Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Đức Thiện | 038....681 | 385 điểm | 195 điểm | 190 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Hải Ngọc | 090....507 | 615 điểm | 325 điểm | 290 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Trung Kiên | 033.....709 | 520 điểm | 300 điểm | 220 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Diệu Linh | 091....080 | 620 điểm | 360 điểm | 260 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Linh | 098....767 | 290 điểm | 200 điểm | 90 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyen Thi Trang | 034....249 | 335 điểm | 135 điểm | 200 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Đình Giang | 039....996 | 240 điểm | 150 điểm | 90 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Hoàng Thái Sơn | 035....675 | 340 điểm | 210 điểm | 130 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Vũ Thị Huế | 086....112 | 350 điểm | 100 điểm | 250 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Xuân Thị Lam | 036....243 | 375 điểm | 195 điểm | 180 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Tạ Thu Thủy | 039....307 | 385 điểm | 240 điểm | 145 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Hồng Ngọc | 097....871 | 600 điểm | 310 điểm | 290 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Vũ Diệu Lâm | 038....616 | 615 điểm | 315 điểm | 300 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Bùi Đức Hải | 091....750 | 790 điểm | 380 điểm | 410 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Đào Thị Huyền Trang | 094....389 | 425 điểm | 175 điểm | 250 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Trần Minh Phượng | 097....935 | 445 điểm | 250 điểm | 195 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Vũ Thị Lan | 096....832 | 375 điểm | 180 điểm | 195 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Võ Thị Thơm | 037....275 | 285 điểm | 185 điểm | 100 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Phan Nguyên Minh | 039....448 | 570 điểm | 330 điểm | 240 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Quỳnh Mai | 096....200 | 275 điểm | 135 điểm | 140 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Mạnh Dũng | 037....320 | 345 điểm | 215 điểm | 130 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Quốc Việt | 080.....189 | 355 điểm | 160 điểm | 195 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Mai Thị Ánh Hồng | 032....776 | 245 điểm | 85 điểm | 160 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Vui | 035....031 | 610 điểm | 290 điểm | 320 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Tạ Mỹ Linh | 038....429 | 555 điểm | 160 điểm | 395 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Tạ Khánh Linh | 098....965 | 360 điểm | 125 điểm | 235 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Thái Thiện Nhân | 091....075 | 845 điểm | 440 điểm | 405 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Ngọc Hoàn | 038....188 | 330 điểm | 130 điểm | 200 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Vũ Quỳnh Anh | 090....998 | 360 điểm | 200 điểm | 160 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Trương Vũ Hiếu | 033....573 | 580 điểm | 290 điểm | 290 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Hữu Đức | 039....938 | 495 điểm | 275 điểm | 220 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Ngô Thị Kiều Anh | 091....176 | 605 điểm | 350 điểm | 255 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Phan Thị Kiều Trang | 037....134 | 365 điểm | 165 điểm | 200 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Lương Thị Thủy | 094....698 | 515 điểm | 260 điểm | 255 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Quốc Chính | 032....060 | 140 điểm | 80 điểm | 60 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Trần Văn Tuấn | 098....270 | 50 điểm | 40 điểm | 10 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Phạm Thị Ngọc Vào | 093....966 | 265 điểm | 170 điểm | 95 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Huyền Trang | 091....336 | 720 điểm | 370 điểm | 350 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Lê Thị Hải Yến | 032....895 | 470 điểm | 240 điểm | 230 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Diệu Linh | 098....244 | 365 điểm | 200 điểm | 165 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Hồng Chi | 093....129 | 400 điểm | 170 điểm | 230 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Trí Trung | 089....499 | 415 điểm | 220 điểm | 195 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Vi Thị Huyền Thương | 033....273 | 625 điểm | 260 điểm | 365 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Ngô Minh Thành | 094....493 | 625 điểm | 315 điểm | 310 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 097....671 | 530 điểm | 270 điểm | 260 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Vũ Ngọc Hoàng | 039....564 | 830 điểm | 425 điểm | 405 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Phạm Khánh Huyền | 098....459 | 920 điểm | 445 điểm | 475 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Hồ Như Dũng | 096....452 | 425 điểm | 215 điểm | 210 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 039....833 | 360 điểm | 190 điểm | 170 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Đinh Thanh Hằng | 037....116 | 685 điểm | 380 điểm | 305 