Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Minh Hà | 096....692 | 440 điểm | 280 điểm | 160 điểm | 12/05/2023 | Đề 2 |
| Nguyễn Mai Liên | 091....418 | 500 điểm | 210 điểm | 290 điểm | 12/05/2023 | Đề 2 |
| Phạm Thị Lan | 097....279 | 195 điểm | 160 điểm | 35 điểm | 12/05/2023 | Đề 2 |
| Nguyễn Văn Hưng | 036....381 | 280 điểm | 190 điểm | 90 điểm | 12/05/2023 | Đề 2 |
| Lương Hoàng | 088....588 | 785 điểm | 430 điểm | 355 điểm | 12/05/2023 | Đề 2 |
| Vũ Xuân Thạch | 038....462 | 550 điểm | 325 điểm | 225 điểm | 12/05/2023 | Đề 2 |
| Phùng Ngọc Đức 2003 | 082....117 | 375 điểm | 210 điểm | 165 điểm | 12/05/2023 | Đề 2 |
| Nguyễn Thị Yến | 097....918 | 485 điểm | 275 điểm | 210 điểm | 12/05/2023 | Đề 2 |
| Ngô Đinh Quang Nhật | 091....587 | 545 điểm | 290 điểm | 255 điểm | 12/05/2023 | Đề 2 |
| Lê Thanh Trà | 094....082 | 480 điểm | 290 điểm | 190 điểm | 12/05/2023 | Đề 2 |
| Nguyễn Thị Hằng | 098....929 | 760 điểm | 370 điểm | 390 điểm | 12/05/2023 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Thị Hương Giang | 097....466 | 530 điểm | 220 điểm | 310 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Phạm Hải Long | 086....360 | 415 điểm | 185 điểm | 230 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Nguyễn Thị Kiều Trang | 093....589 | 530 điểm | 260 điểm | 270 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Lê Thanh Trà | 094....082 | 325 điểm | 210 điểm | 115 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Đinh Thị Hiền | 035....159 | 245 điểm | 175 điểm | 70 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Hoàng Thị Nguyệt | 096....483 | 465 điểm | 230 điểm | 235 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Phạm Đăng Khoa (ngõ 31 Phan Đình Giót, Phương Liệt, Thanh Xuân) | 033....468 | 375 điểm | 200 điểm | 175 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Trần Thị Thanh Hoa | 097....648 | 415 điểm | 250 điểm | 165 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Nguyễn Thu Hà | 094....893 | 625 điểm | 245 điểm | 380 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Bùi Thị Phương Mai | 032.....092 | 305 điểm | 130 điểm | 175 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Vũ Thị Quyên | 097....442 | 410 điểm | 215 điểm | 195 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Nguyễn Phương Hảo | 093....126 | 630 điểm | 295 điểm | 335 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Nguyễn Thu Huyền | 038....838 | 790 điểm | 365 điểm | 425 điểm | 04/05/2023 | Đề 5 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Đăng Khoa (ngõ 31 Phan Đình Giót, Phương Liệt, Thanh Xuân) | 033....468 | 120 điểm | 55 điểm | 65 điểm | 06/04/2023 | Đề 5 |
| Mỹ Uyên | 091....698 | 260 điểm | 175 điểm | 85 điểm | 06/04/2023 | Đề 5 |
| Nguyễn Thị Thùy Trang | 089....982 | 315 điểm | 195 điểm | 120 điểm | 06/04/2023 | Đề 5 |
| Nguyễn Thị Quỳnh | 088....740 | 415 điểm | 215 điểm | 200 điểm | 06/04/2023 | Đề 5 |
| Phan Thị Kim Bình | 039....592 | 220 điểm | 110 điểm | 110 điểm | 06/04/2023 | Đề 5 |
| Nguyễn Quỳnh Anh | 097....830 | 245 điểm | 130 điểm | 115 điểm | 06/04/2023 | Đề 5 |
| Nguyễn Ngọc Minh Châu | 086....766 | 595 điểm | 275 điểm | 320 điểm | 06/04/2023 | Đề 5 |
| Hà Quang Huy | 098....882 | 605 điểm | 315 điểm | 290 điểm | 06/04/2023 | Đề 5 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Công Hiếu | 094....666 | 730 điểm | 365 điểm | 365 điểm | 06/04/2023 | Đề 2 |
