Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Thu | 096....773 | 375 điểm | 180 điểm | 195 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Hoàng Hải Đăng | 016.....467 | 380 điểm | 180 điểm | 200 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Lê Thùy Dương | 016.....833 | 420 điểm | 245 điểm | 175 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Trần Văn Trường | 016.....915 | 355 điểm | 195 điểm | 160 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| bùi thị linh | 097....861 | 325 điểm | 180 điểm | 145 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hà | 097....600 | 235 điểm | 125 điểm | 110 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Mai Thùy Dung | 016.....983 | 355 điểm | 180 điểm | 175 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Phạm Thị Ngọc Mai | 096....590 | 590 điểm | 250 điểm | 340 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Phạm Thanh Lâm | 016.....668 | 295 điểm | 175 điểm | 120 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Thu | 096...... 09 | 405 điểm | 195 điểm | 210 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Hoàng Thị Thùy | 097....165 | 560 điểm | 320 điểm | 240 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Trấn Ái Linh | 016.....648 | 445 điểm | 165 điểm | 280 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Trần Hồng Hạnh | 091....722 | 620 điểm | 290 điểm | 330 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| vu van toan | 097....311 | 440 điểm | 250 điểm | 190 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Trần Thị Thuỳ Anh | 016.....339 | 330 điểm | 165 điểm | 165 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Ngô Thị Thu Huyền | 016.....548 | 370 điểm | 175 điểm | 195 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Hồ Trí Dũng | 012.....686 | 220 điểm | 140 điểm | 80 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Trần Đình Thiêm | 016.....906 | 460 điểm | 220 điểm | 240 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Ngụy Ngọc Huyền | 016.....739 | 255 điểm | 135 điểm | 120 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Phạm Thị Hà My | 097....704 | 560 điểm | 210 điểm | 350 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Na | 016.....511 | 350 điểm | 230 điểm | 120 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Tuấn Việt | 016.....181 | 500 điểm | 250 điểm | 250 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Trần văn Đăng | 097....000 | 315 điểm | 165 điểm | 150 điểm | 05/04/2015 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Kim Oanh | 016.....699 | 510 điểm | 275 điểm | 235 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Lãnh Thị Oanh | 097....623 | 510 điểm | 260 điểm | 250 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Phan Thị Hà Trang | 096....080 | 320 điểm | 150 điểm | 170 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Khánh Thịnh | 096....779 | 320 điểm | 190 điểm | 130 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Nguyễn Bình Dương | 016.....385 | 675 điểm | 325 điểm | 350 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Thảo Ly | 098.......70 | 240 điểm | 160 điểm | 80 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Thủy Tiên | 016.....496 | 270 điểm | 170 điểm | 100 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Nguyễn Việt Tuấn | 016.....180 | 430 điểm | 250 điểm | 180 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Đặng Thùy Linh | 094....862 | 555 điểm | 325 điểm | 230 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 094....608 | 515 điểm | 275 điểm | 240 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Nguyễn Mỹ Duyên | 016.....385 | 425 điểm | 255 điểm | 170 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Nguyễn Mai Trang | 016.....900 | 725 điểm | 405 điểm | 320 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Thùy Dương | 097....709 | 540 điểm | 280 điểm | 260 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Vũ Tú Uyên | 016.....157 | 470 điểm | 255 điểm | 215 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Vũ Thị Hồng | 098....456 | 585 điểm | 275 điểm | 310 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Trần Thị Thu Hiền | 016.....465 | 280 điểm | 150 điểm | 130 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Phạm Thị Phương Thảo | 093....628 | 500 điểm | 190 điểm | 310 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Lê Mai Hương | 012.....124 | 295 điểm | 165 điểm | 130 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Dương Thuỳ Linh | 094....666 | 565 điểm | 280 điểm | 285 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Vũ Văn Thụy | 016.....626 | 310 điểm | 160 điểm | 150 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Lê Nhật Linh | 016.....563 | 425 điểm | 190 điểm | 235 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Nguyễn Thị Lan | 096....646 | 655 điểm | 320 điểm | 335 điểm | 02/04/2015 | Đề 12 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Ngọc Ái | 097....450 | 530 điểm | 315 điểm | 215 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Dương Minh Phương | 016.....765 | 420 điểm | 320 điểm | 100 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Vương Công Tuấn Anh | 016.....864 | 470 điểm | 330 điểm | 140 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Tiến Hoàng | 096....999 | 275 điểm | 270 điểm | 5 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Trương