Với chúng tôi, mỗi lớp học là một Gia đình

Bạn đang truy cập như là khách vãng lai. Click để đăng nhập

Bạn đang ở đây

Thi thử

Buổi thi 24/02/2018 - Đề 10
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Lê Thị Thu Hiền 016.....109 360 điểm 200 điểm 160 điểm 24/02/2018 Đề 10
Nguyễn Ngọc Hoàng 086....194 490 điểm 230 điểm 260 điểm 24/02/2018 Đề 10
Vũ Sơn Hà 096....673 290 điểm 130 điểm 160 điểm 24/02/2018 Đề 10
Buổi thi 23/02/2018 - Đề 8
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Nguyễn Thị Quyên 097....536 430 điểm 170 điểm 260 điểm 23/02/2018 Đề 8
Nguyễn Thị Phương Anh 097....069 510 điểm 275 điểm 235 điểm 23/02/2018 Đề 8
Nguyễn Thị Nhung 016.....531 400 điểm 190 điểm 210 điểm 23/02/2018 Đề 8
Nguyễn Thị Tho 016.....730 335 điểm 175 điểm 160 điểm 23/02/2018 Đề 8
Đậu Thị Huệ 016.....299 265 điểm 135 điểm 130 điểm 23/02/2018 Đề 8
Buổi thi 11/02/2018 - Đề 7
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Nguyễn Thanh Hiền 090....990 735 điểm 345 điểm 390 điểm 11/02/2018 Đề 7
Buổi thi 09/02/2018 - Đề 10
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Vũ Thị Út Linh 098....903 725 điểm 345 điểm 380 điểm 09/02/2018 Đề 10
Buổi thi 07/02/2018 - Đề 8
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Nguyễn Thương Thu 094....632 310 điểm 185 điểm 125 điểm 07/02/2018 Đề 8
Vũ Thị Út Linh 098....903 765 điểm 370 điểm 395 điểm 07/02/2018 Đề 8
Hoàng Thị Thùy Linh 096....845 745 điểm 365 điểm 380 điểm 07/02/2018 Đề 8
Nguyễn Tiến Đạt 012.....298 390 điểm 195 điểm 195 điểm 07/02/2018 Đề 8
Nguyễn Thị Hồng 096....369 370 điểm 170 điểm 200 điểm 07/02/2018 Đề 8
Trịnh Hồng Ngọc 097....472 680 điểm 370 điểm 310 điểm 07/02/2018 Đề 8
Buổi thi 04/02/2018 - Đề 10
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Nguyễn Thị Hà Phương 098....946 510 điểm 245 điểm 265 điểm 04/02/2018 Đề 10
Trương Như Tuấn 400 điểm 200 điểm 200 điểm 04/02/2018 Đề 10
Vũ Thị Chăm 096....529 500 điểm 250 điểm 250 điểm 04/02/2018 Đề 10
Trương Thị Diệp 096....011 460 điểm 210 điểm 250 điểm 04/02/2018 Đề 10
Đàm Thị Ngọc Mai 096....399 490 điểm 250 điểm 240 điểm 04/02/2018 Đề 10
Trần Khắc Công 016.....153 265 điểm 145 điểm 120 điểm 04/02/2018 Đề 10
Lê Hà Phan 016.....450 280 điểm 195 điểm 85 điểm 04/02/2018 Đề 10
Lê Thị Thu Hồng 097....760 520 điểm 260 điểm 260 điểm 04/02/2018 Đề 10
Buổi thi 05/02/2018 - Đề 7
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Đinh Diệu LInh 016.....822 520 điểm 255 điểm 265 điểm 05/02/2018 Đề 7
Tạ Thanh Hằng 016.....129 515 điểm 255 điểm 260 điểm 05/02/2018 Đề 7
Buổi thi 02/02/2018 - Đề 8
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Vũ Thị Việt Trinh 094....429 625 điểm 290 điểm 335 điểm 02/02/2018 Đề 8
Phạm Quang Sơn 096....508 520 điểm 270 điểm 250 điểm 02/02/2018 Đề 8
Trần Thu Hằng 016.....518 645 điểm 325 điểm 320 điểm 02/02/2018 Đề 8
Buổi thi 31/01/2018 - Đề 7
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Vũ Quỳnh Phương 097....110 670 điểm 320 điểm 350 điểm 31/01/2018 Đề 7