| Nguyễn Thị Thu Hường | 035....752 | 205 điểm | 40 điểm | 165 điểm | 06/04/2023 | Đề 2 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Minh Châu | 086....766 | 595 điểm | 275 điểm | 320 điểm | 06/04/2023 | Đề 6 |
| Phùng thị thúy | 037....260 | 580 điểm | 315 điểm | 265 điểm | 06/04/2023 | Đề 6 |
| Nguyễn Phương Thảo | 091....650 | 490 điểm | 210 điểm | 280 điểm | 06/04/2023 | Đề 6 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Diễm Quỳnh | 033....373 | 330 điểm | 215 điểm | 115 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Lê Thị Khánh Linh | 035....303 | 180 điểm | 140 điểm | 40 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Nguyễn Phương Thảo | 091....650 | 335 điểm | 140 điểm | 195 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Chí Linh | 098....872 | 495 điểm | 150 điểm | 345 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Phan Thị Ánh Tuyết | 036....917 | 520 điểm | 230 điểm | 290 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thu Trang | 098....962 | 435 điểm | 220 điểm | 215 điểm | 06/04/2023 | Đề 7 |
| Đỗ Khánh Linh | 097....969 | 180 điểm | 135 điểm | 45 điểm | 06/04/2023 | Đề 7 |
| Nguyễn Bảo Hoàng | 098....129 | 710 điểm | 380 điểm | 330 điểm | 06/04/2023 | Đề 7 |
| Trần Thanh Lâm | 035....460 | 315 điểm | 165 điểm | 150 điểm | 06/04/2023 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thanh Tú | 096....210 | 400 điểm | 240 điểm | 160 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Trần Thanh Lâm | 035....460 | 265 điểm | 170 điểm | 95 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Ngọc | 093....319 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Nguyễn Xuân Lâm | 039....835 | 320 điểm | 210 điểm | 110 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Khuất Duy Thành | 085....074 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Bùi Thị Mai Hương | 098....524 | 265 điểm | 100 điểm | 165 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Lê Thị Oanh | 035....551 | 370 điểm | 190 điểm | 180 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thư | 039....246 | 350 điểm | 200 điểm | 150 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Trần Thanh Nga | 033....994 | 350 điểm | 130 điểm | 220 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Nguyễn Văn Minh | 097....543 | 355 điểm | 180 điểm | 175 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Bùi Chương | 092....464 | 390 điểm | 190 điểm | 200 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Võ Đức Huy | 086....242 | 425 điểm | 135 điểm | 290 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Nguyễn Minh Phương | 035....109 | 415 điểm | 145 điểm | 270 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Hoàng Đặng Tiến | 096....859 | 265 điểm | 120 điểm | 145 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Đỗ Hiên | 091....938 | 300 điểm | 150 điểm | 150 điểm | 06/04/2023 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Việt Hải | 037....252 | 405 điểm | 230 điểm | 175 điểm | 02/04/2023 | Đề 5 |
| Phan Thị Hoài Oanh | 038.....036 | 330 điểm | 135 điểm | 195 điểm | 02/04/2023 | Đề 5 |
| Hoàng Lê Thanh Nga | 082....157 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 02/04/2023 | Đề 5 |
| Nguyễn Hương Giang | 036....706 | 280 điểm | 215 điểm | 65 điểm | 02/04/2023 | Đề 5 |
| Nguyễn Minh Lý | 038....645 | 435 điểm | 270 điểm | 165 điểm | 02/04/2023 | Đề 5 |