Thị Thanh | 096....375 | 420 điểm | 190 điểm | 230 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Phan Lê Thanh Huyền | 098....929 | 550 điểm | 295 điểm | 255 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Ngô Quỳnh Trang | 016.....309 | 540 điểm | 300 điểm | 240 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Đặng Đình Việt | 098....154 | 220 điểm | 125 điểm | 95 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thùy Linh | 091....010 | 315 điểm | 190 điểm | 125 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Trần Quang Hiệp | 016.....081 | 265 điểm | 170 điểm | 95 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Trần Thị Vĩnh | 098....351 | 435 điểm | 195 điểm | 240 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| tăng thị văn | 093....308 | 715 điểm | 390 điểm | 325 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Linh Nguyễn | 016......339 | 285 điểm | 170 điểm | 115 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Phạm Ninh Thuận | 016.....307 | 210 điểm | 115 điểm | 95 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Ngọc Thảo | 098....998 | 410 điểm | 250 điểm | 160 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Trần Đức Lợi | 097....184 | 395 điểm | 250 điểm | 145 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Nhung | 098....966 | 550 điểm | 290 điểm | 260 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Lê Khánh Linh | 016.....035 | 255 điểm | 135 điểm | 120 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| vũ thị thùy ninh | 016.....462 | 380 điểm | 200 điểm | 180 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Lan | 096....089 | 285 điểm | 135 điểm | 150 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Trần Thị Hồng Ngọc | 097....648 | 405 điểm | 185 điểm | 220 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Sái Hương Giang | 016.....466 | 575 điểm | 325 điểm | 250 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Ngọ tuyết trinh | 091....328 | 245 điểm | 145 điểm | 100 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Trần Thị Phương Thảo | 016.....551 | 220 điểm | 135 điểm | 85 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Trần Hồng Quyên | 016.....444 | 450 điểm | 215 điểm | 235 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| hà kiều anh | 016.....242 | 315 điểm | 200 điểm | 115 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Vũ Văn Thắng | 016.....332 | 220 điểm | 120 điểm | 100 điểm | 29/03/2015 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Thu Hằng | 016.....335 | 630 điểm | 370 điểm | 260 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Quang Tuấn | 098....339 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Ngọc Trâm | 016.....268 | 465 điểm | 230 điểm | 235 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 091....744 | 420 điểm | 220 điểm | 200 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thùy Trang | 098....461 | 195 điểm | 130 điểm | 65 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Ngô Thị Minh Hoà | 097....112 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thanh Hằng | 016.....166 | 425 điểm | 210 điểm | 215 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Ngô Văn Oánh | 016.....658 | 395 điểm | 160 điểm | 235 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Phan Thị Thảo | 016.....460 | 305 điểm | 175 điểm | 130 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Trịnh Ánh Nguyệt | 016.....571 | 730 điểm | 390 điểm | 340 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| VÕ THU HẰNG | 016.....758 | 320 điểm | 150 điểm | 170 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu Nga | 098....740 | 545 điểm | 295 điểm | 250 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Vũ Nguyệt Ánh | 012.....312 | 875 điểm | 495 điểm | 380 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Đoàn Trọng Vinh | 012.....493 | 725 điểm | 390 điểm | 335 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Đặng Ngân Hà | 016.....247 | 290 điểm | 145 điểm | 145 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Lê Minh Hằng | 093....586 | 255 điểm | 135 điểm | 120 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Phan Công Sinh | 096....235 | 265 điểm | 140 điểm | 125 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Nguyễn Hải Đăng | 096....681 | 325 điểm | 210 điểm | 115 điểm | 25/03/2015 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Kim Yến | 098....719 | 350 điểm | 125 điểm | 225 điểm | 22/03/2015 | Đề 7 |
| Hoàng Khánh Hiền | 097....029 | 685 điểm | 345 điểm | 340 điểm | 22/03/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Hải Yến | 012.....159 | 210 điểm | 130 điểm | 80 điểm | 22/03/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hiền | 016.....267 | 290 điểm | 175 điểm | 115 điểm | 22/03/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thanh Huyền | 091....907 | 335 điểm | 215 điểm | 120 điểm | 22/03/2015 | Đề 7 |
| Trần thị giang | 016.....358 | 390 điểm | 160 điểm | 230 điểm | 22/03/2015 | Đề 7 |
| Trịnh Thị Quỳnh Anh | 016.....256 | 350 điểm | 160 điểm | 190 điểm | 22/03/2015 | Đề 7 |
| Nguyễn Thị Hằng Hà | 016.....415 | 405 điểm | 165 điểm | 240 điểm | 22/03/2015 | Đề 7 |
| Lãnh Thị Oanh | 097....623 | 300 điểm | 180 điểm | 120 điểm | 22/03/2015 | Đề 7 |
| Dương Thị Mỹ Lệ | 090....683 | 220 điểm | 125 điểm | 95 điểm | 22/03/2015 | Đề 7 |