm | 135 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Đinh Thu Hương - FTU4 | +84......947 | 685 điểm | 335 điểm | 350 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thanh Huyền - NEU+ | +84......016 | 355 điểm | 170 điểm | 185 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Trần Thị Như Quỳnh - NEU4 | +84.......605 | 285 điểm | 190 điểm | 95 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Bùi Thị Thoa | +84......558 | 295 điểm | 130 điểm | 165 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Đỗ Thị Hải Hậu - AOB4 | +84......628 | 540 điểm | 290 điểm | 250 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Lại Thị Minh Trang - TLU4 | +84......116 | 610 điểm | 270 điểm | 340 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Đặng Thị Thu Thuỷ | +84......088 | 375 điểm | 190 điểm | 185 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Mai Hương - FTU4 | +84......911 | 770 điểm | 380 điểm | 390 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thanh Thúy | +84......018 | 410 điểm | 190 điểm | 220 điểm | 05/12/2010 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cao Thị Lệ Quyên - NEU4 | +84......764 | 335 điểm | 170 điểm | 165 điểm | 04/12/2010 | Đề 12 |
| Lê Thị Kim Dung - USSH4 | +84.......894 | 235 điểm | 160 điểm | 75 điểm | 04/12/2010 | Đề 12 |
| Lại Thị Diệu Linh - AOB3 | +84.......650 | 465 điểm | 225 điểm | 240 điểm | 04/12/2010 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Tuyết Nhung - TLU4 | +84......916 | 415 điểm | 200 điểm | 215 điểm | 04/12/2010 | Đề 12 |
| Trần Quỳnh Trang - TLU4 | +84......408 | 360 điểm | 210 điểm | 150 điểm | 04/12/2010 | Đề 12 |
| Đặng Thị Hồng Hoa - NEU4+ | +84......531 | 550 điểm | 230 điểm | 320 điểm | 04/12/2010 | Đề 12 |
| Hoàng Yến - NEU4 | +84......424 | 410 điểm | 220 điểm | 190 điểm | 04/12/2010 | Đề 12 |
| Vũ Thị Phương - FTU3 | +84......596 | 475 điểm | 215 điểm | 260 điểm | 04/12/2010 | Đề 12 |
| Ngô Thị Hạnh Ngân - FTU3 | +84.......493 | 475 điểm | 230 điểm | 245 điểm | 04/12/2010 | Đề 12 |
| Nguyễn Hồng Sơn | +84......718 | 670 điểm | 350 điểm | 320 điểm | 04/12/2010 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Tươi | +84......206 | 240 điểm | 130 điểm | 110 điểm | 04/12/2010 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Việt Hùng - NEU4 | +84......349 | 435 điểm | 240 điểm | 195 điểm | 17/04/2011 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hải Nam - NEU4 | +84.......332 | 580 điểm | 325 điểm | 255 điểm | 15/05/2011 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Thư - AOB4 | +84.......079 | 320 điểm | 150 điểm | 170 điểm | 26/12/2010 | Đề 4 |
| Phạm Thế Hồng - FTU4 | +84.......739 | 860 điểm | 415 điểm | 445 điểm | 26/12/2010 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đàm Thị Thúy Nga | +84......598 | 545 điểm | 235 điểm | 310 điểm | 21/11/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Ngân - AOB3 | +84......836 | 345 điểm | 225 điểm | 120 điểm | 21/11/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | +84......792 | 875 điểm | 380 điểm | 495 điểm | 21/11/2010 | Đề 10 |
| Từ Xuân Hợp - FTU+ | +84......406 | 560 điểm | 285 điểm | 275 điểm | 21/11/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Minh Quân | +84......018 | 255 điểm | 125 điểm | 130 điểm | 21/11/2010 | Đề 10 |
| Quách Phương Linh | +84......084 | 685 điểm | 325 điểm | 360 điểm | 21/11/2010 | Đề 10 |
| Trần Thị Huế | +84......263 | 325 điểm | 115 điểm | 210 điểm | 21/11/2010 | Đề 10 |
| Võ Thị Ngọc Yến - AOB4 | +84......658 | 315 điểm | 150 điểm | 165 điểm | 21/11/2010 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Khánh Linh - AOF4 | +84......048 | 325 điểm | 130 điểm | 195 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Hà Bùi Quỳnh Anh - AOB4 | +84......615 | 485 điểm | 255 điểm | 230 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Nguyễn Đông Hiếu - FTU4 | +84.......043 | 880 điểm | 435 điểm | 445 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Nguyễn Ngọc Ánh - FTU4 | +84.......722 | 645 điểm | 390 điểm | 255 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Nguyễn Mạnh Hà - FTU3 | +84......045 | 465 điểm | 220 điểm | 245 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Phùng Thùy Linh - FTU4 | +84.......598 | 575 điểm | 305 điểm | 270 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Vũ Trung Thông | +84......742 | 290 điểm | 165 điểm | 125 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Nguyễn Đức Linh | +84......182 | 385 điểm | 165 điểm | 220 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Lê Thị Trang - FTU3 | +84.......161 | 380 điểm | 200 điểm | 180 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Trần Kiều Anh -NEU4 | +84......301 | 520 điểm | 260 điểm | 260 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Nguyễn Trọng Bằng - HUBT4 | +84......130 | 510 điểm | 260 điểm | 250 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Lê Hồng Hà | +84.......332 | 335 điểm | 190 điểm | 145 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Nguyễn Thanh Nam - HUT+ | +84......968 | 425 điểm | 210 điểm | 215 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Trần Đình Quý - HUT5 | +84......571 | 425 điểm | 210 điểm | 215 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cao Thị Hằng - HLU4 | +84......977 | 440 điểm | 225 điểm | 215 điểm | 31/07/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hoàng Anh - HUT+ | +84......325 | 455 điểm | 235 điểm | 220 điểm | 28/11/2010 | Đề 12 |
| Phùng Thị Thu Huyền - HUBT4 | +84.......125 | 635 điểm | 305 điểm | 330 điểm | 28/11/2010 | Đề 12 |
| Đào Minh Chi - AOB | +84.......637 | 625 điểm | 260 điểm | 365 điểm | 28/11/2010 | Đề 12 |
| Lương Thế Nhã - NEU4 | +84.......001 | 735 điểm | 305 điểm | 430 điểm | 28/11/2010 | Đề 12 |
| Nguyễn Thùy Linh - NEU4 | 012.....536 | 335 điểm | 175 điểm | 160 điểm | 28/11/2010 | Đề 12 |
| Nguyễn Hồng Hà - NEU2 | +84.......981 | 615 điểm | 305 điểm | 310 điểm | 28/11/2010 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Loan - NEU4 | +84.......538 | 330 điểm | 190 điểm | 140 điểm | 28/11/2010 | Đề 12 |
| Phạm Minh Thắng | +84......558 | 395 điểm | 175 điểm | 220 điểm | 28/11/2010 | Đề 12 |
| Lê Văn Khương | +84.......227 | 360 điểm | 190 điểm | 170 điểm | 28/11/2010 | Đề 12 |
| Trần Thị Hồng Nhung - FTU4 | +84.......815 | 610 điểm | 285 điểm | 325 điểm | 28/11/2010 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Mai Hương - AOB4 | +84......450 | 450 điểm | 235 điểm | 215 điểm | 19/06/2011 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Thị Thu Trang | +84.......268 | 540 điểm | 210 điểm | 330 điểm | 13/02/2011 | Đề 10 |