Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình
| Họ tên | Điện thoại | Tổng điểm | Điểm listening | Điểm reading | Ngày giờ thi | Mã đề thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Minh Hằng | 016.....723 | 295 điểm | 135 điểm | 160 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| hoang khac quang | 016.....780 | 365 điểm | 170 điểm | 195 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| Nguyen thi Chau | 016.....075 | 355 điểm | 165 điểm | 190 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| Trần Thị Ngọc | 096....771 | 415 điểm | 190 điểm | 225 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| Lê Thị Thu Phương | 098....384 | 320 điểm | 190 điểm | 130 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| Bùi Thị Thu Trang | 097....188 | 415 điểm | 160 điểm | 255 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| Nguyễn Mai Anh | 016....... 95 | 370 điểm | 170 điểm | 200 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| Nguyễn Đình Nam | 098....971 | 385 điểm | 185 điểm | 200 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| Duong Thi Thuy Hang | 016.....607 | 385 điểm | 185 điểm | 200 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| Lê Thị Thùy Dung | 016.....017 | 450 điểm | 190 điểm | 260 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| Trịnh Hồng Sơn | 012.....323 | 390 điểm | 180 điểm | 210 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| Lê Thị Hoa | 016.....523 | 550 điểm | 230 điểm | 320 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| Phạm Thị Nguyệt | 016.....019 | 740 điểm | 345 điểm | 395 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |
| Đặng Thủy Tiên | 098....600 | 545 điểm | 325 điểm | 220 điểm | 07/01/2015 | Đề 13 |