Chu Thúy Vinh 016.....552 615 điểm 315 điểm 300 điểm 31/01/2018 Đề 7
Nguyễn Thị Hà Trang 096....948 230 điểm 145 điểm 85 điểm 31/01/2018 Đề 7
Hoàng Trung Hiếu 016.....906 380 điểm 210 điểm 170 điểm 31/01/2018 Đề 7
Lê Thị Phương Thảo 098....340 700 điểm 345 điểm 355 điểm 31/01/2018 Đề 7
Nguyễn Thị Thúy 016.....140 465 điểm 185 điểm 280 điểm 31/01/2018 Đề 7
Công Huyền Trang 016.....515 310 điểm 145 điểm 165 điểm 31/01/2018 Đề 7
Buổi thi 29/01/2018 - Đề 10
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Nguyễn Thị Ly 096....433 480 điểm 255 điểm 225 điểm 29/01/2018 Đề 10
Nguyễn Hà Phương 097....779 575 điểm 245 điểm 330 điểm 29/01/2018 Đề 10
Phạm Thị Quỳnh Trang 097....249 460 điểm 200 điểm 260 điểm 29/01/2018 Đề 10
Buổi thi 28/01/2018 - Đề 8
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Phan Minh Phúc 016.....677 405 điểm 255 điểm 150 điểm 28/01/2018 Đề 8
Trần Thị Duyên 016.....623 430 điểm 190 điểm 240 điểm 28/01/2018 Đề 8
Đặng Thị Khánh Huyền 096....824 410 điểm 215 điểm 195 điểm 28/01/2018 Đề 8
Buổi thi 26/01/2018 - Đề 7
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Trịnh Thị Nử 016.....916 275 điểm 175 điểm 100 điểm 26/01/2018 Đề 7
Đỗ Việt Hoàng 016.....533 470 điểm 250 điểm 220 điểm 26/01/2018 Đề 7
Lê Cường 096....409 380 điểm 165 điểm 215 điểm 26/01/2018 Đề 7
Phạm Thu Trang 097....579 315 điểm 145 điểm 170 điểm 26/01/2018 Đề 7
Buổi thi 24/01/2018 - Đề 10
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Nguyễn Thị Hậu 016.....798 325 điểm 200 điểm 125 điểm 24/01/2018 Đề 10
Nguyễn Thị Phúc 096....072 385 điểm 190 điểm 195 điểm 24/01/2018 Đề 10
Lương Thị Thúy Anh 016.....399 285 điểm 135 điểm 150 điểm 24/01/2018 Đề 10
Vũ Hồng Ngọc 016.....330 460 điểm 240 điểm 220 điểm 24/01/2018 Đề 10
Lê Cường 096....409 295 điểm 170 điểm 125 điểm 24/01/2018 Đề 10
Stella Phan 012.......635 705 điểm 400 điểm 305 điểm 24/01/2018 Đề 10
ĐỖ THỊ TÍNH 098....209 335 điểm 165 điểm 170 điểm 24/01/2018 Đề 10
Đinh Diệu LInh 016.....822 495 điểm 280 điểm 215 điểm 24/01/2018 Đề 10
Buổi thi 22/01/2018 - Đề 8
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Nguyễn Thị Thanh Huyền 097....325 395 điểm 230 điểm 165 điểm 22/01/2018 Đề 8
Trần Đức Anh 016.....327 565 điểm 330 điểm 235 điểm 22/01/2018 Đề 8
Phạm Thu Trang 097....579 250 điểm 180 điểm 70 điểm 22/01/2018 Đề 8
Nguyễn Thị Yến 016.....331 350 điểm 150 điểm 200 điểm 22/01/2018 Đề 8
Buổi thi 21/01/2018 - Đề 7
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Nguyễn Thị Kim Dung 097....250 260 điểm 115 điểm 145 điểm 21/01/2018 Đề 7
Nguyễn Thị Hảo 097....658 230 điểm 115 điểm 115 điểm 21/01/2018 Đề 7
Trần Thị Thu Hà 016.....989 145 điểm 110 điểm 35 điểm 21/01/2018 Đề 7
Nguyễn Thị Thu Trang 093....673 250 điểm 135 điểm 115 điểm 21/01/2018 Đề 7
Nguyễn Thị Thảo 097....365 275 điểm 130 điểm 145 điểm 21/01/2018 Đề 7
Nguyễn Duy Thành 016.....898 520 điểm 250 điểm 270 điểm 21/01/2018 Đề 7