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Thế Long | 034....249 | 515 điểm | 300 điểm | 215 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Trần Thị Trang Dung | 090....998 | 490 điểm | 290 điểm | 200 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Lê Thị Minh Tâm | 098....588 | 290 điểm | 255 điểm | 35 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Bùi Thị Mai | 097....226 | 325 điểm | 230 điểm | 95 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Bùi Mỹ Linh | 096....922 | 420 điểm | 245 điểm | 175 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Hoàng Thị Kim Oanh | 094....582 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Bùi Thị Ngọc Huyền | 096....024 | 590 điểm | 240 điểm | 350 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Vũ Thị Tuyên | 097....079 | 280 điểm | 120 điểm | 160 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Bùi Thị Khánh Linh | 096....312 | 730 điểm | 340 điểm | 390 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Bùi Diễm | 036....279 | 520 điểm | 270 điểm | 250 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Mai Thị Thanh Thủy | 094....713 | 625 điểm | 360 điểm | 265 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Vũ Thanh Tùng | 097....466 | 310 điểm | 220 điểm | 90 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Việt Hà | 096....782 | 470 điểm | 245 điểm | 225 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 097....655 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Trương Khả Tú | 082....861 | 850 điểm | 450 điểm | 400 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Phạm Thị Thu Hà | 097....202 | 570 điểm | 300 điểm | 270 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Đoàn Thu Trang | 035....926 | 815 điểm | 380 điểm | 435 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Hoàng Thị Trang | 080..................t | 385 điểm | 190 điểm | 195 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Hữu Hưởng | 035....124 | 460 điểm | 240 điểm | 220 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Phạm Thị Gia Huệ | 098....930 | 400 điểm | 270 điểm | 130 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Trương Thanh Hậu | 034....009 | 510 điểm | 315 điểm | 195 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Đỗ Thị Giang | 086....246 | 490 điểm | 160 điểm | 330 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Trần Thị Phương | 038....319 | 530 điểm | 295 điểm | 235 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Lan Anh | 094....789 | 525 điểm | 220 điểm | 305 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Lê Việt Hoàng | 086....027 | 665 điểm | 340 điểm | 325 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Quốc Nhật | 096....468 | 350 điểm | 80 điểm | 270 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Phạm Đức Hải Triều | 091....127 | 425 điểm | 175 điểm | 250 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Đắc Thắng | 096....661 | 905 điểm | 410 điểm | 495 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Minh Dương | 034....038 | 555 điểm | 320 điểm | 235 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Mai Thị Hồng | 094....987 | 270 điểm | 160 điểm | 110 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 097....527 | 365 điểm | 215 điểm | 150 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Hà Trần Bảo Ngọc | 038....120 | 575 điểm | 360 điểm | 215 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Đỗ Minh Anh | 096....833 | 830 điểm | 465 điểm | 365 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Ngô Hoàng Thuỷ | 037....502 | 300 điểm | 210 điểm | 90 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Đoàn An Khánh | 085....796 | 215 điểm | 175 điểm | 40 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Cao Việt Bách | 097....425 | 145 điểm | 100 điểm | 45 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Hải Anh | 098....431 | 390 điểm | 175 điểm | 215 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Ngô Huyền | 091....552 | 245 điểm | 200 điểm | 45 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Vũ Tính | 096....577 | 205 điểm | 140 điểm | 65 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Vũ Thùy Dương | 032....035 | 570 điểm | 260 điểm | 310 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Đàm Phương Dung | 088....185 | 420 điểm | 260 điểm | 160 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Vũ Thị Yến | 091....683 | 590 điểm | 310 điểm | 280 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Duy Anh | 033....486 | 470 điểm | 270 điểm | 200 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Đỗ Phương Thảo | 096....855 | 435 điểm | 175 điểm | 260 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Hoàng Thị Hương Linh | 097....514 | 475 điểm | 250 điểm | 225 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Đinh Thị Thanh Hương | 03.....588 | 325 điểm | 160 điểm | 165 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Lê Anh Vũ | 097....250 | 700 điểm | 410 điểm | 290 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Đỗ Việt Anh | 038....961 | 430 điểm | 160 điểm | 270 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Nguyễn Thị Kim Tuyết | 098....002 | 695 điểm | 345 điểm | 350 điểm | 04/03/2024 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Bích Ngọc | 086....793 | 445 điểm | 300 điểm | 145 điểm | 04/12/2023 | Đề 1 |