Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Xuân Trường | +84......908 | 210 điểm | 60 điểm | 150 điểm | 12/06/2010 | |
| Nguyễn Thị Thu Trang | +84.......686 | 720 điểm | 340 điểm | 380 điểm | 12/06/2010 | |
| Hoàng Thanh An | +84......422 | 475 điểm | 175 điểm | 300 điểm | 12/06/2010 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Hà | +84.......066 | 660 điểm | 370 điểm | 290 điểm | 12/06/2010 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Thuỳ Anh - AOF4+ | +84.......210 | 445 điểm | 260 điểm | 185 điểm | 10/07/2010 | Đề 10 |
| Hoàng Thị Huệ | +84.......834 | 365 điểm | 200 điểm | 165 điểm | 10/07/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Nhung - DHCN4 | +84......819 | 265 điểm | 115 điểm | 150 điểm | 10/07/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Mơ - VCU4 | +84.......661 | 530 điểm | 280 điểm | 250 điểm | 10/07/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thanh Thảo - AOB4 | +84......048 | 570 điểm | 270 điểm | 300 điểm | 10/07/2010 | Đề 10 |
| Lã Ngọc Tuyên - VCU4 | +84......104 | 240 điểm | 100 điểm | 140 điểm | 10/07/2010 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đinh Quang Huy - TLU4 | +84.......087 | 315 điểm | 170 điểm | 145 điểm | 19/06/2010 | Đề 7 |
| Trần Tuấn Đạt - TLU4 | +84......799 | 360 điểm | 170 điểm | 190 điểm | 19/06/2010 | Đề 7 |
| Trịnh Kim Thành | +84.......483 | 490 điểm | 215 điểm | 275 điểm | 19/06/2010 | Đề 7 |
| Phùng Xuân Biên | +84......118 | 660 điểm | 335 điểm | 325 điểm | 19/06/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thuỳ Dung - NEU4 | +84......112 | 450 điểm | 280 điểm | 170 điểm | 13/06/2010 | Đề 8 |
| Tống Trần lê Thành - HLU4 | +84.......269 | 610 điểm | 290 điểm | 320 điểm | 13/06/2010 | Đề 8 |
| Ngô Văn Chương - HUT5 | +84......788 | 510 điểm | 290 điểm | 220 điểm | 13/06/2010 | Đề 8 |
| Ngô Thị Thanh Nga - AOF4 | +84......500 | 755 điểm | 360 điểm | 395 điểm | 13/06/2010 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Ngọc Hà | +84.......066 | 550 điểm | 260 điểm | 290 điểm | 13/06/2010 | Đề 8 |
| Phạm Đức Hiếu | +84.......334 | 300 điểm | 140 điểm | 160 điểm | 13/06/2010 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Anh Xuân | +84......509 | 435 điểm | 255 điểm | 180 điểm | 13/06/2010 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Tuyết Lan - VNU1 | +84......184 | 274 điểm | 135 điểm | 139 điểm | 13/06/2010 | Đề 8 |
| Dương Quốc Hòa | +84......883 | 370 điểm | 150 điểm | 220 điểm | 13/06/2010 | Đề 8 |
| Lương Thị Thu Hoàn - AOB3 | +84.......885 | 365 điểm | 230 điểm | 135 điểm | 13/06/2010 | Đề 8 |
| Trần Thị Hồng Hạnh - AOB3 | +84......419 | 435 điểm | 190 điểm | 245 điểm | 13/06/2010 | Đề 8 |
| Nguyễn Thanh Vân - TLU4 | +84......318 | 430 điểm | 170 điểm | 260 điểm | 13/06/2010 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Cẩm Lệ - NEU4 | +84.......737 | 305 điểm | 145 điểm | 160 điểm | 15/01/2011 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thúy Hằng - NEU4 | +84.......171 | 815 điểm | 405 điểm | 410 điểm | 14/08/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thu Trang - bạn | +84......838 | 510 điểm | 250 điểm | 260 điểm | 06/06/2010 | Đề 10 |
| Vũ Trung Kiên - bạn | 250 điểm | 130 điểm | 120 điểm | 06/06/2010 | Đề 10 | |
| Phạm Thị Hà - NEU4 | +84......932 | 465 điểm | 215 điểm | 250 điểm | 06/06/2010 | Đề 10 |
| Phan Thị Hồng - NEU | +84......054 | 305 điểm | 145 điểm | 160 điểm | 06/06/2010 | Đề 10 |
| Trịnh Thị Thu Trinh - NEU4+ | +84......036 | 470 điểm | 200 điểm | 270 điểm | 06/06/2010 | Đề 10 |
| Trương Việt Dũng - HUT5 | +84......042 | 290 điểm | 125 điểm | 165 điểm | 06/06/2010 | Đề 10 |
