Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Phương | 091....851 | 350 điểm | 205 điểm | 145 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Bùi Hạnh Nhi | 032....169 | 730 điểm | 380 điểm | 350 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Ngô Sĩ Hoàng | 038....069 | 445 điểm | 275 điểm | 170 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Lê Thị Ngọc Mai | 096....480 | 700 điểm | 300 điểm | 400 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Hoàng Ngọc Ánh | 086....539 | 310 điểm | 160 điểm | 150 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Phạm Yến Vi | 085....830 | 690 điểm | 315 điểm | 375 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Đinh Ngọc Anh | 035....565 | 220 điểm | 160 điểm | 60 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Đỗ Thu Trang | 090....228 | 195 điểm | 125 điểm | 70 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Lê Minh Phương | 094....665 | 615 điểm | 230 điểm | 385 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Lữ Đức Thành Vinh | 097....292 | 215 điểm | 115 điểm | 100 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Đào Khánh Linh | 098....369 | 665 điểm | 290 điểm | 375 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Trần Lệ Quyên | 097....675 | 455 điểm | 240 điểm | 215 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Trang | 038....630 | 435 điểm | 180 điểm | 255 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Đỗ Hồng Liên | 034....055 | 255 điểm | 95 điểm | 160 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Khánh Hòa | 036....539 | 700 điểm | 350 điểm | 350 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Phương Mai | 098....145 | 600 điểm | 280 điểm | 320 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Diệu Linh | 008..........................ài | 650 điểm | 330 điểm | 320 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Phạm Tiến Duy | 091....423 | 475 điểm | 310 điểm | 165 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Đỗ Thị Thanh Nga | 096....974 | 390 điểm | 165 điểm | 225 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Thiên Trang | 016.....998 | 335 điểm | 165 điểm | 170 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Trần Minh Anh | 086....936 | 760 điểm | 390 điểm | 370 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Trịnh Ngọc Mai | 097....325 | 560 điểm | 305 điểm | 255 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Phạm Tất Hiếu | 097....061 | 350 điểm | 250 điểm | 100 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Lê Ngọc Hân | 096....633 | 815 điểm | 435 điểm | 380 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Thanh Dung | 034....756 | 870 điểm | 390 điểm | 480 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Thảo Phương | 081....038 | 725 điểm | 400 điểm | 325 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Vũ Thị Thủy Tiên | 036....450 | 320 điểm | 170 điểm | 150 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Nhật Mai | 037....199 | 725 điểm | 380 điểm | 345 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Phạm Thùy Dương - AOF3 | 093....278 | 570 điểm | 275 điểm | 295 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Đỗ Thị Thu Trang | 039....866 | 455 điểm | 220 điểm | 235 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Lê Thu Trang | 037....963 | 390 điểm | 195 điểm | 195 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Bùi Đình Khuê | 635 điểm | 315 điểm | 320 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 | |