| Phạm Anh | 086....965 | 190 điểm | 145 điểm | 45 điểm | 02/04/2023 | Đề 5 |
| Trần Nhật Minh | 081....823 | 595 điểm | 340 điểm | 255 điểm | 02/04/2023 | Đề 5 |
| Trần Minh Thông | 097....251 | 560 điểm | 300 điểm | 260 điểm | 02/04/2023 | Đề 5 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Thị Bích Ngọc | 016.....900 | 740 điểm | 345 điểm | 395 điểm | 19/03/2023 | Đề 7 |
| Nguyễn Vân Anh | 096.......7 | 300 điểm | 190 điểm | 110 điểm | 19/03/2023 | Đề 7 |
| Phạm Như Quỳnh | 034....528 | 365 điểm | 200 điểm | 165 điểm | 19/03/2023 | Đề 7 |
| Phạm Khánh Hưng | 096....608 | 520 điểm | 215 điểm | 305 điểm | 19/03/2023 | Đề 7 |
| Nguyễn Quỳnh Anh | 038....362 | 515 điểm | 195 điểm | 320 điểm | 19/03/2023 | Đề 7 |
| Bùi Quang Hưng | 088....357 | 230 điểm | 120 điểm | 110 điểm | 19/03/2023 | Đề 7 |
| Bùi Thị Ánh | 098....622 | 575 điểm | 220 điểm | 355 điểm | 19/03/2023 | Đề 7 |
| Lã Hoàng Hải | 033....550 | 595 điểm | 240 điểm | 355 điểm | 19/03/2023 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thu Hoài | 093....109 | 560 điểm | 330 điểm | 230 điểm | 19/03/2023 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Nhài | 096....578 | 350 điểm | 175 điểm | 175 điểm | 19/03/2023 | Đề 8 |
| Đồng Mai Ngân | 094....050 | 745 điểm | 385 điểm | 360 điểm | 19/03/2023 | Đề 8 |
| Hiếu Đặng | 084....858 | 375 điểm | 185 điểm | 190 điểm | 19/03/2023 | Đề 8 |
| Bùi Thị Anh Kỳ | 035....575 | 580 điểm | 320 điểm | 260 điểm | 19/03/2023 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hoàng Thịnh | 090....020 | 495 điểm | 275 điểm | 220 điểm | 19/03/2023 | Đề 7 |
| Đoàn Quang Lưu | 039....832 | 350 điểm | 210 điểm | 140 điểm | 19/03/2023 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Hà Giang | 086....104 | 375 điểm | 230 điểm | 145 điểm | 17/03/2023 | Đề 1 |
| Nguyễn Hùng | 038....353 | 350 điểm | 185 điểm | 165 điểm | 17/03/2023 | Đề 1 |
| Nguyễn Hải Yến | 083....296 | 350 điểm | 180 điểm | 170 điểm | 17/03/2023 | Đề 1 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Lê Minh Châu | 094....346 | 745 điểm | 385 điểm | 360 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |
| Khúc Thu Trà | 037....560 | 305 điểm | 70 điểm | 235 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |
| Lù Thị Hồng Nhung | 091....734 | 460 điểm | 250 điểm | 210 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |
| Phạm Thanh Trà | 034....990 | 510 điểm | 200 điểm | 310 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |
| Phan Thị Hà | 034....868 | 680 điểm | 295 điểm | 385 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |
| Đặng Văn Đỗ | 035....311 | 10 điểm | 5 điểm | 5 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |
| Lê Thị Thanh | 039....821 | 385 điểm | 135 điểm | 250 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |
| Nguyễn Hoàng Anh | 037....929 | 400 điểm | 260 điểm | 140 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 097....598 | 585 điểm | 245 điểm | 340 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |
| Đoàn Hồng Ngọc | 091....937 | 505 điểm | 310 điểm | 195 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |
| Trần Đăng Dương | 096....864 | 300 điểm | 175 điểm | 125 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |
| Hoàng Phương Linh | 096....599 | 960 điểm | 495 điểm | 465 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |
| Bùi Hữu Quyết | 035....583 | 360 điểm | 215 điểm | 145 điểm | 27/02/2023 | Đề 2 |