| Phạm Minh Tâm - AOF4 | +84.......709 | 375 điểm | 145 điểm | 230 điểm | 06/06/2010 | Đề 10 |
| Tạ Hà Châu - AOF4 | +84......693 | 445 điểm | 215 điểm | 230 điểm | 06/06/2010 | Đề 10 |
| Trần Hương Trang | +84......811 | 520 điểm | 260 điểm | 260 điểm | 06/06/2010 | Đề 10 |
| Phùng Thị Hồng Thùy - NEU | +84......890 | 430 điểm | 200 điểm | 230 điểm | 06/06/2010 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Kim Anh - NEU3 | +84.......858 | 380 điểm | 265 điểm | 115 điểm | 05/06/2010 | Đề 5 |
| Trần Văn Phúc | +84......912 | 270 điểm | 100 điểm | 170 điểm | 05/06/2010 | Đề 5 |
| Nguyễn Tuấn Việt - NEU4 | +84......577 | 480 điểm | 225 điểm | 255 điểm | 05/06/2010 | Đề 5 |
| Nguyễn Anh Vũ - NEU4 | +84......858 | 675 điểm | 310 điểm | 365 điểm | 05/06/2010 | Đề 5 |
| Trương Thị Thanh Thủy - NEU4 | +84......676 | 275 điểm | 160 điểm | 115 điểm | 05/06/2010 | Đề 5 |
| Lê Thị Hưng - NEU3 | +84.......540 | 540 điểm | 300 điểm | 240 điểm | 05/06/2010 | Đề 5 |
| Nguyễn Thùy Giang - FTU3 | +84.......767 | 530 điểm | 335 điểm | 195 điểm | 05/06/2010 | Đề 5 |
| Ngô Thị Nhung - FTU+ | +84......504 | 555 điểm | 310 điểm | 245 điểm | 05/06/2010 | Đề 5 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Văn Đạt | +84......368 | 225 điểm | 90 điểm | 135 điểm | 27/06/2010 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cao Minh Hằng - AOB4 | +84......914 | 385 điểm | 140 điểm | 245 điểm | 20/06/2010 | Đề 10 |
| Đào Thị Hải Yến | +84......154 | 475 điểm | 215 điểm | 260 điểm | 20/06/2010 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Kim Hạnh - VCU4 | +84.......209 | 360 điểm | 180 điểm | 180 điểm | 27/11/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh - AOB4 | +84......219 | 285 điểm | 165 điểm | 120 điểm | 04/07/2010 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Trang - AOB3 | +84......924 | 630 điểm | 355 điểm | 275 điểm | 14/05/2011 | Đề 13 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vương Thị Hoà - NEU4 | +84.......203 | 440 điểm | 200 điểm | 240 điểm | 30/05/2010 | Đề 8 |
| Bùi Hà Linh - FTU4 | +84......134 | 535 điểm | 285 điểm | 250 điểm | 30/05/2010 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Hà - FTU4 | +84......290 | 480 điểm | 210 điểm | 270 điểm | 30/05/2010 | Đề 8 |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền - FTU3 | +84.......719 | 475 điểm | 195 điểm | 280 điểm | 30/05/2010 | Đề 8 |
| Phạm Thu Lan - NEU4 | +84......164 | 675 điểm | 330 điểm | 345 điểm | 30/05/2010 | Đề 8 |
| Hoàng Thanh Tú - DHCGVT4 | +84......090 | 335 điểm | 145 điểm | 190 điểm | 30/05/2010 | Đề 8 |
| Vũ Thị Thu Hương - NEU4 | +84......517 | 550 điểm | 230 điểm | 320 điểm | 30/05/2010 | Đề 8 |
| Trần Thị Thu Trang - AOF4 | +84......088 | 355 điểm | 190 điểm | 165 điểm | 30/05/2010 | Đề 8 |
| Đoàn Trang Nhung | +84......223 | 365 điểm | 175 điểm | 190 điểm | 30/05/2010 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thế Quyền - NEU4 | +84......719 | 395 điểm | 175 điểm | 220 điểm | 29/05/2010 | |
| Trương Thị Thu Huyền - NEU3 | +84......329 | 350 điểm | 150 điểm | 200 điểm | 29/05/2010 | |
| Bùi Tuấn Cường - HUT2 | +84......050 | 535 điểm | 265 điểm | 270 điểm | 29/05/2010 | |
| Trần Lê Thùy Dương - NEU4 | +84......658 | 335 điểm | 125 điểm | 210 điểm | 29/05/2010 | |
| Khuất Thị Quỳnh Anh - NEU4 | +84......622 | 545 điểm | 300 điểm | 245 điểm | 29/05/2010 | |
| Mai Phương Linh - NEU4 | +84......348 | 650 điểm | 380 điểm | 270 điểm | 29/05/2010 | |
| Đàm Tiến Thành - Vnairlines | +84......459 | 605 điểm | 305 điểm | 300 điểm | 29/05/2010 | |