| Đỗ Thị Thúy Liễu | 097....037 | 485 điểm | 195 điểm | 290 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Giáng Hương | 037....484 | 790 điểm | 425 điểm | 365 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Vũ Hải Quyên | 097....703 | 455 điểm | 275 điểm | 180 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Lê Thị Luyến | 098....004 | 540 điểm | 260 điểm | 280 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Phan Thị Tô Hoài | 098....339 | 415 điểm | 195 điểm | 220 điểm | 24/05/2021 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DANG THI LE | 035....706 | 235 điểm | 135 điểm | 100 điểm | 28/04/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Mai Thư | 091....912 | 550 điểm | 330 điểm | 220 điểm | 28/04/2021 | Đề 3 |
| Đặng Phương Linh | 098....388 | 670 điểm | 370 điểm | 300 điểm | 28/04/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Diệu Linh | 096....586 | 505 điểm | 250 điểm | 255 điểm | 28/04/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Nga | 032....423 | 690 điểm | 370 điểm | 320 điểm | 28/04/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Hoàng Nhung | 093....888 | 530 điểm | 330 điểm | 200 điểm | 28/04/2021 | Đề 3 |
| Vũ Hoàng Anh | 098....200 | 640 điểm | 270 điểm | 370 điểm | 28/04/2021 | Đề 3 |
| NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 056....072 | 395 điểm | 180 điểm | 215 điểm | 28/04/2021 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vu Tuyet Anh | 091....322 | 535 điểm | 310 điểm | 225 điểm | 25/04/2021 | Đề 3 |
| Hoàng Hải Yến | 098....502 | 250 điểm | 165 điểm | 85 điểm | 25/04/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Quỳnh | 098....458 | 690 điểm | 340 điểm | 350 điểm | 25/04/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Thị Phúc | 034....163 | 710 điểm | 370 điểm | 340 điểm | 25/04/2021 | Đề 3 |
| Vũ Thị Mai | 035....421 | 525 điểm | 270 điểm | 255 điểm | 25/04/2021 | Đề 3 |
| Nguyễn Hương Ly | 091....812 | 400 điểm | 220 điểm | 180 điểm | 25/04/2021 | Đề 3 |
| Vũ Huyền Trang | 086....539 | 490 điểm | 180 điểm | 310 điểm | 25/04/2021 | Đề 3 |
| Hoàng Thị Hương | 096....354 | 405 điểm | 150 điểm | 255 điểm | 25/04/2021 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thị Minh Ánh | 086....231 | 665 điểm | 255 điểm | 410 điểm | 26/04/2021 | Đề 3 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hồng | 039....245 | 535 điểm | 210 điểm | 325 điểm | 21/04/2021 | Đề 2 |
| Nguyễn trường long | 070....727 | 215 điểm | 175 điểm | 40 điểm | 21/04/2021 | Đề 2 |
| Lê Tuấn Sơn | 097....288 | 585 điểm | 405 điểm | 180 điểm | 21/04/2021 | Đề 2 |
| Bùi Huy Nam | 097....056 | 270 điểm | 100 điểm | 170 điểm | 21/04/2021 | Đề 2 |
| Nguyễn Minh Trí | 036....440 | 730 điểm | 405 điểm | 325 điểm | 21/04/2021 | Đề 2 |
| Nguyễn Thị Tuyết Ngân | 039....529 | 400 điểm | 220 điểm | 180 điểm | 21/04/2021 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Hải | 096....318 | 330 điểm | 210 điểm | 120 điểm | 19/04/2021 | Đề 2 |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | 097....441 | 215 điểm | 130 điểm | 85 điểm | 19/04/2021 | Đề 2 |
| Trịnh Hồng Vân | 094....120 | 400 điểm | 75 điểm | 325 điểm | 19/04/2021 | Đề 2 |
| Nguyễn Thị Hoa | 094....301 | 560 điểm | 275 điểm | 285 điểm | 19/04/2021 | Đề 2 |
| Hoang Thi Huong | 097....071 | 435 điểm | 210 điểm | 225 điểm | 19/04/2021 | Đề 2 |