Nguyễn Hà My 09.....684 335 điểm 165 điểm 170 điểm 21/01/2018 Đề 7
Vương Trường Duy 300 điểm 140 điểm 160 điểm 21/01/2018 Đề 7
Trần Xuân Thái 016.....206 760 điểm 400 điểm 360 điểm 21/01/2018 Đề 7
Phạm Thu Trang 016.....061 380 điểm 165 điểm 215 điểm 21/01/2018 Đề 7
Bùi Thị Trang 096....496 430 điểm 210 điểm 220 điểm 21/01/2018 Đề 7
Nguyễn Phương Anh 016.....219 260 điểm 115 điểm 145 điểm 21/01/2018 Đề 7
Nguyễn Ngọc Hoàng 012.....549 350 điểm 185 điểm 165 điểm 21/01/2018 Đề 7
Lê Ngọc Bách 092....866 325 điểm 195 điểm 130 điểm 21/01/2018 Đề 7
Nguyễn Thị Vân 016.....419 440 điểm 180 điểm 260 điểm 21/01/2018 Đề 7
Hoàng Thị Thuý Hoa 098....141 300 điểm 130 điểm 170 điểm 21/01/2018 Đề 7
Lê Hoàng Long 016.....090 350 điểm 175 điểm 175 điểm 21/01/2018 Đề 7
Buổi thi 19/01/2018 - Đề 10
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Mai Thị Thúy 098....783 530 điểm 240 điểm 290 điểm 19/01/2018 Đề 10
Lý Uyển Nhi 097....939 385 điểm 265 điểm 120 điểm 19/01/2018 Đề 10
Nguyễn thị thu hoài 096....894 715 điểm 385 điểm 330 điểm 19/01/2018 Đề 10
Nguyễn Hoài Anh 016.....540 350 điểm 200 điểm 150 điểm 19/01/2018 Đề 10
Phạm Anh Tuấn 098....911 365 điểm 190 điểm 175 điểm 19/01/2018 Đề 10
lô thị hoa 016.....296 300 điểm 200 điểm 100 điểm 19/01/2018 Đề 10
Dương Thu Hiền 096....875 270 điểm 125 điểm 145 điểm 19/01/2018 Đề 10
Buổi thi 17/01/2018 - Đề 8
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Nguyễn Hoàng Nam 016.....470 350 điểm 200 điểm 150 điểm 17/01/2018 Đề 8
Lê Việt Trinh 016.....098 630 điểm 330 điểm 300 điểm 17/01/2018 Đề 8
Lê Văn Hòa 016.....433 345 điểm 195 điểm 150 điểm 17/01/2018 Đề 8
Nguyễn Thị Thu Huyền 016.....438 625 điểm 295 điểm 330 điểm 17/01/2018 Đề 8
Mai Xuân Tú 016.....093 310 điểm 150 điểm 160 điểm 17/01/2018 Đề 8
Phan Thanh Phong 097....449 260 điểm 145 điểm 115 điểm 17/01/2018 Đề 8
Nguyễn Tuấn Huy 016.....878 370 điểm 240 điểm 130 điểm 17/01/2018 Đề 8
Buổi thi 14/01/2018 - Đề 10
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Phạm Thi Nguyệt 096....561 365 điểm 190 điểm 175 điểm 14/01/2018 Đề 10
phạm thị hường 016.....221 335 điểm 100 điểm 235 điểm 14/01/2018 Đề 10
Buổi thi 15/01/2018 - Đề 7
Họ tên Điện thoại Tổng điểm Điểm listening Điểm reading Ngày giờ thi Mã đề thi
Nguyễn Quang Minh 094....717 350 điểm 215 điểm 135 điểm 15/01/2018 Đề 7
Phạm Chí Hiếu 016.....899 640 điểm 315 điểm 325 điểm 15/01/2018 Đề 7
Nguyễn Ngọc Mai 016.....310 510 điểm 245 điểm 265 điểm 15/01/2018 Đề 7
Nguyễn Thu Huệ 016.....536 470 điểm 280 điểm 190 điểm 15/01/2018 Đề 7
Lê Thị Lan Anh 093....038 450 điểm 215 điểm 235 điểm 15/01/2018 Đề 7
Trần Thị Mai Thương 968...342 260 điểm 160 điểm 100 điểm 15/01/2018 Đề 7
Phạm Thị Mỹ Chinh 016.....737 430 điểm 190 điểm 240 điểm 15/01/2018 Đề 7
Nguyễn Thị Thu Trang 012.....885 850 điểm 405 điểm 445 điểm 15/01/2018 Đề 7
Dương Thu Hiền 096....875 285 điểm 160 điểm 125 điểm 15/01/2018 Đề 7

Trang