| Phạm Hồng Vinh - NEU4 | +84......623 | 390 điểm | 190 điểm | 200 điểm | 29/05/2010 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Thu Phương - AOB3 | +84.......448 | 340 điểm | 165 điểm | 175 điểm | 10/04/2011 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Thị Thuỷ - DHCN3 | +84.......877 | 530 điểm | 260 điểm | 270 điểm | 19/09/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thúy Hạnh | +84......198 | 500 điểm | 240 điểm | 260 điểm | 25/07/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Mỹ Tho - NEU4 | +84......899 | 335 điểm | 150 điểm | 185 điểm | 23/05/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Vân - NEU4 | +84......100 | 360 điểm | 220 điểm | 140 điểm | 23/05/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Thu Hồng | +84......016 | 510 điểm | 235 điểm | 275 điểm | 23/05/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Minh Sơn - Mỏ DC4 | +84......876 | 625 điểm | 335 điểm | 290 điểm | 23/05/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Thị Huyền - NEU4 | +84......628 | 605 điểm | 305 điểm | 300 điểm | 23/05/2010 | Đề 10 |
| Lê Thị Phương Thảo - NEU4 | +84......730 | 390 điểm | 210 điểm | 180 điểm | 23/05/2010 | Đề 10 |
| Nguyễn Đình Trung | +84......559 | 250 điểm | 110 điểm | 140 điểm | 23/05/2010 | Đề 10 |
| Trịnh Ngọc Đức - HUT4 | +84.......888 | 310 điểm | 145 điểm | 165 điểm | 23/05/2010 | Đề 10 |
| Lê Thu Hạnh - AOB3 | +84......568 | 385 điểm | 175 điểm | 210 điểm | 23/05/2010 | Đề 10 |
| Lê Tiến Thành - NEU4 | +84......982 | 335 điểm | 150 điểm | 185 điểm | 23/05/2010 | Đề 10 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Huyền - NEU4 | +84......909 | 330 điểm | 210 điểm | 120 điểm | 22/05/2010 | Đề 6 |
| Trần Đức Cường - NEU4 | +84......466 | 365 điểm | 180 điểm | 185 điểm | 22/05/2010 | Đề 6 |
| Đàm Thị Như Trang - NEU4 | +84......884 | 205 điểm | 60 điểm | 145 điểm | 22/05/2010 | Đề 6 |
| Nguyễn Thị Kim Oanh | 016.......850 | 745 điểm | 335 điểm | 410 điểm | 22/05/2010 | Đề 6 |
| Ngô Văn Trung - AOB2 | +84......460 | 600 điểm | 310 điểm | 290 điểm | 22/05/2010 | Đề 6 |
| Thân Thu Thảo - DHGTVT4 | +84.......335 | 325 điểm | 140 điểm | 185 điểm | 22/05/2010 | Đề 6 |
| Trần Thị Bảo Ngọc - NEU+ | +84......512 | 380 điểm | 180 điểm | 200 điểm | 22/05/2010 | Đề 6 |
| Ngô Thị Thanh Bình - HOU4 | +84......984 | 365 điểm | 170 điểm | 195 điểm | 22/05/2010 | Đề 6 |
| Phạm Thị Minh Vượng - NEU4 | +84......227 | 170 điểm | 60 điểm | 110 điểm | 22/05/2010 | Đề 6 |
| Phạm Thị Thảo - HUBT4 | +84......888 | 415 điểm | 200 điểm | 215 điểm | 22/05/2010 | Đề 6 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu Hường - DHCN3 | +84.......659 | 555 điểm | 305 điểm | 250 điểm | 15/08/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Thị Hồng Anh - AOB4 | +84......364 | 540 điểm | 285 điểm | 255 điểm | 03/10/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Thị Hoài Thu - NVNH | +84......886 | 270 điểm | 80 điểm | 190 điểm | 29/08/2010 | Đề 8 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Thùy Dương - TLU4 | +84.......120 | 465 điểm | 250 điểm | 215 điểm | 28/08/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Phương Dung - NEU4 | +84......107 | 535 điểm | 285 điểm | 250 điểm | 23/10/2010 | Đề 7 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Văn Hà | +84......781 | 325 điểm | 140 điểm | 185 điểm | 15/05/2010 | Đề 5 |
| Bùi Thị Hương - AOB | +84......902 | 320 điểm | 160 điểm | 160 điểm | 15/05/2010 | Đề 5 |
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Việt Vũ - VCU4 | +84......288 | 490 điểm | 200 điểm | 290 điểm | 16/05/2010 | Đề 8 |