| Nguyễn Thị Linh Chi | 096....486 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 19/04/2021 | Đề 2 |
| Nguyễn Thuỳ Tiên | 039....192 | 440 điểm | 240 điểm | 200 điểm | 19/04/2021 | Đề 2 |
| Lê Thị Hoàn | 098....960 | 305 điểm | 115 điểm | 190 điểm | 19/04/2021 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Thị Thanh | 093....614 | 305 điểm | 160 điểm | 145 điểm | 18/04/2021 | Đề 2 |
| Khong Trong Quang | 037....535 | 275 điểm | 190 điểm | 85 điểm | 18/04/2021 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hồng Nhung | 096....918 | 365 điểm | 200 điểm | 165 điểm | 16/04/2021 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Bích Ngọc | 033....112 | 460 điểm | 240 điểm | 220 điểm | 14/04/2021 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 016.....796 | 585 điểm | 360 điểm | 225 điểm | 14/04/2021 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Minh Phương | 098....581 | 300 điểm | 130 điểm | 170 điểm | 14/04/2021 | Đề 1 |
| Phạm Thị Xuân | 093....259 | 290 điểm | 180 điểm | 110 điểm | 14/04/2021 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Hà Khánh Linh | 096....472 | 410 điểm | 250 điểm | 160 điểm | 12/04/2021 | Đề 1 |
| Phạm Trọng Sơn | 094.....099 | 485 điểm | 185 điểm | 300 điểm | 12/04/2021 | Đề 1 |
| Phan Đức Dũng | 036....893 | 255 điểm | 160 điểm | 95 điểm | 12/04/2021 | Đề 1 |
| Vũ Xuân Hiệp | 098....370 | 605 điểm | 315 điểm | 290 điểm | 12/04/2021 | Đề 1 |
| Nguyễn Thành Nam | 035....777 | 385 điểm | 260 điểm | 125 điểm | 12/04/2021 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Quốc Anh | 034....387 | 605 điểm | 320 điểm | 285 điểm | 11/04/2021 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Duy Phương | 098....696 | 465 điểm | 255 điểm | 210 điểm | 07/04/2021 | Đề 4 |
| Lê Tuấn Long | 034....282 | 180 điểm | 130 điểm | 50 điểm | 07/04/2021 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Quỳnh | 035....828 | 370 điểm | 220 điểm | 150 điểm | 07/04/2021 | Đề 4 |
| Trịnh Hương Giang | 097....304 | 380 điểm | 160 điểm | 220 điểm | 07/04/2021 | Đề 4 |
| Nguyễn Anh Đức | 034....428 | 515 điểm | 295 điểm | 220 điểm | 07/04/2021 | Đề 4 |
| Nguyễn Linh Trang | 086....060 | 655 điểm | 290 điểm | 365 điểm | 07/04/2021 | Đề 4 |
| Bùi Thẩm Quyên | 081....238 | 940 điểm | 445 điểm | 495 điểm | 07/04/2021 | Đề 4 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Minh Thư | 038....817 | 400 điểm | 200 điểm | 200 điểm | 05/04/2021 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Nhật Hạ | 035....630 | 425 điểm | 230 điểm | 195 điểm | 05/04/2021 | Đề 4 |
| Hoàng Thị Thu Uyên | 034....499 | 435 điểm | 220 điểm | 215 điểm | 05/04/2021 | Đề 4 |
| Nguyễn Thị Trang | 034....999 | 295 điểm | 135 điểm | 160 điểm | 05/04/2021 | Đề 4 |
| Chu Văn Hoàng | 039....151 | 360 điểm | 220 điểm | 140 điểm | 05/04/2021 | Đề 4 |
| Hà Thùy Dung | 096....130 | 365 điểm | 140 điểm | 225 điểm | 05/04/2021 | Đề 4 |
| Vũ Thu Trang | 081....597 | 330 điểm | 185 điểm | 145 điểm | 05/04/2021 | Đề 4 |
| Đào Thùy Trang | 092....685 | 445 điểm | 215 điểm | 230 điểm | 05/04/2021 | Đề 4 |
| Lê Thị Phương Tâm | 098....140 | 540 điểm | 270 điểm | 270 điểm | 05/04/2021 | Đề 4 |
| Trần Thị Huyền Trang | 094....054 | 535 điểm | 215 điểm | 320 điểm | 05/04/2021 | Đề 4 |
| Hà Phương LInh | 038....426 | 615 điểm | 290 điểm | 325 điểm | 05/04/2021 | Đề 4 |
| Đỗ Thị Chinh | 038....866 | 430 điểm | 145 điểm | 285 điểm | 05/04/2021 | Đề 4 |